300 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái

--- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Trung Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái
  • “top” 100 Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam
  • Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Trai Năm 2022 Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật & Tiếng Hàn
  • Top Tên Tiếng Nhật Cho Bé Trai 2022: Dễ Thương, Cá Tình, Ngộ Nghĩnh
  • Điểm Danh Những Cái Tên Cún Cơm Ở Nhà Cho Bé Trai Hay Nhất
  • Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ phổ thông, ngôn ngữ thứ 2 tại nước ta. Xu hướng chuộng sử dụng tên tiếng Anh ngày càng phổ biến. Tên tiếng Anh được sử dụng như tên gọi thứ 2, sử dụng khi giao tiếp bạn bè, trong công việc hoặc gọi thân mật ở nhà.

    1. Tên tiếng Anh hay với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

    Tênbé trai:

    2. Tên tiếng anh ý nghĩa “Thông thái”, “cao quý”

    Tên bé trai:

    3. Tên tiếng anh hay cho bé thể hiện ý nghĩa “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó

    Tên bé trai:

    4. Tên tiếng anh hay mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng

    • Ariel – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử của Chúa”
    • Dorothy – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Elizabeth – (nghe cách đọc tên) – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
    • Emmanuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa luôn ở bên ta”
    • Jesse – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Yah”

    Tên bé trai:

    • Abraham – (nghe cách đọc tên) – “Cha của các dân tộc
    • Daniel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là người phân xử”
    • Elijah – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • Emmanuel / Manuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ở bên ta”
    • Gabriel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa hùng mạnh”
    • Issac – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cười”, “tiếng cười”
    • Jacob – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chở che”
    • Joel – (nghe cách đọc tên) – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • John – (nghe cách đọc tên) – “Chúa từ bi”
    • Joshua – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ban phước”
    • Matthew – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Nathan – (nghe cách đọc tên) – “món quà”, “Chúa đã trao”
    • Michael – (nghe cách đọc tên) – “kẻ nào được như Chúa?”
    • Raphael – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chữa lành”
    • Samuel – (nghe cách đọc tên) – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
    • Theodore – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Timothy – (nghe cách đọc tên) – “tôn thờ Chúa”
    • Zachary – (nghe cách đọc tên) – “Jehovah đã nhớ”

    5. Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên, hoa cỏ, cây cối

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    • Douglas – (nghe cách đọc tên) – “dòng sông / suối đen”;
    • Dylan – (nghe cách đọc tên) – “biển cả”,
    • Neil – (nghe cách đọc tên) – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
    • Samson – (nghe cách đọc tên) – “đứa con của mặt trời”

    6. Tên tiếng anh hay gắn với màu sắc và đá quý

    • Diamond – (nghe cách đọc tên) – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
    • Jade – (nghe cách đọc tên) – “đá ngọc bích”,
    • Kiera – (nghe cách đọc tên) – “cô gái tóc đen”
    • Gemma – (nghe cách đọc tên) – “ngọc quý”;
    • Melanie – (nghe cách đọc tên) – “đen”
    • Margaret – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
    • Pearl – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
    • Ruby – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”, “ngọc ruby”
    • Scarlet – (nghe cách đọc tên) – “đỏ tươi”
    • Sienna – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”

    Tên trai:

    • Blake – (nghe cách đọc tên) – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
    • Peter – (nghe cách đọc tên) – “đá” (tiếng Hán: thạch)
    • Rufus – (nghe cách đọc tên) – “tóc đỏ”

    7. Tên tiếng anh cho bé với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “chiến sĩ”, “người thống trị”

    Tên bé trai:

    8. Tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái ý nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    9. Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người như “tốt bụng”, “thánh thiện”, “chân thành”

    Tên bé trai:

    10. Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    11. Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối:

    Tên tiếng anh hay cho bé gái:

    Tên tiếng anh hay cho bé trai:

    12. Tên tiếng anh hay với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    13. Tên tiếng Anh hay cho bé gái bé trai với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    (Theo GonHub)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hé Lộ Top 50 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Hấp Dẫn Nhất Năm 2022
  • Xem Tên Tiếng Anh Hay Đẹp Và Ý Nghĩa Dành Cho Bé Con Gái Nữ 2022
  • Tên Hay Cho Bé Trai Sinh Năm 2022 Luôn Khỏe Mạnh, Bình An
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Hay Cho Con Trai
  • Ý Tưởng Đặt Tên Hay Cho Các Bé Sinh Đôi
  • 30 Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Bé Trai

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Facebook Hay, Chất, Ngắn Gọn, Độc Đáo Nhất 2022
  • Những Tên Facebook Hay Nhất, Đẹp Nhất Lại Ngắn Gọn
  • Gợi Ý 101 Tên Lót Cho Con Trai Tên Cường Mang Ý Nghĩa Độc Đáo
  • Ý Nghĩa Tên Linh Là Gì? Tên Đệm Cho Linh Hay Nhất
  • Cách Đổi Tên Kí Tự Đặc Biệt Pubg Mobile Nhanh & Tư Vấn Đặt Tên Pubg Hay Nhất
  • 2. Aiden: Gốc Ai-len được mệnh danh là những cậu trai rất nhã nhặn, rõ ràng, hăng say và nồng nhiệt.

    3. Bryan: Ám chỉ những chàng trai mạnh mẽ, yêu thích khám phá.

    4. Charles: Ám chỉ những chàng trai tự do tự tại, hào phóng, luôn mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ. Cái tên truyền thống này bắt nguồn từ nước Pháp

    5. Dylan: Trong thần thoại xứ Wales thì nó được mệnh danh là “con trai của biển cả” .

    6. Edward: “Thần tài hộ mệnh” – những người đem lại may mắn về tiền bạc cho người khác, kiên định trong cuộc sống và rất có “sức hút”.

    7. Henry: Gốc Đức: là những chàng hoàng tử tốt bụng và tử tế, có thể trở thành trụ cột của giang sơn.

    8. Isaac: có ý nghĩa là “tiếng cười”. Isaac là người mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người, cái tên đáng yêu này rất hay được các gia đình người Do Thái đặt cho con trai bé bỏng của họ.

    9. Julian: Vì sao tinh tú trên bầu trời, tượng trưng cho sự trẻ trung, linh hoạt.

    10. Oliver: Tên này được sử dụng trên khắp châu Âu và châu Mỹ, với ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Pháp và tiếng Anh, nó có nguồn gốc từ cây ôliu. Trong kinh tháng cây ôliu tượng trưng cho sự kết quả, vẻ đẹp và phẩm giá, nên tên này còn có ý nghĩa là trìu mến và hòa bình.

    11. Samuel: Cái này cũng xuất phát từ tiếng Hê-bơ-rơ và có nghĩa là ‘được Chúa yêu cầu’ hoặc ‘nghe bởi Đức Chúa Trời’.

    12. Lucas: Được bắt nguồn từ nước Đức, Do Thái, những bé trai có tên cực ngầu này mang ý nghĩa “người thắp lên ánh sáng”

    13. Owen: Trong những gia đình thuộc Ai-len cái tên này mang sự tinh túy của tầng lớp thượng lưu đồng thời tượng trưng cho những chiến binh trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, sinh lực

    14. Riley: Những chàng trai đôn hậu, trí nhớ tốt, thích chăm sóc cho người khác

    15. Ryker: “giàu có” – chỉ những người đàn ông nổi tiếng và có địa vị, lịch lãm và tài năng trong xã hội

    16. Tyler: Những bé trai mang tên này sẽ là một anh chàng cực ngầu, hoàn mỹ và tươi trẻ, dẫn đầu những xu hướng

    17. William: Được bắt nguồn từ nước Đức, Anh, các chàng trai mang cái tên này thường trung thành, quả cảm và có thể chở che cho “cô gái” của mình suốt đời.

    18. Hayden: “thung lũng mơ mộng” – một anh chàng ngọt ngào, đầy trìu mến

    19. Rio: Từ đồng âm với “Ree oh” có nguồn gốc là tiếng Tây Ban Nha có nghĩa tiếng Anh là River, tiếng việt là con sông.

    20. Liam: Là cái tên ngắn gọn dành cho bé trai mang trong mình hình tượng, ý chí của một chiến binh dũng cảm, kiên cường.

    21. Harrison : Ý nghĩa là ‘con trai của Harry’.

    22. Finn: là một tên tiếng Anh cổ, có nghĩa gốc là ‘tóc vàng’, đây là tên hoàn hảo cho em bé của bạn! Trong thần thoại Ailen, Finn là một chiến binh với sức mạnh siêu nhiên, được nhớ đến vì sự khôn ngoan và hào phóng của anh ấy.

    23. Albie: Một cái tên siêu dễ thương, nổi tiếng trong truyện Harry Potter. Albie là một từ rút gọn của Albert, Alban hoặc Albus, có nghĩa là ‘cao quý’ và ‘sáng’.

    24. Nemo: Một tên lấy cảm hứng từ phim hoạt hình của Disney dễ thương, nhưng trong tiếng La Tinh thì Nemo có ý nghĩa là “không ai cả”.

    25. Montague là cái tên lạ thường có nghĩa là ‘ngọn đồi nhọn’. Nhưng mọi người lại yêu thích biệt danh Monty dễ thương hơn

    26. Pax: Theo tiếng La Tinh thì Pax có nghĩa là ‘hòa bình’, mọi người đều yêu mến cái tên dễ thương này.

    27. Wyatt có nghĩa là ‘dũng cảm trong chiến tranh’, cái tên lạ thường này trở nên nổi tiếng sau khi được Mila Kunis và Ashton Kuther chọn cái tên độc đáo này cho con của họ.

    28. Ringo: Một tên tiếng Nhật dễ thương có nghĩa là ‘táo’, đây là một lựa chọn khác thường, hoàn hảo cho người hâm mộ Beatles.

    29. Arlo: Lựa chọn độc đáo của Leighton Meester và Adam Brody cho bé gái của họ, tên nam truyền thống này có nghĩa là ‘ngọn đồi kiên cố’, hay nói cách khác là tăng cường hoặc bảo vệ.

    30. Julius: có nghĩa là ‘lông’, tên của em bé Hy Lạp – một lựa chọn dễ thương nếu bé trai của bạn được sinh ra với một mái tóc đầy đủ!

    --- Bài cũ hơn ---

  • 200+ Tên Nick Facebook Cho Nam Hay Nhất: Đẹp, Độc, Lạ…nhất Mạng Fb
  • Top 140 Cái Tên Facebook Hay Độc Lạ Chất Nhất Cho Nam Và Nữ
  • Đặt Tên Đệm Cho Con Trai Tên Tường Hay Độc Đáo Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tư Vấn Tên Đệm Cho Con Trai Tên Nghĩa Hợp Mệnh, Ý Nghĩa Hay
  • 500+ Biệt Danh Cho Người Yêu Cực Dễ Thương, Nhí Nhố & Bá Đạo
  • 200+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Năm 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Sinh Năm 2022 Tân Sửu & 500 Nickname Đẹp Độc Lạ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Ở Nhà Cho Con Trai 2022 Tân Sửu: 200 Tên Ở Nhà Hay Và Ý Nghĩa Độc Đáo Nhất • Adayne.vn
  • #101 Tên Hay Cho Con Trai Sinh Năm Tân Sửu
  • Đặt Tên Hay Cho Con Trai Họ Phạm 2022 Tân Sửu Đẹp Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Hợp Phong Thủy – Đúng Luật – G&t Shop
  • Bạn có đang tìm kiếm tên tiếng anh hay cho bé trai 2022? Thời buổi toàn cầu hóa như hiện nay, tên Tiếng anh du nhập vào nước ta ngày càng nhiều. Đặt tên cho con trai bằng tiếng Anh đang là trào lưu được nhiều ông bố bà mẹ quan tâm và hưởng ứng. Chúc ba mẹ sẽ chọn được cho bé trai nhà mình một cái tên độc đáo và ý nghĩa nhất.

