Đề Xuất 12/2022 # Những Nickname Tiếng Anh Dễ Thương Đặt Tên Cho Con / 2023 # Top 18 Like | Welovelevis.com

Đề Xuất 12/2022 # Những Nickname Tiếng Anh Dễ Thương Đặt Tên Cho Con / 2023 # Top 18 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Những Nickname Tiếng Anh Dễ Thương Đặt Tên Cho Con / 2023 mới nhất trên website Welovelevis.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Kinh nghiệm học tiếng Anh

Nếu bạn đang tìm kiếm một biệt hiệu ở nhà đáng yêu cho bé, hãy cân nhắc những nickname tiếng Anh sau đây:

Aqua – màu ngọc xanh biển.

Beige – màu xám nâu.

Cerise – màu hồng của hoa anh đào.

Jade – màu ngọc bích.

Lily – màu trắng tinh khiết. Nickname này phù hợp với những bé gái.

Mauve – sự kết hợp của màu hồng và màu tím – một màu tím nhẹ rất mềm, phù hợp với các bé gái.

Orange – màu cam.

Poppy – màu đỏ rực rỡ.

Scarlett – màu đỏ tươi.

Tawny – màu đỏ hung của rượu vang.

Topaz – màu vàng và vàng lục. Đây cũng là tên gọi của loại đá quý với rất nhiều màu sắc khác nhau.

Umber – màu nâu đen.

Violet – màu tím phớt xanh.

Những nickname tiếng Anh dễ thương cho bé gắn liền với thời tiết, thiên nhiên

Aurora – hiện tượng cực quang kỳ ảo, cũng là ánh sáng bình minh rực rỡ – một cái tên tiếng Anh hay cho nữ mà các bà mẹ không thể bỏ qua.

Autumn – mùa thu.

Cloud – đám mây.

Snow – tuyết.

Sunny – ánh nắng mặt trời.

Tưởng chừng khá hài hước khi đặt nickname cho con từ những loại đồ uống, nhưng thực tế rất nhiều ông bố bà mẹ phương Tây đặt tên con giống với tên đồ uống một cách dí dỏm và vui vẻ. Nếu bạn cũng muốn chọn một biệt hiệu như vậy cho nhóc tì của mình, hãy tham khảo những nickname tiếng Anh như:

Beer – bia.

Brandy – loại rượu mạnh.

Cristal – một loại sâm panh của nước Nga.

Gin – rượu Gin.

Margarita – một loại cocktail phổ biến hàng đầu thế giới.

Martini – một loại cocktail kết hợp giữa rượu Gin của Anh và một dòng rượu khai vị.

Mojito – một thức uống nổi tiếng của Cuba, kết hợp giữa rượu Rum và lá bạc hà.

Perry – rượu làm từ trái lê.

Plum (Wine) – rượu nho.

Rum – rượu Rum.

Scotch – một loại rượu Whiskey.

Tiki – một loại cocktail tinh xảo bắt nguồn từ Tiki Bar.

Vodka – loại rượu được chưng cất có nguồn gốc từ Đông Âu.

Whiskey – rượu whiskey (bắt nguồn từ Scotland).

☎️ Hotline: 028.71099972 – 0937.585.385

📩 Email : huongnt@eduphil.com.vn

Những Biệt Danh Tiếng Anh Siêu Dễ Thương Dành Cho Bé Gái / 2023

Biệt danh tiếng Anh cho con gái, gợi ý tên tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa hay, độc đáo và dễ thương dành cho các ba mẹ đang chuẩn bị chào đón một cô công chúa dễ thương.

Vì sao ba mẹ nên chuẩn bị biệt danh tiếng Anh cho con gái?

Trong cuộc sống hiện đại và mang tính toàn cầu hóa như ngày nay, ngoài tên thật và biệt danh gọi ở nhà bằng tiếng Việt thì đặt biệt danh tiếng Anh cho con cũng đang là một xu hướng mới của nhiều bậc cha mẹ.

Cái tên là tiếp xúc đầu tiên của người đối thoại đối với một ai đó. Bởi vậy cho nên một tên hay, ấn tượng, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp sẽ giúp trẻ sau này dễ dàng tạo dựng được mối quan hệ tốt đẹp trong công việc cũng như cuộc sống.

