Cách Đặt Tên Một Âm Tiết Cho Nam Và Nữ Đơn Giản Nhất

--- Bài mới hơn ---

  • Top 120 Tên Hay 4 Chữ Cho Nữ Bằng Tiếng Anh
  • Gợi Ý 199 Tên Tiếng Anh Chất Nhất Dành Cho Nam Và Nữ
  • 10 Gợi Ý Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Nam Và Nữ Tặng Con Yêu
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Các Bạn Nữ
  • 350 Biệt Danh Tiếng Anh Dễ Thương, Cá Tính Đặt Theo Tên Dành Cho Nữ!
    1. Ahn: hòa bình.
    2. Amr: cuộc sống.
    3. Ann: phong nhã.
    4. Bas: uy nghi, oai nghiêm.
    5. Ben: đứa con trai của sự hạnh phúc.
    6. Bin: cậu bé đến từ Bingham.
    7. Bob: tiếng tăm lừng lẫy.
    8. Cor: cái sừng.
    9. Dax: thác nước.
    10. Dom: chúa tể.
    11. Dor: một căn nhà.
    12. Duy: cứu sống.
    13. Fox: ranh ma.
    14. Ger: cái giáo, cái mác.
    15. Guy: gỗ, cánh rừng.
    16. Jan: Chúa luôn nhân từ.
    17. Jay: anh chàng ba hoa, lẻo mép.
    18. Jim: hất cẳng, thay thế.
    19. Job: sự kiên nhẫn.
    20. Joe: sự thêm vào của Chúa.
    21. Jon: lịch sự, tử tế, khoan dung, dộ lượng.
    22. Kai, Kay: người giữ chìa khóa.
    23. Kek: chúa tể bóng tối.
    24. Ken: được sinh ra.
    25. Kim: bàn luận.
    26. Kip: cậu bé đến từ đỉnh đồi.
    27. Kyl: hẻm núi.
    28. Lee: con sư tử, sự chăm chỉ.
    29. Les: cậu bé đến từ Leslie.
    30. Lou: anh hùng chiến tranh.
    31. Luc: cậu bé ddeesn từ Lucania, ánh sáng.
    32. Mac: con trai.
    33. Mai: tuổi thanh xuân.
    34. Lax: rộng lớn nhất.
    35. Nam: nam tính, hướng Nam.
    36. Nat: món quà của yahwweh.
    37. Per: kẹo cứng.
    38. Ram: bình tĩnh, điềm tĩnh.
    39. Ray: lời khuyên răn, chỉ bảo, sự bảo vệ.
    40. Raz: bí mật, điều bí ẩn.
    41. Rex: kẻ thống trị.
    42. Rod: kẻ thống trị nổi tiếng.
    43. Ron: người đứng đầu có năng lực.
    44. Roy: ông Vua.
    45. Ryn: lời khuyên răn, chỉ bảo.
    46. Sam: ánh sáng mặt trời.
    47. Sol: hòa bình.
    48. Tao: con sóng lớn.
    49. Ted: giàu có, hạnh phúc.
    50. Tom: sinh đôi.
    51. Utf: chó sói.
    52. Ver: vô cùng đúng đắn.
    53. Zac: Chúa hồi sinh.
    54. Bill: mạnh mẽ.
    55. Burt: sạch sẽ, rõ ràng.
    56. Carl: pha trò.
    57. Chad: hạnh phúc.
    58. Chas: người đàn ông.
    59. Ches: Chúa sẽ bạn phước.
    60. Cobb: gót chân.
    61. Cock: cái sừng.
    62. Dung: gan dạ, dũng cảm.
    63. Gert: mạnh mẽ.
    64. Gard: người giữ vườn.
    65. Gunn: màu trắng.
    66. Hans: Yahweh luôn thanh lịch.
    67. Henk: ông Vua.
    68. Jeff: bình yên.
    69. Jens: Chúa luôn nhân từ.
    70. Josh: Chúa luôn bên cạnh chúng ta.
    71. Karl: người tự do.
    72. Kees: cái sừng.
    73. Kohl: cải bắp.
    74. Kurt: người cố vấn chân thật.
    75. Lane: con đường.
    76. Lars: người chiến thắng.
    77. Leif: hậu duệ.
    78. Lenn: con sư tử.
    79. Long: con rồng.
    80. Mack: con trai.
    81. Marc: con trai thần Mars.
    82. Mark: tôn phong.
    83. Matt: món quà.
    84. Nash: phía bên trên.
    85. Neil: nhà vô địch.
    86. Nels: người chiến thắng.
    87. Nick: chiến thắng.
    88. Noah: thoải mái.
    89. Paul: nhỏ bé.
    90. Peer: đá.
    91. Raul: con chó sói.
    92. Rens: người chiến thắng được trao thưởng.
    93. Rick: người thống trị.
    94. Rohn: lớn mạnh.
    95. Ross: mũi đất.
    96. Said: hạnh phúc.
    97. Saif: uy quyền.
    98. Seth: sự đền bù.
    99. Shay: người chiếm giữ.
    100. Theo: của trời cho.
    101. Thom: đến từ Thomas.
    102. Todd: con cáo.
    1. Roz: hoa hồng.
    2. Sai: điềm báo của Chúa.
    3. Sam: sự thịnh vượng.
    4. Sen: tháng 7.
    5. Shu: buổi sáng.
    6. Siv: ẩn giấu.
    7. Tai: trở lại mặt trăng.
    8. Tal: nở hoa.
    9. Tam: sự bổ sung.
    10. Tao: tận tâm, nhiệt tình.
    11. Tea: đắt đỏ, xa hoa.
    12. Tex: biển.
    13. Thi: người yêu dấu.
    14. Thu: mùa thu.
    15. Tia: bị quên lãng.
    16. Tip: thích thú, vui sướng.
    17. Ull: con sói quyền lực.
    18. Unn: tia hy vọng.
    19. Val: quyền lực.
    20. Vea: hiếu thảo, lễ độ.
    21. Vui: nhẹ nhàng.
    22. Wan: hoa hồng.
    23. Was: xinh đẹp, duyên dáng.
    24. Wei: da trắng.
    25. Wes: bãi cỏ phía đông.
    26. Xia: mở rộng.
    27. Xin: xinh đẹp, thanh lịch, tao nhã.
    28. Xiu: mùa xuân.
    29. Xue: sinh sống trong rừng.
    30. Yan: mặt trời.
    31. Yei: được Chúa tìm ra.
    32. Yen: cánh tay phải.
    33. Yin: đạt được hạnh phúc.
    34. Ron: vẻ đẹp.
    35. Yue: đứa trẻ hiếm có.
    36. Zhi: sự hiểu biết, sự thông thái.
    37. Zoe: tỏa sáng.
    38. Fay: tản bộ cùng Honor.
    39. Fia: đáng tin cậy.
    40. Gay: hạnh phúc.
    41. Gen: làn sóng trắng.
    42. Gin: gia vị.
    43. Hao: tốt, hoàn hảo.
    44. Hea: thiên tài.
    45. Hei: đến từ Helen.
    46. Het: ánh sáng mặt trời.
    47. Hop: ngôi sao.
    48. Hua: sự ngọt ngào.
    49. Hue: chuỗi hạt vàng.
    50. Jan: đến từ Janet.
    51. Jen: biết ơn.
    52. Joy: Chúa ban phước lành.
    53. Jui: tuổi trẻ.
    54. Jun: thật thà, chân thật.
    55. Kai: mặt trời và bờ biển.
    56. Kat: tinh khôi, trong trắng.
    57. Kei: lời ca tụng.
    58. Kia: bé nhỏ, bóng tối.
    59. Kim: thủ lĩnh quân đội.
    60. Kin: màu vàng.
    61. Kou: niềm hạnh phúc, ánh sáng, hòa bình.
    62. Lan: miền đất dữ.
    63. Lea: trung kiên.
    64. Lee: từ chối, khước từ.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Top 70 Tên Tiếng Anh Dễ Thương Cho Nữ (P1)
  • Top 25+ Tên Tiếng Nhật Hay Trong Anime Theo Giới Tính
  • Ý Nghĩa Tên An Và Tên Đệm Hay Cho Bé Tên An
  • Tranh Tô Màu Con Vật Ngộ Nghĩnh Đáng Yêu Cho Bé Từ 3
  • Bảng Kí Tự Đặc Biệt Hình Con Vật
  • Top 70 Tên Tiếng Anh Dễ Thương Cho Nữ (P1)

