Tên Tiếng Nhật Hay Cho Con Trai, Con Gái Ý Nghĩa

Cập nhật thông tin chi tiết về Tên Tiếng Nhật Hay Cho Con Trai, Con Gái Ý Nghĩa mới nhất ngày 22/01/2021 trên website Welovelevis.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 9,603 lượt xem.

Các bạn đọc đang muốn tìm tên tiếng Nhật hay cho con trai, con gái để làm tên gọi ở nhà cho bé yêu của mình, vậy hãy cùng tham khảo những cái tên tiếng Nhật hay, ý nghĩa ở dưới đây, chắc chắn, bạn sẽ tìm được một cái tên ý nghĩa đấy.

Nói đến đặt tên, bên cạnh việc đặt tên tiếng Anh cho nữ hay thì đặt tên tiếng Nhật cho con trai, con gái cũng được nhiều người yêu thích, tìm kiếm. Với những tên tiếng Nhật hay cho bé được Welovelevis.com tuyển tập và chọn lọc dưới đây, các bạn cùng tham khảo.

Đặt tên tiếng Nhật cho bé yêu

1. Đặt tên tiếng Nhật cho con gái

1. Aiko: dễ thương, đứa bé đáng yêu

2. Akako: màu đỏ

3. Aki: mùa thu

4. Akiko: ánh sáng

5. Akina: hoa mùa xuân

6. Amaya: mưa đêm

7. Aniko/Aneko: người chị lớn

8. Ayame: giống như hoa irit, hoa của cung Gemini

9. Azami: hoa của cây thistle, một loại cây cỏ có gai

10. Bato: tên của vị nữ thần đầu ngựa trong thần thoại Nhật

11. Cho: com bướm

12. Cho (HQ): xinh đẹp

13. Gen: nguồn gốc

14. Gwatan: nữ thần Mặt Trăng (Tên Nhật Bản đẹp, hay và ý nghĩa thích hợp đặt cho bé)

15. Gin: vàng bạc

16. Hama: đứa con của bờ biển

17. Hanako: đứa con của hoa

18. Haru: mùa xuân

19. Haruko: mùa xuân (Nếu bạn sinh bé gái vào mùa xuân thì cái tên này rất phù hợp)

20. Haruno: cảnh xuân

21. Hasuko: đứa con của hoa sen

22. Hatsu: đứa con đầu lòng

23. Hiroko: hào phóng

24. Hoshi: ngôi sao

25. Ichiko: thầy bói

26. Iku: bổ dưỡng

27. Inari: vị nữ thần lúa

28. Ino: heo rừng

29. Ishi: hòn đá (Bạn đặt tên con là Ishi hi vọng còn mạnh mẽ, cứng rắn như hòn đá)

30. Izanami: người có lòng hiếu khách

31. Jin: người hiền lành lịch sự

32. Kagami: chiếc gương

Tên tiếng Nhật cho bé gái

33. Kameko/Kame: con rùa

34. Kami: nữ thần

35. Kane: đồng thau (kim loại)

36. Kazu: đầu tiên

37. Kazuko: đứa con đầu lòng

38. Keiko: đáng yêu

39. Kimiko/Kimi: tuyệt trần

40. Kiyoko: trong sáng, giống như gương

41. Koko/Tazu: con cò

42. Kurenai: đỏ thẫm

43. Kuri: hạt dẻ

44. Kyon (HQ): trong sáng (Mong con luôn trong sáng và xinh đẹp)

45. Kyubi: hồ ly chín đuôi

46. Lawan (Thái): đẹp

47. Machiko: người may mắn

48. Maeko: thành thật và vui tươi

49. Manyura (Inđô): con công

50. Mariko: vòng tuần hoàn, vĩ đạo

51. Masa: chân thành, thẳng thắn

52. Mayoree (Thái): đẹp

53. Meiko: chồi nụ (Hi vọng con luôn có sức sống như những chồi non vươn lên mãnh liệt)

54. Mika: trăng mới

55. Mineko: con của núi

56. Misao: trung thành, chung thủy

57. Miya: ngôi đền

58. Mochi: trăng rằm

59. Momo: trái đào tiên

60. Moriko: con của rừng

61. Murasaki: hoa oải hương (lavender)

62. Nami/Namiko: sóng biển

63. Nara: cây sồi

64. Nareda: người đưa tin của Trời

65. No: hoang vu

66. Nori/Noriko: học thuyết

67. Nyoko: viên ngọc quý hoặc kho tàng

68. Ohara: cánh đồng

69. Phailin (Thái): đá sapphire

70. Ran: hoa súng

71. Ruri: ngọc bích

72. Ryo: con rồng

73. Sayo/Saio: sinh ra vào ban đêm (Một cái tên dành cho các bé sinh vào ban đêm)

74. Shika: con hươu

75. Shino: lá trúc

76. Shizu: yên bình và an lành

77. Sugi: cây tuyết tùng

78. Suki: đáng yêu

79. Sumalee (Thái): đóa hoa đẹp

80. Sumi: tinh chất

81. Suzuko: sinh ra trong mùa thu

82. Takara: kho báu

83. Taki: thác nước

84. Tama: ngọc, châu báu

85. Tamiko: con của mọi người

86. Tani: đến từ thung lũng

87. Tatsu: con rồng

88. Toku: đạo đức, đoan chính (Bố mẹ mong con luôn có đạo đức, sống biết đối nhân xử thế)

89. Tomi: giàu có

90. Tora: con hổ

91. Umeko: con của mùa mận chín

