300 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái

--- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Trung Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái
  • “top” 100 Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam
  • Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Trai Năm 2022 Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật & Tiếng Hàn
  • Top Tên Tiếng Nhật Cho Bé Trai 2022: Dễ Thương, Cá Tình, Ngộ Nghĩnh
  • Điểm Danh Những Cái Tên Cún Cơm Ở Nhà Cho Bé Trai Hay Nhất
  • Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ phổ thông, ngôn ngữ thứ 2 tại nước ta. Xu hướng chuộng sử dụng tên tiếng Anh ngày càng phổ biến. Tên tiếng Anh được sử dụng như tên gọi thứ 2, sử dụng khi giao tiếp bạn bè, trong công việc hoặc gọi thân mật ở nhà.

    1. Tên tiếng Anh hay với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

    Tênbé trai:

    2. Tên tiếng anh ý nghĩa “Thông thái”, “cao quý”

    Tên bé trai:

    3. Tên tiếng anh hay cho bé thể hiện ý nghĩa “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó

    Tên bé trai:

    4. Tên tiếng anh hay mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng

    • Ariel – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử của Chúa”
    • Dorothy – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Elizabeth – (nghe cách đọc tên) – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
    • Emmanuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa luôn ở bên ta”
    • Jesse – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Yah”

    Tên bé trai:

    • Abraham – (nghe cách đọc tên) – “Cha của các dân tộc
    • Daniel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là người phân xử”
    • Elijah – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • Emmanuel / Manuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ở bên ta”
    • Gabriel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa hùng mạnh”
    • Issac – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cười”, “tiếng cười”
    • Jacob – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chở che”
    • Joel – (nghe cách đọc tên) – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • John – (nghe cách đọc tên) – “Chúa từ bi”
    • Joshua – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ban phước”
    • Matthew – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Nathan – (nghe cách đọc tên) – “món quà”, “Chúa đã trao”
    • Michael – (nghe cách đọc tên) – “kẻ nào được như Chúa?”
    • Raphael – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chữa lành”
    • Samuel – (nghe cách đọc tên) – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
    • Theodore – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Timothy – (nghe cách đọc tên) – “tôn thờ Chúa”
    • Zachary – (nghe cách đọc tên) – “Jehovah đã nhớ”

    5. Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên, hoa cỏ, cây cối

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    • Douglas – (nghe cách đọc tên) – “dòng sông / suối đen”;
    • Dylan – (nghe cách đọc tên) – “biển cả”,
    • Neil – (nghe cách đọc tên) – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
    • Samson – (nghe cách đọc tên) – “đứa con của mặt trời”

    6. Tên tiếng anh hay gắn với màu sắc và đá quý

    • Diamond – (nghe cách đọc tên) – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
    • Jade – (nghe cách đọc tên) – “đá ngọc bích”,
    • Kiera – (nghe cách đọc tên) – “cô gái tóc đen”
    • Gemma – (nghe cách đọc tên) – “ngọc quý”;
    • Melanie – (nghe cách đọc tên) – “đen”
    • Margaret – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
    • Pearl – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
    • Ruby – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”, “ngọc ruby”
    • Scarlet – (nghe cách đọc tên) – “đỏ tươi”
    • Sienna – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”

    Tên trai:

    • Blake – (nghe cách đọc tên) – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
    • Peter – (nghe cách đọc tên) – “đá” (tiếng Hán: thạch)
    • Rufus – (nghe cách đọc tên) – “tóc đỏ”

    7. Tên tiếng anh cho bé với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “chiến sĩ”, “người thống trị”

    Tên bé trai:

    8. Tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái ý nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    9. Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người như “tốt bụng”, “thánh thiện”, “chân thành”

    Tên bé trai:

    10. Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    11. Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối:

    Tên tiếng anh hay cho bé gái:

    Tên tiếng anh hay cho bé trai:

    12. Tên tiếng anh hay với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    13. Tên tiếng Anh hay cho bé gái bé trai với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    (Theo GonHub)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hé Lộ Top 50 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Hấp Dẫn Nhất Năm 2022
  • Xem Tên Tiếng Anh Hay Đẹp Và Ý Nghĩa Dành Cho Bé Con Gái Nữ 2022
  • Tên Hay Cho Bé Trai Sinh Năm 2022 Luôn Khỏe Mạnh, Bình An
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Hay Cho Con Trai
  • Ý Tưởng Đặt Tên Hay Cho Các Bé Sinh Đôi
  • 104 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Và 27 Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Để Mẹ Tham Khảo

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ, Tên Tiếng Anh Nữ Dễ Thương, Hay, Ý Nghĩa
  • Tên Tiếng Anh Của Bạn Có Ý Nghĩa Gì?
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Đẹp
  • Tên Hoàng Khánh Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Lại Nguyễn Nhật Vi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Cái tên là món quà đầu tiên và có giá trị sử dụng cả cuộc đời mà bạn tặng cho thiên thần nhỏ của mình. So với việc mua một món quà, việc chọn tên tiếng Anh hay cho bé gái sẽ hao tổn tâm trí và cần bạn phải suy nghĩ thật cẩn trọng.

    Tên gọi và ý nghĩa

    Những cái tên mang ý nghĩa đẹp, vui, tuyệt vời

    1. Abigail: Niềm vui của cha

    2. Alina: Người cao quý

    3. Bella: Xinh đẹp

    4. Bellezza: Vẻ đẹp, xinh đẹp

    5. Belinda: Một người đẹp, rất đẹp

    6. Bonita: Đẹp

    8. Caily: Đẹp hay mảnh mai

    9. Calista: Xinh đẹp nhất

    10. Calliope: Giọng hát tuyệt vời

    11. Calixta: Đẹp nhất hay đáng yêu nhất

    12. Donatella: Một món quà đẹp

    13. Ella: Nàng tiên xinh đẹp

    14. Ellen: Người phụ nữ đẹp nhất

    15. Ellie: Ánh sáng rực rỡ, hay người phụ nữ đẹp nhất

    16. Erina: Người đẹp

    17. Fayre: Đẹp

    18. Venus: Nữ thần sắc đẹp và tình yêu

    19. Lowa: Vùng đất xinh đẹp

    20. Isa: Xinh đẹp

    21. Jacintha: Đẹp

    23. Kaytlyn: Thông minh, một đứa trẻ xinh đẹp

    24. Keva: Đứa trẻ xinh đẹp

    25. Kyomi: Thuần khiết và xinh đẹp

    26. Lillie: Sự tinh khiết, xinh đẹp

    27. Yedda: Giọng hát tuyệt vời

    28. Linda: Xinh

    29. Lynne: Thác nước đẹp

    30. Lucinda: Ánh sáng

    31. Mabel: Người đẹp của tôi

    32. Mabs: Người yêu cái đẹp

    33. Marabel: Mary xinh đẹp

    34. Meadow: Đồng cỏ đẹp

    35. Mei: Đẹp

    36. Miyeon: Xinh đẹp, tốt bụng

    37. Miyuki: Xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn

    38. Naamah: Dễ chịu

    40. Naomi: Dễ chịu hay xinh đẹp

    41. Nefertari: Người đẹp nhất

    42. Nefertiti: Người đẹp

    43. Nelly: Ánh sáng rực rỡ

    44. Nomi: Xinh đẹp và dễ chịu

    45. Norabel: Ánh sáng đẹp

    46. Omorose: Đứa trẻ xinh đẹp

    47. Orabelle: Bờ biển đẹp

    48. Rachel: Đẹp

    49. Raanana: Tươi tắn và dễ chịu

    50. Ratih: Đẹp như nàng tiên

    51. Rosaleen: Xinh đẹp như đóa hồng nhỏ

    52. Ulanni: Rất đẹp hoặc một vẻ đẹp chốn thiên đường

    54. Tazanna: Công chúa xinh đẹp

    55. Tegan: Người thân yêu hay người yêu

    56. Tove: Tuyệt đẹp

    Bên cạnh những cái tên hay, có ý nghĩa như trong danh sách trên thì những cái tên có ý nghĩa là ánh trăng, hoặc biểu thị hạnh phúc, sự thành công hoặc ý nghĩa một loài hoa nào đó cũng được nhiều người lựa chọn.

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái có ý nghĩa là ánh trăng

    1. Diana: Nữ thần mặt trăng

    2. Celine: Mặt trăng

    3. Luna: Mặt trăng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý

    3. Rishima: Tia sáng của mặt trăng

    Tên biểu thị hạnh phúc

    1. Farrah: Hạnh phúc

    2. Muskaan: Nụ cười, hạnh phúc

    3. Xin: Vui vẻ và hạnh phúc

    Tên mang ý nghĩa thành công

    1. Naila: Thành công

    2. Yashita: Thành công

    3. Fawziya: Chiến thắng

    4. Yashashree: Nữ thần của sự thành công

    5. Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, có nghĩa là chiến thắng

    6. Felicia: May mắn hoặc thành công

    Tên mang ý nghĩa loài hoa

    1. Aboli: Đây là một tên tiếng Hindu không phổ biến, có nghĩa là hoa

    2. Daisy: Những bông cúc trắng và vàng xinh đẹp

    4. Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài. Bạn có thể đặt tên cho cô gái của bạn là Juhi hoặc Jasmine

    5. Violet: Loài hoa màu tím xanh này đẹp

    6. Zahra: Đây là một tên tiếng Ả Rập có nghĩa là hoa

    7. Lilybelle: Đóa hoa huệ đẹp

    8. Rosalind: Hoa hồng xinh đẹp

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái ở nhiều nước

    1. Isabella: Một biến thể của Isabel hay Elizabeth có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, một ngôn ngữ của người Do Thái, mang ý nghĩa “dành cho thượng đế”

    2. Emma: Có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là “phổ biến” hay “tất cả”. Đây là tên nhiều diễn viên nổi tiếng như Emma Watson, Emma Stone…

    3. Ava: Một biến thể của từ Eve, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “loài chim”

    4. Mia: Tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “của tôi”

    5. Sophia, Sophie: Tên từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “sự khôn ngoan”, là tên của một biểu tượng sắc đẹp của thế kỷ XX: Sophia Loren

    6. Olivia: Một cái tên nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là “cây ô-liu”, một biểu tượng văn hóa của đất nước này

    7. Scarlett: Có nghĩa là “đỏ thắm”. Đây là tên của một diễn viên nổi tiếng – Scarlett Johansson và là tên nữ nhân vật chính của bộ truyện “Cuốn theo chiều gió”

    8. Serenity: Có nghĩa là “ý muốn yên bình”

    9. Layla: Một cái tên có nguồn gốc từ Ả Rập, có nghĩa là “đêm”, “rượu” hoặc “chất độc”

    10. Lily: Tên từ tiếng Hy Lạp, là tên một loài hoa biểu trưng cho sự thuần khiết

    11. Natalie: Một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “sinh nhật” hoặc “giáng sinh”

    13. Charlotte: Có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là “nhỏ bé” hoặc “nữ tính”

    14. Hazel: Tên tiếng Anh, có nghĩa là cây phỉ hay để chỉ một màu sắc xanh pha nâu của đôi mắt

    15. Hannah: Tên từ tiếng Hebrew, có nghĩa là “ân sủng của thượng đế”

    16. Luna: Nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “mặt trăng”

    17. Bella: Một trong những tên tiếng Anh hay có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là xinh đẹp

    18. Mila: Trong tiếng Slavic có nghĩa là “cần cù” và trong tiếng Nga có nghĩa là “người thân thương”

    19. Claire, Clara: Từ có gốc Latinh, có nghĩa là “sạch sẽ, rõ ràng”

    20. Athena: Từ gốc tiếng Hy Lạp, là tên của nữ thần thông thái

    21. Grace: Một trong những tên tiếng Anh hay cho bé gái. Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “rộng lượng”, “tử tế”

    22. Victoria: Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “chiến thắng”

    23. Lucy: Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “ánh sáng”

    24. Ella: Từ tiếng Anh có nghĩa là “ánh sáng” hay “người phụ nữ có vẻ đẹp thần tiên”

    25. Mary, Maria: Đắng, không ngọt ngào

    26. Emily, Aemilia: Sự hăng hái, phấn đấu

    27. Aurora: Từ gốc tiếng Latinh, có nghĩa là “bình minh”

    Gợi ý tên tiếng Anh hay cho bé trai

    Đặt trường hợp bạn sinh con trai như ý muốn thì có thể chọn một trong số các tên theo MarryBaby khảo sát là những cái tên được ưa chuộng nhất thế giới hiện nay.