    Tên tiếng Anh hay với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

    Albert – “cao quý, sáng dạ”

    Donald – “người trị vì thế giới”

    Frederick – “người trị vì hòa bình”

    Eric – “vị vua muôn đời”

    Henry – “người cai trị đất nước”

    Harry – “người cai trị đất nước”

    Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”

    Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”

    Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)

    Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

    Stephen – “vương miện”

    Titus– “danh giá”

    Tên tiếng anh hay cho bé thể hiện ý nghĩa “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”

    Alan – “sự hòa hợp”

    Asher – “người được ban phước”

    Benedict – “được ban phước”

    Darius – “người sở hữu sự giàu có”

    David – “người yêu dấu”

    Felix – “hạnh phúc, may mắn”

    Edgar – “giàu có, thịnh vượng”

    Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)

    Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)

    Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)

    Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”

    Victor – “chiến thắng”

    Tên tiếng anh gắn với thiên nhiên, hoa cỏ, cây cối

    Douglas – “dòng sông / suối đen”;

    Dylan – “biển cả”,

    Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”

    Samson – “đứa con của mặt trời”

    Tên tiếng anh gắn liền với màu sắc, đá quý

    Blake – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)

    Peter – “đá” (tiếng Hán: thạch)

    Rufus – “tóc đỏ”

    Tên tiếng anh cho bé với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “chiến sĩ”

    Adonis – “chúa tể”

    Alger – “cây thương của người elf”

    Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”

    Alvar – “chiến binh tộc elf”

    Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”

    Archibald – “thật sự quả cảm”

    Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”

    Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”

    Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”

    Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”

    Baldric – “lãnh đạo táo bạo”

    Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”

    Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”

    Cadell – “chiến trường”

    Cyril / Cyrus – “chúa tể”

    Derek – “kẻ trị vì muôn dân”

    Devlin – “cực kỳ dũng cảm”

    Dieter – “chiến binh”

    Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”

    Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”

    Emery – “người thống trị giàu sang”

    Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)

    Fergus – “con người của sức mạnh”

    Garrick – “người trị vì, cai trị”

    Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”

    Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”

    Griffith – “hoàng tử, chúa tể”

    Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”

    Jocelyn – “nhà vô địch”

    Joyce – “chúa tể”

    Kane – “chiến binh”

    Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”

    Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”

    Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”

    Meredith – “trưởng làng vĩ đại”

    Mervyn – “chủ nhân biển cả”

    Mortimer – “chiến binh biển cả”

    Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”

    Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”

    Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”

    Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”

    Roger – “chiến binh nổi tiếng”

    Waldo – “sức mạnh, trị vì”

    Tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái ý nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”

    Anselm – “được Chúa bảo vệ”

    Azaria – “được Chúa giúp đỡ”

    Basil – “hoàng gia”

    Benedict – “được ban phước”

    Clitus – “vinh quang”

    Cuthbert – “nổi tiếng”

    Carwyn – “được yêu, được ban phước”

    Dai – “tỏa sáng”

    Dominic – “chúa tể”

    Darius – “giàu có, người bảo vệ”

    Edsel – “cao quý”

    Elmer – “cao quý, nổi tiếng”

    Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”

    Eugene – “xuất thân cao quý”

    Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”

    Gwyn – “được ban phước”

    Jethro – “xuất chúng”

    Magnus – “vĩ đại”

    Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”

    Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”

    Orborne – “nổi tiếng như thần linh

    Otis – “giàu sang”

    Patrick – “người quý tộc”

    Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người như “tốt bụng”, “thánh thiện”, “chân thành”

    Clement – “độ lượng, nhân từ”

    Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”

    Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”

    Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”

    Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”

    Gregory – “cảnh giác, thận trọng”

    Hubert – “đầy nhiệt huyết”

    Phelim – “luôn tốt”

    Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người

    Bellamy – “người bạn đẹp trai”

    Bevis – “chàng trai đẹp trai”

    Boniface – “có số may mắn”

    Caradoc – “đáng yêu”

    Duane – “chú bé tóc đen”

    Flynn – “người tóc đỏ”

    Kieran – “câu bé tóc đen”

    Lloyd – “tóc xám”

    Rowan – “cậu bé tóc đỏ”

    Venn – “đẹp trai”

    Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao

    Aidan – “lửa”

    Anatole – “bình minh”

    Conal – “sói, mạnh mẽ”

    Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”

    Egan – “lửa”

    Enda – “chú chim”

    Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”

    Farrer – “sắt”

    Iagan – “lửa”

    Leighton – “vườn cây thuốc”

    Lionel – “chú sư tử con”

    Lovell – “chú sói con”

    Phelan – “sói”

    Radley – “thảo nguyên đỏ”

    Silas – “rừng cây”

    Uri – “ánh sáng”

    Wolfgang – “sói dạo bước”

    Tên tiếng anh hay với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”

    Alden – “người bạn đáng tin”

    Alvin – “người bạn elf”

    Amyas – “được yêu thương”

    Aneurin – “người yêu quý”

    Baldwin – “người bạn dũng cảm”

    Darryl – “yêu quý, yêu dấu”

    Elwyn – “người bạn của elf”

    Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”

    Erasmus – “được yêu quý”

    Erastus – “người yêu dấu”

    Goldwin – “người bạn vàng”

    Oscar – “người bạn hiền”

    Sherwin – “người bạn trung thành”

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái bé trai với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”

    Ambrose – “bất tử, thần thánh”

    Christopher – “(kẻ) mang Chúa”

    Isidore – “món quà của Isis”

    Jesse – “món quà của Chúa”

    Jonathan – “món quà của Chúa”

    Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”

    Oswald – “sức mạnh thần thánh”

    Theophilus – “được Chúa yêu quý”

    Một số tên tiếng Anh hay khác:

    Alfred – “lời khuyên thông thái”

    Hugh – “trái tim, khối óc”

    Oscar – “người bạn hòa nhã”

    Ruth – “người bạn, người đồng hành”

    Solomon – “hòa bình”,

    Wilfred – “ý chí, mong muốn”

    Abner – “người cha của ánh sáng”

    Baron – “người tự do”

    Bertram – “con người thông thái”

    Damian – “người thuần hóa (người/vật khác)”

    Dante – “chịu đựng”

    Dempsey – “người hậu duệ đầy kiêu hãnh”

    Diego – “lời dạy”

    Diggory – “kẻ lạc lối”

    Godfrey – “hòa bình của Chúa”

    Ivor – “cung thủ”

    Jason – “chữa lành, chữa trị”

    Jasper – “người sưu tầm bảo vật”

    Jerome – “người mang tên thánh”

    Lancelot – “người hầu”

    Leander – “người sư tử”

    Manfred – “con người của hòa bình”

    Merlin – “pháo đài (bên) ngọn đồi biển”

    Neil – “mây”, “nhiệt huyết, “nhà vô địch”

    Orson – “đứa con của gấu”

    Samson – “đứa con của mặt trời”

    Seward – “biển cả”, “chiến thắng”, “canh giữ”

    Shanley – “con trai của người anh hùng”

    Siegfried – “hòa bình và chiến thắng”

    Sigmund – “người bảo vệ thắng lợi”

    Stephen – “vương miện”

    Tadhg – “nhà thơ”, “nhà hiền triết”

    Vincent – “chinh phục”

    Wilfred – “mong muốn hòa bình”

    Nhìn chung, mỗi cái tên đều có ý nghĩa đặc biệt riêng. Khi gắn liền với bé nó sẽ có chúng ảnh hưởng đến cuộc sống, tính cách và tương lại của trẻ sau này.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Bé Trai Sinh Năm 2022
  • Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Năm Tân Sửu 2022 Mang Ý Nghĩa Mạnh Mẽ Nam Tính • Adayne.vn
  • Đặt Tên Tiếng Hoa Cho Con Trai Gái 2022 Tân Sửu: Top 300 Cái Tên Đẹp Dễ Nhớ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con 2022 Họ Phạm, 969 Tên Hay : Mạnh Mẽ, Thành Công « Học Tiếng Nhật Online
  • Đặt Tên Cho Con Trai Gái Họ Phạm Năm 2022 Tân Sửu: 300 Tên Đẹp Hay Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật & Tiếng Hàn

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Bắt Đầu Bằng Chữ “h” Vừa Hay Vừa Ý Nghĩa
  • 150+ Cách Đặt Tên Hay Cho Bé Trai Vần H Cực Đẹp & Nam Tính
  • 150+ Tên Hay Cho Con Gái Vần H Vừa Đẹp Vừa Dễ Thương
  • Gợi Ý 100+ Tên Hay Cho Con Trai Vần M Cực Đẹp & Nam Tính
  • Cách Đặt Tên Cho Con Trai Họ Đỗ Sinh Năm 2022 Mệnh Thổ Đẹp & Hay Nhất
  • 104 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Và 27 Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Để Mẹ Tham Khảo

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ, Tên Tiếng Anh Nữ Dễ Thương, Hay, Ý Nghĩa
  • Tên Tiếng Anh Của Bạn Có Ý Nghĩa Gì?
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Đẹp
  • Tên Hoàng Khánh Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Lại Nguyễn Nhật Vi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Cái tên là món quà đầu tiên và có giá trị sử dụng cả cuộc đời mà bạn tặng cho thiên thần nhỏ của mình. So với việc mua một món quà, việc chọn tên tiếng Anh hay cho bé gái sẽ hao tổn tâm trí và cần bạn phải suy nghĩ thật cẩn trọng.

    Tên gọi và ý nghĩa

    Những cái tên mang ý nghĩa đẹp, vui, tuyệt vời

    1. Abigail: Niềm vui của cha

    2. Alina: Người cao quý

    3. Bella: Xinh đẹp

    4. Bellezza: Vẻ đẹp, xinh đẹp

    5. Belinda: Một người đẹp, rất đẹp

    6. Bonita: Đẹp

    8. Caily: Đẹp hay mảnh mai

    9. Calista: Xinh đẹp nhất

    10. Calliope: Giọng hát tuyệt vời

    11. Calixta: Đẹp nhất hay đáng yêu nhất

    12. Donatella: Một món quà đẹp

    13. Ella: Nàng tiên xinh đẹp

    14. Ellen: Người phụ nữ đẹp nhất

    15. Ellie: Ánh sáng rực rỡ, hay người phụ nữ đẹp nhất

    16. Erina: Người đẹp

    17. Fayre: Đẹp

    18. Venus: Nữ thần sắc đẹp và tình yêu

    19. Lowa: Vùng đất xinh đẹp

    20. Isa: Xinh đẹp

    21. Jacintha: Đẹp

    23. Kaytlyn: Thông minh, một đứa trẻ xinh đẹp

    24. Keva: Đứa trẻ xinh đẹp

    25. Kyomi: Thuần khiết và xinh đẹp

    26. Lillie: Sự tinh khiết, xinh đẹp

    27. Yedda: Giọng hát tuyệt vời

    28. Linda: Xinh

    29. Lynne: Thác nước đẹp

    30. Lucinda: Ánh sáng

    31. Mabel: Người đẹp của tôi

    32. Mabs: Người yêu cái đẹp

    33. Marabel: Mary xinh đẹp

    34. Meadow: Đồng cỏ đẹp

    35. Mei: Đẹp

    36. Miyeon: Xinh đẹp, tốt bụng

    37. Miyuki: Xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn

    38. Naamah: Dễ chịu

    40. Naomi: Dễ chịu hay xinh đẹp

    41. Nefertari: Người đẹp nhất

    42. Nefertiti: Người đẹp

    43. Nelly: Ánh sáng rực rỡ

    44. Nomi: Xinh đẹp và dễ chịu

    45. Norabel: Ánh sáng đẹp

    46. Omorose: Đứa trẻ xinh đẹp

    47. Orabelle: Bờ biển đẹp

    48. Rachel: Đẹp

    49. Raanana: Tươi tắn và dễ chịu

    50. Ratih: Đẹp như nàng tiên

    51. Rosaleen: Xinh đẹp như đóa hồng nhỏ

    52. Ulanni: Rất đẹp hoặc một vẻ đẹp chốn thiên đường

    54. Tazanna: Công chúa xinh đẹp

    55. Tegan: Người thân yêu hay người yêu

    56. Tove: Tuyệt đẹp

    Bên cạnh những cái tên hay, có ý nghĩa như trong danh sách trên thì những cái tên có ý nghĩa là ánh trăng, hoặc biểu thị hạnh phúc, sự thành công hoặc ý nghĩa một loài hoa nào đó cũng được nhiều người lựa chọn.