Khi con lớn lên, tham gia vào môi trường học tập đa văn hóa thì biệt danh tiếng Anh sẽ đến đến cho trẻ nhiều lợi thế. Không những vậy một cái tên phù hợp còn mang lại sự tự tin, hòa nhập nhanh chóng dù con có ở bất kỳ nơi đâu đi chăng nữa.

Vậy thì còn chần chờ gì nữa, ba mẹ hãy tham khảo ngay danh sách những biệt danh tiếng Anh tuyệt hay này cho cô công chúa nhỏ của mình.

Gợi ý những biệt danh tiếng Anh cho con gái vừa hay, vừa ý nghĩa dành cho ba mẹ tham khảo

Biệt danh tiếng Anh cho con gái vần A

29. Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên. 30. Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn 31. Beatrice: Người được chúc phúc 32. Belinda: Đáng yêu 33. Belle, bella: Xinh đẹp 34. Bernice: Người mang về chiến thắng 35. Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ 36. Bettina: Ánh sáng huy hoàng 37. Beryl: Một món trang sức quý giá 38. Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế 39. Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế 40. Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế 41. Bianca: Trinh trắng 42. Blair: Vững vàng 43. Bly: Tự do và phóng khoáng (Một cái tên thể hiện được sự tự do, phóng khoáng) 44. Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu 45. Brenda: Lửa 46. Briana: Quý phái và đức hạnh

Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ C

65. Danielle: Nữ tính 66. Darlene: Được mọi người yêu mến 67. Davida: Nữ tính 68. Deborah: Con ong chăm chỉ 69. Diana, Diane: Nữ thần 70. Dominica: Chúa tể 71. Dominique: Thuộc về Thượng Đế 72. Donna: Quý phái 73. Dora: Một món quà 74. Doris: Từ biển khơi

Biệt danh cho bé gái bắt đầu bằng chữ F

128. Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng 129. Ingrid: Yên bình 130. Irene: Hòa bình 131. Iris: Cầu vòng 132. Ivy: Quà tặng của thiên chúa 133. Ivory: Trắng như ngà

134. Jacqueline: Nữ tính 135. Jade: Trang sức lộng lẫy 136. Jane, Janet: Duyên dáng 137. Jasmine: Như một bông hoa 138. Jemima: Con chim bồ câu 139. Jennifer: Con sóng (Nếu bạn yêu những con sóng biển thì cái tên này rất phù hợp với bạn) 140. Jessica, Jessie: Khỏe mạnh 141. Jewel: Viên ngọc quý 142. Jillian, Jill: Bé nhỏ 143. Joan: Duyên dáng 144. Josephine: Giấc mơ đẹp 145. Judith, Judy: Được ca ngợi 146. Juliana, Julie: Tươi trẻ

147. Kacey Eagle: Được ca ngợi 148. Kara: Tươi trẻ 149. Karen, Karena: Đôi mắt 150. Kate: Chỉ duy nhất có một 151. Katherine: Tinh khiết 152. Keely: Đẹp đẽ 153. Kelsey: Chiến binh 154. Kendra: Khôn ngoan 155. Kerri: Chiến thắng bóng rối 156. Kyla: Đáng yêu

Vần L

Tên bắt đầu bằng chữ N

195. Nadia: Niềm hy vọng 196. Nancy: Hòa bình 197. Naomi: Đam mê 198. Natalie: Sinh ra vào đêm giáng sinh 199. Nathania: Món quà của Chúa 200. Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng 201. Nerissa: Con gái của biển 202. Nerita: Sinh ra từ biển (Tên Tiếng Anh thích hợp dành cho người con gái sinh ta từ biển) 203. Nessa: Tinh khiết 204. Nicolette: Chiến thắng 205. Nina: Người công bằng 206. Noelle: Em bé của đêm giáng sinh 207. Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến 208. Nora: Trọng danh dự