    1. Liam: Người bảo vệ, chiến binh

    2. Noah: Tên tiếng Hebrew, có nghĩa là “thoải mái, nghỉ ngơi”. Đây cũng là tên của một nhân vật trong Kinh thánh

    3. Aiden: Tên của thần mặt trời trong các thần thoại Celtic, có nghĩa là “nóng như lửa”

    4. James: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “xâm chiếm”, là tên của một vị vua nước Anh ở thế kỷ XVII

    5. Lucas, Luke hay Lucius: Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “chiếu sáng” hay “hiến dâng ánh sáng”

    6. Alexander: Từ gốc Hy Lạp có nghĩa là “trạng sư dành cho nam giới”, là tên của một vị đại đế trong lịch sử cổ đại

    7. Gabriel: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “Hiến dâng cho thượng đế”

    8. Joseph: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là Chúa sẽ gửi đến (thêm một người con trai)

    9. Michael: Tên một vị thánh, tên một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng thế giới

    10. Ethan: Từ gốc tiếng Do Thái có nghĩa là “an toàn”, “mạnh mẽ”, “vững chắc”

    11. Carter: Vốn là một họ được dùng trong tiếng Anh, là họ của một vị cựu tổng thống Mỹ.

    12. Samuel: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “nghe thấy tiếng thượng đế”

    13. Anthony: Một trong những tên tiếng Anh hay cho bé trai, có nghĩa là “vô giá”

    14. Asher: Từ tiếng Hebrew có nghĩa là “hạnh phúc” hay “được ban phước”

    15. Isaac: Từ tiếng Hebrew có nghĩa là “anh ấy sẽ cười”

    16. John: Tên có gốc Hebrew, ca ngợi sự tốt đẹp của thượng đế

    17. Logan: Từ gốc Scottish có nghĩa là “bọng cây nhỏ”

    18. Benjamin: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “con trai của phương nam”

    19. Jackson: Một họ có gốc từ tiếng Hebrew có nghĩa là “con trai của Jack”

    20. Joshua: Tên có gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là “thượng đế là sự cứu rỗi”

    21. Nathan: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “anh ấy đã cho đi”

    22. Matteo: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “món quà của thượng đế”

    23. Carson: Từ gốc Scandinavi có nghĩa là “con trai của Carr”

    24. Daniel: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “Thượng đế là người phân xử”

    25. Jordan: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “giảm đi”

    26. Jack: Một từ xa xưa dùng để chỉ bất kỳ người đàn ông nào

    27. Oliver: Từ gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là “cây ô-liu”

    Uyên Hồ

    --- Bài cũ hơn ---

  • 100 Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nữ Và Các Bé Gái
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ Hay Và Ý Nghĩa, Nhiều Người Dùng
  • Tên Các Mẫu Xe Của Land Rover “chất Nhất Quả Đất”
  • Ấn Tượng Tên Gọi Các Mẫu Xe Nhà Land Rover
  • Tên Con Phạm Minh Nhật Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Ý Nghĩa Nhất 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái 2022 Hay Và Ý Nghĩa Để Bé Cả Đời Bình An
  • Tên Hay Cho Con Mang Họ Đoàn Năm 2022
  • Đặt Tên Con Với Họ Đoàn Hay Nhất Phải Kể Tới Những Tên Này
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Con Gái 2022 Bé Mệnh Thổ Cung Cấn Cực Ý Nghĩa
  • Nữ Sinh Năm Giáp Tuất Thì Nên Lấy Chồng Tuổi Gì Là Tốt Nhất?
  • Tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn, ý nghĩa

    I. Cách đặt tên tiếng Anh cho bé gái

    Chúng ta thường cân nhắc tới đặt tên cho con hợp phong thủy, hợp với mệnh của con, hợp với mệnh của bố mẹ … Nhưng giống như cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai, đặt tên tiếng Anh cho bé con gái thì chỉ quan tâm chính là cái tên đó ý nghĩa, thể hiện được những mong muốn, hy vọng của bản thân mình với bé và mong bé có cuộc sống suôn sẻ.

    Bố mẹ thường mong muốn đặt tên con gái thể hiện được sự sáng suốt, thông minh. Nhưng nhiều bố mẹ lại muốn tên con gái thể hiện được sự xinh đẹp, ưa nhìn, kiêu sa và lộng lẫy hay có người lại đặt tên con với mong ước cuộc sống của con sẽ luôn may mắn, bình an.

    II. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái theo ý nghĩa

    Tùy vào mong muốn của bố mẹ mà bạn đặt tên cho con với cái tên ý nghĩa khác nhau:

    1. Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc

    – Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    – Beatrix: hạnh phúc, được ban phước

    – Helen: mặt trời, người tỏa sáng

    – Hilary: vui vẻ

    – Irene: hòa bình, bố mẹ mong bé lớn lên có cuộc sống bình an, sống trong môi trường hòa bình.

    – Gwen: được ban phước

    – Serena: tĩnh lặng, thanh bình

    – Victoria: chiến thắng

    – Vivian: hoạt bát

    2. Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa giàu sang, cao quý

    – Adela / Adele: cao quý

    – Adelaide / Adelia: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    – Almira: công chúa

    – Alva: cao quý, cao thượng

    – Ariadne / Arianne: rất cao quý, thánh thiện

    – Cleopatra: vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    – Donna: tiểu thư

    – Elfleda: mỹ nhân cao quý

    – Elysia: được ban/chúc phước, bố mẹ hy vọng bé sẽ luôn được ban phước.

    – Florence: nở rộ, thịnh vượng

    – Genevieve: tiểu thư, phu nhân của mọi người

    – Gladys: công chúa

    – Gwyneth: may mắn, hạnh phúc

    – Felicity: vận may tốt lành, mong con luôn được may mắn.

    – Helga: được ban phước

    – Hypatia: cao (quý) nhất

    – Ladonna: tiểu thư

    – Martha: quý cô, tiểu thư

    – Meliora: tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn

    – Milcah: nữ hoàng

    – Mirabel: tuyệt vời

    – Odette / Odile: sự giàu có

    – Olwen: dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

    – Orla: công chúa tóc vàng

    – Pandora: được ban phước (trời phú) toàn diện

    – Phoebe: tỏa sáng

    – Rowena: danh tiếng, niềm vui

    – Xavia: tỏa sáng

    3. Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa thông thái, cao quý

    Tên hay cho bé gái bằng tiếng Anh

    – Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    – Alice: người phụ nữ cao quý

    – Bertha: thông thái, nổi tiếng

    – Clara: sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết

    – Freya: tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    – Gloria: vinh quang

    – Martha: quý cô, tiểu thư

    – Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

    – Regina: nữ hoàng

    – Sarah: công chúa, tiểu thư

    – Sophie: sự thông thái

    4. Tên tiếng Anh cho con gái mang ý nghĩa xinh đẹp

    – Amabel / Amanda: đáng yêu

    – Amelinda: xinh đẹp và đáng yêu

    – Annabella: xinh đẹp, bé được đặt tên này với hy vọng bé sẽ luôn xinh đẹp, đáng yêu.

    – Aurelia: tóc vàng óng

    – Brenna: mỹ nhân tóc đen

    – Calliope: khuôn mặt xinh đẹp

    – Ceridwen: đẹp như thơ tả

    – Charmaine/Sharmaine: quyến rũ

    – Christabel: người Công giáo xinh đẹp

    – Delwyn: xinh đẹp, được phù hộ

    – Doris: xinh đẹp

    – Drusilla: mắt long lanh như sương

    – Dulcie: ngọt ngào

    – Eirian / Arian: rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

    – Fidelma: mỹ nhân

    – Fiona: trắng trẻo

    – Hebe: trẻ trung

    – Isolde: xinh đẹp

    – Kaylin: người xinh đẹp và mảnh dẻ

    – Keisha: mắt đen

    – Keva: mỹ nhân, duyên dáng

    – Kiera: cô bé đóc đen

    – Mabel: đáng yêu

    – Miranda: dễ thương, đáng yêu

    – Rowan: cô bé tóc đỏ

    5. Tên tiếng Anh hay cho bé gái với ý nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ

    – Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ

    – Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh

    – Hilda: chiến trường

    – Louisa: chiến binh nổi tiếng

    – Matilda: sự kiên cường trên chiến trường

    – Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực

    – Andrea: mạnh mẽ, kiên cường

    – Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    6. Tên tiếng Anh cho bé gái gắn liền với đá quý, màu sắc

    – Diamond: kim cương (nghĩa gốc là vô địch, không thể thuần hóa được )

    – Jade: đá ngọc bích,

    – Kiera: cô gái tóc đen

    – Gemma: ngọc quý

    – Melanie: đen

    – Margaret: ngọc trai

    – Pearl: ngọc trai

    – Ruby: đỏ, ngọc ruby

    – Scarlet: đỏ tươi

    – Sienna: đỏ

    7. Tên tiếng Anh hay cho bé gái gắn liền với thiên nhiên

    – Azure: bầu trời xanh

    – Esther: ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

    – Iris: hoa iris, cầu vồng

    – Jasmine: hoa nhài

    – Layla: màn đêm

    – Roxana: ánh sáng, bình minh

    – Stella: vì sao, tinh tú

    – Sterling: ngôi sao nhỏ

    – Daisy: hoa cúc dại

    – Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa

    – Lily: hoa huệ tây

    – Rosa: đóa hồng

    – Rosabella: đóa hồng xinh đẹp

    – Selena: mặt trăng, nguyệt

    – Violet: hoa violet, màu tím

    8. Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa tôn giáo

    – Ariel: chú sư tử của Chúa

    – Emmanuel: Chúa luôn ở bên ta

    – Elizabeth: lời thề của Chúa/Chúa đã thề

    – Jesse: món quà của Yah

    – Dorothy: món quà của Chúa

    9. Tên tiếng Anh cho con gái theo dáng vẻ bên ngoài

    – Amabel/Amanda: đáng yêu

    – Ceridwen: đẹp như thơ tả

    – Charmaine/Sharmaine: quyến rũ

    – Christabel: người Công giáo xinh đẹp

    – Delwyn: xinh đẹp, được phù hộ

    – Amelinda: xinh đẹp và đáng yêu

    – Annabella: xinh đẹp

    – Aurelia: tóc vàng óng

    – Brenna: mỹ nhân tóc đen

    – Calliope: khuôn mặt xinh đẹp

    – Fidelma: mỹ nhân

    – Fiona: trắng trẻo, bé có làn da trắng trẻo, bố mẹ có thể đặt tên này để thể hiện dáng vẻ, ngoại hình của bé.