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái có ý nghĩa là ánh trăng

    1. Diana: Nữ thần mặt trăng

    2. Celine: Mặt trăng

    3. Luna: Mặt trăng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý

    3. Rishima: Tia sáng của mặt trăng

    Tên biểu thị hạnh phúc

    1. Farrah: Hạnh phúc

    2. Muskaan: Nụ cười, hạnh phúc

    3. Xin: Vui vẻ và hạnh phúc

    Tên mang ý nghĩa thành công

    1. Naila: Thành công

    2. Yashita: Thành công

    3. Fawziya: Chiến thắng

    4. Yashashree: Nữ thần của sự thành công

    5. Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, có nghĩa là chiến thắng

    6. Felicia: May mắn hoặc thành công

    Tên mang ý nghĩa loài hoa

    1. Aboli: Đây là một tên tiếng Hindu không phổ biến, có nghĩa là hoa

    2. Daisy: Những bông cúc trắng và vàng xinh đẹp

    4. Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài. Bạn có thể đặt tên cho cô gái của bạn là Juhi hoặc Jasmine

    5. Violet: Loài hoa màu tím xanh này đẹp

    6. Zahra: Đây là một tên tiếng Ả Rập có nghĩa là hoa

    7. Lilybelle: Đóa hoa huệ đẹp

    8. Rosalind: Hoa hồng xinh đẹp

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái ở nhiều nước

    1. Isabella: Một biến thể của Isabel hay Elizabeth có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, một ngôn ngữ của người Do Thái, mang ý nghĩa “dành cho thượng đế”

    2. Emma: Có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là “phổ biến” hay “tất cả”. Đây là tên nhiều diễn viên nổi tiếng như Emma Watson, Emma Stone…

    3. Ava: Một biến thể của từ Eve, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “loài chim”

    4. Mia: Tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “của tôi”

    5. Sophia, Sophie: Tên từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “sự khôn ngoan”, là tên của một biểu tượng sắc đẹp của thế kỷ XX: Sophia Loren

    6. Olivia: Một cái tên nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là “cây ô-liu”, một biểu tượng văn hóa của đất nước này

    7. Scarlett: Có nghĩa là “đỏ thắm”. Đây là tên của một diễn viên nổi tiếng – Scarlett Johansson và là tên nữ nhân vật chính của bộ truyện “Cuốn theo chiều gió”

    8. Serenity: Có nghĩa là “ý muốn yên bình”

    9. Layla: Một cái tên có nguồn gốc từ Ả Rập, có nghĩa là “đêm”, “rượu” hoặc “chất độc”

    10. Lily: Tên từ tiếng Hy Lạp, là tên một loài hoa biểu trưng cho sự thuần khiết

    11. Natalie: Một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “sinh nhật” hoặc “giáng sinh”

    13. Charlotte: Có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là “nhỏ bé” hoặc “nữ tính”

    14. Hazel: Tên tiếng Anh, có nghĩa là cây phỉ hay để chỉ một màu sắc xanh pha nâu của đôi mắt

    15. Hannah: Tên từ tiếng Hebrew, có nghĩa là “ân sủng của thượng đế”

    16. Luna: Nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “mặt trăng”

    17. Bella: Một trong những tên tiếng Anh hay có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là xinh đẹp

    18. Mila: Trong tiếng Slavic có nghĩa là “cần cù” và trong tiếng Nga có nghĩa là “người thân thương”

    19. Claire, Clara: Từ có gốc Latinh, có nghĩa là “sạch sẽ, rõ ràng”

    20. Athena: Từ gốc tiếng Hy Lạp, là tên của nữ thần thông thái

    21. Grace: Một trong những tên tiếng Anh hay cho bé gái. Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “rộng lượng”, “tử tế”

    22. Victoria: Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “chiến thắng”

    23. Lucy: Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “ánh sáng”

    24. Ella: Từ tiếng Anh có nghĩa là “ánh sáng” hay “người phụ nữ có vẻ đẹp thần tiên”

    25. Mary, Maria: Đắng, không ngọt ngào

    26. Emily, Aemilia: Sự hăng hái, phấn đấu

    27. Aurora: Từ gốc tiếng Latinh, có nghĩa là “bình minh”

    Gợi ý tên tiếng Anh hay cho bé trai

    Đặt trường hợp bạn sinh con trai như ý muốn thì có thể chọn một trong số các tên theo MarryBaby khảo sát là những cái tên được ưa chuộng nhất thế giới hiện nay.

    1. Liam: Người bảo vệ, chiến binh

    2. Noah: Tên tiếng Hebrew, có nghĩa là “thoải mái, nghỉ ngơi”. Đây cũng là tên của một nhân vật trong Kinh thánh

    3. Aiden: Tên của thần mặt trời trong các thần thoại Celtic, có nghĩa là “nóng như lửa”

    4. James: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “xâm chiếm”, là tên của một vị vua nước Anh ở thế kỷ XVII

    5. Lucas, Luke hay Lucius: Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “chiếu sáng” hay “hiến dâng ánh sáng”

    6. Alexander: Từ gốc Hy Lạp có nghĩa là “trạng sư dành cho nam giới”, là tên của một vị đại đế trong lịch sử cổ đại

    7. Gabriel: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “Hiến dâng cho thượng đế”

    8. Joseph: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là Chúa sẽ gửi đến (thêm một người con trai)

    9. Michael: Tên một vị thánh, tên một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng thế giới

    10. Ethan: Từ gốc tiếng Do Thái có nghĩa là “an toàn”, “mạnh mẽ”, “vững chắc”

    11. Carter: Vốn là một họ được dùng trong tiếng Anh, là họ của một vị cựu tổng thống Mỹ.

    12. Samuel: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “nghe thấy tiếng thượng đế”

    13. Anthony: Một trong những tên tiếng Anh hay cho bé trai, có nghĩa là “vô giá”

    14. Asher: Từ tiếng Hebrew có nghĩa là “hạnh phúc” hay “được ban phước”

    15. Isaac: Từ tiếng Hebrew có nghĩa là “anh ấy sẽ cười”

    16. John: Tên có gốc Hebrew, ca ngợi sự tốt đẹp của thượng đế

    17. Logan: Từ gốc Scottish có nghĩa là “bọng cây nhỏ”

    18. Benjamin: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “con trai của phương nam”

    19. Jackson: Một họ có gốc từ tiếng Hebrew có nghĩa là “con trai của Jack”

    20. Joshua: Tên có gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là “thượng đế là sự cứu rỗi”

    21. Nathan: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “anh ấy đã cho đi”

    22. Matteo: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “món quà của thượng đế”

    23. Carson: Từ gốc Scandinavi có nghĩa là “con trai của Carr”

    24. Daniel: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “Thượng đế là người phân xử”

    25. Jordan: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “giảm đi”

    26. Jack: Một từ xa xưa dùng để chỉ bất kỳ người đàn ông nào

    27. Oliver: Từ gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là “cây ô-liu”

    Uyên Hồ

    --- Bài cũ hơn ---

  • 100 Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nữ Và Các Bé Gái
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ Hay Và Ý Nghĩa, Nhiều Người Dùng
  • Tên Các Mẫu Xe Của Land Rover “chất Nhất Quả Đất”
  • Ấn Tượng Tên Gọi Các Mẫu Xe Nhà Land Rover
  • Tên Con Phạm Minh Nhật Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Bé Trai Sinh Năm 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • 200+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Năm 2022
  • Cách Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Sinh Năm 2022 Tân Sửu & 500 Nickname Đẹp Độc Lạ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Ở Nhà Cho Con Trai 2022 Tân Sửu: 200 Tên Ở Nhà Hay Và Ý Nghĩa Độc Đáo Nhất • Adayne.vn
  • #101 Tên Hay Cho Con Trai Sinh Năm Tân Sửu
  • Đặt Tên Hay Cho Con Trai Họ Phạm 2022 Tân Sửu Đẹp Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Đặt tên tiếng Anh cho bé trai – Tại sao không?

    Cái tên ảnh hưởng không nhỏ đến tính cách, thậm chí là số phận, cuộc đời sau này của đứa trẻ. Một cái tên tiếng Anh dễ thương còn giúp bé dễ dàng hòa nhập hơn với môi trường quốc tế trong xu thế” toàn cầu hóa” mở cửa, hội nhập về tất cả mọi lĩnh vực như: kinh tế, giáo dục, văn hóa, xã hội hiện nay. Vì thế bố mẹ nào cũng mong muốn tìm cho con trai của mình cái tên tiếng Anh thật đẹp và ý nghĩa nhất.

    Thông thường bố mẹ lựa chọn cái tên tiếng Anh phù hợp dựa trên sở thích và tính cách của bé. Những cái tên cho con trai mang ý nghĩa về cái đẹp, sự mạnh mẽ, nam tính, lòng quả cảm và ý chí vươn lên không ngại gian khổ.

    Gợi ý tên tiếng Anh cho bé trai 2022 hay nhất

    Bài viết tập hợp những cái tên có chọn lọc từ các nên văn hóa khác nhau trên thế giới. Đây chắc hẳn sẽ là gợi ý không tồi cho mọi bé trai.

    Tên tiếng Anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ cái A

    • Alan: tên bắt nguồn từ Ai-len, được yêu thích trong nhiều thập kỷ, mang nghĩa cậu bé đẹp trai, hào hoa
    • Abraham: mang ý nghĩa “Cha của các dân tộc”
    • Aiden: những cậu con trai rất nhã nhặn, hăng say và nồng nhiệt
    • Angel: tên bắt nguồn từ Hy lạp, mang hình tượng trưng của những sứ giả truyền cảm hứng
    • Anthony: có nguồn gốc Latin, mang ý nghĩa”đáng khen ngợi”
    • Avery: những cậu bé nghịch ngợm, khỏe khoắn, giỏi ngoại giao và có nụ cười tỏa nắng
    • Aadarsh: Biểu trưng cho lý trí, mẫu mực lý tưởng
    • Andrew: cậu bé hùng dũng, mạnh mẽ
    • Axel: “hoàng tử nhí” mang lại hòa bình, an lành, hữu nghị và hợp tác
    • Arin: con là chàng trai can đảm và kiên định
    • Arthur: là cái tên của vị vua huyền thoại nước Anh, thể hiện sự cao quý và mạnh mẽ
    • Arlo: tên chú khủng long tốt bụng trong phim hoạt hình “The Good Dinosaur”. Đặt tên bé là Arlo mang ý nghĩa mong con sống tình nghĩa, dũng cảm và hài hước
    • Arbert: cái tên bắt nguồn từ Anh, thể hiện sự cao quý, sáng dạ
    • Arnold: cái tên bắt nguồn từ Đức, biểu tượng cho sức mạnh, “người trị vì chim đại bàng”
    • Aidan: hăng say, nồng nhiệt như “lửa”
    • Anatole: bé mang những điều tươi mới như 1 buổi “bình minh”.

    Tên tiếng anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ B

    • Benedict: được ban phước
    • Bryan: chàng trai mạnh mẽ, ưa thích khám phá
    • Bellamy: Cái tên chỉ những người đẹp trai
    • Bevis: chàng trai đẹp trai
    • Burton: chàng trai bất khả chiến bại
    • Boris: lòng dũng cảm như một chiến binh
    • Beckham: là tên một cầu thủ nổi tiếng, nếu bố mẹ muốn truyền cho con niềm đam mê bóng đá hãy chọn tên này cho con.

    Tên bắt đầu bằng chữ C

    • Camden: tên bắt nguồn từ Scotland, mang ý nghĩa” ngọn gió nơi thiên đường”
    • Charles: ám chỉ một chàng trai tự do tự tại, hào phóng, luôn mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ. Cái tên truyền thống này bắt nguồn từ nước Pháp
    • Caradoc: chỉ những cậu bé có vẻ ngoài đáng yêu
    • Clement: sự độ lượng, nhân từ
    • Curtis: cái tên nói về chàng trai lịch sự, cư xử nhã nhặn đúng mực
    • Conal: tin rằng con sẽ mạnh mẽ, dũng cảm, gan dạ
    • Clinton: tên đại diện cho sự mạnh mẽ, đầy quyền lực ( tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton)
    • Corbin: chỉ những chàng trai hoạt bát và có sức ảnh hưởng đến người khác
    • Cairo: tên một thủ đô của Ai Cập, biểu tượng của sự chiến thắng, vinh quang
    • Chase: bắt nguồn từ tiếng pháp, ý nghĩa là người đi săn có tính cách vui vẻ, đáng yêu.

    Tên bắt đầu bằng chữ D

    • Dalziel: nơi có đầy ánh nắng ngập tràn
    • Duane: chú bé có mái tóc đen
    • Donald: người trị vì thế giới
    • Darius: tên chỉ những chàng trai giàu có
    • Dermot: người không bao giờ đố kị
    • David: những cậu bé có trí tuệ và sự can đảm
    • Douglas: ôn hòa như “dòng sông”
    • Dylan: bao dung, rộng lượng như “biển cả”.