209. Odette: Âm nhạc 210. Olga: Thánh thiện 211. Olivia: Biểu tượng của hòa bình 212. Opal: Đá quý (Tên thể hiện là một người rất xinh đẹp) 213. Ophelia: Chòm sao thiên hà 214. Oprah: Hoạt ngon 215. Oriel: Quý giá 216. Orlantha: Người của đất

Tên bắt đầu bằng chữ P

230. Queen, Queenie: Nữ hoàng 231. Quenna: Mẹ của nữ hoàng 232. Questa: Người tìm kiếm 233. Quinella, Quintana: Cô gái thứ 5 234. Quintessa: Tinh hoa

Bắt đầu bằng vần R

235. Rachel: Nữ tính 236. Ramona: Khôn ngoan 237. Rebecca: Ngay thẳng 238. Regina: Hoàng hậu 239. Renata, Renee: Người tái sinh 240. Rhea: Trái đất 241. Rhoda: Hoa hồng 242. Rita: Viên ngọc quý 243. Roberta: Được nhiều người biết đến 244. Robin: Nữ tính 245. Rosa, Rosalind: Hoa hồng 246. Rosemary: Tinh hoa của biển 247. Roxanne: Bình minh 248. Ruby: Viên hồng ngọc 249. Ruth: Bạn của tất cả mọi người

250. Sabrina: Nữ thần sông 251. Sacha: Vị cứu tinh của nhân loại 252. Sadie: Người làm lớn 253. Selena: Mặn mà, đằm thắm 254. Sally: Người lãnh đạo 255. Samantha: Người lắng nghe 256. Scarlett: Màu đỏ 257. Selene, Selena: Ánh trăng 258. Shana: Đẹp đẽ 259. Shannon: Khôn ngoan 260. Sharon: Yên bình 261. Sibyl, Sybil: Khôn ngoan và có tài tiên tri 262. Simona, Simone: Người biết lắng nghe

Biệt danh tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ T

280. Udele: Giàu có và thịnh vượng 281. Ula: Viên ngọc của sông 282. Ulrica: Thước đo cho tất cả 283. Una: Một loài hoa 284. Valda: Thánh thiện 285. Valerie: Khỏe mạnh 286. Vanessa: Con bướm 287. Vania: Duyên dáng 288. Veleda: Sự từng trải 289. Vera: Sự thật 290. Verda: Mùa xuân 291. Veronica: Sự thật 292. Victoria, Victorious: Chiến thắng 293. Violet: Hoa Violet 294. Virginia: Người trinh nũ 295. Vita: Vui nhộn 296. Vivian, Vivianne: Cuộc sống

Vần W

297. Whitney: Hòn đảo nhỏ 298. Wilda: Cánh rừng thẳm 299. Willa: Ước mơ 300. Willow: Chữa lành 301. Wilona: Mơ ước

302. Yolanda: Hoa Violet 303. Yvette: Được thương xót 304. Yvonne: Chòm sao nhân mã 305. Zea: Lương thực 306. Zelene: Ánh mặt trời 307. Zera: Hạt giống 308. Zoe: Đem lại sự sống

Với bộ sưu tập tên tiếng Anh này, hi vọng rằng ba mẹ đã có thêm vô số các ý tưởng về cách đặt biệt danh cho con gái bé bỏng, dễ thương của mình!

Bạn có quan tâm tới việc nuôi dạy con không? Đọc các bài báo chuyên đề và nhận câu trả lời tức thì trên app. Tải app Cộng đồng theAsianparent trên IOS hay Android ngay!

Tên Tiếng Anh Cho Nữ, Tên Tiếng Anh Nữ Dễ Thương, Hay, Ý Nghĩa / 2023

Đã qua rồi những cái tên “Cúng cơm” gắn liền với thế kỷ trước như “cái tẹt, cái tũn…” hay những cái tên quá phổ biến đi cùng năm tháng như “trai văn gái thị”. Bây giờ, một tên tiếng Anh vừa hay vừa dễ thương và ý nghĩa đang nở rộ như nấm mọc sau mưa. Vì thế không có lý do gì các bạn nữ xinh đẹp không lựa chọn nhay những tên tiếng Anh hay cho nữ, tên tiếng Anh dễ thương dành riêng cho các bạn.