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Đặt Tên Một Âm Tiết Cho Nam Và Nữ Đơn Giản Nhất
  • Top 120 Tên Hay 4 Chữ Cho Nữ Bằng Tiếng Anh
  • Gợi Ý 199 Tên Tiếng Anh Chất Nhất Dành Cho Nam Và Nữ
  • 10 Gợi Ý Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Nam Và Nữ Tặng Con Yêu
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Các Bạn Nữ
  • (TentiengAnh.com) – Những cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ lại ngắn gọn và dễ gọi đang dần trở thành xu hướng đặt tên con được ưa chuộng toàn trên thế giới.

    Những tên tiếng Anh ngắn gọn, dễ thương cho nữ bắt đầu bằng A

    Adele – cái tên dễ thương và mỹ miều dành cho bé gái. Tên này mang nghĩa là cao quý, người sang trọng và kiều diễm. Đây cũng là tên của ca sĩ tài năng người Anh nổi tiếng thế giới – Adele Laurie Blue Adkins.

    Agnes được sử dụng phổ biến như tên thánh trong Thiên Chúa giáo. Thực ra, Agnes là cái tên có nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là sự tinh khiết và nhẹ nhàng, thánh thiện.

    Aine là một cái tên gốc Ailen ngọt ngào và đơn giản. Cái tên này có ý nghĩa là rạng rỡ và lộng lẫy. Đây cũng là tên của nữ thân xứ Ailen – nữ thần của mùa hè, sự giàu có và quyền lực tối thượng.

    Aliz là một phiên bản Hungary cho cái tên Alice với nghĩa là đẹp đẽ và cao sang. Độc đáo với thanh âm cổ điển, Aliz sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho cô con cái diệu độc nhất của bạn.

    Là tên có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang vẻ rất nữ tính và phù hợp với một bé gái dịu dàng, thanh thoát. Althea có nghĩa là chữa lành.

    Cái tên Amber mang vẻ lãng mạn này được bắt nguồn từ viên đá quý được hình thành từ nhựa cây đã hóa đá – hổ phách.

    Cái tên xinh đẹp này mang ý nghĩa là người giàu tình yêu thương và được yêu thương.

    Cái tên này mang ý nghĩa của sự ngọt ngào. Đây cũng là cái tên tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến để đặt cho các bé gái.

    Anya là cái tên có nguồn gốc từ Nga tương đồng với tên Ana. Cái tên Anya là tên tiếng Anh dễ thương cho nữ mang hình ảnh cô bé đơn giản, ngọt ngào nhưng đầy lòng dũng cảm.

    Arya là tên gốc Ấn có nghĩa là “nữ thần vĩ đại”. Và cái tên này trở nên rất phổ biến trên thế giới kể từ loạt phim Game of Thrones, là tên cô con gái dũng cảm của Ned Stark.

    Cái tên Ava tuy chỉ có 3 chữ cái, ngắn gọn và dễ gọi tên nhưng có sức hấp dẫn không hề nhỏ. Ava có nguồn gốc từ tiếng Lantin, mang ý nghĩa là loài chim, trái tim khao khát tự do và được tung cánh trên bầu trời.

    Ayn là một phiên bản khác của Ann có xuất xừ từ Phần Lan, có nghĩa là duyên dáng và dễ thương.

    Những tên tiếng Anh ngắn gọn cho “nhóc tì” đáng yêu bắt đầu bằng B/C/D

    Nếu bạn muốn cái tên có một âm tiết – ngắn gọn, ngọt ngào, vô tận bạn có thể chọn cái tên Bay làm nickname cho bé.

    Tên Belle hay Bella đang trở nên ngày càng phổ biến. Sự ra đời của nàng công chúa Disney – Bella khiến cái tên Bella/Belle luôn lọt top 100 tên dành cho bé gái được yêu thích nhất từ thập niên 80 cho tới tận bây giờ.

    Brook là một cái tên khá dễ chịu, mang ý nghĩa là dòng suối mát.

    Cái tên tiêng Anh này là một nickname tuyệt vời dành cho gái yêu của bạn. Bé mang tên Buffy sẽ vô cùng dễ thương và tràn đầy sức sống.

    Tên Chloe có nguồn gốc từ Hy Lạp với ý nghĩa là “chồi non xanh” – một cái tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa cho sự sống mãnh liệt giống như chồi non đang vươn mình đón ánh nắng.