    Tên bắt đầu bằng chữ E & F

    • Edric: người trị vị tài sản
    • Edward: người giám hộ của cải (guardian of riches)
    • Egan: “Lửa”
    • Enda: bay cao, bay xa như những “chú chim”
    • Eric: vị vua muôn đời
    • Edgar: giàu có, thịnh vượng
    • Emmauel/Manuel: mang ý nghĩa “Chúa ở bên ta”
    • Enoch: tận tâm, tận tụy
    • Farley: đồng cỏ tươi đẹp
    • Flynn: cậu bé tóc đỏ
    • Finn/Finnian/Fintan: mang ý nghĩa “tốt, đẹp, trong trắng”
    • Felix: bé luôn hạnh phúc, may mắn
    • Frederick: người cai trị vì hòa bình.

    Tên bắt đầu bằng chữ G, H, I, J

    • Gregory: bé có tính cách cẩn thận, cẩn trọng trong mọi hoàn cảnh
    • Gabriel: hùng mạnh như một đấng quân vương
    • Harold: tướng quân, người cai trị
    • Harry: là người cai trị đất nước
    • Harvey: chiến binh xuất chúng
    • Hubert: luôn đầy nhiệt huyết, năng lượng
    • Issac: có ý nghĩa “Chúa cười”
    • Jacob: con sẽ luôn được che chở
    • John:bé sẽ có đức độ như một vị Chúa từ bi
    • Joshua: mang ý nghĩa “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan: Chúa ban phước lành cho con trai.

    Tên tiếng Anh bé trai bắt đầu bằng K, L, M, N, O

    • Kieran: cậu bé tóc đen
    • Kenneth: đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
    • Leon: như 1 chú sư tử
    • Leonard: bé trai sẽ dũng mãnh như 1 chú sư tử
    • Louis: chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên 1 từ gốc Đức cổ)
    • Leighton: có ý nghĩa là “vườn cây thuốc”
    • Lionel: chú sư tử con
    • Lovell: chú sói con
    • Lloyd:cậu bé “tóc xám”
    • Marcus: dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
    • Maximus: người “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
    • Matthew: bé trai là “món quà của chúa”
    • Michael: tên 1 thiên thần hộ mệnh
    • Nathan: bé là món quà mà Chúa đã trao
    • Neil: bé là một “nhà vô địch”,”đầy nhiệt huyết”.

    Tên bắt đầu bằng P, R, S, T, U, V, W

    • Paul: bé trai có tính cách khiêm tốn, chan hòa với mọi người xung quanh
    • Phelim: mọi điều tốt đẹp luôn đến với bé
    • Phelan: dũng mãnh như sói
    • Radley: “thảo nguyên đỏ” đẹp đẽ và rộng lớn
    • Robert: người nổi danh, sáng dạ
    • Roy: có nghĩa là một “vị vua”
    • Rowan: cậu bé tóc đỏ
    • Raymond: người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
    • Raphael: “Chúa chữa lành”
    • Richard: bé vô cùng dũng mãnh
    • Ryder: chiến binh cưỡi ngựa
    • Samson– con trai luôn tràn đầy sức sống như một “rừng cây”
    • Samuel: “nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe”
    • Stephen: có ý nghĩa “vương miện”, con trai sẽ luôn thành công trong mọi công việc sau này
    • Titus: thể hiện sự danh giá
    • Theodore: con là “món quà của Chúa”
    • Timothy: thể hiện sự tôn thờ Chúa
    • Uri: bé luôn tỏa sáng rực rỡ như “ánh sáng” mặt trời
    • Venn: cậu bé “đẹp trai”
    • Vincent: bé sẽ “chinh phục” được tất cả những đỉnh cao
    • Victor: luôn luôn “chiến thắng”
    • Walter:người chỉ huy quân đội
    • William: con trai là điểm tựa vững chắc cho mọi người xung quanh.
    • Wolfgang : có ý nghĩa “sói dạo bước”

    Lời kết

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Năm Tân Sửu 2022 Mang Ý Nghĩa Mạnh Mẽ Nam Tính • Adayne.vn
  • Đặt Tên Tiếng Hoa Cho Con Trai Gái 2022 Tân Sửu: Top 300 Cái Tên Đẹp Dễ Nhớ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con 2022 Họ Phạm, 969 Tên Hay : Mạnh Mẽ, Thành Công « Học Tiếng Nhật Online
  • Đặt Tên Cho Con Trai Gái Họ Phạm Năm 2022 Tân Sửu: 300 Tên Đẹp Hay Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con Gái Họ Lê Năm 2022, 1951 Tên Đẹp Cho Bé Sinh Năm Tân Sửu Hợp Tuổi Bố Mẹ « Học Tiếng Nhật Online
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Ý Nghĩa Nhất 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Ý Nghĩa, Tài Giỏi Và Thông Minh
  • Gợi Ý Đặt Tên Họ Huỳnh Giúp Con Thuận Lợi Trong Cuộc Sống
  • Tên Hay Cho Bé Trai Theo Vần Sinh Năm Bính Thân
  • Trang Trí Tiệc Thôi Nôi Bé Trai Tuổi Khỉ
  • Trang Trí Sinh Nhật Trọn Gói Cho Bé Trai Tuổi Khỉ
  • Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai ý nghĩa nhất đang được nhiều tìm kiếm, chọn tên hay đặt cho bé trai. Thông thường, tên bé trai sẽ gắn liền với ý nghĩa thông minh, tài giỏi, mạnh mẽ, chính trực.

    Giống như đặt tên tiếng Anh cho bé gái, đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2022 cũng trở thành xu hướng hiện nay, được nhiều gia đình quan tâm. Tuy nhiên, tìm cái tên hay, ý nghĩa để đặt tên bé trai không phải là chuyện dễ dàng gì khi bố mẹ nào cũng mong muốn con có cái tên hợp với mệnh, tuổi, hợp với bố mẹ. Thấu hiểu điều này, chúng tôi sẽ chia sẻ những cái tên tiếng Anh cho nam, mỗi tên mang ý nghĩa hay khác nhau.

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai

    I. Tên tiếng Anh hay cho bé trai được sử dụng nhiều nhất

    – Alexander/Alex: Tên của vị hoàng đế vĩ đại. Đặt tên con là Alex với mong muốn con giống như vị hoàng đế thời cổ đại này.

    – Zane: Tên thể hiện được tính cách có phần khác biệt giống như ngôi sao làng nhạc pop.

    – Atticus: Mong con lớn lên khỏe khoắn và sức mạnh giống như cái tên.

    – Beckham: Tên của cầu thủ bóng đá nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên tiếng Anh dành cho bé trai mà bố mẹ yêu thích thể thao thường đặt.

    – Bernie: Tên đặt cho bé trai đại diện sự tham vọng.

    – Clinton: Tên của tổng thống Bill Clinton nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ , đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực

    – Corbin: Tên hay, ý nghĩa với hy vọng mong con lớn lên sẽ hoạt bát và luôn vui vẻ.

    – Elias: Bố mẹ mong con có sức mạnh, độc đáo, nam tính.

    – Arlo: tên của chú khủng long tốt bụng. Đặt tên con là Arlo với ý nghĩa mong con luôn sống tình nghĩa, có chút hài hước và dũng cảm như chú khủng long.

    – Rory: Nó có nghĩa là “the red king”, một cái tên được nhiều người chọn lựa.

    – Saint: Mang ý nghĩa là ánh sáng hay còn được xem là vị thánh.

    – Silas: Hy vọng con sẽ luôn được tự do, thích làm điều gì con muốn.

    – Finn: Người đàn ông lịch lãm.

    – Otis: Bố mẹ mong con luôn được hạnh phúc và khỏe mạnh

    II. Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái 1. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái A

    – Alfred: Lời khuyên thông thái

    – Aadarsh : Bố mẹ mong con sống có lý trí và là người mẫu mực, lý tưởng để mọi người học tập.

    – Aiden: Ám chỉ những bé trai rất nhã nhặn, rõ ràng, nồng nhiệt và hăng say

    – Alan: Nguồn gốc từ Ai-len, mang ý nghĩa đẹp trai và hào hoa được nhiều người lựa chọn để đặt tên cho bé trai của mình.

    – Angel: Biểu tượng cho sứ giả truyền cảm hứng.

    – Anthony: Có nghĩa là đáng khen ngợi. Hy vọng con là người luôn được nhiều người khen ngợi.

    – Avery: Chỉ những cậu bé nghịch ngợm, khỏe khoắn, có nụ cười tỏa nắng và giỏi ngoại giao.

    2. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo chữ cái B

    – Bryan: Chỉ những chàng trai mạnh mẽ, khỏe khoắn và yêu thích khám phá.

    – Bernie: Tên hay đại diện cho sự tham vọng.

    3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ C

    – Camden: Mang nghĩa “ngọn gió nơi thiên đường”, hy vọng con sẽ làm giúp mọi người có cuộc sống tươi mới.

    – Charles: Chỉ chàng trai tự do tự tại, hào phóng, có tâm hồn nghệ sĩ.

    4. Đặt tên tiếng Anh dễ nhớ cho bé trai theo chữ cái D

    – Daniel: Tên bắt nguồn từ gốc Do Thái, cái tên gợi lên nguồn cảm hứng phong cách và thời trang mỗi khi hiện diện.

    – David: Cái tên hay được nhiều người lựa chọn với ý nghĩa “người yêu dấu”

    – Dominic: Hy vọng con lớn lên sẽ bụ bẫm, dễ thương đúng như ý nghĩa của cái tên.

    – Dylan: “con trai của biển cả”

    5. Đặt tên tiếng Anh hay cho nam theo chữ cái E

    – Edward: “Thần tài hộ mệnh”: những người đem lại may mắn về tiền bạc cho người khác, kiên định trong cuộc sống và rất có “sức hút”

    – Elias: đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.

    – Elijah: Chúa là Yah / Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – Emmanuel / Manuel: Chúa ở bên ta

    6. Đặt tên tiếng Anh ý nghĩa cho bé trai theo chữ cái F

    Finn: người đàn ông lịch lãm.

    7. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái G

    – Gary: Theo tiếng Đức, tên này ám chỉ tất cả những phẩm chất tốt đẹp.

    – Gavin: Có nghĩa là ‘diều hâu trắng’, bố mẹ đặt tên con với hy vọng con sẽ mạnh mẽ, giỏi giang. Gavin Rossdale và Gavin DeGraw là những người nổi tiếng đáng chú ý với cái tên này.

    – George: Cái tên này đã trở nên nổi tiếng với sự ra đời của Hoàng tử George của Vương quốc Anh.

    – Gunn: biến thể rút gọn của tên tiếng Đức Gunther, mang ý nghĩa là ‘chiến binh’. Nó thường được sử dụng như một cái tên cuối cùng.

    – Gus: phiên bản rút gọn của tên August hoặc Augustus và có nghĩa là ‘tuyệt vời và tráng lệ’. Lần cuối cùng tên này tỏa sáng là vào năm 1978.

    8. Đặt tên tiếng Anh cho nam bắt đầu bằng chữ H

    – Hugh: “trái tim, khối óc”

    – Hayden: “thung lũng mơ mộng”: Hy vọng con lớn lên sẽ là anh chàng ngọt ngào, đầy trìu mến

    – Henry: Có nghĩa là những chàng hoàng tử tốt bụng và tử tế, mong con sẽ trở thành trụ cột của giang sơn

    9. Đặt tên tiếng Anh cho con trai bắt đầu bằng chữ I

    – Isaac: Bố mẹ đặt tên này với hy vọng con sẽ mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người, tên của ca sĩ nổi tiếng Việt Nam.

    10. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ J

    – Jackson: Một cái tên ấn tượng, bố mẹ có thể đặt cho bé để gây ấn tượng với người khác. Những người mang tên này thường hòa đồng, sáng tạo cao và thiên hướng làm nghệ sĩ.

    – John/ Ian: Có ý nghĩa là đáng mến, khoan dung và nhã nhặn.

    – Julian: Một cái tên hay, có ý nghĩa là vì sao tinh tú trên bầu trời, tượng trưng cho sự trẻ trung, linh hoạt

    11. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái K

    – Kaden Arabic: dịch ta có nghĩa là người bầu bạn, đặt tên này với hy vọng con lớn lên sẽ là chàng trai tâm lý, khỏe mạnh, là chỗ dựa vững chắc của bố mẹ, người thân …

    – Kai: dịch là biển cả, có nguồn gốc từ quần đảo Hawaii, cái tên mang thiên hướng ngoại lai, đa văn hóa vùng miền.

    – Kayden: Có ý nghĩa “cuộc chiến đấu”

    – Kevin: Tên hay với mong nuốn con lớn lên sẽ là anh chàng đẹp trai, hào hoa, dễ mến.