101 Tên tiếng Anh hay dễ thương cho các bạn nữ xinh đẹp – P2

Nhờ có Tu viện Downton và Disney, tên này đang trở thành yêu thích của cha mẹ hiện đại

Nó có thể âm thanh bất thường nhưng là siêu đáng yêu. Nguồn gốc của nó là bằng tiếng Hy Lạp, nhưng mọi người xem nó như là một tên tiếng Anh. Tên có nghĩa là ‘cây vịnh’ hoặc ‘cây nguyệt quế’.

Nó có nghĩa là ‘món quà của Chúa’. Scarlett Johansson đã chọn Dorothy làm tên đệm cho con gái của họ.

Ý nghĩa của Edith là ‘thành công trong cuộc chiến’.

Eleanor là một biến thể của tên Helen và có nghĩa là “tia sáng” hoặc “tia sáng mặt trời”. Hoàng gia Anh vào thế kỷ 12 đã đặt tên cho cái tên này là sự quyến rũ của cô gái quyền lực.

Eliza có thể được hiểu như một biệt danh cho Elizabeth, nhưng nó đã trở thành một cái tên phổ biến theo ý riêng của mình. Ý nghĩa của nó là, ‘cam kết trung thành với Thiên Chúa’.

42. Elizabetta:

Elizabetta là điển hình ít nhất trong tất cả các biến thể của Elizabeth..

Xu hướng về những cái tên bắt đầu bằng ‘el’ đã khiến cho cái tên siêu dễ thương này trở nên phổ biến. Tên tiếng Pháp này có nghĩa là ‘chị ấy, cô ấy’.

Elsie là một cái tên phổ biến vào cuối thế kỷ XIX cho đến khi hình ảnh của nó bị mai một. Nhưng nó đang tăng lên theo gót của Ella và Ellie, nghe qua cái tên này mang ý nghĩa tươi tắn và sảng khoái.

Emily có thể không còn phổ biến, nhưng nó vẫn là một cái tên được yêu thích. Nó có nghĩa là ‘sự phấn khích’ hoặc ‘khát vọng’.

Tên tiếng Anh ngọt ngào này, đã rất được ưa chuộng những năm 1880, hiện đang được nhiều bạn lựa chọn. Trên thực tế, đó là một trong những tên phổ biến nhất ở Mỹ. Emma có nghĩa là ‘thế giới’.

Evelyn có thể có nguồn gốc của Norman, nhưng cách sử dụng hiện đại của nó đến từ họ họ của họ Anh. Evelyn có nghĩa là ‘mong muốn cho con’.

Chúng ta đang nghe tên tiếng anh nữ dễ thương này thường xuyên hơn so với, một phần sau khi được lựa chọn bởi Channing Tatum, ‘người đàn ông quyến rũ nhất trên thế giới’, cho con gái mình.

Bạn không nghĩ Evie là một cái tên đáng yêu? Nó đang có xu hướng ở Mỹ và Anh, cùng với Alfie, Ollie, Millie và Freddie. Tên tiếng anh này có nghĩa là ‘cuộc sống’, ‘vui vẻ’.

50. Felicity:

Bạn có thể nhớ lại chương trình truyền hình Mỹ từ những năm 90? Tên này đã có xu hướng kể từ đó. Felicity có nghĩa là ‘hạnh phúc’.

Tên gọi này đã trở nên phổ biến sau khi nó xuất hiện trong series Shrek. Ý nghĩa của Fiona là ‘trắng’, ‘công bằng’.

Phải nói đây là tên tiếng Anh cho nữ hay nhất trong tất cả các tên trong danh sách. Nếu bạn muốn làm cho nó dễ nhớ hơn, bạn có thể thay đổi nó thành Gisele. Gisela có nghĩa là ‘lời hứa’.

Glory gắn liền với các fan của Manchester United, nó có nghĩa là Danh tiếng; thanh danh; sự vinh quang; sự vẻ vang; vinh dự.