    Nếu bạn yêu thích sự lãng mạn, bạn muốn đặt cho con một cái tên trừu tượng và nên thơ mang ý nghĩa sâu sắc, hãy chọn ngay cái tên Cia – nó có nghĩa là vầng trăng.

    Đây là cái tên khá cổ và rất phù hợp với những cha mẹ thích sự truyền thống ở các nước như Anh, Pháp, Ý. Claire mang ý nghĩa là thông minh và vẻ ngoài tươi sáng, tương lai của bé hi vọng sẽ rực rỡ hào quang.

    Cora là một cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ và ngắn gọn, cực kỳ dễ gọi của Cordelia hay Coraline dành cho bé gái xinh đẹp. Đây cũng là tên một nữ thần Hy Lạp – Persephone.

    Dawn mang ý nghĩa là bình minh ló rạng. Đây là tên đẹp và ý nghĩa dành cho con cái cưng của bạn.

    Dove, cánh chim bồ câu – biểu tượng của hòa bình sẽ làm nên một cái tên đáng yêu, thanh bình cho bé gái. Dove cũng mang nghĩa gần giống với “tình yêu”.

    Tên tiếng Anh ngắn gọn, ý nghĩa dành tặng cô con cái diệu của bạn bắt đầu bằng E

    Ella là tên viết tắt của Ellen và Ellenor, bạn cũng có thể lấy tên này làm nickname tiếng Anh đáng yêu dành cho bé gái với ý nghĩa là cô gái xinh đẹp và cao quý.

    Elsa là cái tên cực kỳ tao nhã dành cho các bé gái với nghĩa là: “lời tuyên thệ của Đức Chúa Trời”.

    Đây là cái tên bắt nguồn từ Latin, có nghĩa là toàn cầu hay vũ trụ. Mang tên này, bé thường có cuộc sống yên bình và nội tâm phong phú.

    Eva – tên dành cho bé gái có nguồn gốc từ Do Thái với ý nghĩa là người trao sự sống cho nhân loại.

    Cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ có ý nghĩa nhỏ bé, đáng yêu này là một biến thể của Eva. Trong kinh thánh, Eve có nghĩa là người phụ nữ đầu tiên trên thế giới.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Top 25+ Tên Tiếng Nhật Hay Trong Anime Theo Giới Tính
  • Ý Nghĩa Tên An Và Tên Đệm Hay Cho Bé Tên An
  • Tranh Tô Màu Con Vật Ngộ Nghĩnh Đáng Yêu Cho Bé Từ 3
  • Bảng Kí Tự Đặc Biệt Hình Con Vật
  • Sinh Con Năm 2022 Đặt Tên Gì Để Hợp Tuổi Canh Tý, Vượng Tài Lộc
  • Bật Mí 1️⃣000+ Tên Tiếng Anh Hay Dành Cho Nam Nữ

    --- Bài mới hơn ---

  • Tuyển Chọn 146 Cái Tên Bé Gái, Đặt Tên Con Gái 2022, 100 Tên Ở Nhà Cho Bé Trai, Bé Gái Hay Và Dễ Thương
  • Tên Cúng Cơm Là Gì? 101 Tên Cúng Cơm Cho Bé Trai, Bé Gái Hay Nhất
  • Dự Báo Xu Hướng Chọn Tên Ở Nhà Cho Bé Độc Đáo, Đáng Yêu Và Hay Nhất 2022
  • 101 Tên Ở Nhà Hay, Ngộ Nghĩnh, Dễ Thương Cho Bé Gái Bé Trai Sinh Năm 2022
  • Cách Đặt Tên Hay Cho Con Trai Họ Trần Năm 2022 Tân Sửu Đẹp Và Ý Nghĩa Nhất
  • Top 100 tên tiếng Anh hay và ý nghĩa cho nữ

    Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”

    Annabella – “xinh đẹp”

    Aurelia – “tóc vàng óng”

    Brenna – “mỹ nhân tóc đen”

    Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”

    Ceridwen – “đẹp như thơ tả”

    Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”

    Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”

    Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”

    Doris – “xinh đẹp”

    Drusilla – “mắt long lanh như sương”

    Dulcie – “ngọt ngào”

    Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”

    Fidelma – “mỹ nhân”

    Fiona – “trắng trẻo”

    Hebe – “trẻ trung”

    Isolde – “xinh đẹp”

    Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”

    Keisha – “mắt đen”

    Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”

    Kiera – “cô bé đóc đen”

    Mabel – “đáng yêu”

    Miranda – “dễ thương, đáng yêu”

    Rowan- “cô bé tóc đỏ”

    Amanda – “đáng yêu”

    2. Tên tiếng Anh cho con gái theo tình cảm, tính cách con người

    Agatha – “tốt”

    Agnes – “trong sáng”

    Alma – “tử tế, tốt bụng”

    Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”

    Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”

    Dilys – “chân thành, chân thật”

    Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”

    Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”

    Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”

    Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”

    Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”

    Jezebel – “trong trắng”

    Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”

    Laelia – “vui vẻ”

    Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”

    Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”

    Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”

    Xenia – “hiếu khách”

    Tên tiếng Anh cho con gái với ý nghĩa thông thái, cao quý

    Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

    Alice – “người phụ nữ cao quý”

    Bertha – “thông thái, nổi tiếng”

    Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”

    Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    Gloria – “vinh quang”

    Martha – “quý cô, tiểu thư”

    Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”

    Regina – “nữ hoàng”

    Sarah – “công chúa, tiểu thư”

    Sarah – “công chúa, tiểu thư”

    Sophie – “sự thông thái”

    3. Tên tiếng Anh cho con gái gắn với thiên nhiên

    Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

    Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”

    Jasmine – “hoa nhài”

    Layla – “màn đêm”

    Roxana – (nghe cách đọc tên) – “ánh sáng”, “bình minh”

    Stella – (nghe cách đọc tên) – “vì sao, tinh tú”

    Sterling – (nghe cách đọc tên) – “ngôi sao nhỏ”

    Daisy – (nghe cách đọc tên) – “hoa cúc dại”

    Flora – (nghe cách đọc tên) – “hoa, bông hoa, đóa hoa”

    Lily – (nghe cách đọc tên) – “hoa huệ tây”

    Rosa – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng”;

    Rosabella – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng xinh đẹp”;

    Selena – (nghe cách đọc tên) – “mặt trăng, nguyệt”

    Violet – (nghe cách đọc tên) – “hoa violet”, “màu tím”

    Alida – “chú chim nhỏ”

    Anthea – “như hoa”

    Aurora – “bình minh”

    Azura – “bầu trời xanh”

    Calantha – “hoa nở rộ”

    Ciara – “đêm tối”

    Edana – “lửa, ngọn lửa”

    Eira – “tuyết”

    Eirlys – “hạt tuyết”

    Elain – “chú hưu con”

    Heulwen – “ánh mặt trời”

    Iolanthe – “đóa hoa tím”

    Jena – “chú chim nhỏ”

    Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”

    Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”

    Maris – “ngôi sao của biển cả”

    Muriel – “biển cả sáng ngời”

    Oriana – “bình minh”

    Phedra – “ánh sáng”

    Selina – “mặt trăng”

    Selina – “mặt trăng”

    Stella – “vì sao”

    Top 200 Tên tiếng anh cho bé trai hay nhất

    – Drake: Rồng

    – Leon: Sư tử, hi vọng con mạnh mẽ, dũng mãnh như chú sư tử.