    12. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái L

    – Leo: Chỉ những chàng trai mạnh mẽ, cuồng nhiệt, sáng tạo và rất tử tế, thích hợp đặt tên cho con trai.

    – Liam: Tên hay, có ý nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ.

    – Lucas: Tên cực ngầu cho bé trai, hy vọng con sẽ mạnh mẽ, khỏe khoắn.

    13. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái M

    – Mason: Nguồn gốc từ Pháp, chỉ những con người mạnh mẽ, làm việc chăm chỉ, cần cù, họ được ví với những viên ngọc quý trên thế gian

    – Mateo: Bắt nguồn Tây Ban Nha, cái tên ám chỉ những người luôn ẩn chứa sức hút với người đối diện, tràn đầy năng lượng, tương tự với những người mang tên Matthew.

    – Matthew/Nathan/ Theodore: Món quà của Chúa , món quà của Chúa ban tặng.

    – Max: “điều tuyệt vời nhất”: một bé trai thông minh, lanh lợi

    – Michael: Cái tên vô cùng được yêu thích và quen thuộc, hay được các bà mẹ dùng để đặt tên cho hoàng tử của mình

    14. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái N

    – Nathaniel: Những chàng trai nho nhã, ga lăng, ăn nói khéo, là “món quà từ nơi thiên đường” ban xuống

    – Nicholas: Mang ý nghĩa “người đứng trên đài vinh quang”, tượng trưng cho những chiến thắng vẻ vang, đây là một trong những cái tên rất hay được dùng tại nước Mỹ và có nguồn gốc từ Hy Lạp

    – Nolan:Những chàng trai mang tên Nolan là những “nhà vô địch”

    15. Đặt tên tiếng Anh dễ gọi cho bé trai theo chữ cái O

    – Oscar: “người bạn hòa nhã”

    – Owen: Trong những gia đình thuộc Ai-len cái tên này mang sự tinh túy của tầng lớp thượng lưu đồng thời tượng trưng cho những chiến binh trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, sinh lực

    16. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai 2022 theo chữ cái P

    – Patrick: Thuộc dòng dõi quý tộc, những người có khí chất thanh cao, sáng lạn, có tầm nhìn xa trông rộng.

    – Phoenix: Được ví như những con chim bay vút lên từ đống tro tàn, tượng trưng cho cảm hứng và hy vọng, đứa trẻ mang tên Phoenix luôn có tư tưởng lạc quan và lý trí

    – Paul: “bé nhỏ”, tiếng Latin, biểu trưng cho những chàng trai đơn giản, khá nhạy cảm, nhã nhặn

    17 Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái R

    – Richard: “Vương quyền”: bắt nguồn từ các nước Anh, Đức và là cái tên được sử dụng khá nhiều trong thập kỷ qua để mô tả những chàng trai nhiệt tình, ngay thẳng

    – Ruth: “người bạn, người đồng hành”

    – Riley: Những chàng trai đôn hậu, trí nhớ tốt, thích chăm sóc cho người khác

    – Robert: ” rực rỡ, chói lóa”: chỉ những người tài hoa, lỗi lạc, dễ gần, có thái độ sống điềm tĩnh

    – Ryan: Mang ý nghĩa là “quốc vương nhí”, được bắt nguồn từ dòng họ Riain vùng Ai-len

    – Ryder: Là một họ của người Anh, mang bóng dáng của một sứ giả, kỵ binh và giàu lòng trung thành

    – Ryker: “giàu có”: chỉ những người đàn ông nổi tiếng và có địa vị, lịch lãm và tài năng trong xã hội

    18. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái S

    – Samuel: Mang ý nghĩa “chúa đã chứng giám”

    – Solomon: “hòa bình”

    19. Đặt tên tiếng Anh cho nam bắt đầu bằng chữ T

    – Tyler: Những bé trai mang tên này sẽ là một anh chàng cực ngầu, hoàn mỹ và tươi trẻ, dẫn đầu những xu hướng

    20. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái W

    – William: Được bắt nguồn từ nước Đức, Anh, các chàng trai mang cái tên này thường trung thành, quả cảm và có thể chở che cho “cô gái” của mình suốt đời.

    – Wilfred : “ý chí, mong muốn”

    21. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái Z

    – Zane: Mang nghĩa là “món quà từ chúa trời”, tượng trưng cho sự tham vọng, độc lập, ý chí mạnh mẽ

    Zohar: Chỉ những người thông minh, xuất chúng

    III. Tên tiếng Anh cho bé trai theo ý nghĩa

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai

    1. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai với ý nghĩa cao ý, thông minh

    – Albert: Cao quý, sáng dạ

    – Robert: Người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)

    – Roy: Vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

    – Stephen: Vương miện

    – Titus: Danh giá

    – Donald : Người trị vì thế giới

    – Henry: Người cai trị đất nước (Mong con lớn lên sẽ thông minh, có thể làm đất nước tươi sáng)

    – Harry: Người cai trị đất nước

    – Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất

    – Eric: Vị vua muôn đời

    – Frederick: Người trị vì hòa bình

    – Raymond: Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn

    2. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo ý nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ

    – Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ

    – Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ

    – Vincent: Chinh phục

    – Walter: Người chỉ huy quân đội

    – Arnold: Người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)

    – Brian: Sức mạnh, quyền lực (Bố mẹ hy vọng con lớn lên sẽ là người quyền lực và có sức mạnh)

    – Leon: Chú sư tử

    – Leonard: Chú sư tử dũng mãnh

    – Louis: Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    – Marcus: Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    – Richard: Sự dũng mãnh

    – Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin

    – Chad: Chiến trường, chiến binh

    – Drake: Rồng

    – Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị

    – Harvey: Chiến binh xuất chúng (battle worthy)

    – Charles: Quân đội, chiến binh

    – William: Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil: mong muốn” và “helm: bảo vệ”)

    3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với thiên nhiên

    – Aidan: Lửa

    – Anatole: Bình minh

    – Conal: Sói, mạnh mẽ

    – Dalziel: Nơi đầy ánh nắng (Con mang đến cho mọi người ánh nắng, sưởi ấm tâm hồn của mọi người)

    – Lagan: Lửa

    – Leighton: Vườn cây thuốc

    – Lionel: Chú sư tử con

    – Samson: Đứa con của mặt trời

    – Uri: Ánh sáng

    – Wolfgang: Sói dạo bước

    – Lovell: Chú sói con

    – Neil: Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết

    – Phelan: Sói

    – Radley: Thảo nguyên đỏ

    – Silas: Rừng cây

    – Douglas: Dòng sông/suối đen

    – Dylan: Biển cả (Mong con sẽ có lòng bao dung rộng lớn như biển cả)

    – Egan: Lửa

    – Enda: Chú chim

    – Farley: Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành

    – Farrer: sắt

    4. Đặt tên tiếng Anh cho con trai gắn liền với ý nghĩa thịnh vượng, hạnh phúc, may mắn

    – Alan: Sự hòa hợp

    – David: Người yêu dấu

    – Edgar: Giàu có, thịnh vượng

    – Asher: Người được ban phước

    – Benedict: Được ban phước

    – Felix: Hạnh phúc, may mắn (Hy vọng con sẽ luôn được may mắn, hạnh phúc)

    – Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)

    – Paul: Bé nhỏ, nhún nhường

    – Victor: Chiến thắng

    – Darius: Người sở hữu sự giàu có

    – Edric: Người trị vì gia sản (fortune ruler)

    – Edward: Người giám hộ của cải (guardian of riches)

    5. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai với ý nghĩa giàu sang, may mắn

    – Anselm: Được Chúa bảo vệ

    – Azaria: Được Chúa giúp đỡ

    – Basil: Hoàng gia

    – Benedict: Được ban phước

    – Darius: Giàu có, người bảo vệ

    – Edsel: Cao quý

    – Elmer: Cao quý, nổi tiếng (Bố mẹ mong con sẽ là người cao quý và nổi tiếng)

    – Ethelbert: Cao quý, tỏa sáng

    – Maximilian: Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất

    – Nolan: Dòng dõi cao quý, nổi tiếng

    – Orborne: Nổi tiếng như thần linh

    – Otis: Giàu sang

    – Patrick: Người quý tộc

    – Eugene: Xuất thân cao quý

    – Galvin: Tỏa sáng, trong sáng

    – Clitus: Vinh quang (Bố mẹ mong con sẽ mang vinh quang về cho gia đình, dòng họ)

    – Cuthbert: Nổi tiếng

    – Carwyn: Được yêu, được ban phước

    – Dai: Tỏa sáng

    – Dominic: Chúa tể

    – Gwyn: Được ban phước

    – Jethro: Xuất chúng

    – Magnus: Vĩ đại

    6. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo tính cách

    – Clement: Độ lượng, nhân từ

    – Enoch: Tận tuy, tận tâm, đầy kinh nghiệm

    – Hubert: Đầy nhiệt huyết

    – Phelim: Luôn tốt

    – Curtis: Lịch sự, nhã nhặn

    – Finn/Finnian/Fintan: Tốt, đẹp, trong trắng

    – Gregory: Cảnh giác, thận trọng

    – Dermot: (Người) không bao giờ đố ky

    7. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo dáng, bên ngoài

    – Bellamy: Người bạn đẹp trai

    – Boniface: Có số may mắn

    – Lloyd: Tóc xám

    – Rowan: Cậu bé tóc đỏ (Con là cậu bé có mái tóc đỏ)

    – Venn: Đẹp trai

    – Caradoc: Đáng yêu

    – Duane: Chú bé tóc đen

    – Flynn: Người tóc đỏ

    – Kieran: Câu bé tóc đen

    – Bevis: Chàng trai đẹp trai

    8. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai với ý nghĩa tôn giáo

    – Abraham: Cha của các dân tộc

    – Jonathan: Chúa ban phước

    – Matthew: Món quà của Chúa

    – Nathan: Món quà, Chúa đã trao

    – Michael: Kẻ nào được như Chúa?

    – Raphael: Chúa chữa lành

    – Samuel: Nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe

    – Daniel: Chúa là người phân xử

    – Theodore: Món quà của Chúa

    – Timothy: Tôn thờ Chúa

    – Zachary: Jehovah đã nhớ

    – Elijah: Chúa là Yah/Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – Emmanuel/Manuel: Chúa ở bên ta

    – Gabriel: Chúa hùng mạnh

    – Issac: Chúa cười, tiếng cười

    – Jacob: Chúa chở che

    – Joel: Yah là Chúa (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – John: Chúa từ bi

    – Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn

    https://thuthuat.taimienphi.vn/ten-tieng-anh-hay-cho-be-trai-y-nghia-nhat-37198n.aspx

    Việc đặt tên tiếng Anh cho bé trai nói riêng và đặt tên cho bé nói chung sẽ đi theo con suốt cả cuộc đời, tên con có thể là thể hiện niềm tự hào của bố mẹ khi bé chào đời hoặc cũng có thể là niềm mong mỏi, hy vọng ở con. Tùy vào mỗi mong muốn của bố mẹ mà các bạn cân nhắc lựa chọn cái tên đẹp cho con nhất.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nguyên Tắc Chính Trong Việc Đặt Tên Cho Bé Trai Hợp Phong Thủy
  • Đặt Tên Con Trai 2022 Hợp Phong Thủy Bé May Mắn Cả Cuộc Đời
  • Những Cái Tên Hay Dành Cho Con Trai Sinh Vào Mùa Đông
  • Sinh Con Trai Mùa Đông 2022 Đặt Tên Thế Nào Để Bé Luôn Được May Mắn, Bình An?
  • Đặt Tên Cho Con Trai Sinh Năm 2022 Kỷ Hợi Hợp Với Bố Mẹ Tuổi Ngọ
  • Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật & Tiếng Hàn • Adayne.vn

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Trai Họ Bùi 2022 Tân Sửu Hay Đẹp Hợp Tuổi Bố Mẹ • Adayne.vn
  • 100+ Cách Đặt Tên Cho Con Trai Họ Bùi 2022 Ý Nghĩa Mang Đến Thành Công
  • Những Tên Bé Trai Hay Nhất Cho Bố Mẹ Lựa Chọn
  • Bhutan: Đặt Tên Hoàng Tử Theo Nghi Thức Phật Giáo
  • Cách Đặt Tên Cho Con Trai Họ Hoàng 2022 Tân Sửu Đẹp Hay Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Home

    Mang Thai

    Tên hay ở nhà cho bé trai bằng tiếng anh, tiếng nhật & tiếng hàn

    Mang Thai

    admin

    899 Views

    Save

    Saved

    Removed

    0

    1. Xu hướng chọn tên cho bé ở nhà

    Do năm nay là năm Tân Sửu năm con trâu nên cha mẹ thường có xu hướng đặt tên bé theo các loại động vật này. Một số cha mẹ còn đặt tên cho con theo phong thủy hợp mệnh của năm nay bằng cách chọn các loại tên của cây cối để đặt cho con.