Harper thậm chí không phải là một trong 100 cái tên hàng đầu cho đến năm 2011. Nhưng vào năm 2014, nó đã tăng lên một vài nơi để đạt vị trí thứ 11. Harper có nghĩa là nguồn gốc và sự nổi tiếng

Hazel là một cái tên tự nhiên, xuất phát từ cây dừa và đã có thời gian khi cây đũa phép của hazel tượng trưng cho sự bảo vệ và quyền hạn

Lấy từ tên của cây có lá kích thước rất nhỏ và hoa hồng tím.

Cái tên này có nghĩa là sinh nhật cao quý

Cái tên Helen luôn đồng nghĩa với vẻ đẹp. Đó là một trong những cái tên cổ điển mà rất nhiều người muốn dùng và cũng có nghĩa là tươi sáng

Trong thực tế, một thế kỷ trước, Ida được coi là một tên tiếng anh cho nữ ngọt ngào như táo. Tên tiếng Đức có nghĩa là ‘siêng năng – chuyên cần’.

Mình nghĩ rằng Ivy sẽ tạo ra một tên đệm tuyệt vời cho con gái của bạn.

Một bông hoa đẹp, tươi trẻ và hương thơm quyến rũ

Lilac, tên của bông hoa đẹp dưới sự kết hợp của màu tím và xanh nhạt.

Lillian có thể không nổi tiếng như cái tên Lily, nó có nghĩa là bông hoa loa kèn

Cái tên này có là hoàng tộc, sự tái sinh, và thuần khiết.

Lorene sẽ tạo ra sự lựa chọn tuyệt vời cho các bạn muốn cái gì đó dễ thương và cổ điển mà không phải là quá phổ biến. Nó có nghĩa là ‘vòng nguyệt quế’.

Một cái tên mạnh mẽ với ý nghĩa ‘chiến binh nổi tiếng’

Lydia là một cái tên Hy Lạp dễ thương, có nghĩa là ‘đến từ Lydia’. Lydia là một khu vực cổ đại ở Tiểu Á (hay Anatolia là một bán đảo của châu Á mà ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ)

Một cái tên lấy cảm hứng từ âm nhạc không thể không ngọt ngào hơn dành cho các tín đồ của âm nhạc

Top 70 Tên Tiếng Anh Dễ Thương Cho Nữ (P1) / 2023

(TentiengAnh.com) – Những cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ lại ngắn gọn và dễ gọi đang dần trở thành xu hướng đặt tên con được ưa chuộng toàn trên thế giới.

Những tên tiếng Anh ngắn gọn, dễ thương cho nữ bắt đầu bằng A

Adele – cái tên dễ thương và mỹ miều dành cho bé gái. Tên này mang nghĩa là cao quý, người sang trọng và kiều diễm. Đây cũng là tên của ca sĩ tài năng người Anh nổi tiếng thế giới – Adele Laurie Blue Adkins.

Agnes được sử dụng phổ biến như tên thánh trong Thiên Chúa giáo. Thực ra, Agnes là cái tên có nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là sự tinh khiết và nhẹ nhàng, thánh thiện.

Aine là một cái tên gốc Ailen ngọt ngào và đơn giản. Cái tên này có ý nghĩa là rạng rỡ và lộng lẫy. Đây cũng là tên của nữ thân xứ Ailen – nữ thần của mùa hè, sự giàu có và quyền lực tối thượng.

Aliz là một phiên bản Hungary cho cái tên Alice với nghĩa là đẹp đẽ và cao sang. Độc đáo với thanh âm cổ điển, Aliz sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho cô con cái diệu độc nhất của bạn.

Là tên có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang vẻ rất nữ tính và phù hợp với một bé gái dịu dàng, thanh thoát. Althea có nghĩa là chữa lành.

Cái tên Amber mang vẻ lãng mạn này được bắt nguồn từ viên đá quý được hình thành từ nhựa cây đã hóa đá – hổ phách.

Cái tên xinh đẹp này mang ý nghĩa là người giàu tình yêu thương và được yêu thương.

Cái tên này mang ý nghĩa của sự ngọt ngào. Đây cũng là cái tên tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến để đặt cho các bé gái.

Anya là cái tên có nguồn gốc từ Nga tương đồng với tên Ana. Cái tên Anya là tên tiếng Anh dễ thương cho nữ mang hình ảnh cô bé đơn giản, ngọt ngào nhưng đầy lòng dũng cảm.