    – Charles: Chiến binh

    – Orson: Đứa con của gấu

    – Sigmund: Người bảo vệ thắng lợi

    – Walter: Người chỉ huy

    – William: Mong muốn bảo vệ

    – Vincent: Chinh phục

    – Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa

    – Louis: Chiến binh trứ danh

    – Richard: Sự dũng mãnh

    – Harvey: Chiến binh xuất chúng, hi vọng con sẽ là người tài giỏi và xuất chúng.

    – Harold: Tướng quân

    – Andrew: Hùng dũng

    – Dempsey: Người hậu duệ đầy kiêu hãnh

    – Abner: Người cha của ánh sáng

    – Alexander: Người bảo vệ, hi vọng con là người bảo vệ chính nghĩa.

    – Arnold: Người trị vì

    – Chad: Chiến binh

    – Blake: Đen

    2. Tên tiếng Anh hay cho bé trai gắn với thiên nhiên

    – Dylan: Biển cả

    – Douglas: Dòng sông

    – Samson: Đứa con của mặt trời

    – Neil: Mây

    3. Tên tiếng Anh cho bé trai có ý nghĩa thông thái, cao quý

    – Donald: Người trị vì thế giới

    – Henry: Người cai trị đất nước

    – Joel: Chúa, người tối cao

    – Titus: Danh giá

    – Stephen: Vương miện

    – Magnus: Vĩ đại

    Jethro: Xuất chúng

    – Galvin: Tỏa sáng, mong con luôn được thành đạt và tỏa sáng.

    – Maximilian: Xuất chúng nhất

    – Eugune: Xuất thân cao quý

    – Elmer: Cao quý

    – Roy: Vua

    – Robert: Người sáng dạ

    – Raymond: Người bảo vệ với những lời khuyên đưa ra đúng đắn

    – Harry: Người cai trị đất nước

    – Maximus: Vĩ đại, tuyệt vời

    4. Tên tiếng Anh dành cho bé trai mang ý nghĩa hạnh phúc, sự thịnh vượng

    – Felix: có ý nghĩa là con lúc nào cũng được may mắn

    – Edric: Người trị vì tài sản

    – Edward: Người giám hộ của cải

    – Alan: Sự hòa hợp

    – Benedict: Được ban phước, mong con luôn được ban phước tốt lành.

    – David: Người yêu dấu, hi vọng con được nhiều người yêu quý.

    – Edgar: Thịnh vượng

    – Victor: Chiến thắng

    – Paul: Bé nhỏ

    – Kenneth: Đẹp trai

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Đệm Cho Người Tên Nhân, Tên Hay Cho Bé Trai Ấn Tượng
  • Ý Nghĩa Tên Minh Là Gì? Những Tên Đệm Hay Cho Bé Trai Tên Minh
  • Đặt Tên Tiếng Anh Ở Nhà Cho Bé Trai Hay Và Độc Đáo
  • Ý Nghĩa Tên Lâm, Cách Đặt Tên Đệm Lâm Hay, Độc Đáo Cho Bé
  • Tên Khánh Có Nghĩa Gì? 100+ Tên Hay Cho Tên Khánh Được Ưa Chuộng Nhất
  • #1 : 546+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn, Dễ Nhớ Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • 1001+ Bộ Tên Liên Quân Mobile Cực Đẹp, Độc, Hay & Bá Đạo Nhất Cho Nam & Nữ
  • Tên Facebook Hay, Đep Với Những Tên Nick Fb Cho Nam, Nữ
  • Cách Đặt Tên Nhân Vật Hay Trong Game
  • 500+ Tên Game Hay, Nhân Vật Game Độc Đáo, Bá Đạo
  • Top 15 Truyện Lgbt Hay Dành Cho Hủ Nam Và Hủ Nữ
  • Bạn có muốn sở hữu một chiếc Tên tiếng anh hay cho con gái ngắn nhất, dễ nhớ nhất? Chắc chắn là có, đúng. Bởi cô gái nào cũng thích nổi bật với cái tên tây và sang. Với danh sách 111+ tên tiếng Anh hay và ý nghĩa mà mình tổng hợp trong bài viết này, chắc chắn bạn sẽ tìm được cho mình một tên ưng ý nhất.

    1. Tên tiếng anh hay cho con gái theo tên hoa

    Hoa giúp làm đẹp cuộc sống cũng giống như phụ nữ giúp cuộc sống thêm nhiều màu sắc. Dùng tên hoa để đặt tên không chỉ được người Việt Nam áp dụng mà ở nhiều nước phương tây cũng đặt tên cho con gái theo những loài hoa đẹp.