    – Hebe: trẻ trung

    – Isolde: xinh đẹp

    – Keva: mỹ nhân, duyên dáng

    – Kiera: cô bé đóc đen

    – Mabel: đáng yêu

    – Miranda: dễ thương, đáng yêu

    – Rowan: cô bé tóc đỏ

    – Kaylin: người xinh đẹp và mảnh dẻ

    – Keisha: mắt đen, đặt tên này có nghĩa bé sở hữu đôi mắt đen tuyệt đẹp

    – Doris: xinh đẹp

    – Drusilla: mắt long lanh như sương

    – Dulcie: ngọt ngào

    – Eirian/Arian: rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

    10. Tên tiếng Anh theo tính cách, cảm tính của con người

    – Agatha: tốt

    – Eulalia: (người) nói chuyện ngọt ngào

    – Glenda: trong sạch, thánh thiện, tốt lành

    – Guinevere: trắng trẻo và mềm mại

    – Sophronia: cẩn trọng, nhạy cảm

    – Tryphena: duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú

    – Xenia: hiếu khách

    – Cosima: có quy phép, hài hòa, xinh đẹp

    – Dilys: chân thành, chân thật

    – Ernesta: chân thành, nghiêm túc

    – Halcyon: bình tĩnh, bình tâm

    – Agnes: trong sáng

    – Alma: tử tế, tốt bụng

    – Bianca/Blanche: trắng, thánh thiện, mong bé lớn lên sẽ thánh thiện, xinh xắn.

    – Jezebel: trong trắng

    – Keelin: trong trắng và mảnh dẻ

    – Laelia: vui vẻ

    – Latifah: dịu dàng, vui vẻ

    III. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái hay theo vần A – Z 1. Tên tiếng Anh hay cho con gái theo chữ cái A

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé gái

    – Abigail: Nguồn vui

    – Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc

    – Adelaide: No đủ, giàu có

    – Adrienne: Nữ tính

    – Agatha: Điều tốt đẹp

    – Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng

    – Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng

    – Aimee: Được yêu thương

    – Atlanta: Ngay thẳng

    – Alarice: Thước đo cho tất cả

    – Alda: Giàu sang, hy vọng cuộc đời của bé sẽ luôn được giàu sang

    – Alexandra: Vị cứu tinh của nhân loại

    – Alice: Niềm hân hoan, bé ra đời chính là niềm hân hoan của bố mẹ.

    – Alina: Thật thà, không gian trá

    – Alma: Người chăm sóc mọi người

    – Amanda: Đáng yêu

    – Amaryllis: Niềm vui

    – Amber: Viên ngọc quý

    – Anastasia: Người tái sinh

    – Andrea: Dịu dàng, nữ tính

    – Angela: Thiên thần

    – Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần

    – Anita: Duyên dáng và phong nhã

    – Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng

    – Annabelle: Niềm vui mừng, bé ra đời là niềm vui mừng của bố mẹ, của gia đình.

    – Annette: Một biến thể của tên Anne

    – Anthea: Như một loài hoa

    – Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc

    – Audrey: Khỏe mạnh

    2. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái B

    – Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên

    – Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn

    – Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc

    – Belinda: Đáng yêu

    – Belle, Bella: Xinh đẹp

    – Bernice: Người mang về chiến thắng

    – Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ

    – Bettina: Ánh sáng huy hoàng

    – Beryl: Một món trang sức quý giá

    – Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế

    – Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế

    – Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế

    – Bianca: Trinh trắng

    – Blair: Vững vàng

    – Bly: Tự do và phóng khoáng

    – Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu

    – Brenda: Lửa

    – Briana: Quý phái và đức hạnh

    3. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái C

    – Catherine: Tinh khiết

    – Camille: Đôi chân nhanh nhẹn

    – Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng

    – Carla: Nữ tính

    – Carly: Một dạng của tên Caroline

    – Carmen: Quyến rũ

    – Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn

    – Cherise, Cherry: Ngọt ngào

    – Charlene: Cô gái nhỏ xinh

    – Chelsea: Nơi để người khác nương tựa

    – Cheryl: Người được mọi người mến

    – Chloe: Như bông hoa mới nở

    – Christine, Christian: Ngay thẳng

    – Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng

    – Clarissa: Được nhiều người biết đến

    – Coral: Viên đá nhỏ

    – Courtney: Người của hoàng gia

    – Cynthia: Nữ thần

    4. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái D

    – Danielle: Nữ tính

    – Darlene: Được mọi người yêu mến

    – Davida: Nữ tính

    – Deborah: Con ong chăm chỉ, mong bé lớn lên sẽ chăm chỉ, ngoan hiền.

    – Diana, Diane: Nữ thần

    – Dominica: Chúa tể

    – Dominique: Thuộc về Thượng Đế

    – Donna: Quý phái

    – Dora: Một món quà

    – Doris: Từ biển khơi

    5. Đặt tên bé gái tiếng Anh hay theo chữ cái E

    – Eda: Giàu có

    – Edna: Nồng nhiệt

    – Edeline: Tốt bụng

    – Edith: Món quaà

    – Edlyn: Cao thượng

    – Edna: Nhân ái

    – Edwina: Có tình nghĩa

    – Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng

    – Elena: Thanh tú

    – Elga, Elfin: Ngọn giáo

    – Emily: Giàu tham vọng

    – Emma: Tổ mẫu

    – Erika: Mạnh mẽ

    – Ernestine: Có mục đích

    – Esmeralda: Đá quý

    – Estelle: Một ngôi sao

    – Estra: Nữ thần mùa xuân

    – Ethel: Quý phái

    – Eudora: Món quà

    – Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng

    – Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

    6. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái ý nghĩa theo chữ cái F

    – Fannie: Tự do

    – Farrah, Fara: Đẹp đẽ

    – Fawn: Con nai nhỏ

    – Faye: Đẹp như tiên

    – Fedora: Món quà quý, bé chính là món quà quý giá của bố mẹ, gia đình.

    – Felicia: Lời chúc mừng

    – Fern: Sức sống bền lâu

    – Fiona: Xinh xắn

    – Flora: Một bông hoa

    – Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng

    – Frida, Frida: Cầu ước hòa bình

    – Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

    7. Đặt tên tiếng Anh cho nữ ngắn gọn theo chữ cái G

    – Gabrielle: Sứ thần của Chúa

    – Gale: Cuộc sống

    – Gaye: Vui vẻ

    – Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính

    – Geraldine: Người vĩ đại

    – Gloria: Đẹp lộng lẫy

    – Glynnis: Đẹp thánh thiện

    – Grace: Lời chúc phúc của Chúa

    – Guinevere: Tinh khiết

    – Gwen, Gwendolyn: Trong sáng

    – Gwynne: Ngay thẳng, hy vọng con sẽ sống ngay thẳng, chính trực.