92. Umi: biển

93. Yasu: thanh bình

94. Yoko: tốt, đẹp

95. Yon (HQ): hoa sen

96. Yori: đáng tin cậy

97. Yuri/Yuriko: hoa huệ tây

98. Yuuki: hoàng hôn

2. Đặt tên tiếng Nhật cho bé trai

1. Aki: mùa thu

2. Akira: thông minh (Hy vọng con sẽ là người thông minh và tài giỏi)

3. Aman (Inđô): an toàn và bảo mật

4. Amida: vị Phật của ánh sáng tinh khiết

5. Aran (Thai): cánh rừng

6. Botan: cây mẫu đơn, hoa của tháng 6

7. Chiko: như mũi tên

8. Chin (HQ): người vĩ đại

9. Dian/Dyan (Inđô): ngọn nến

10. Dosu: tàn khốc

11. Ebisu: thần may mắn (Hy vọng con sẽ luôn gặp thày may mắn hỗ trợ)

12. Garuda (Inđô): người đưa tin của Trời

Tên tiếng Nhật hay cho bé trai

13. Goro: vị trí thứ năm, con trai thứ năm

14. Gi (HQ): người dũng cảm

15. Haro: con của lợn rừng

16. Hasu: heo rừng

17. Hasu: hoa sen

18. Hatake: nông điền

19. Higo: cây dương liễu

20. Ho (HQ): tốt bụng

21. Hotei: thần hội hè

22. Hyuga: Nhật hướng

23. Isora: vị thần của bãi biển và miền duyên hải

24. Itachi: con chồn (1 con vật bí hiểm chuyên mang lại điều xui xẻo )

25. Jiro: vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì

26. Kaiten: hồi thiên

27. Kakashi: 1 loại bù nhìn bện = rơm ở các ruộng lúa

28. Kama (Thái): hoàng kim

29. Kame: kim qui

30. Kami: thiên đàng, thuộc về thiên đàng

31. Kane/Kahnay/Kin: hoàng kim

32. Kanji: thiếc (kim loại)

33. Kano: vị thần của nước

34. Kazuo: thanh bình (Bố mẹ mong con sẽ có cuộc sống yên ả và thanh bình)

35. Ken: làn nước trong vắt

36. Kenji: vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì

37. Kiba: răng , nanh

38. KIDO: nhóc quỷ

39. Kinnara (Thái): một nhân vật trong chiêm tinh, hình dáng nửa người nửa chim.

40. Kisame: cá mập

41. Kiyoshi: người trầm tính

42. Kongo: kim cương

43. Kosho: vị thần của màu đỏ

44. Kuma: con gấu

45. Kumo: con nhện

46. Maito: cực kì mạnh mẽ (Bố mẹ mong muốn con lớn lên mạnh mẽ)

47. Manzo: vị trí thứ ba, đứa con trai thứ ba

48. Maru: hình tròn , từ này thường dùng đệm ở phìa cuối cho tên con trai.

49. Michi: đường phố

50. Michio: mạnh mẽ (Tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa dành cho bé, bố mẹ mong con luôn mạnh mẽ và kiên cường)

51. Mochi: trăng rằm

52. Naga: con rồng/rắn trong thần thoại

53. Neji: xoay tròn

54. Niran: vĩnh cửu

55. Orochi: rắn khổng lồ

56. Raiden: thần sấm chớp

57. Rinjin: thần biển

58. Ringo: quả táo

59. Ruri: ngọc bích

60. Sam: thành tựu

61. San: ngọn núi

62. Santoso: thanh bình, an lành

63. Sasuke: trợ tá

64. Seido: đồng thau (kim loại)

65. Shika: hươu

66. Shima: người dân đảo

67. Shiro: vị trí thứ tư

68. Tadashi: người hầu cận trung thành

69. Taijutsu: thái cực

70. Taka: con diều hâu

71. Tani: đến từ thung lũng

72. Taro: cháu đích tôn

73. Tatsu: con rồng

74. Ten: bầu trời

75. Tengu: thiên cẩu ( con vật nổi tiếng vì long trung thành )

76. Tomi: màu đỏ

77. Toru: biển

78. Toshiro: thông minh (Đây cũng là một cái tên tiếng Nhật hay dành cho bé yêu)

79. Uchiha: quạt giấy

80. Uyeda: đến từ cánh đồng lúa

81. Uzumaki: vòng xoáy

82. Virode (Thái): ánh sáng

83. Washi chim ưng: chim ưng

84. Yong (HQ): người dũng cảm

85. Yuri: (theo ý nghĩa Úc) lắng nghe

86. Zen: một giáo phái của Phật giáo

87. Zinan/Xinan: thứ hai, đứa con trai thứ nhì (Cái tên dành cho bé trai là em)

Hy vọng với những cái tên tiếng Nhật trên đây, bạn dễ dàng và nhanh chóng tìm được cái tên hay cho bé để gọi ở nhà. Tên gọi này cũng giúp thể hiện tình cảm của mình đối với bé, từ đó giúp tình cảm gia đình trở nên gắn kết, yêu thương hơn.

Bạn đang xem bài viết Tên Tiếng Nhật Hay Cho Con Trai, Con Gái Ý Nghĩa trên website Welovelevis.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!