    • Camellia: tên của hoa trà
    • Daisy: hoa cúc, tên thông dụng dành cho các bé gái
    • Dahlia: tên của hoa thược dược
    • Gerbera: hoa đồng tiền
    • Iris: mống mắt, tên của bí ẩn
    • Jasmine: một loài hoa nhài, cái tên gợi lên cảm giác thơm.
    • Hibiscus: hoa dâm bụt
    • Lily: lily, lily
    • Pansy: Hoa pansy
    • Rose: hoa hồng, nữ hoàng của các loài hoa
    • Hoa sen: loài sen, tên gọi mang ý nghĩa gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn.
    • Hoa huệ: một loài hoa huệ
    • Helianthus: tên một loài hoa hướng dương với ý nghĩa luôn hướng về phía Mặt trời.
    • Confetti: Hoa giấy mỏng manh
    • Hoa lan: hoa lan đại diện cho tình yêu và sắc đẹp
    • Lavender: hoa oải hương
    • Magnolia: tên của hoa mộc lan
    • Morela: mơ

    2. Những tên tiếng anh hay cho con gái theo tên của các nữ thần

    • Aphrodite: nữ thần xinh đẹp nhất trong thần thoại Hy Lạp
    • Freyja: nữ thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại Bắc Âu
    • Cliodna: nữ thần đại diện cho tình yêu, sắc đẹp và sóng biển trong thần thoại Celtic
    • Hathor: Con gái của thần mặt trời đại diện cho tình yêu, niềm vui và nghệ thuật trong thần thoại Ai Cập.
    • Oshun: nữ thần nước ngọt, tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại Yoruba
    • Hera: Nữ thần bảo trợ hôn nhân và gia đình trong thần thoại Hy Lạp. Cô cũng là vợ của thần Zeus
    • Artemis: nữ thần của sự thuần khiết vĩnh cửu, không bao giờ được yêu trong thần thoại Hy Lạp
    • Athena: Con gái của thần Zeus, đại diện cho trí tuệ, chiến tranh chính nghĩa.
    • Hestia: nữ thần của hạnh phúc gia đình, là một vị thần lương thiện đã rời đỉnh Olympus xuống trần gian để bảo vệ bổn mạng.

    3. Tên tiếng Anh phổ biến nhất cho con gái

    Ngoài việc chọn tên theo tên loài hoa hay nữ thần quyền năng, bạn vẫn còn rất nhiều lựa chọn khác.

    3.1. Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ A

    • Abbey: Một cô gái thông minh
    • Adelaide: một cô gái thuộc dòng dõi quý tộc
    • Agnes: cô gái trong sáng, dịu dàng
    • Alana: ánh sáng
    • Andrea: Cô gái mạnh mẽ
    • Angel: nghĩa là thiên thần
    • Ann: quý cô đáng yêu
    • Arian: quý cô xinh đẹp
    • Azure: bầu trời rộng

    3.2. Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ B

    • Bella: cô gái xinh đẹp
    • Bianca: sự thuần khiết, thánh thiện
    • Brenna: người đẹp tóc đen
    • Briona: cô gái thông minh, vui tính

    3.3. Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ C

    • Canary: tổ yến
    • Cary: tên một con sông
    • Caryln: cô gái yêu
    • Ceridwen: Nàng thơ xinh đẹp
    • Cleopatra: vầng hào quang của cha

    3.4. Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ D

    • Dana: chân trâu đen
    • Diana: có nghĩa là ánh sáng
    • Drusilla: Một cô gái có đôi mắt long lanh như sương mai

    3.5. Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ E

    • Edgar: giàu có, giàu có
    • Eira: Bông tuyết, tên mong manh
    • Eirene: có nghĩa là hòa bình
    • Elfleda: mỹ nhân có hậu duệ dành cho bạn
    • Ermintrude: một người được đền đáp bằng tình yêu trọn vẹn
    • Eulalia: một cô gái có giọng hát ngọt ngào
    • Eudora: một món quà tốt

    3.6. Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ F

    • Fiona: người phụ nữ xinh đẹp đáng yêu
    • Freya: quý cô
    • Ganesa: nữ thần may mắn và trí tuệ
    • Gemma: viên ngọc
    • Glenda: một cô gái trong sáng, ngây thơ

    3.7. Tên tiếng Anh của nữ bắt đầu bằng J

    • Julia: cô gái tràn đầy sức sống
    • Junia: Một cô gái tràn đầy sức sống
    • Juliet: Một cô gái tràn đầy sức sống
    • Jade: viên ngọc bích

    3.8. Tên tiếng Anh cho con gái bắt đầu bằng chữ cái L

    • Layla: có nghĩa là màu đen, chỉ sự bí ẩn
    • Lani: nơi hạnh phúc
    • Laelia: lạc quan, vui vẻ
    • Ladonna: quý cô

    3.9. Tên tiếng Anh cho con gái được viết bằng chữ S

    • Sophia: cô gái thông thái
    • Sunny: nắng
    • Sterling: những ngôi sao nhỏ
    1. 501+ Biệt danh hay theo tên thú vị, nickname độc lạ cho Người Yêu, Nam, Nữ, Bạn Bè
    2. 1001+ Tên Free Fire hay, Tên Quân Đoàn Free Fire đẹp nhất
    3. 1201+ Tên PUBG Moblie hay, Tên kí tự đặc biệt đẹp, chất nhất [NEW]
    4. 1301+ Tên Liên Minh hay – Tên LMHT đẹp, Tên LOL chất, hài hước nhất
    5. 1401+ Tên nhân vật hay trong game, Tên Ingame hay, đẹp cho Nam, Nữ
    6. 1701+ Tên Gunny đẹp, Tên Gunny kí tự đặc biệt hay, độc, chất nhất
    7. 1901+ Tên game hay – Cách đặt tên nhân vật game Free Fire, Liên Quân, PUBG Mobile…
    8. 1501+ Tên kiếm hiệp hay, đẹp, bựa, hài hước trong game cho Nam, Nữ
    9. 801+ Tên CF hay, Tên đột kích đẹp, chất, bá đạo nhất

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Khám Phá Ngay
  • 111+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn, Dễ Nhớ Nhất 2022
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn, Sang Chảnh 2022
  • 100+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Vừa Ngắn Gọn, Vừa Ý Nghĩa
  • Tên Nhân Vật Trong Game Thiện Nữ Hay, Ấn Tượng Và Hài Hước Nhất
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ, Tên Tiếng Anh Nữ Dễ Thương, Hay, Ý Nghĩa

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Của Bạn Có Ý Nghĩa Gì?
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Đẹp
  • Tên Hoàng Khánh Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Lại Nguyễn Nhật Vi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Nguyễn Ngọc Thảo Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Đã qua rồi những cái tên “Cúng cơm” gắn liền với thế kỷ trước như “cái tẹt, cái tũn…” hay những cái tên quá phổ biến đi cùng năm tháng như “trai văn gái thị”. Bây giờ, một tên tiếng Anh vừa hay vừa dễ thương và ý nghĩa đang nở rộ như nấm mọc sau mưa. Vì thế không có lý do gì các bạn nữ xinh đẹp không lựa chọn nhay những tên tiếng Anh hay cho nữ, tên tiếng Anh dễ thương dành riêng cho các bạn.