    8. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái hay theo chữ cái H

    – Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng

    – Hanna: Lời chúc phúc của Chúa

    – Harriet: Người thông suốt

    – Heather: hoa thạch nam

    – Helen, Helena: Dịu dàng

    – Hetty: Người được nhiều người biết đến

    – Holly: ngọt như mật ong

    – Hope: Hy vọng, lạc quan

    9. Tên tiếng Anh hay cho con gái theo chữ cái I

    – Ida, Idelle: Lời chúc mừng

    – Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng

    – Ingrid: Yên bình

    – Irene: Hòa bình

    – Iris: Cồng vồng

    – Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa

    – Ivory: Trắng như ngà

    10. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái J

    – Jacqueline: Nữ tính

    – Jade: Trang sức lộng lẫy

    – Jane, Janet: Duyên dáng

    – Jasmine: Như một bông hoa

    – Jemima: Con chim bồ câu

    – Jennifer: Con sóng

    – Jessica, Jessie: Khỏe mạnh

    – Jewel: Viên ngọc quý

    – Jillian, Jill: Bé nhỏ

    – Joan: Duyên dáng

    – Josephine: Giấc mơ đẹp

    – Judith, Judy: Được ca ngợi

    – Juliana, Julie: Tươi trẻ

    11. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái K

    – Kacey Eagle: Đôi mắt

    – Kara: Chỉ duy nhất có một

    – Karen, Karena: Tinh khiết

    – Kate: Tinh khiết

    – Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết

    – Keely: Đẹp đẽ

    – Kelsey: Chiến binh

    – Kendra: Khôn ngoan

    – Kerri: Chiến thắng bóng tối

    – Kyla: Đáng yêu

    12. Tên tiếng Anh hay cho nữ theo chữ cái L

    – Lacey: Niềm vui sướng

    – Lara: Được nhiều người yêu mến

    – Larina: Cánh chim biển

    – Larissa: Giàu có và hạnh phúc

    – Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế

    – Laverna: Mùa xuân

    – Leah, Leigh: Niềm mong đợi

    – Lee, Lea: Phóng khoáng

    – Leticia: Niềm vui

    – Lilah, Lillian, Lilly: Hoa huệ tây

    – Linda: Xinh đẹp

    – Linette: Hòa bình

    – Lois: Nữ tính

    – Lucia, Luciana, Lucille: Dịu dàng

    – Lucinda, Lucy: Ánh sáng của tình yêu

    – Luna: Có bình minh Shining

    – Lynn: Thác nước

    13. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái M

    – Mabel: Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn

    – Madeline: Cái tháp cao ai cũng phải ngước nhìn

    – Madge: Một viên ngọc

    – Magda, Magdalene: Một tòa tháp

    – Maggie: Một viên ngọc

    – Maia: Một ngôi sao

    – Maisie: Cao quý

    – Mandy: Hòa đồng, vui vẻ

    – Marcia: Nữ tính

    – Margaret: Một viên ngọc

    – Maria, Marie, Marian, Marilyn: nghĩa là ngôi sao biển

    – Marnia: Cô gái trên bãi biển

    – Megan: Người làm việc lớn

    – Melanie: Người chống lại bóng đêm

    – Melinda: Biết ơn

    – Melissa: Con ong nhỏ

    – Mercy: Rộng lượngvà từ bi

    – Michelle: Nữ tính

    – Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ

    – Miranda: Người đáng ngưỡng mộ

    – Myra: Tuyệt vời

    14. Tên tiếng Anh hay cho bé gái theo chữ cái N

    – Nadia, Nadine: Niềm hy vọng

    – Nancy: Hòa bình

    – Naomi: Đam mê

    – Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh

    – Nathania: Món quà của Chúa

    – Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng

    – Nerissa: Con gái của biển

    – Nerita: Sinh ra từ biển

    – Nessa, Nessa: Tinh khiết

    – Nicolette: Chiến thắng

    – Nina: Người công bằng

    – Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh

    – Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến

    – Nora, Norine: Trọng danh dự

    15. Tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái O

    – Odette: Âm nhạc

    – Olga: Thánh thiện

    – Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình

    – Opal: Đá quý

    – Ophelia: Chòm sao Thiên hà

    – Oprah: Hoạt ngôn

    – Oriel, Orlena: Quý giá

    – Orlantha: Người của đất

    16. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái P

    – Pamela: Ngọt như mật ong

    – Pandora: Người có nhiều năng khiếu

    – Pansy: Ý nghĩ

    – Patience: Kiên nhẫn và đức hạnh

    – Patricia: Quý phái

    – Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý

    – Philippa: Giàu nữ tính

    – Phoebe: Ánh trăng vàng

    – Phyllis: Cây cây xanh tốt

    – Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu

    – Primrose: Hoa hồng

    – Priscilla: Hiếu thảo

    – Prudence: Cẩn trọng

    17. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái Q

    – Queen, Queenie: Nữ hoàng

    – Quenna: Mẹ của nữ hoàng

    – Questa: Người kiếm tìm

    – Quinella, Quintana:

    – Quintessa: Tinh hoa

    18. Tên tiếng Anh hay cho bé gái theo chữ cái R

    – Rachel: Nữ tính

    – Ramona: Khôn ngoan

    – Rebecca: Ngay thẳng

    – Regina: Hoàng hậu

    – Renata, Renee: Người tái sinh

    – Rhea: Trái đất

    – Rhoda: Hoa hồng

    – Rita: Viên ngọc quý

    – Roberta: Được nhiều người biết đến

    – Robin: Nữ tính

    – Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng

    – Rosemary: Tinh hoa của biển

    – Roxanne: Bình Minh

    – Ruby: Viên hồng ngọc

    – Ruth: Bạn của tất cả mọi người

    19. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái S

    – Sabrina: Nữ thần sông

    – Sacha: Vị cứu tinh củanhân loại

    – Sadie: Người làm lớn

    – Selena: Mặn mà, đằm thắm

    – Sally: Người lãnh đạo

    – Samantha: Người lắng nghe

    – Scarlett: Màu đỏ

    – Selene, Selena: Ánh trăng

    – Shana: Đẹp đẽ

    – Shannon: Khôn ngoan

    – Sharon: Yên bình

    – Sibyl, Sybil: Khôn ngoan và có tài tiên tri

    – Simona, Simone: Người biết lắng nghe

    20. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái T

    – Tabitha: Con linh dương tinh ranh

    – Talia: Tươi đẹp

    – Tamara: Cây cọ

    – Tammy: Hoàn hảo

    – Tanya: Nữ hoàng

    – Tara: Ngọn tháp

    – Tatum: Sự bất ngờ

    – Tess: Xuân thì

    – Thalia: Niềm vui

    – Thomasina: Con cừu non

    – Thora: Sấm

    – Tina: Nhỏ nhắn

    – Tracy: Chiến binh

    – Trina: Tinh khiết

    – Trista: Độ lượng

    – Trixie, Trix: Được chúc phúc

    21. Tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái U

    – Udele: Giàu có và thịnh vượng

    – Ula: Viên ngọc của sông

    – Ulrica: Thước đo cho tất cả

    – Una: Một loài hoa

    22. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái V

    – Valda: Thánh thiện

    – Valerie: Khỏe mạnh

    – Vanessa: Con bướm

    – Vania: Duyên dàng

    – Veleda: Sự từng trải

    – Vera: Sự thật

    – Verda: Mùa xuân

    – Veronica: Sự thật

    – Victoria, Victorious: Chiến thắng

    – Violet: Hoa Violet

    – Virginia: Người trinh nữ

    – Vita: Vui nhộn

    – Vivian, Vivianne: Cuộc sống

    23. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái W

    – Whitney: Hòn đảo nhỏ

    – Wilda: Cánh rừng thẳm

    – Willa: Ước mơ

    – Willow: Chữa lành

    – Wilona: Mơ ước

    24. Tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Y

    – Yolanda: Hoa Violet

    – Yvette: Được thương xót

    – Yvonne: Chòm sao Nhân Mã

    25. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ Z

    – Zea: Lương thực

    – Zelene: Ánh mặt trời

    – Zera: Hạt giống

    – Zoe: Đem lại sự sống

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Con Gái Có Chữ Đệm Là Mộc Siêu Ấn Tượng, Ai Cũng Ngưỡng Mộ
  • Những Cái Tên Hay Dành Cho Con Trai Con Gái Nhà Họ Lý
  • Biệt Danh Cho Con Gái Ngộ Nghĩnh, Dễ Thương Và Ý Nghĩa Nhất
  • Xem Chi Tiết Tử Vi Trọn Đời Cho Người Sinh Năm Bính Tuất
  • Hướng Nhà Tốt Cho Tuổi Bính Tuất
  • 99+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Bé Gái 2022 Họ Bùi Hay Nhất Hiện Nay
  • Tư Vấn Đặt Tên Cho Con Họ Bùi 2022 2022 Tuổi Kỷ Hợi Đẹp Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tổng Hợp Tên Hay, Ý Nghĩa Dành Cho Bé Trai, Bé Gái Họ Bùi Sinh 2022
  • 100+ Tên Hay Cho Bé Trai Ý Nghĩa Nhất (Click Xem Ngay)
  • Bạn Có Biết Ý Nghĩa Tên Chiến, Đặt Tên Chiến Hay Cho Bé Trai
    • 1. Tại sao nên đặt tên Tiếng Anh cho bé gái?
    • 2. 99+ tên tiếng anh hay cho bé gái hay và ý nghĩa

        • Tên Tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn
        • Tên Tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa, cao quý, may mắn, giàu sang, sung sướng
        • Tên Tiếng Anh cho bé gái theo dáng vẻ bề ngoài
        • Tên Tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường
        • Tên Tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa niềm vui, niềm tin, hy vọng, tình bạn và tình yêu
        • Tên Tiếng Anh cho bé gái theo màu sắc, đá quý
        • Tên Tiếng Anh cho bé gái gắn với thiên nhiên
        • Tên Tiếng Anh cho bé gái theo loài hoa

    Hiện nay, bên cạnh những cái tên cho bé gái bằng tiếng Việt theo kiểu truyền thống; nhiều bậc cha mẹ còn có xu hướng đặt tên cho con yêu bằng tiếng Anh. Có khi còn đặt tên bằng tiếng Anh đáng yêu cho con gái mình thật “kêu” với nhiều ý nghĩa khác nhau. Một cái tên tiếng Anh cho bé hay và ý nghĩa nói lên được rất nhiều điều. Và đặt tên tiếng Anh cho bé gái cũng ảnh hưởng không nhỏ đến tính cách, sự tự tin và thậm chí là số phận của đứa trẻ sau này. Tên cho bé yêu bằng tiếng Anh còn thể hiện được tình yêu thương, sự gần gũi của cha mẹ đối với con yêu và cả những người thân khác trong gia đình.

    Hơn thế nữa, một cái tên dễ thương, dễ gọi bằng tiếng Anh còn có thể giúp cho con bạn có thể hòa nhập được với môi trường quốc tế dễ dàng hơn trong xu hướng “toàn cầu hóa” , mở cửa giao lưu và hội nhập về kinh tế, văn hóa, y tế, giáo dục, xã hội,… như hiện nay.

    Tên Tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

    Amanda – được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    Beatrix – hạnh phúc, được ban phước

    Helen – mặt trời, người tỏa sáng

    Hilary – vui vẻ

    Irene – hòa bình

    Gwen – được ban phước

    Serena – tĩnh lặng, thanh bình

    Victoria – chiến thắng

    Vivian – hoạt bát

    Tên Tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa, cao quý, may mắn, giàu sang, sung sướng

    Adela/Adele – cao quý

    Almira – công chúa

    Alva – cao quý, cao thượng

    Adelaide/Adelia – người phụ nữ có xuất thân cao quý

    Ariadne/Arianne – rất cao quý, thánh thiện

    Cleopatra – vinh quang của cha

    Donna – tiểu thư

    Elysia – được ban phước

    Elfleda – mỹ nhân cao quý

    Gladys – công chúa

    Gwyneth – may mắn, hạnh phúc

    Felicity – vận may tốt lành

    Florence – nở rộ, thịnh vượng

    Hypatia – cao (quý) nhất

    Ladonna – tiểu thư

    Milcah – nữ hoàng

    Mirabel – tuyệt vời

    Martha – quý cô, tiểu thư

    Odette/Odile – sự giàu có

    Orla – công chúa tóc vàng

    Olwen – dấu chân được ban phước

    Pandora – được trời phú toàn diện

    Phoebe – tỏa sáng

    Rowena – danh tiếng, niềm vui

    Xavia – tỏa sáng

    Tên Tiếng Anh cho bé gái theo dáng vẻ bề ngoài

    Amabel/Amanda – đáng yêu

    Amelinda – xinh đẹp và đáng yêu

    Annabella – xinh đẹp

    Aurelia – tóc vàng óng

    Brenna – mỹ nhân tóc đen

    Calliope – khuôn mặt xinh đẹpCeridwen – đẹp như thơ tả

    Charmaine/Sharmaine – quyến rũ

    Christabel – người Công giáo xinh đẹp

    Delwyn – xinh đẹp, được phù hộ

    Doris – xinh đẹp

    Drusilla – mắt long lanh như sương

    Dulcie – ngọt ngào

    Eirian/Arian – rực rỡ, xinh đẹp

    Fidelma – mỹ nhân

    Fiona – trắng trẻo

    Hebe – trẻ trung

    Isolde – xinh đẹp

    Kaylin – người xinh đẹp và mảnh dẻ

    Keisha – mắt đen

    Keva – mỹ nhân, duyên dáng

    Kiera – cô bé đóc đen

    Mabel – đáng yêu

    Miranda – dễ thương, đáng yêu

    Rowan – cô bé tóc đỏ

    Andrea – mạnh mẽ, kiên cường

    Alexandra – người trấn giữ, người bảo vệ

    Bridget – sức mạnh, người nắm quyền lực

    Edith – sự thịnh vượng trong chiến tranh

    Hilda – chiến trường

    Louisa – chiến binh nổi tiếng

    Matilda – sự kiên cường trên chiến trường

    Valerie – sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    Tên Tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa niềm vui, niềm tin, hy vọng, tình bạn và tình yêu