    • Tên ở nhà theo trái cây, củ quả: Nho, Mít, Ổi, Sơ-ri, Đào, Mận, Bí, Su hào, Khoai, Na, Bắp cải, Cà chua, Hồng, Táo, Bưởi, Xoài, Chanh, Quýt, Bon (Bòn Bon), Dừa, Bơ.
    • Tên ở nhà theo động vật: Thỏ, Nhím, Sóc, Cua, Bống, Tôm, Cá, Ếch, Nhím, Sóc, Gấu, Chuột Chíp,…
    • Tên ở nhà theo nhân vật hoạt hình hoặc truyện tranh: Xuka, Pooh (Gấu Pooh), Maruko (Nhóc Maruko), Doremi, Elsa, Lọ Lem.
    • Tên theo loại món ăn, thức uống ưa thích: Sữa chua, Bơ, Kẹo, Cà phê, Sô-cô-la, Kem, Cốm, Coca, Khoai Tây,…
    • Tên theo người nổi tiếng hoặc nhân vật trong phim: Victoria, Bella, Anna, Jacky, King, Queen, Angelina, Julia, Cindy…
    • Tên theo dáng vẻ bề ngoài của bé lúc mới sinh: Mỡ, Bi, Tròn, Trắng, Đen, Hạt Tiêu,…
    • Tên theo người nổi tiếng hoặc nhân vật trong phim: Messi, Beckham, Ronaldo, Roberto, Madona, Pele, Tom, Bill, Brad Pitt, Nick, Justin, John, Adam Levin, Edward,…
    • Tên theo hình dáng, đặc điểm của bé: Híp, Tròn, Mũm Mĩm, Đen, Ròm, Mập, Phệ, Bư, Bi, Tẹt, Sumo, Sún,…

    2. Đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Nhật

    Aimi – Beautiful Love

    Airi – Ảnh hưởng tình yêu với hoa nhài, Pearl

    Akane – Sâu Red

    Akemi – Đẹp bình minh và hoàng hôn

    Akeno – Trong buổi sáng, mặt trời mọc lĩnh vực sáng đẹp, và hoàng hôn

    Aki – Lấp lánh mùa thu, Bright

    Akihiko – sáng con

    Akihiro – Bright Hoàng tử

    Akihito – Bright con

    Akiko – Lấp lánh mùa thu, Bright

    Akina – mùa xuân hoa

    Akio – Thông minh cậu bé

    Akiyoshi – rõ ràng

    Alluriana – duyên dáng ân sủng

    Anda – tức giận tâm trạng

    Aoi – Cây đường quì Hoa

    Arata – tươi mới

    Asa – Đấng Chữa Lành

    Asuka – Ngày mai, thơm, nước hoa

    Atsuko – Ấm áp, thân thiện, Cordial

    Atsushi – Từ bi chiến binh

    Au – cuộc họp

    Aya – đăng ký

    Ayaka – Màu sắc, hoa, Cánh hoa

    Ayako – Màu sắc, thiết kế

    Ayame – mống mắt

    Ayane – Màu sắc và thiết kế, âm thanh

    Ayano – Màu sắc, thiết kế

    Ayumu – Đi bộ, Dream, Tầm nhìn

    Azami – thistle hoa

    Benjiro – Thư giãn, tận hưởng sự bình an

    Bishamon – Thần của chiến tranh Nhật Bản

    Botan – Cây mâu đơn

    Chieko – sự khôn ngoan và Grace

    Chikafusa – Gần đó, Close

    Chikako – Ngàn, thơm, nước hoa

    Chiko – Mũi tên hoặc cầm cố

    Chinatsu – A Thousand Summers

    Chitose – 1000 năm

    Chiyo – Ngàn thế hệ, thế giới

    Chiyoko – Ngàn thế hệ

    Chizue – Ngàn cò (Long Life)

    Cho – bướm

    Chou – Bultterfly

    Chouko – bướm

    Dai – để tỏa sáng

    Daichi – Grand con trai đầu lòng

    Daiki – Rất có giá trị

    Daisuke – tuyệt vời giúp đỡ

    Danno – Lĩnh vực thu thập

    Demiyah – 1 thiêng liêng

    Den – Legacy của tổ tiên

    Ebisu – Nhật Bản thần của lao động và may mắn

    Eikichi – Vô cùng may mắn

    Emiko – Thánh Thể, đẹp con

    Eriko – Trẻ em với cổ áo. Hậu tố ko có nghĩa là trẻ em

    Estuko – Niềm vui

    Etsu – hân hoan

    Fugiki – nhưng nui tuyêt trăng

    Fumiko – Ít bạn bè

    Fuyu – sinh vào mùa đông

    Fuyuki – Mùa đông cây

    Gaara – yêu

    Gen – Mùa xuân

    Genkei – Được vinh danh

    Gin – Bạc

    Ginjiro – Tốt bạc

    Goku – Trời

    Goro – Thứ năm con trai

    Gorou – Thứ năm con trai

    Hachiro – Tám

    Hajime – đầu tiên xuất hiện sớm

    Hamako – Ngân hàng

    Hana – John

    Hanae – hoa

    Hanako – hoa

    Haru – Nắng;

    Harue – Mùa xuân Bay

    Haruhi – Mùa xuân

    Haruhiro – Phổ Springtime

    Haruka – Mùa xuân mùi

    Haruki – Mùa xuân

    Haruko – Xuân Sinh

    Haruna – mùa xuân hoa

    Haruto – Sun, Ánh sáng mặt trời, xa cách, Soar, Fly

    Hatsu – đầu tiên sinh ra

    Hayate – Mịn

    Hayato – Falcon, Người

    Hideaki – Tuyệt vời

    Hideki – Cực kỳ xuất sắc, cây

    Hideo – Gorgeous người đàn ông

    Hideyo – cao cấp thế hệ

    Hikari – chiếu sáng

    Hikaru – Nhấp nháy sáng

    Hinata – Hướng dương để ánh nắng mặt trời

    Hiraku – Mở rộng, Mở, Pioneer

    Hiro – Wide

    Hiroaki – Sự phân bố của độ sáng

    Hiroki – Niềm vui của sự giàu có

    Hiroko – Rộng lượng hào phóng trẻ em

    Hiromasa – rộng đầu óc chỉ

    Hiromi – phổ quát

    Hiroshi – Hào phóng

    Hiroto – Tuyệt vời, Great, Esteem Command,, Soar, Fly

    Hisa – kéo dài

    Hisano – Đồng trống

    Hisashi – Một thời gian dài ý

    Hisoka – Bí ẩn

    Hitomi – đẹp

    Hitoshi – Như nhau

    Hokona – Harmony, hoa

    Hoshi – Cứng nhắc

    Hoshiko – một ngôi sao

    Hotaru – bạn

    Ichiro – con trai đầu tiên

    Inari – một thành công

    Isamu – lòng can đảm, sự dũng cảm

    Isao – Dũng cảm người đàn ông

    Ishiko – Ít đá

    Itachi – Con lợn

    Ito – Thirst

    Itsuki – Cây

    Izumi – Fountain, Spring

    Jazmin – hoa

    Jigme – năng

    Jin – Đau

    Jiro – Con trai thứ hai

    Joben – Thưởng thức sạch

    Joji – Boer

    omei – Phân tán ánh sáng

    Junichi – con trai đầu tiên

    Junko – Ngoan ngoãn, thực sự, tinh khiết

    Juro – X Sơn

    Kaage – bóng tối

    Kadan – Companion

    Kaida – con rồng

    Kaito – Biển, đại dương, Soar, Fly

    Kaiya – Trang chủ, thủy tùng, rock

    Kaiyo – sự tha thứ

    Kameko – con rùa tượng trưng cho một cuộc sống lâu dài

    Kameyo – thế hệ của con rùa

    Kami – Bàn thờ

    Kamiko – Ít Turtle

    Kamin – hân hoan

    Kammi – Bàn thờ

    Kana – Cây

    Kanaye – một cách tận tuỵ

    Kane – chiến sĩ

    Kannon – Miễn phí từ lo lắng

    Kano – rằng sức mạnh nam giới, khả năng

    Kanon – Hoa, âm thanh

    Kaori – thơm

    Kaoru – thơm

    Kashiya – Nai

    Kasumi – thiếu mùi rõ ràng

    Kasumii – sương mù, sương mù, hay sương mù

    Kata – Cơ bản

    Katashi – công ty, khó

    Katsu – Victory

    Katsuo – Victory, Hero, Manly

    Katsuro – Victory, Sơn

    Kawa – Sông

    Kaya – Sạch / tinh khiết

    Kazashi – thiếu nư

    Kazuaki – Bright hòa bình

    Kenichi – Khôn ngoan con trai đầu tiên

    Kenji – Thông minh con trai thứ hai, mạnh mẽ và mạnh mẽ

    Kenjiro – Con trai thứ hai đã thấy với cái nhìn sâu sắc

    Kenshin – Khiêm tốn, sự thật

    Kensuke – Người giám hộ của sức khỏe

    Kentaro – Khỏe mạnh, người đàn ông tuyệt vời

    Kento – Khỏe mạnh, tăng

    Kerria – Nhật Bản Vàng Rose

    Kichi – Một người nào đó là may mắn

    Kichiro – các phúc

    Kiichi – Chúc mừng con trai đầu lòng

    Kikaru – chiếu sáng

    Kiku – Cây cúc

    Kilala – với những con mèo

    Kimiko – Cao cấp, Noble, Empss

    Kingo – Vàng của chúng tôi

    Kinu – Vải lụa

    Kioko – Đáp ứng thế giới với hạnh phúc

    Kisho – một người hiểu biết tâm trí của mình

    Kiwa – sinh ra trên biên giới

    Kiyo – May mắn thay các thế hệ tinh khiết

    Kiyoshi – tinh khiết

    Kiyoto – Rõ ràng người

    Kohaku – Màu vàng

    Koji – Tinh thần trách nhiệm con trai thứ hai

    Kokuro – Tim, Tâm

    Kome – cơm

    Konomi – các loại hạt

    Kosuke – Rising Sun

    Kotaro – Grand, tỏa sáng con trai

    Koto – Thụ cầm

    Kotone – Harp, sáo, âm thanh

    Kouki – Hạnh phúc, ánh sáng, Hope, Radience, Sunshine

    Kouta – Hòa bình, dày, Big

    Kozakura – Little anh đào cây

    Kozue – Tree Chi nhánh

    Kukiko – Tuyết

    Kuma – Mang

    Kumi – dài, tiếp tục làm đẹp

    Kumiko – Companion trẻ em, bản vẽ với nhau

    Kuniko – con của đất nước

    Kura – kho tàng nhà

    Kuri – Chestnut

    Kurva – dâu tằm

    Kusuo – Long não cây Man

    Kyo – Hợp tác, Capital. Village, Apricot

    Kyoichi – Tinh khiết con trai đầu lòng

    Kyoko – Gương

    Kyou – Hợp tác, Capital. Village, Apricot

    Kyrinnia – sáng đồng hành

    Machiko – may mắn

    Madoka – ngọt ngào

    Maeko – Trung thực, trẻ em

    Maemi – Nụ cười của chân lý

    Makot – Chân thành;

    Mami – Real, True, lanh, đẹp

    Mamoru – Để bảo vệ

    Manami – Tình yêu, tình cảm, đẹp, biển, đại dương

    Manzo – Mười ngàn lần con trai thứ ba mạnh mẽ

    Mariko – Real, True, Village

    Marise – quyến rũ sạch

    Maro – Bản thân mình

    Masa – ngay

    Masahiro – thông suốt

    Masaji – Đúng con trai thứ hai

    Masakazu – con trai đầu tiên của masa

    Masaki – Upright cây

    Masako – công lý

    Masami – Trở thành người đẹp

    Masao – Quyền con người

    Masaru – Victory

    Masato – công lý

    Masumi – Làm đẹp, thật thanh tịnh

    Matsu – Cây thông

    Matsuko – Pine Tree trẻ em

    Mayu – Đúng, đầy đủ, Ghent Ít Ness, ưu thế, buổi tối

    Mayumi – Cung thật sự (như được sử dụng để bắn cung)