    101 Tên tiếng Anh hay dễ thương cho các bạn nữ xinh đẹp – P2

    Nhờ có Tu viện Downton và Disney, tên này đang trở thành yêu thích của cha mẹ hiện đại

    Nó có thể âm thanh bất thường nhưng là siêu đáng yêu. Nguồn gốc của nó là bằng tiếng Hy Lạp, nhưng mọi người xem nó như là một tên tiếng Anh. Tên có nghĩa là ‘cây vịnh’ hoặc ‘cây nguyệt quế’.

    Nó có nghĩa là ‘món quà của Chúa’. Scarlett Johansson đã chọn Dorothy làm tên đệm cho con gái của họ.

    Ý nghĩa của Edith là ‘thành công trong cuộc chiến’.

    Eleanor là một biến thể của tên Helen và có nghĩa là “tia sáng” hoặc “tia sáng mặt trời”. Hoàng gia Anh vào thế kỷ 12 đã đặt tên cho cái tên này là sự quyến rũ của cô gái quyền lực.

    Eliza có thể được hiểu như một biệt danh cho Elizabeth, nhưng nó đã trở thành một cái tên phổ biến theo ý riêng của mình. Ý nghĩa của nó là, ‘cam kết trung thành với Thiên Chúa’.

    42. Elizabetta:

    Elizabetta là điển hình ít nhất trong tất cả các biến thể của Elizabeth..

    Xu hướng về những cái tên bắt đầu bằng ‘el’ đã khiến cho cái tên siêu dễ thương này trở nên phổ biến. Tên tiếng Pháp này có nghĩa là ‘chị ấy, cô ấy’.

    Elsie là một cái tên phổ biến vào cuối thế kỷ XIX cho đến khi hình ảnh của nó bị mai một. Nhưng nó đang tăng lên theo gót của Ella và Ellie, nghe qua cái tên này mang ý nghĩa tươi tắn và sảng khoái.

    Emily có thể không còn phổ biến, nhưng nó vẫn là một cái tên được yêu thích. Nó có nghĩa là ‘sự phấn khích’ hoặc ‘khát vọng’.

    Tên tiếng Anh ngọt ngào này, đã rất được ưa chuộng những năm 1880, hiện đang được nhiều bạn lựa chọn. Trên thực tế, đó là một trong những tên phổ biến nhất ở Mỹ. Emma có nghĩa là ‘thế giới’.

    Evelyn có thể có nguồn gốc của Norman, nhưng cách sử dụng hiện đại của nó đến từ họ họ của họ Anh. Evelyn có nghĩa là ‘mong muốn cho con’.

    Chúng ta đang nghe tên tiếng anh nữ dễ thương này thường xuyên hơn so với, một phần sau khi được lựa chọn bởi Channing Tatum, ‘người đàn ông quyến rũ nhất trên thế giới’, cho con gái mình.

    Bạn không nghĩ Evie là một cái tên đáng yêu? Nó đang có xu hướng ở Mỹ và Anh, cùng với Alfie, Ollie, Millie và Freddie. Tên tiếng anh này có nghĩa là ‘cuộc sống’, ‘vui vẻ’.

    50. Felicity:

    Bạn có thể nhớ lại chương trình truyền hình Mỹ từ những năm 90? Tên này đã có xu hướng kể từ đó. Felicity có nghĩa là ‘hạnh phúc’.

    Tên gọi này đã trở nên phổ biến sau khi nó xuất hiện trong series Shrek. Ý nghĩa của Fiona là ‘trắng’, ‘công bằng’.

    Phải nói đây là tên tiếng Anh cho nữ hay nhất trong tất cả các tên trong danh sách. Nếu bạn muốn làm cho nó dễ nhớ hơn, bạn có thể thay đổi nó thành Gisele. Gisela có nghĩa là ‘lời hứa’.

    Glory gắn liền với các fan của Manchester United, nó có nghĩa là Danh tiếng; thanh danh; sự vinh quang; sự vẻ vang; vinh dự.

    Harper thậm chí không phải là một trong 100 cái tên hàng đầu cho đến năm 2011. Nhưng vào năm 2014, nó đã tăng lên một vài nơi để đạt vị trí thứ 11. Harper có nghĩa là nguồn gốc và sự nổi tiếng

    Hazel là một cái tên tự nhiên, xuất phát từ cây dừa và đã có thời gian khi cây đũa phép của hazel tượng trưng cho sự bảo vệ và quyền hạn

    Lấy từ tên của cây có lá kích thước rất nhỏ và hoa hồng tím.

    Cái tên này có nghĩa là sinh nhật cao quý

    Cái tên Helen luôn đồng nghĩa với vẻ đẹp. Đó là một trong những cái tên cổ điển mà rất nhiều người muốn dùng và cũng có nghĩa là tươi sáng

    Trong thực tế, một thế kỷ trước, Ida được coi là một tên tiếng anh cho nữ ngọt ngào như táo. Tên tiếng Đức có nghĩa là ‘siêng năng – chuyên cần’.

    Mình nghĩ rằng Ivy sẽ tạo ra một tên đệm tuyệt vời cho con gái của bạn.

    Một bông hoa đẹp, tươi trẻ và hương thơm quyến rũ

    Lilac, tên của bông hoa đẹp dưới sự kết hợp của màu tím và xanh nhạt.

    Lillian có thể không nổi tiếng như cái tên Lily, nó có nghĩa là bông hoa loa kèn

    Cái tên này có là hoàng tộc, sự tái sinh, và thuần khiết.

    Lorene sẽ tạo ra sự lựa chọn tuyệt vời cho các bạn muốn cái gì đó dễ thương và cổ điển mà không phải là quá phổ biến. Nó có nghĩa là ‘vòng nguyệt quế’.

    Một cái tên mạnh mẽ với ý nghĩa ‘chiến binh nổi tiếng’

    Lydia là một cái tên Hy Lạp dễ thương, có nghĩa là ‘đến từ Lydia’. Lydia là một khu vực cổ đại ở Tiểu Á (hay Anatolia là một bán đảo của châu Á mà ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ)

    Một cái tên lấy cảm hứng từ âm nhạc không thể không ngọt ngào hơn dành cho các tín đồ của âm nhạc

    --- Bài cũ hơn ---

  • 104 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Và 27 Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Để Mẹ Tham Khảo
  • 100 Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nữ Và Các Bé Gái
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ Hay Và Ý Nghĩa, Nhiều Người Dùng
  • Tên Các Mẫu Xe Của Land Rover “chất Nhất Quả Đất”
  • Ấn Tượng Tên Gọi Các Mẫu Xe Nhà Land Rover
  • Nhóm Nhạc Nữ Muốn Thành Công Hãy Đặt Tên 4 Âm Tiết

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Nhóm Hay, Ý Nghĩa Nhất Nên Đặt Năm 2022
  • 689+ Tên Nhóm Hay, Bựa, Độc Đáo, Ấn Tượng, Bằng Tiếng Anh, Việt
  • Biệt Danh Của Các Thành Viên Bts, Biệt Hiệu, Tên Hay Gọi
  • Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam
  • 14 Cách Đặt Tên Nhà Hàng Hay Nhất Và Những Điều Cần Tránh
  • Theo bạn yếu tố nào mang lại thành công cho các nhóm nhạc nữ?