    Alethea – sự thật

    Amity – tình bạn

    Edna – niềm vui

    Ermintrude – được yêu thương trọn vẹn

    Esperanza – hy vọng

    Fidelia – niềm tin

    Farah – niềm vui, sự hào hứng

    Giselle – lời thề

    Grainne – tình yêu

    Kerenza – tình yêu, sự trìu mến

    Letitia – niềm vui

    Oralie – ánh sáng đời tôi

    Philomena – được yêu quý nhiều

    Winifred – niềm vui và hòa bình

    Zelda – hạnh phúc

    Verity – sự thật

    Winifred – niềm vui và hòa bình

    Zelda – hạnh phúc

    Vera – niềm tin

    Verity – sự thật

    Viva/Vivian – sự sống, sống động

    Tên Tiếng Anh cho bé gái theo màu sắc, đá quý

    Diamond – kim cương

    Jade – đá ngọc bích

    Gemma – ngọc quý

    Kiera – cô gái tóc đen

    Margaret – ngọc trai

    Melanie – đen

    Pearl – ngọc trai

    Ruby – đỏ, ngọc ruby

    Scarlet – đỏ tươi

    Sienna – đỏ

    Tên Tiếng Anh cho bé gái gắn với thiên nhiên

    Azura – bầu trời xanh

    Alida – chú chim nhỏ

    Anthea – như hoa

    Aurora – bình minh

    Azura – bầu trời xanh

    Esther – ngôi sao

    Eirlys – hạt tuyết

    Elain – chú hưu con

    Edana – lửa, ngọn lửa

    Eira – tuyết

    Jena – chú chim nhỏ

    Jocasta – mặt trăng sáng ngời

    Heulwen – ánh mặt trời

    Lucasta – ánh sáng thuần khiết

    Layla – màn đêm

    Maris – ngôi sao của biển cả

    Muriel – biển cả sáng ngời

    Oriana – bình minh

    Phedra – ánh sáng

    Roxana – ánh sáng, bình minh

    Stella – vì sao, tinh tú

    Sterling – ngôi sao nhỏ

    Selina – mặt trăng

    Stella – vì sao

    Selena – mặt trăng, nguyệt

    Tên Tiếng Anh cho bé gái theo loài hoa

    Calantha – hoa nở rộ

    Daisy – hoa cúc dại

    Flora – hoa, bông hoa, đóa hoa

    Iris – hoa iris, cầu vồng

    Iolanthe – đóa hoa tím

    Jasmine – hoa nhài

    Lily – hoa huệ tây

    Rosa – đóa hồng

    Rosabella – đóa hồng xinh đẹp

    Violet – hoa violet, màu tím

    --- Bài cũ hơn ---

  • 50 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái 2022, Đâu Là Cái Tên Sang Chảnh?
  • Tên Hay Cho Bé Gái Họ Nguyễn Và Tên Hay Cho Bé Trai Họ Nguyễn 2022 2022
  • Những Tên Cho Con Trai Họ Lê 2022 Hay, Đẹp & Ý Nghĩa Nhất
  • Cách Đặt Tên Con Trai Họ Phạm Sinh Năm Canh Tý
  • Cách Đặt Tên Cho Con Họ Phạm Trong Năm 2022 Hay Nhất
  • 100+ Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay & Nhiều Ý Nghĩa Đẹp

    --- Bài mới hơn ---

  • Tìm Hiểu Về Thương Hiệu Vinamilk
  • Unilever Là Của Nước Nào? Unilever Logo Có Ý Nghĩa Gì?
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Thương Hiệu Mỹ Phẩm Hay, Độc Đáo
  • Ý Nghĩa Thương Hiệu Là Gì? Tại Sao Thương Hiệu Cần Có Ý Nghĩa Cho Sự Tồn Tại Của Mình?
  • Tên Nguyễn Ngọc Khánh My Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Các cách đặt tên tiếng Anh cho bé gái

    Trong thời buổi toàn cầu hóa hiện nay, có một cái tên tiếng Anh sẽ giúp cho bé yêu của bạn nhanh chóng hòa nhập nếu có cơ hội làm quen, kết bạn, giao lưu với những người bạn nước ngoài. Với những gia đình có định hướng cho bé đi du học hay học tại các trường quốc tế thì việc đặt tên này lại càng cần thiết hơn.

    Cha mẹ có thể đặt tên tiếng Anh cho con gái yêu của mình theo các cách sau đây:

    • Đặt tên cùng nghĩa với tên tiếng Việt: Rất nhiều cha mẹ lựa chọn cách đặt tên tiếng Anh cùng nghĩa với tên tiếng Việt của trẻ. Ví dụ, bé có tên tiếng Việt là Thạch Thảo thì cha mẹ có thể đặt tên tiếng Anh là Moss hay Mossy.
    • Đặt theo tên của người nổi tiếng: Bạn cũng hoàn toàn có thể đặt tên cho con gái yêu giống với tên của người nổi tiếng, ví dụ một diễn viên, ca sĩ nữ nào đó người nước ngoài.
    • Đặt tên có tiếng Anh có phát âm gần giống tên tiếng Việt: Để dễ dàng trong việc ghi nhớ tên gọi của con gái yêu, cha mẹ cũng có thể lựa chọn những cái tên tiếng Anh có phát âm gần giống với tên tiếng Việt. Ví dụ tên của bé là An thì cha mẹ có thể đặt tên tiếng Anh cho bé là Anna hay Ann…
    • Đặt theo ý nghĩa mà cha mẹ muốn gửi gắm: Mỗi tên gọi đều gửi gắm một ý nghĩa riêng. Và cái tên bằng tiếng Anh cũng vậy. Vì thế, bạn có thể lựa chọn một cái tên thật hay và ý nghĩa để đồng hành với con gái yêu suốt cuộc đời.

    100+ tên tiếng Anh cho bé gái hay và ý nghĩa

    Đặt tên tiếng Anh đẹp cho con gái gắn với các loài hoa

    • Aboli: Đây là một tiếng Hindu khá phổ thông có ý nghĩa là hoa.
    • Kusum: Có ý nghĩa là hoa nói chung.
    • Violet: Một loại hoa màu tím xanh đầy xinh xắn.
    • Calantha: Một đóa hoa đang thì nở rộ khoe sắc.
    • Rosalind: Hoa hồng.
    • Lilybelle: Đóa hoa huệ xinh đẹp.
    • Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài, bạn có thể đặt tên cho cô con gái của mình là Juhi hoặc Jasmine đều được.
    • Daisy: Hoa cúc.
    • Sunflower: Hoa hướng dương.
    • Camellia: Hoa trà.
    • Willow: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng.
    • Lily/Lil/Lilian/Lilla: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng.
    • Rose: Hoa hồng.
    • Lotus: Hoa sen.
    • Dahlia: Hoa thược dược.
    • Iris: Hoa diên vỹ biểu hiển của lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoan.
    • Morela: Hoa mai.
    • Jasmine: Hoa nhài tinh khiết.
    • Flora: Đóa hoa kiều diễm.

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái gắn với ý nghĩa may mắn, giàu sang

    • Gemma: Một viên ngọc quý.
    • Ruby: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ.
    • Odette (hay Odile): Sự giàu sang.
    • Margaret: Ngọc trai.
    • Felicity: Vận may.
    • Beatrix: Hạnh phúc, được ban phước.
    • Jade: Ngọc bích.
    • Olwen: Được mang đến sự may mắn, sung túc.
    • Pearl: Viên ngọc trai thuần khiết.
    • Amanda: Được yêu thương.
    • Hypatia: Cao quý nhất.
    • Elysia: Được ban phước lành.
    • Mirabel: Tuyệt vời.
    • Gwyneth: May mắn, hạnh phúc.

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái có ý nghĩa thành công

    Thành công trong cuộc sống, công việc, hôn nhân hay bất kể một lĩnh vực nào là mong ước mà cha mẹ luôn muốn con gái yêu đạt được. Với ý nghĩa cao đẹp này, bạn có thể tham khảo một vài gợi ý tên gọi tiếng Anh sau đây:

    • Felicia: May mắn hoặc thành công.
    • Fawziya: Chiến thắng.
    • Yashita: Thành công.
    • Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, cũng có nghĩa là chiến thắng.
    • Naila: Thành công.
    • Yashashree: Nữ thần của sự thành công.

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa kiên cường, mạnh mẽ

    Cái tên với ý nghĩa kiên cường, mạnh mẽ cũng sẽ là lời nhắn nhủ mà cha mẹ muốn gửi tới con gái yêu. Dù cuộc sống có khó khăn, nhiều cám dỗ thì hãy vững vàng và mạnh mẽ để vượt qua.

    • Valeria: Sự mạnh mẽ, khỏe mạnh.
    • Andrea: Mạnh mẽ, kiên cường.
    • Louisa: Chiến binh nổi tiếng.
    • Edith: Sự thịnh vượng trong chiến tranh.
    • Matilda: Sự kiên cường trên chiến trường.
    • Bridget: Người nắm quyền lực/sức mạnh.
    • Alexandra: Người bảo vệ.

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo dáng vẻ bề ngoài của bé

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái có ý nghĩa gắn với thiên nhiên

    Những cái tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên cho bé gái ví dụ như:

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái gắn với tính cách, tình cảm của con người

    Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo ý nghĩa thông minh, may mắn, cao quý, nổi tiếng

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái thể hiện niềm tin, hi vọng, tình yêu của cha mẹ

    --- Bài cũ hơn ---

  • Fan Bật Khóc Với 2 Mv Cuối Cùng Của Big Bang Trước Ngày Nhập Ngũ
  • Top 15 Bộ Phim Kinh Dị Học Đường Nhật Bản Ám Ảnh Nhất Mọi Thời Đại (Phần 2)
  • Rộ Tin Triệu Lệ Dĩnh Cặp Với ‘nam Thần Ngôn Tình’ Chung Hán Lương Trên Phim Mới, Liệu Có Thành Cơn Sốt Như ‘bộ Bộ Kinh Tâm’?
  • Review: Bộ Bộ Kinh Tâm
  • Bí Mật Đằng Sau Những Cái Tên Của 7 Ngày Trong Tuần
  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái 2022 Cực Hay Cực Ý Nghĩa

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Top 100 Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Thầy Phong Thủy Hé Mở Danh Sách Tên 4 Chữ Hay Cho Bé Gái Mang Lại Vận May Cả Đời
  • Tổng Hợp Những Tên Gọi Ở Nhà Cho Bé Gái Sinh Năm 2022 Siêu Đáng Yêu
  • Top Những Cái Tên Hay Cho Bé Gái Cha Mẹ Nên Đặt
  • Việc đặt tên con gái theo những nhân vật hoạt hình để làm cho cuộc đời của bé tươi sáng hơn. Bạn đừng nên bỏ lỡ những cái tên sau như

    • Đô-rê-mi: Là Em gái đô-rê-mon – Phim Đôrêmon
    • Anna: Em gái của Elsa – Nữ hoàng băng giá.
    • Elsa: Nhân vật Nữ hoàng băng giá
    • Ariel: Nhân vật Nàng Tiên Cá.
    • Pooh: nhân vật Gấu Pooh

    Dat ten con gai ở nhà bằng tên các loại đồ ăn cũng rất gần gũi và ngọt ngào đúng không nào.