Arya là tên gốc Ấn có nghĩa là “nữ thần vĩ đại”. Và cái tên này trở nên rất phổ biến trên thế giới kể từ loạt phim Game of Thrones, là tên cô con gái dũng cảm của Ned Stark.

Cái tên Ava tuy chỉ có 3 chữ cái, ngắn gọn và dễ gọi tên nhưng có sức hấp dẫn không hề nhỏ. Ava có nguồn gốc từ tiếng Lantin, mang ý nghĩa là loài chim, trái tim khao khát tự do và được tung cánh trên bầu trời.

Ayn là một phiên bản khác của Ann có xuất xừ từ Phần Lan, có nghĩa là duyên dáng và dễ thương.

Những tên tiếng Anh ngắn gọn cho “nhóc tì” đáng yêu bắt đầu bằng B/C/D

Nếu bạn muốn cái tên có một âm tiết – ngắn gọn, ngọt ngào, vô tận bạn có thể chọn cái tên Bay làm nickname cho bé.

Tên Belle hay Bella đang trở nên ngày càng phổ biến. Sự ra đời của nàng công chúa Disney – Bella khiến cái tên Bella/Belle luôn lọt top 100 tên dành cho bé gái được yêu thích nhất từ thập niên 80 cho tới tận bây giờ.

Brook là một cái tên khá dễ chịu, mang ý nghĩa là dòng suối mát.

Cái tên tiêng Anh này là một nickname tuyệt vời dành cho gái yêu của bạn. Bé mang tên Buffy sẽ vô cùng dễ thương và tràn đầy sức sống.

Tên Chloe có nguồn gốc từ Hy Lạp với ý nghĩa là “chồi non xanh” – một cái tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa cho sự sống mãnh liệt giống như chồi non đang vươn mình đón ánh nắng.

Nếu bạn yêu thích sự lãng mạn, bạn muốn đặt cho con một cái tên trừu tượng và nên thơ mang ý nghĩa sâu sắc, hãy chọn ngay cái tên Cia – nó có nghĩa là vầng trăng.

Đây là cái tên khá cổ và rất phù hợp với những cha mẹ thích sự truyền thống ở các nước như Anh, Pháp, Ý. Claire mang ý nghĩa là thông minh và vẻ ngoài tươi sáng, tương lai của bé hi vọng sẽ rực rỡ hào quang.

Cora là một cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ và ngắn gọn, cực kỳ dễ gọi của Cordelia hay Coraline dành cho bé gái xinh đẹp. Đây cũng là tên một nữ thần Hy Lạp – Persephone.

Dawn mang ý nghĩa là bình minh ló rạng. Đây là tên đẹp và ý nghĩa dành cho con cái cưng của bạn.

Dove, cánh chim bồ câu – biểu tượng của hòa bình sẽ làm nên một cái tên đáng yêu, thanh bình cho bé gái. Dove cũng mang nghĩa gần giống với “tình yêu”.

Tên tiếng Anh ngắn gọn, ý nghĩa dành tặng cô con cái diệu của bạn bắt đầu bằng E

Ella là tên viết tắt của Ellen và Ellenor, bạn cũng có thể lấy tên này làm nickname tiếng Anh đáng yêu dành cho bé gái với ý nghĩa là cô gái xinh đẹp và cao quý.

Elsa là cái tên cực kỳ tao nhã dành cho các bé gái với nghĩa là: “lời tuyên thệ của Đức Chúa Trời”.

Đây là cái tên bắt nguồn từ Latin, có nghĩa là toàn cầu hay vũ trụ. Mang tên này, bé thường có cuộc sống yên bình và nội tâm phong phú.

Eva – tên dành cho bé gái có nguồn gốc từ Do Thái với ý nghĩa là người trao sự sống cho nhân loại.

Cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ có ý nghĩa nhỏ bé, đáng yêu này là một biến thể của Eva. Trong kinh thánh, Eve có nghĩa là người phụ nữ đầu tiên trên thế giới.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Những Nickname Tiếng Anh Dễ Thương Đặt Tên Cho Con / 2023 trên website Welovelevis.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!