    Tại Kpop, hàng tháng thậm chí chỉ một hoặc hai tuần lại bắt đầu cho ra mắt nhóm nhạc mới, chính vì vậy khán giả yêu Kpop luôn được ‘đổi món’ và có rất nhiều sự lựa chọn thần tượng để hâm mộ.

    Tuy nhiên không phải nhóm nhạc nào ra mắt cũng được khán giả yêu thích, chưa kể đến việc ra quân đồng loạt dẫn tới chuyện trùng lặp về ý tưởng cũng như concept dành cho mỗi nhóm. Nên việc vừa ra mắt mà đã hứng nguyên ‘một rổ gạch’ là chuyện vô cùng bình thường.

    Muốn sống sót và trụ vững tại Kpop phải hội tụ được rất nhiều yếu tố:

    Điều quan trọng đầu tiên: nhóm nhạc của bạn phải có âm nhạc cực chất hoặc có khả năng đa dạng, hát nhiều thể loại. Điều này có thể nhìn thấy rõ trong các nhóm SNSD, 2NE1 hay SISTAR…

    Tiếp theo, phải có một lực lượng fan trung thành hùng hậu: đây là yếu tố mang đế thành công cho rất nhiều nhóm nhạc như Bigbang, Super Junior, EXO và ngay cả đối với TVXQ! khi chỉ còn 2 thành viên nhưng vẫn rất ăn khách, số lượng album bán ra vẫn ổn định nhờ lượng fan khủng.

    Và một yếu tố khác vô cùng hài hước mới được cư dân mạng khám phá ra đó chính là tên nhóm nhạc có 4 âm tiết, điều này hoàn toàn đúng khi ta thấy những ví dụ điển hình như: Girls’ Generation, Red Velvet, EXID, GFriend, Twice, Apink và Girl’s Day.

    Girls’ Generation có âm đọc là So-Nyuh-Shi-Dae

    Red Velvet (Leh-Deu-Bel-Bet)

    GFriend (Yeo-Ja-Chin-Gu)

    Twice (Teu-Wa-ee-Seu)

    Apink (Eh-ee-Pin-Keu)

    Girl’s Day (Gul-Seu-Deh-ee)

    Oh My Girl cũng có 4 âm tiết này. Các cậu ấy có thể thành công chứ…?

    Mấy nhóm trên đúng là đang làm rất tốt. Chúng ta còn có Miss A, f(x), 2NE1, và Wonder Girls nữa.

    Tôi thật thích Lovelyz, Oh My Girl, và April. Mong là các nhóm này năm nay nổi tiếng hơn.

    2NE1 giờ tụt nhiều rồi chứ hồi đỉnh cao cũng đình đám lắm nha.

    Khi CEO của GFriend chọn tên cho nhóm chắc cố tình chọn tên có 4 âm chữ vì các nhóm đang nổi nhất tên đều có 4 âm.

    Em vừa nhận ra là nhóm nữ nhà SM đều có tên 4 chữ. SNSD, f(x), Red Velvet…

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Nhóm Hay ❤️❤️❤️ Đổi Tên Nhóm Độc Trên Facebook Ấn Tượng
  • Tên Nhóm Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tổng Hợp Những Tên Nhóm Hay, Độc, Chất Nghe Là Nhớ
  • Mèo Mướp Vào Nhà Có Điềm Gì Không? Nuôi Mèo Mướp Như Thế Nào?
  • Mèo Mướp (Vằn) Màu Gì? Mèo Tabby Vào Nhà Điềm Gì? Giá Bao Nhiêu
  • #1 : 1.999+ Tên Tiếng Trung Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • 980+ Tên Zalo Hay Ý Nghĩa, Bá Đạo, Hài Hước, Vui Buồn Cho Nam Nữ 2022
  • Top 87 Tên Đệm Tiếng Anh Hay Nhất Mọi Thời Đại
  • Tìm Hiểu Ý Nghĩa Tên Lan
  • Gợi Ý Tên Đệm Hay Cho Tên Nhung Của Bé Gái Thêm Sang Trọng
  • Ý Nghĩa Tên Linh Và Một Số Tên Đệm Hay Cho Tên Linh
  • Bạn đã bao giờ muốn sở hữu một cái chưa tên tiếng Trung hay và ý nghĩa giống như các nhân vật trong phim kiếm hiệp? Văn hóa của Trung Quốc khá giống với Việt Nam. Vì vậy, đôi khi bạn sẽ bắt gặp những người có họ gần giống với họ của Trung Quốc. Hoặc có thể họ là người gốc Hoa. Những cái tên này nếu phân tích kỹ sẽ ẩn chứa nhiều ý nghĩa.

    1. Ý nghĩa tên tiếng Trung

    Tên của mỗi người Trung Quốc thường mang một ý nghĩa tốt đẹp. Những cái tên mà bố mẹ đặt cho con đã được cân nhắc rất kỹ lưỡng. Những đức tính như trung thành, dũng cảm, khiêm tốn, .. là tiêu chí để cha mẹ đặt tên cho con.

    Ngoài ra, một số người lại chọn những điều không tốt để đặt cho con mình. Vì họ tin rằng một cái tên xấu sẽ giúp trẻ không bị ma quỷ quấy nhiễu. Vì vậy, thỉnh thoảng, bạn có thể bắt gặp những người có cái tên khá kỳ quặc. Chẳng hạn như Thiết Đàn, có nghĩa là trứng sắt.

    2. Tên tiếng Trung hay cho nam

    Tên tiếng Trung dành cho nam giới luôn thiên về ý nghĩa sức mạnh nam tính. Ngoài ra, khi đặt tên cho con trai, nhiều bậc cha mẹ cũng chọn những cái tên mang ý nghĩa may mắn.