    Các mẹ có thể lựa chọn những cái tên tiếng anh như: So-co-la, Snack, Pizza, Coca, Matcha, Lavie …

    Tên hay cho con gái bằng những nốt nhạc

    Nhiều bé gái nhí nhảnh, giọng nói thánh thót như chim hót thì các cha mẹ có thể nghĩ đến việc đặt tên tiếng anh cho con gái bằng các nốt như: Đồ, Rê, Mi, Fa, Son, La, Si.

    Đặt tên tiếng anh ở nhà cho bé gái theo các diễn viên nổi tiếng

    Đối với các bậc cha mẹ thích con mình có tên gọi được nhiều người biết đến thì hãy đặt tên tiếng anh ở nhà cho bé gái theo diễn viên hay ca sỹ nổi tiếng.

    Một số cái tên các mẹ có thể tham khảo như:Victoria, Anna, Bella, Julia, Cindy, Queen, Angelina,…

    Tên tiếng anh hay cho con gái mang theo ý nghĩa: xinh đẹp, may mắn và hạnh phúc.

    Amanda: được nhiều sự yêu thương và có được tình yêu hạnh phúc

    Helen: bé gái là một người tỏa sáng được nhiều người ưa thích.

    Serena: thể hiện tính tình thanh bình tĩnh lặng.

    Victoria: bé gái luôn là người chiến thắng.

    Vivian : mong bé luôn hoạt bát yêu đời.

    Đặt tên tiếng anh hay cho con gái vời những viên đá quý đầy màu sắc

    Diamond: viên kim cương

    Gemma: viên ngọc quý

    Ruby: viên hồng ngọc

    Pearl: viên ngọc trai

    Alethea: sự thật

    Fidelia:niềm tin

    Verity: sự thật

    Viva/Vivian: sự sống, sống động

    Winifred: niềm vui và hòa bình

    Zelda: hạnh phúc

    Giselle: lời thề

    Grainne: tình yêu

    Kerenza: tình yêu, sự trìu mến

    Verity: sự thật

    Viva/Vivian: sự sống, sống động

    Winifred: niềm vui và hòa bình

    Zelda: hạnh phúc

    Amity: tình bạn

    Edna: niềm vui

    Ermintrude: được yêu thương trọn vẹn

    Esperanza: hy vọng

    Farah: niềm vui, sự hào hứng

    Letitia: niềm vui

    Oralie: ánh sáng đời tôi

    Philomena: được yêu quý nhiều

    Vera: niềm tin

    Đặt tên cho con Mong con may mắn, sung sướng, nổi tiếng, cao quý

    Một số tên hay cho bé gái thể hiện những điều trên đó là

    Adela/Adele – cao quý

    Elysia – được ban/chúc phước

    Florence – nở rộ, thịnh vượng

    Genevieve – tiểu thư, phu nhân của mọi người

    Gladys – công chúa

    Gwyneth – may mắn, hạnh phúc

    Felicity – vận may tốt lành

    Almira – công chúa

    Alva – cao quý, cao thượng

    Ariadne/Arianne – rất cao quý, thánh thiện

    Cleopatra – vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    Donna – tiểu thư

    Elfleda – mỹ nhân cao quý

    Helga – được ban phước

    Adelaide/Adelia – người phụ nữ có xuất thân cao quý

    Hypatia – cao (quý) nhất

    Milcah – nữ hoàng

    Mirabel – tuyệt vời

    Odette/Odile – sự giàu có

    Ladonna – tiểu thư

    Orla – công chúa tóc vàng

    Pandora – được ban phước (trời phú) toàn diện

    Phoebe – tỏa sáng

    Rowena – danh tiếng, niềm vui

    Xavia – tỏa sáng

    Martha – quý cô, tiểu thư

    Meliora – tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn

    Olwen – dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

    Đặt tên con gái bằng tiếng anh gắn liền cùng thiên nhiên

    Esther : nói về ngôi sao

    Sterling: ngôi sao nhỏ

    Azure: bầu trời xanh

    Flora: bông hoa

    Daisy: hoa cúc đại

    Violet: hoa violet

    Dylan: biển cả

    Neil: mây

    Rosabella: đóa hoa hồng

    Đặt tên cho con gái tiếng Anh theo màu sắc, đá quý

    Đá quý tượng nhưng cho sự mạnh mẽ, may mắn nên nhiều bậc cha mẹ muốn dat ten cho con theo tên những loại đá này

    Diamond – kim cương (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

    Jade – đá ngọc bích

    Scarlet – đỏ tươi

    Sienna – đỏ

    Gemma – ngọc quý

    Melanie – đen

    Kiera – cô gái tóc đen

    Margaret – ngọc trai

    Pearl – ngọc trai

    Ruby – đỏ, ngọc ruby

    Đặt tên cho con gái tên tiếng Anh với ý nghĩa tôn giáo

    Ariel – chú sư tử của Chúa

    Emmanuel – Chúa luôn ở bên ta

    Elizabeth – lời thề của Chúa/Chúa đã thề

    Jesse – món quà của Yah

    Dorothy – món quà của Chúa

    Tên tiếng anh cho con gái với ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

    Bridget – sức mạnh, người nắm quyền lực

    Andrea – mạnh mẽ, kiên cường

    Valerie – sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    Alexandra – người trấn giữ, người bảo vệ

    Louisa – chiến binh nổi tiếng

    Matilda – sự kiên cường trên chiến trường

    --- Bài cũ hơn ---

  • [Tên Ở Nhà Cho Bé Gái
  • Ý Nghĩa Tên Trang, Những Bộ Tên Đệm Hay Để Đặt Cho Bé Tên Trang
  • Gợi Ý Những Cách Đặt Tên Đệm Cho Tên Ly Đáng Yêu, Ấn Tượng Nhất
  • Ý Nghĩa Tên Hân, Gợi Ý Bộ Tên Đệm Hay Cho Bé Tên Hân
  • Tư Vấn Cách Đặt Tên 4 Chữ Hay Cho Bé Gái Họ Nguyễn Sinh Năm 2022 2022
  • 55+ Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Bé Gái 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Bé Gái Đẹp
  • Sinh Con Gái Năm 2022 Đặt Tên Gì Hay, Ý Nghĩa, Hợp Tuổi Ba Mẹ
  • Đặt Tên Cho Con Tuổi Sửu Để Hạnh Phúc, May Mắn Luôn Mỉm Cười
  • 200 Tên Đẹp Cho Con Gái Sinh Năm 2022 Tân Sửu
  • Sinh Con Trai Năm 2022 Nên Đặt Tên Gì?
  • Các cách đặt tên tiếng anh cho bé gái

    Có một cái tên bằng tiếng anh sẽ giúp bé dễ dàng giao tiếp hơn khi xã hội đang trong quá trình toàn cầu hóa. Bố mẹ có thể đặt tên tiếng anh cho con gái mình theo các cách sau đây:

    • Đặt tên cùng nghĩa với tên tiếng Việt: Nhiều bố mẹ lựa chọn phương án dịch tên tiếng việt của con mình ra sau đó chọn một cái tên tiếng anh cùng nghĩa. Ví dụ như tên tiếng Việt là Thạch Thảo có nghĩa là một loại cây kiên cường có thể sống ở mọi địa hình kể cả là đá thì bạn có thể đặt tên tiếng anh cho con là Moss – Mossy (thêm “y” sau để gần gũi hơn)
    • Đặt tên có phát âm gần giống tên tiếng Việt: Để dễ dàng trong việc nhớ tên của con gái mình, bố mẹ có thể lựa chọn tên tiếng anh có phát âm gần giống với tên tiếng việt. Ví dụ như tên tiếng Việt là An, bố mẹ có thể chọn tên tiếng anh là Anna, Ann,..
    • Đặt tên có chữ cái đầu trùng với tên tiếng Việt: Phương pháp này giúp bố mẹ có nhiều lựa chọn hơn khi đặt tên tiếng anh cho con gái mình. Ví dụ tên gái yêu nhà bạn là Hương bạn hoàn toàn có thể chọn các cái tên như: Hanna, Helga, Hypatia,…
    • Đặt tên theo tên người nổi tiếng: Nếu bạn hâm mộ một nghệ sĩ người nước ngoài bạn có thể chọn cho con mình tên giống tên người đó. Ví dụ như: Selena, Rihanna, Adele, Jenifer,…
    • Đặt tên theo ý nghĩa bố mẹ muốn gửi gắm cho con mình: Mỗi bố mẹ khi đặt tên cho con đều muốn gửi gắm một ý nghĩa, một sự may mắn cho cuộc đời con mình. Vậy bạn có thể đặt tên tiếng anh cho con mình theo ý nghĩa này. Ví dụ bạn muốn con sẽ trở thành một cô gái đáng yêu, trong sáng, thân thiện bạn có thể lựa chọn các tên tiếng anh như: Glenda (trong sáng, thánh thiện), Cosima ( hiền hòa), Dilys ( chân thành),…

    Tổng hợp 55+ tên tiếng hay và ý nghĩa cho bé gái 2022

    Tên tiếng anh cho bé gái với ý nghĩa niềm tin, hy vọng, sự vui vẻ

    • Amity: Tình bạn
    • Alethea: Sự thật
    • Edna: niềm vui
    • Esperanza: hy vọng
    • Fidelia: niềm tin
    • Kerenza: tình yêu, sự trìu mến
    • Letitia: niềm vui
    • Philomena: được yêu quý
    • Vera: niềm tin
    • Viva: sống động
    • Verity: Sự thật
    • Winifred: niềm vui, hòa bình
    • Zelda: hạnh phúc

    Tên tiếng anh cho bé gái với ý nghĩa may mắn, giàu sang

    • Amanda: được yêu thương
    • Beatrix: hạnh phúc, được ban phước
    • Elysia: được ban phước lành
    • Felicity: vận may
    • Florence: thịnh vượng
    • Gemma: ngọc quý
    • Gwyneth: may mắn, hạnh phúc
    • Helga: được ban phước lành
    • Hypatia: cao quý nhất
    • Mirabel: tuyệt vời
    • Odette/ Odile: sự giàu có
    • Olwen: được mang đến sự may mắn, sung túc
    • Pearl: ngọc trai
    • Ruby: đỏ, ngọc ruby