    Megumi – Blessing

    Meiko – Một nút

    Michi – công bằng cách

    Michie – Cổng, duyên dáng treo hoa

    Michiko – Con ruột của vẻ đẹp

    Michio – Người đàn ông với sức mạnh của 3000

    Midori – Xanh

    Mie – quyến rũ sạch

    Mieko – đã thịnh vượng

    Mikazuki – mặt trăng của đêm thứ ba

    Mikie – chính chi nhánh

    Miku – Khá, Sky, Long Time

    Minako – tốt đẹp

    Mine – Đỉnh núi con

    Mineko – đầu

    Minoru – Thực tế;

    Misa – Đẹp Bloom

    Misaki – Đẹp nở hoa

    Misao – đức tin

    Mitsu – Họ có nghĩa là tỏa sáng, phản ánh

    Mitsuaki – Sự rực rỡ của thành công

    Mitsuko – Con của ánh sáng

    Mitsuo – Shining người đàn ông

    Miu – Đẹp Feather

    Miya – Ba mũi tên, ngôi đền

    Miyako – Đẹp đêm

    Miyana – đền thờ hòa bình của ân sủng

    Miyo – Đẹp con

    Miyoko – Đẹp con

    Miyu – Làm đẹp, nhân ái & ưu việt

    Miyuki – sự im lặng của sâu

    Mizu – Nước

    Mizuki – đẹp mặt trăng

    Momoka – Hàng trăm, Peach Tree, hoa, mùi, nước hoa

    Momoko – Hàng trăm, Peachtree hoa

    Mon – thịnh vượng

    Morie – Cây

    Moriko – Trẻ em

    Morio – Rừng cậu bé

    Moto – nguồn

    Mura – làng

    Murasaki – màu tím

    Nami – Sóng

    Nanami – Seven Seas

    Nao – Possisive hạt, tình yêu, tình cảm

    Naoki – Trung thực, thẳng

    Naoko – Trung thực, Pure

    Naoto – Một người trung thực

    Nariko – Nhẹ nhàng con

    Naruto – Một xoáy nước mạnh mẽ

    Natsu – Sinh ra trong mùa hè

    Natsuko – Mùa hè, Loại

    Natsumi – Mùa hè, đẹp

    Nishi – đêm

    Noboru – Phát sinh, Ascend

    Nobu – gia hạn, kéo dài

    Nobuko – đáng tin cậy niềm tin

    Noburu – Mở rộng

    Nobuyuki – Dựa vào may mắn

    Nori – quy tắc, lễ

    Noriko – Con của buổi lễ, pháp luật, trật tự

    Noriyuki – Văn bản của hạnh phúc

    Nui – tấm thảm

    Nyoko – đá quý kho tàng

    Oki – Dương làm trung tâm

    Orino – Workman của đồng cỏ

    Osamu – Kỷ luật, học

    Raiden – thần của sấm sét

    Raidon – Don thần

    Raku – Fun

    3Ran – danh tiếng

    Rei – Hành động; theo đuổi

    Reiki – Thực hành chữa bệnh tinh thần Nhật Bản

    Reiko – Lòng biết ơn

    Reizo – Mát mẻ, yên tĩnh, ăn mặc bóng bẩy

    Renjiro – Sạch, ngay thẳng, trung thực

    Renzo – Nam tính

    Riko – Con ruột của hoa nhài

    Riku – đất nước

    Rikuto – đất nước

    Rin – Companion

    Rini – Cay đắng, buồn, Từ biển

    Roka – Trắng đỉnh của sóng

    Roku – thêm thu nhập

    Rokurou – Thứ sáu Sơn

    Rumi – Cha của Rumiko

    Ryoko – con rồng

    Ryota – Đẹp nghịch ngợm

    Ryuichi – con trai đầu tiên của Ryu

    Ryuu – Một con rồng

    Ryuunosuke – Dragon, Noble, thịnh vượng, tiên nhân, Herald

    Saburo – Sinh 3

    Sachi – cô gái hạnh phúc

    Sada – một tinh khiết

    Saika – Một bông hoa đầy màu sắc

    Saki – Blossom, Hope

    Saku – nhớ đến Chúa

    Sakura – Cherry Blossom

    Samuru – Tên của ông là Thiên Chúa

    Sanyu – Hạnh phúc

    Sasuke – giúp

    Sato – đường

    Satomi – Village khôn ngoan, đẹp

    Sayuri – Nhỏ, Lily

    Seiichi – chân thành

    Seiji – Hợp pháp; quản lý nhà nước các vấn đề

    Seiko – Force, Truth

    Senichi – con trai đầu tiên của sen

    Setsuko – Thời gian, cơ hội, Melody

    Shichirou – Thứ bảy Sơn

    Shigeki – Lush cây

    Shikamaru – Nếu một con hươu

    Shina – đất tốt

    Shinji – Trung thành với con trai thứ hai

    Shinju – trang trí

    Shino – Quý (quý tộc)

    Shinobu – Độ bền

    Shiori – Bookmark

    Shiro – Samurai

    Shirou – Thứ tư con trai

    Shirushi – bằng chứng

    Shizuka Quiet – mùa hè, mùi, nước hoa

    Sho – Tăng cao;

    Shouta – Cao chót vót, Big

    Shuji – Ham con trai thứ hai

    Shun – Tốc độ;

    Soichiro – Tổng số con trai đầu lòng

    Souta – Đột nhiên, dẻo dai

    Suki – Người được yêu thương.

    Sumi – Nhất thiết

    Sumiko – ngọt ngào trẻ em

    Suoh – con rồng

    Sushi – Cá sống

    Susumu – Tiến bộ

    Suzu – Một cuộc sống lâu dài, cần cẩu

    Suzue – chi nhánh của chuông

    Suzuki – chuông cây

    Suzume – Spearow

    Tadao – Tự thỏa mãn, đáp ứng

    Tadashi – phải chính xác quyền

    Taiki – Nhiều người biết

    Taishi – tham vọng

    Taji – Màu bạc và màu vàng

    Taka – dài danh dự

    Takafumi – Thế Tôn bài viết

    Takako – lòng đạo đức

    Takao – Giàu có cá nhân

    Takashi – Noble khát vọng

    Takehiko – Quân sự, Babmboo, Boy, Hoàng tử

    Takeo – Mạnh mẽ như tre

    Takeshi – quân sự, chiến binh

    Taki – giảm mạnh thác nước

    Takuma – Mở rộng, Mở, Pioneer, Real, True

    Takumi – Thủ công, kinh nghiệm

    Takuya – Tiền thân, Boy Scout

    Tamae – Ball, Bell

    Tamasine – (Anh trai)

    Tame – tâm trí, nghĩ

    Tami – viết tắt của Thomasina và Tamara

    Tamika – lòng bàn tay cây hoặc thảo mộc

    Tamiko – Nhiều người, đẹp

    Tanaka – thưởng

    Tani – Thung lung

    Taree – Uốn chi nhánh

    Taro – Chubby

    Tatsuo – Khôn ngoan Man

    Taura – Bull

    Taya – Thung lũng lĩnh vực.

    Teiji – Công bình, tổ chức tốt

    Tenchi – Trời và Trái đất

    Tetsu – mạnh mẽ

    Tetsuo – Iron man

    Toki – Thời gian cơ hội

    Tokyo – Đông Capital “

    Tomi – phong phú

    Tomiko – một gia đình giàu có sinh ra

    Tomio – Giàu có người đàn ông

    Tomo – Sự khôn ngoan;

    Tomoko – Một người thân thiện

    Tomomi – Bạn bè, Beautiful

    Tomoyo – thông minh

    Toru – Biển

    Toshi – Thu hoạch

    Toshihiko – Superior hoàng tử

    Toshihiro – Wise, Clever

    Toshio – Superior người đàn ông

    Toshiro – Tài năng, thông minh

    Toya – Đào

    Toyo – Sự phong phú

    Tsukiko – mặt trăng

    Tsutomu – Làm việc chăm chỉ

    Umeko – mận nở con

    Usagi – của mặt trăng

    Uta – Bài hát

    Wakana – nhà máy tên

    Yama – loại trừ, hạn chế

    Yasahiro – peacefulcalmwise

    Yasu – bình tĩnh

    Yasunari – Trở thành hòa bình

    Yasuo – Một yên tĩnh

    Yasushi – Quiet tín hữu

    Yayoi – Sinh ra trong mùa xuân

    Yei – Một người tốt

    Yogi – Ánh sáng

    Yoi – Sinh ra vào buổi tối

    Yoko – tích cực trẻ em

    Yone – Sự giàu có

    Yori – sự tự tin

    Yoshe – Vâng, với sự tôn trọng

    Yoshiaki – Vui vẻ mùa thu

    Yoshihiko – Tuyệt vời

    Yoshiko – Tốt con

    Yoshino – Tôn trọng,

    Yoshio – Dũng cảm cá nhân

    Yoshiro – Hạnh phúc cá nhân

    Yoshito – Công bình người đàn ông

    Yoshiyuki – Chính xác hành vi

    Yosuke – Hỗ trợ mở rộng

    Youko – Nắng, ánh sáng

    Youta – Sun, Ánh sáng mặt trời

    Yua – Tie, Tie, tình yêu, tình cảm

    Yui – Elegant Vải

    Yuichi – A Child

    Yuina – Tie, tie

    Yuki – Tuyết hay Lucky

    Yukiko – Hạnh phúc, Snow

    Yukio – Manly hành vi

    Yukito – Thỏ tuyết

    Yukiyo – Một cuộc sống hạnh phúc

    Yumi – Short Bow

    Yumiko – Trẻ em của giáo và cung

    Yuna – Năng

    Yung – tự do

    Yuriko – Lily trẻ em, hoặc làng sinh

    Yusuke – Nhẹ nhàng hỗ trợ

    Yutaka – Sự phong phú

    Yutsuko – Con Yutso

    Yuudai – Một là một anh hùng

    Yuuka – Pleasant hương thơm

    Yuuki – Gentle Hope

    Yuuna – CN thực vật

    Yuuta – Tuyệt vời, Big

    Yuuto – Soft, xem ở trên

    Yuzo – Chất béo 3 con trai

    Zen – Tôn giáo

    Zenjiro – Giống như Sơn thứ hai

    Zenshiro – Chỉ cần một quý Sơn

    Zentaro – Giống như sinh con trai đầu tiên

    3. Tên tiếng hàn hay cho con trai

    Ahn

    Alex

    An

    Andrew

    Andy

    Bae

    Baek

    Bang

    Cha

    Chae

    Chan

    Cho

    Choi

    Chris

    Daniel

    David

    Dong Hyun

    Donghyun

    Go

    Ha

    Han

    Harry

    Heo

    Hong

    Hwang

    Hyun

    Hyun Woo

    Im

    Jaeho

    Jaewon

    Jaeyoung

    James

    Jang

    Jason

    Jay

    Jeon

    Jeong

    Ji Hoon

    Jihun

    Jin

    Jinwoo

    Jo

    Joe

    John

    Joo

    Joon

    Joseph

    Jun

    June

    Jung

    Junho

    Kang

    Kevin

    Kim

    Ko

    Kwak

    Kwon

    Lee

    Lim

    Michael

    Min

    Min-Gyu

    Minho

    Minsu

    Minwoo

    Moon

    Na

    Nam

    Oh

    Park

    Paul

    Peter

    Ryan

    Ryu

    Sam

    Sang Min

    Sean

    Seo

    Seong

    Shin

    Sim

    Sin

    Son

    Song

    Soo

    Sumin

    Sun

    Sung

    Sung Min

    Sungwoo

    Won

    Woo

    Yang

    Yong

    Yoo

    Yoon

    You

    Young

    Yu

    Yun

    4. Đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Anh hay nhất

    So với việc đặt tên cho con bằng tiếng Việt hay và ý nghĩa thì cách đặt tên cho con bằng tiếng Anh đỡ vất vã hơn nhiều do không cần tính đến các yêu tố như là đặt tên cho con trai hợp với bố mẹ, chọn tên cho con trai theo phong thủy năm 2022, theo ngũ hành tương sinh hay là tên con trai 3 chữ với cách đặt tên cho con trai 4 chữ cách nào là tốt..v…

    Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”

    Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

    Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

    Abraham – “cha của các dân tộc

    Brian – “sức mạnh, quyền lực”

    Chad – “chiến trường, chiến binh”

    Drake – “rồng”

    Daniel – “Chúa là người phân xử”

    Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    Emmanuel / Manuel – “Chúa ở bên ta”

    Gabriel – “Chúa hùng mạnh”

    Issac – “Chúa cười”, “tiếng cười”

    Jacob – “Chúa chở che”

    Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    John – “Chúa từ bi”

    Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”

    Jonathan – “Chúa ban phước”

    Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”

    Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)

    Leon – “chú sư tử”

    Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”

    Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    Matthew – “món quà của Chúa”

    Michael – “kẻ nào được như Chúa?”

    Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”

    Richard – “sự dũng mãnh”

    Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”

    Raphael – “Chúa chữa lành”

    Charles – “quân đội, chiến binh”

    Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”

    Vincent – “chinh phục”

    Theodore – “món quà của Chúa”

    Timothy – “tôn thờ Chúa”

    Zachary – “Jehovah đã nhớ”

    Walter – “người chỉ huy quân đội”

    William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Đặt Tên Hay Cho Con Trai Họ Nguyễn 2022 Tân Sửu Đẹp Và Hợp Phong Thủy Nhất • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con Gái 2022 Vần T, 1981 + Tên Bé Trai,bé Gái Sinh Năm Tân Sửu « Học Tiếng Nhật Online
  • Đặt Tên Con Theo Ngũ Hành Hợp Phong Thủy Mang Lại May Mắn, Nhiều Điều Tốt Đẹp
  • Top 100 Cái Tên Đẹp Cho Các Bé Sinh Đôi (Song Sinh) Năm 2022 Tân Sửu • Adayne.vn
  • Gợi Ý Những Cách Đặt Tên Cho Con Họ Mai Đẹp Và Ý Nghĩa Ba Mẹ Nên Tham Khảo • Adayne.vn
  • Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Trai Năm 2022 Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật & Tiếng Hàn

    --- Bài mới hơn ---

  • Top Tên Tiếng Nhật Cho Bé Trai 2022: Dễ Thương, Cá Tình, Ngộ Nghĩnh
  • Điểm Danh Những Cái Tên Cún Cơm Ở Nhà Cho Bé Trai Hay Nhất
  • 1️⃣ “chất Lừ ” 1.550+ Biệt Danh Hay Theo Tên Độc Đáo Cho Người Yêu, Bạn Bè, Nam, Nữ, Bé Trai Gái ™️ Xemweb.info
  • 125 Tên Hay Cho Bé Gái 2022 Canh Tý, Mong Ước Con Lớn Lên Thông Tuệ, Tài Sắc
  • 50 Cái Tên Hay Và Ý Nghĩa Cho Bé Trai Tuổi Canh Tý 2022
  • GonHub ” Mẹ – Bé ” Tên hay ở nhà cho bé trai năm 2022 bằng tiếng anh, tiếng nhật & tiếng hàn

    • 1 1. Xu hướng chọn tên cho bé năm 2022
    • 2 2. Đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Nhật
    • 3 3. Tên tiếng hàn hay cho con trai sinh năm 2022
    • 4 4. Đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Anh hay nhất

    1. Xu hướng chọn tên cho bé năm 2022

    Do năm nay là năm Mậu Tuất năm con chó nên cha mẹ thường có xu hướng đặt tên bé theo các loại động vật này.Một số cha mẹ còn đặt tên cho con theo phong thủy hợp mệnh của năm nay bằng cách chọn các loại tên của cây cối để đặt cho con.

    • Tên ở nhà theo trái cây, củ quả: Nho, Mít, Ổi, Sơ-ri, Đào, Mận, Bí, Su hào, Khoai, Na, Bắp cải, Cà chua, Hồng, Táo, Bưởi, Xoài, Chanh, Quýt, Bon (Bòn Bon), Dừa, Bơ.
    • Tên ở nhà theo động vật: Thỏ, Nhím, Sóc, Cua, Bống, Tôm, Cá, Ếch, Nhím, Sóc, Gấu, Chuột Chíp,…
    • Tên ở nhà theo nhân vật hoạt hình hoặc truyện tranh: Xuka, Pooh (Gấu Pooh), Maruko (Nhóc Maruko), Doremi, Elsa, Lọ Lem.
  • Tên theo loại món ăn, thức uống ưa thích: Sữa chua, Bơ, Kẹo, Cà phê, Sô-cô-la, Kem, Cốm, Coca, Khoai Tây,…
  • Tên theo người nổi tiếng hoặc nhân vật trong phim: Victoria, Bella, Anna, Jacky, King, Queen, Angelina, Julia, Cindy…
  • Tên theo dáng vẻ bề ngoài của bé lúc mới sinh: Mỡ, Bi, Tròn, Trắng, Đen, Hạt Tiêu,…
  • Tên theo người nổi tiếng hoặc nhân vật trong phim: Messi, Beckham, Ronaldo, Roberto, Madona, Pele, Tom, Bill, Brad Pitt, Nick, Justin, John, Adam Levin, Edward,…
  • Tên theo hình dáng, đặc điểm của bé: Híp, Tròn, Mũm Mĩm, Đen, Ròm, Mập, Phệ, Bư, Bi, Tẹt, Sumo, Sún,…
  • 2. Đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Nhật

    Aimi – Beautiful Love

    Airi – Ảnh hưởng tình yêu với hoa nhài, Pearl

    Akane – Sâu Red

    Akemi – Đẹp bình minh và hoàng hôn

    Akeno – Trong buổi sáng, mặt trời mọc lĩnh vực sáng đẹp, và hoàng hôn

    Aki – Lấp lánh mùa thu, Bright

    Akihiko – sáng con

    Akihiro – Bright Hoàng tử

    Akihito – Bright con

    Akiko – Lấp lánh mùa thu, Bright

    Akina – mùa xuân hoa

    Akio – Thông minh cậu bé

    Akiyoshi – rõ ràng

    Alluriana – duyên dáng ân sủng

    Anda – tức giận tâm trạng

    Aoi – Cây đường quì Hoa

    Arata – tươi mới

    Asa – Đấng Chữa Lành

    Asuka – Ngày mai, thơm, nước hoa

    Atsuko – Ấm áp, thân thiện, Cordial

    Atsushi – Từ bi chiến binh

    Au – cuộc họp

    Aya – đăng ký

    Ayaka – Màu sắc, hoa, Cánh hoa

    Ayako – Màu sắc, thiết kế

    Ayame – mống mắt

    Ayane – Màu sắc và thiết kế, âm thanh

    Ayano – Màu sắc, thiết kế

    Ayumu – Đi bộ, Dream, Tầm nhìn

    Azami – thistle hoa

    Benjiro – Thư giãn, tận hưởng sự bình an

    Bishamon – Thần của chiến tranh Nhật Bản

    Botan – Cây mâu đơn

    Chieko – sự khôn ngoan và Grace

    Chikafusa – Gần đó, Close

    Chikako – Ngàn, thơm, nước hoa

    Chiko – Mũi tên hoặc cầm cố

    Chinatsu – A Thousand Summers

    Chitose – 1000 năm

    Chiyo – Ngàn thế hệ, thế giới

    Chiyoko – Ngàn thế hệ

    Chizue – Ngàn cò (Long Life)

    Cho – bướm

    3. Tên tiếng hàn hay cho con trai sinh năm 2022

    So với việc đặt tên cho con bằng tiếng Việt hay và ý nghĩa thì cách đặt tên cho con bằng tiếng Anh đỡ vất vã hơn nhiều do không cần tính đến các yêu tố như là đặt tên cho con trai hợp với bố mẹ, chọn tên cho con trai theo phong thủy năm 2022, theo ngũ hành tương sinh hay là tên con trai 3 chữ với cách đặt tên cho con trai 4 chữ cách nào là tốt..v…

    Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”

    Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

    Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

    Abraham – “cha của các dân tộc

    Brian – “sức mạnh, quyền lực”

    Chad – “chiến trường, chiến binh”

    Drake – “rồng”

    Daniel – “Chúa là người phân xử”

    Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    Emmanuel / Manuel – “Chúa ở bên ta”

    Gabriel – “Chúa hùng mạnh”

    --- Bài cũ hơn ---

  • “top” 100 Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam
  • Tên Tiếng Trung Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái
  • 300 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái
  • Hé Lộ Top 50 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Hấp Dẫn Nhất Năm 2022
  • Xem Tên Tiếng Anh Hay Đẹp Và Ý Nghĩa Dành Cho Bé Con Gái Nữ 2022
  • Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Toàn Tập Cách Đặt Tên Cho Chó Mèo Thú Cưng Siêu Hay Và Dễ Thương
  • Tổng Hợp Tên Facebook Hay, Đặt Tên Fb Ý Nghĩa Nhất Cho Bạn Nam, Nữ
  • Đặt Tên Cho Con Trai 2022 Theo Vần Từ A
  • Đặt Tên Con Gái 2022 Hợp Mệnh Bố Hoặc Mẹ Tuổi Đinh Mão 1987
  • Đặt Tên Cho Con Năm 2014 (Giáp Ngọ)
  • Có nhiều cách để bố mẹ thể hiện tình yêu thương của mình dành cho các “thiên thần nhí”, trong đó có việc đặt biệt danh ở nhà. Dưới đây là gợi ý tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh mà bố mẹ có thể tham khảo.

    Đặt tên ở nhà cho bé theo nghĩa tên tiếng Việt của con

    Với mong muốn con mình sau này dễ dàng hội nhập, phát triển trong môi trường quốc tế, nhiều gia đình đã nghĩ ngay đến việc đặt tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai và bé gái ngay từ khi còn nhỏ. Cái tên mà bố mẹ đặt sẽ theo cùng con qua năm tháng sau này, vậy nên việc đặt tên như thế nào khá là quan trọng. Có một cách đặt tên khá hay đó là dựa theo tên khai sinh tiếng Việt cho bé.

    Một số gợi ý tên ở nhà cho bé trai như:

    Nếu tên bé là Hùng, Mạnh, Kiên, Cường, những cái tên mang ý nghĩa là một người mạnh mẽ, độc lập, dũng cảm thì tên tiếng Anh có thể là Anthony (có cá tính mạnh), David (con người có trí tuệ, can đảm), Henry (tên của những vị vua nước Anh), Bernard (chiến binh dũng cảm), Leonard (sư tử dũng mãnh).

    Nếu tên bé là Minh, Đức, Quang, những cái tên mang ý nghĩa là con người nhân hậu, uyên bác thì đây là một số tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai mà bố mẹ có thể dùng: James, William, John, Jack.

    Tương tự như vậy, bố mẹ hãy tìm những cái tên gần giống nghĩa với tên tiếng Việt của con mình để có những cái tên bằng tiếng Anh thật hay nhé!

    Đặt tên ở nhà cho con trai theo cách phiên âm gần giống

    Bố mẹ có thể tìm những cái tên tiếng Anh có phiên âm gần giống với tên tiếng Việt của bé. Ví dụ như bé tên An, có thể chọn các chữ như Alan, Alvin; bé tên Nam thì có thể đặt là Nathan, Nial. Như vậy, bố mẹ đã có thể đặt tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh một cách dễ dàng đúng không nào?

    Tham khảo: Đặt tên con trai hay

    Đặt theo các tên tiếng Anh phổ biến

    Nếu không muốn “nhức đầu” trong việc chọn tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh, bố mẹ chỉ đơn giản tìm cho con những cái tên hay được đặt rộng rãi như Tony, Bill, Ben, Tom chẳng hạn. Các tên này vừa dễ nhớ, dễ gọi, chỉ mất 30 giây là bố mẹ có thể lựa chọn được tên cho bé yêu nhà mình.

    Tóm lại, đặt tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh không quá khó, chủ yếu phụ thuộc vào mong muốn của bố mẹ. Hy vọng bố mẹ sẽ tìm được những cái tên phù hợp nhất cho các bé!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tư Vấn Cách Đặt Tên Cho Con Vào Năm Ất Mùi 2022
  • Đặt Tên Cho Con Gái Sinh Năm 2022 (Mậu Tuất) Phù Hợp Với Cha Tuổi Tân Tỵ 1941
  • Cách Đặt Tên Hay Cho Con Gái Sinh Năm 2022 Hợp Mệnh Với Bố Hoặc Mẹ Sinh Năm Nhâm Thìn 1952
  • Đặt Tên Cho Con Trai, Con Gái Hay Ý Nghĩa Theo Tuổi Bố Mẹ
  • Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Hợp Phong Thủy, Cầu Tài Lộc Đón May Mắn
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100