    Tên tiếng anh cho bé gái với ý nghĩa kiên cường, mạnh mẽ

    • Alexandra: người bảo vệ
    • Andrea: mạnh mẽ, kiên cường
    • Bridget: người nắm quyền lực/ sức mạnh
    • Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh
    • Hilda: chiến trường
    • Louisa: chiến binh nổi tiếng
    • Matilda: sự kiên cường trên chiến trường
    • Valeria: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    Tên tiếng anh cho bé gái với ý nghĩa thông minh, cao quý

    • Adela/ Adele: cao quý
    • Alice: người phụ nữ cao quý
    • Almira: công chúa
    • Alva: cao quý, cao thượng
    • Ariadne/ Arianna: rất cao quý, thánh thiện
    • Bretha: thông thái, nổi tiếng
    • Clara: sáng dạ, thông minh, thuần khiết
    • Cleopatra: vinh quang
    • Donna: tiểu thư
    • Freya: tiểu thư
    • Gladys: công chúa
    • Ladonna: tiểu thư
    • Martha: quý cô, tiểu thư
    • Milcah: nữ hoàng
    • Phoebe: sáng dạ, thanh khiết
    • Regina: nữ hoàng
    • Sarah: công chúa, tiểu thư
    • Sophie: sự thông thái
    • Xavia: tỏa sáng

    Tên tiếng anh cho bé gái với ý nghĩa đáng yêu, trong sáng, tốt bụng

    • Agnes: trong sáng
    • Alma: tử tế, tốt bụng
    • Amelinda: xinh đẹp và đáng yêu
    • Arian: rực rỡ, xinh đẹp
    • Ceridwen: xinh đẹp
    • Cosima: có quy phép, hài hòa, xinh đẹp
    • Delwyn: xinh đẹp
    • Dilys: chân thành
    • Doris: xinh đẹp
    • Dulcie: ngọt ngào
    • Eulalia: nói chuyện ngọt ngào
    • Fidelma: mỹ nhân
    • Glenda: trong sáng, thánh thiện, tốt lành
    • Halcyon: bình tĩnh, bình tâm
    • Isolde: xinh đẹp
    • Jezebel: trong trắng
    • Kaylin: người con gái xinh đẹp
    • Keenlin: trong trắng
    • Keisha: mắt đen
    • Keva: mỹ nhân
    • Laelia: vui vẻ
    • Latifah: dịu dàng, vui vẻ
    • Mabel: đáng yêu
    • Tryphera: thanh tao, duyên dáng, nhã nhặn
    • Xenia: Hiếu khách

    CÓ THỂ MẸ QUAN TÂM:

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Hay Và Ý Nghĩa Cho Bé Sinh Năm 2022 Ất Mùi
  • Đặt Tên Con Theo Ngày Tháng Năm Sinh
  • Đặt Tên Cho Con Sinh Năm 2022
  • Coi Bói Đặt Tên Cho Con Tuổi Mùi
  • Đặt Tên Cho Con Tuổi Mùi, Sinh Năm Ất Mùi 2022
  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Vô Cùng Ý Nghĩa

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Con Hà Khánh Ly Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Con Hà An Nhiên Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Hà An Nhiên Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Con Hà Bình An Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Hà Lê Trang Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên tiếng Anh cho bé gái theo tình cảm và tính cách

    – Agatha mang ý nghĩa là một bé gái tốt.

    – Agnes mang biểu tượng là một cô gái trong sáng.

    – Dilys tượng trưng cho sự chân thành, chân thật.

    – Ernesta là hình ảnh một cô gái chân thành và nghiêm túc.

    – Cosima là một cái tên đẹp đặt cho bé gái với ý nghĩa là một cô gái có quy phép, cư xử hài hoà và trông xinh đẹp.

    – Eulalia mang ý nghĩa một bé gái luôn nói chuyện ngọt ngào.

    – Guinevere với hình ảnh bé gái trắng trẻo và mềm mại.

    – Alma là tên gọi cho những bé gái tử tế và tốt bụng.

    – Jezebel thể hiện sự trong trắng.

    – Halcyon là biểu tượng của sự bình tĩnh và bình tâm.

    – Latifah là hình ảnh của những bé gái với nét dịu dàng nhưng không kém phần vui vẻ.

    – Sophronia là một cô bé cẩn trọng và nhạy cảm.

    – Tryphena vô cùng có ý nghĩa khi đặt tên cho bé gái. Nó vừa có nghĩa duyên dáng, thanh nhã vừa có nghĩa thanh tao.

    – Xenia sẽ là một cô gái hiếu khách.

    Tên tiếng Anh cho bé gái theo dáng hình bên ngoài

    – Ceridwen là cái tên tiếng Anh cho bé gái đầy thi vị với ý nghĩa đẹp như thơ tả.

    – Calliope là một cô gái có khuôn mặt xinh đẹp.

    – Amabel hay Amanda đều có nghĩa là một cô bé đáng yêu.

    – Annabella là hình ảnh một cô bé xinh đẹp.

    – Amelinda có ý nghĩa vừa xinh đẹp vừa đáng yêu.

    – Brenna là cái tên ý nghĩa dành cho cô bé tóc đen với ý nghĩa mỹ nhân tóc đen.

    – Charmaine hay sharmaine với ý nghĩa là sự quyến rũ.

    – Dulcie là một cô bé ngọt ngào.

    – Drusilla là hình ảnh cô bé có mắt long lanh như sương.

    – Erian hay Arian là một cô gái rực rõ xinh đẹp như bạc.

    – Fidelma là một cái tên của mỹ nhân.

    – Fiona mang ý nghĩa là một cô gái trắng trẻo.

    – Hebe thể hiện sự trẻ trung.

    – Isolde thể hiện sự xinh đẹp.

    – Kaylin là biểu tượng cho sự xinh đẹp và mảnh dẻ của các cô gái.

    – Miranda thể hiện sự đáng yêu và dễ thương của các bé gái.

    – Christabel là tên dành riêng cho bé gái theo đạo Công giáo với ý nghĩa người công giáo xinh đẹp.

    Tên tiếng Anh cho bé gái gắn với hình ảnh thiên nhiên

    – Iris là cái tên khá dễ gọi dành cho bé gái với ý nghĩa là loài hoa iris cao quý và cầu vồng.

    – Esther là tên gọi với biểu tượng ngôi sao, bắt nguồn từ tên nữ thần Ishtar.

    – Jasmine là tên cho bé gái với hình ảnh hoa nhài.

    – Layla là cái tên biểu trưng cho màn đêm.

    – Roxana vừa có ý nghĩa là ánh sáng vừa có ý nghĩa là bình minh.

    – Stella là hình ảnh vì sao, tinh tú đẹp đẽ dành cho con gái yêu quý của bạn.

    – Sterling là một cái tên dễ thương với ý nghĩa biểu trưng cho một ngôi sao nhỏ toả sáng trong cuộc đời của bạn.

    – Daisy là một cái tên đầy tính biểu tượng với ý nghĩa hoa cúc dại.

    – Rosa tượng trưng cho một đoá hồng.

    – Rosabella là cách gọi tên với ý nghĩa đoá hồng xinh đẹp.

    – Flora là một cái tên dành cho những bà mẹ thích hoa vì nó có nghĩa là một bông hoa, một đoá hoa.

    – Selena là tên gọi cho bé gái với ý nghĩa mặt trăng.

    – Violet là cái tên gắn liền với màu tím thuỷ chung.

    – Alida tượng trưng cho một chú chim nhỏ.

    – Eira là biểu tượng của tuyết. Rất thích hợp đặt cho bé gái.

    – Heulwen là tên gọi biểu tượng của ánh mặt trời.

    – Jocasta là tên tiếng Anh cho bé gái vô cùng ý nghĩa bởi tượng trưng cho mặt trăng sáng ngời.

    – Lucasta là hình ảnh ánh sáng thuần khiết.

    – Maris là tên gọi khá dễ dàng dành cho bé gái với biểu tượng ngôi sao của biển cả.

    Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa kiên cường và mạnh mẽ

    – Edith là tên gọi cho bé gái với ý nghĩa sự thịnh vượng trong chiến tranh.

    – Louisa là cái tên của chiến binh nổi tiếng.

    – Andrea là cái tên của sự mạnh mẽ và kiên cường.

    – Valerie là hình ảnh của một cô bé khoẻ mạnh và mạnh mẽ.

    Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa hạnh phúc và may mắn

    – Beatrix là một cô bé hạnh phúc và được ban phước.

    – Helen là tên gọi của bé gái với ý nghĩa mặt trời, người được toả sáng.

    – Irene là biểu tượng của hoà bình.

    – Victoria là cái tên của sự chiến thắng.

    – Serena là hình ảnh của sự thanh bình và tĩnh lặng.

    – Vivian là tên tiếng Anh cho bé gái khá thông dụng với ý nghĩa một cô gái hoạt bát.

    – Amanda là cái tên giàu ý nghĩa với hình ảnh một cô gái được yêu thương và xứng đáng với tình yêu.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ý Nghĩa Sâu Xa Của Em Bé Tên An
  • Tên An Có Ý Nghĩa Gì, Có Tốt Không?
  • Tên Võ Chiêu Dương Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Phạm Minh Chiến Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Các Tên Chiến Đẹp Và Hay
  • 30 Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Dành Cho Bé Gái

    --- Bài mới hơn ---

  • Tuyển Tập Tên Tiếng Nhật Hay Ý Nghĩa Nhất Cho Nam Và Nữ
  • Gợi Ý Tên Đệm Hay Cho Bé Gái Vừa Đẹp Vừa Kiêu Sa Để Con Có Cuộc Sống Sung Túc Đủ Đầy!
  • Sáng Mắt Với 50 Cái Tên Đệm Cho Tên Hà Hay Dành Cho Bé Gái
  • 50 Gợi Ý Chọn Tên Hay Cho Bé Gái Năm 2022 Có Phần Tên Lót Thuận Ngũ Hành
  • Hãy Bỏ Thị Đi Đây Mới Là Tên Lót Đẹp Dành Cho Bé Gái Năm 2022 Để Cả Đời An Nhàn, Hạnh Phúc
  • 2. Una: Trong thơ ca về các vị anh hùng, Una luôn được nhắc đến như hiện thân của sắc đẹp, chân lý.

    3. Suzy hay Suzie, cái tên nghe thật dễ thương bất kể bạn có đánh vần nó như thế nào chăng nữa. Nếu bạn là người yêu hoa Bách Hợp thì đây là cái tên không thể bỏ qua bởi nó có nghĩa là bông hoa Bách hợp duyên dáng, thanh khiết.

    4. Jill : mang nghĩa là nhỏ nhắn, xinh đẹp và trong sáng như viên pha lê.

    5. Joss: Cái tên đáng yêu Joss là một trong những tên tiếng Anh trung tính – có thể dành cho cả bé trai lẫn bé gái.

    6. Juno mang nghĩa là nữ hoàng của thiên đàng. Trong thần thoại La Mã, Juno là người bảo vệ hôn nhân.

    7. Zuri có nghĩa là tử tế và tốt bụng. Đây là một cái tên dùng được cho cả nam và nữ nhưng cách gọi có vẻ khá nữ tính hơn. Zuri cũng là cái tên được sử dụng với tốc độc phổ biến tăng nhanh nhất ở Mỹ trong vài năm trở lại đây.

    8. Zelda là cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ mang ý nghĩa là hạnh phúc. Và thật tuyệt vời khi bạn dành cái tên này như một lời chúc phúc cho con yêu luôn vui vẻ và hạnh phúc phải không nào.

    9. Zoe: Cái tên Zoe bắt nguồn từ Hy Lạp với nghĩa là cuộc sống hay sự sống.

    10. Aine là một cái tên gốc Ailen ngọt ngào và đơn giản. Cái tên này có ý nghĩa là rạng rỡ và lộng lẫy. Đây cũng là tên của nữ thân xứ Ailen – nữ thần của mùa hè, sự giàu có và quyền lực tối thượng.

    11. Aliz là một phiên bản Hungary cho cái tên Alice với nghĩa là đẹp đẽ và cao sang. Độc đáo với thanh âm cổ điển, Aliz sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho cô con cái diệu độc nhất của bạn.

    12. Arya là tên gốc Ấn có nghĩa là “nữ thần vĩ đại”. Và cái tên này trở nên rất phổ biến trên thế giới kể từ loạt phim Game of Thrones, là tên cô con gái dũng cảm của Ned Stark.1

    13. Claire: Đây là cái tên khá cổ và rất phù hợp với những cha mẹ thích sự truyền thống ở các nước như Anh, Pháp, Ý. Claire mang ý nghĩa là thông minh và vẻ ngoài tươi sáng, tương lai của bé hi vọng sẽ rực rỡ hào quang.

    14. Erin – cái tên có nguồn gốc tù Ireland có nghĩa là “thanh bình”. Hiện nay, nó cũng được dùng phổ biến để đặt tên cho các bé gái tại Mỹ.

    15. Kai: là một cái tên nhẹ nhàng, mềm mại cho các bé gái. Trong tiếng Nhật, Kai nghĩa là “biển cả”, tiếng Hawaii nghĩa là “đại dương”. Tuy nhiên, nguồn gốc chính thức của tên này là từ xứ Wales, nơi mà Kai mang nghĩa là người nắm giữ chìa khóa.

    16. Florence : Không chỉ là tên một thành phố xinh đẹp của Ý, mà nó còn có nghĩa là thịnh vượng.

    17. Jessica : Nhà văn Shakespeare đặt cho con gái của Shylock trong The Merchant of Venice là Jessica. Tên này chỉ sự hạnh phúc, thiên thần, có ý nghĩa là Thiên Chúa đã thấy ta. Những người có tên này thường sáng tạo, linh hoạt, giỏi giao tiếp. Họ có xu hướng nghệ thuật, thường là trung tâm của sự chú ý.

    18. Mia: Khi nghe từ Mia người ta thường nghĩ đến tiếng Ý có nghĩa là “của tôi” nhưng thực ra nó là từ viết tắt của tên tiếng Do thái cổ Miriam, có nghĩa là “người yêu”

    19. Willow : có nghĩa là “cây liễu” – một loại cây nở hoa vào mùa xuân. Cái tên Willow mang ý nghĩa là “mảnh mai” và “duyên dáng”.

    20. Cia: Nếu bạn yêu thích sự lãng mạn, bạn muốn đặt cho con một cái tên trừu tượng và nên thơ mang ý nghĩa sâu sắc, hãy chọn ngay cái tên Cia – nó có nghĩa là vầng trăng.

    21. Cherry /Cherise: Cái tên này mang ý nghĩa của sự ngọt ngào. Đây cũng là cái tên tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến để đặt cho các bé gái.

    22. Adele – cái tên dễ thương và mỹ miều dành cho bé gái. Tên này mang nghĩa là cao quý, người sang trọng và kiều diễm. Đây cũng là tên của ca sĩ tài năng người Anh nổi tiếng thế giới – Adele Laurie Blue Adkins.

    23. Agnes được sử dụng phổ biến như tên thánh trong Thiên Chúa giáo. Thực ra, Agnes là cái tên có nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là sự tinh khiết và nhẹ nhàng, thánh thiện.

    24. Aurora: Xuất phát từ tiếng Latin, Aurora có nghĩa là bình minh mới – một sự khởi đầu mới tưới đẹp, sáng ngời. Cái tên xinh đẹp này cũng có thể hiểu là “cực quang” – hiện tượng kì ảo đầy sắc màu.

    25. Aimee: Có nghĩa là thân yêu hay yêu và được yêu. Tên Aimee ngụ ý bé là cô gái giàu tình cảm và sẽ gặp những điều tốt đẹp trong cuộc sống, hạnh phúc khi được nhiều người yêu thương, quý mến.

    26. Irene: mang ý nghĩa là nữ thần của hòa bình trong thần thoại Hy Lạp.

    27. Phoebe : Một cái tên khác của nữ thần mặt trăng Artemis. Trong tiếng Hy Lạp, nó có nghĩa là ‘sáng’. Cái tên có ý nghĩa tượng trưng cho ánh trăng vàng.

    28. Evelyn/ Eva : Evelyn có thể có nguồn gốc của Norman. Evelyn/ Eva mang biểu tượng của người gieo sự sống.

    29. Millie: Một sự suy giảm từ Millicent, nó có một vài ý nghĩa từ các ngôn ngữ khác nhau, bao gồm ‘mạnh’, ‘đầy tham vọng’, ‘siêng năng’ và thậm chí ‘một ngàn cát’

    30. Rosie : Một cái tên hoa cổ điển và thanh lịch.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Gợi Ý 100 Tên Cực Ý Nghĩa Dành Cho Bé Gái Họ Nguyễn Sinh Năm 2022
  • Xu Hướng Đặt Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Tên Hay Và Ý Nghĩa Nhất Cho Bé Trai Sinh Năm 2022
  • 50 Cái Tên Hay Và Ý Nghĩa Giành Cho Bé Trai Và Bé Gái
  • Top Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Hay Nhất 2022: Dễ Thương, Cá Tính
  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Top 100 Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Thầy Phong Thủy Hé Mở Danh Sách Tên 4 Chữ Hay Cho Bé Gái Mang Lại Vận May Cả Đời
  • Tổng Hợp Những Tên Gọi Ở Nhà Cho Bé Gái Sinh Năm 2022 Siêu Đáng Yêu
  • Top Những Cái Tên Hay Cho Bé Gái Cha Mẹ Nên Đặt
  • Xu Hướng Đặt Tên 4 Chữ Cho Con Gái Vừa Đẹp Vừa Hiếm Nhất 2022
  • Thời điểm này, nhiều phụ huynh phân vân khá nhiều về việc đặt tên, nhưng việc đặt tên cho bé gái 2022 sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn tham khảo những gợi ý sau.

    Việc đặt tên ở nhà cho bé gái sinh năm 2022 sao cho thật hay và dễ thương là điều những ông bố, bà mẹ băn khoăn không ít khi con của họ chào đời vào năm Kỷ Hợi.

    Có khá nhiều cách đặt tên cho bé như đặt theo tên hoa quả, con vật được yêu thích hay nhân vật hoạt hình… Nhưng tốt hơn hết là dù tên ở nhà vẫn nên đặt tên con theo phong thủy khi cung mệnh bé gái sinh năm 2022 có Quẻ mệnh: Đoài (Kim) thuộc Tây Tứ mệnh – Ngũ hành: Gỗ đồng bằng (Bình địa Mộc).

    Ngoài ra, tên con nên ngắn gọn, phải mang những ý nghĩa tốt đẹp để bé luôn gặp được nhiều may mắn, niềm vui trong cuộc sống.

    Cách đặt tên ở nhà cho bé gái 2022

    Đặt tên theo thú cưng

    Hình ảnh thú cưng đáng yêu, gần gũi với chúng ta rất phù hợp để đặt cho bé gái. Bố mẹ có thể đặt tên bé là bé Tí (Chuột), Mimi (Mèo), Heo, Nhím, Hươu, Thỏ, Nghé, Cua, Voi, Bống, Cá, Cún, Gấu con, Nai, Nhím, Sò, Sóc, Sửu, Tép, Vẹt…

    Các nhân vật hoạt hình sẽ làm cho cuộc sống của các bé gái thêm nhiều màu sắc

    Các bé thường rất thích những nhân vật hoạt hình dễ thương, vì thế những cái tên này sẽ mang lại cho bé niềm vui, sự phấn khích khi được mọi người gọi tên như vậy.

    Một số tên có thể tham khảo như: Xuka, Elsa (Nữ hoàng băng giá), Anna (Em gái của Elsa – Nữ hoàng băng giá), Ariel (Nàng tiên cá), Đôrêmi, Dory (Cá Dory trong phim “Giải cứu Nemo”), Maruko (Nhóc Maruko), Pooh (Gấu Pooh), Xuka…

    Tên tiếng Anh theo người nổi tiếng cho các bé gái

    Bạn có thể đặt tên cho bé như Angelina, Victoria, Bella, Anna, Jacky, King, Queen, Julia, Nick, Cindy…

    Đặt tên tiếng Anh cho bé theo ý nghĩa

    + Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ

    + Andrea: mạnh mẽ, kiên cường

    + Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực

    + Louisa: chiến binh nổi tiếng

    + Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    + Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    + Alice: người phụ nữ cao quý

    + Bertha: thông thái, nổi tiếng

    + Clara: sáng dạ, trong trắng, tinh khiết

    + Freya: tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    + Gloria: vinh quang

    + Martha: quý cô, tiểu thư

    + Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

    + Regina: nữ hoàng

    + Sarah: công chúa, tiểu thư

    + Sophie: sự thông thái

      Đặt tên ở nhà cho bé gái 2022 mang tinh thần tích cực (tiếng Anh)

    + Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    + Beatrix: hạnh phúc, được ban phước

    + Helen: mặt trời, người tỏa sáng

    + Hilary: vui vẻ

    + Irene: hòa bình

    + Gwen: được ban phước

    + Serena: tĩnh lặng, thanh bình

    + Victoria: chiến thắng

    + Vivian: hoạt bát

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái 2022 Cực Hay Cực Ý Nghĩa
  • [Tên Ở Nhà Cho Bé Gái
  • Ý Nghĩa Tên Trang, Những Bộ Tên Đệm Hay Để Đặt Cho Bé Tên Trang
  • Gợi Ý Những Cách Đặt Tên Đệm Cho Tên Ly Đáng Yêu, Ấn Tượng Nhất
  • Ý Nghĩa Tên Hân, Gợi Ý Bộ Tên Đệm Hay Cho Bé Tên Hân
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100