    • Nhật Huy: Vầng thái dương
    • Tân Vinh: phồn vinh, thịnh vượng trong tương lai
    • Cao Lãng: một chàng trai có tính khí hào sảng và tâm hồn
    • Hạo Nhiên: con người lỗi lạc
    • Tuấn Tú: Anh chàng điển trai với vẻ ngoài bảnh bao
    • Đức Huy: Chàng trai tỏa sáng nhân ái
    • Hào Kiệt: một người có chí khí và tấm lòng bao dung
    • Tuấn Lãng: anh chàng đẹp trai, khôi ngô
    • Anh Kiệt: một người xuất chúng
    • Hùng Cường: Người có dũng khí, đầu đội chân đạp đất
    • Đức Hậu: người có tấm lòng nhân hậu
    • Minh Triết: người biết thấu tình đạt lý, hiểu biết rộng
    • Lập Thành: một người chân thành, trung thành
    • Minh Viễn: người có tầm nhìn xa, hiểu biết sâu rộng
    • Lăng Nghệ: chàng trai hào hiệp, hiểu chuyện
    • Hạ Vũ: Mưa mát mùa hạ
    • Tào Tuấn: người có khí chất cao quý, dung mạo phi thường.
    • Thiện Duy: con người sinh ra là để thừa hưởng, có tương lai tươi sáng
    • Cảnh Nghi: chàng trai có gương mặt rạng ngời như ánh mặt trời
    • Tư Truy: kẻ săn ký ức
    • Trục Lưu: trôi theo dòng nước, cái tên thể hiện sự thanh thoát không vướng bận cuộc sống.
    • Ảnh Quân: một thanh niên đội lốt hoàng đế
    • Tử Đằng: người thích du ngoạn 4 phương
    • Bạch Điền: ý nghĩa phú quý.

    3. Tên tiếng Trung hay cho phụ nữ

    Tên tiếng Trung dành cho phụ nữ mang ý nghĩa nhẹ nhàng, đó có thể là tên gắn với một sự kiện lịch sử nào đó. Hay đơn giản là tên một loài hoa đẹp.

    • Cẩm Mai: Cô gái có vẻ đẹp như hoa
    • Lê Tuyết: nước mắt đẹp
    • Thanh Nhã: một cô gái dịu dàng
    • Giai Kỳ: trong sạch, cao ráo, xinh đẹp như ngọc
    • Hải Quỳnh: một viên ngọc đẹp
    • Hi Vân: mây bồng bềnh, đẹp trên trời
    • Lộ Khiết: trong veo như sương mai
    • Hoa Y: một cô nương xinh đẹp
    • Mỹ Liên: xinh đẹp, thuần khiết như đóa sen
    • Ngọc Trân: quý như ngọc
    • Nghiên cứu Dương: bãi biển đẹp
    • Nhã Tịnh: Một người phụ nữ điềm đạm và nhã nhặn
    • Ruo Vu: trong lành như mưa
    • Tư Duệ: nữ trí thức
    • Thi Hàm: một cô gái có tài văn chương
    • Thi Nhân: một cô gái có tâm hồn lãng mạn
    • Thường Hỉ: Một cô gái vừa có nhan sắc như Hằng Nga, vừa có trí thông minh như thủ thư Thần Hi
    • Uyển Du: vừa xinh đẹp vừa nhã nhặn
    • Vũ Đình: Một cô gái vừa dịu dàng vừa thông minh
    • Nguyệt Thảo: ánh trăng soi sáng thảo nguyên
    • Bội Sâm: như bảo bối
    • Châu Sa: nghĩa là cát và ngọc, hai sản vật quý từ biển cả
    • Tử Hà: Đúng là một đứa trẻ có tâm hồn vô tư, vô lo, không vướng bận tâm tư, không toan tính gì
    • Hồ Điệp: cánh bướm đẹp
    • Thục Tâm: một người phụ nữ đoan trang, đủ đức, dung, trí, đức.
    • Uyển Đồng: Một cô gái có đôi mắt đẹp
    • Giai Tuệ: cô gái thông minh hơn người
    • Hiểu Tâm: một cô gái sống tình cảm, tinh tế thấu hiểu nỗi lòng của người khác
    • Cẩn thận Y: cô gái luôn suy nghĩ thấu đáo, cẩn thận trong mọi hành động

    4. Tên tiếng Trung hay trong truyện ngôn tình

    4.1. Tên cho nam giới

    4.2. Tên cho phụ nữ Trên 999+ tên tiếng Trung hay tốt nhất cho nam và nữ. Mong rằng những gợi ý trên có thể giúp bạn chọn được một cái tên hay bằng tiếng Trung và phù hợp với tính cách của mình!

    1. 501+ Biệt danh hay theo tên thú vị, nickname độc lạ cho Người Yêu, Nam, Nữ, Bạn Bè
    2. 1001+ Tên Free Fire hay, Tên Quân Đoàn Free Fire đẹp nhất
    3. 1201+ Tên PUBG Moblie hay, Tên kí tự đặc biệt đẹp, chất nhất [NEW]
    4. 1301+ Tên Liên Minh hay – Tên LMHT đẹp, Tên LOL chất, hài hước nhất
    5. 1401+ Tên nhân vật hay trong game, Tên Ingame hay, đẹp cho Nam, Nữ
    6. 1701+ Tên Gunny đẹp, Tên Gunny kí tự đặc biệt hay, độc, chất nhất
    7. 1901+ Tên game hay – Cách đặt tên nhân vật game Free Fire, Liên Quân, PUBG Mobile…
    8. 1501+ Tên kiếm hiệp hay, đẹp, bựa, hài hước trong game cho Nam, Nữ
    9. 801+ Tên CF hay, Tên đột kích đẹp, chất, bá đạo nhất

    --- Bài cũ hơn ---

  • 999+ Tên Tiếng Trung Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất
  • Top 50 Tên Cặp Đôi Ngôn Tình Trung Quốc Đẹp Nhất Trong Phim, Truyện
  • Tiểu Sử Tống Tổ Nhi: Tống Tổ Nhi Là Ai? Năm Sinh, Chiều Cao Và
  • Tiểu Sử Diễn Viên Minh Trang Ngọc Dolil: Là Ai? Năm Sinh, Quê Quán & Cuộc Sống
  • Những Câu Stt/cap Hay Về Nắng Ngắn Hay Nhất 2022 Trong Ngày Hè Oi Bức
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Thảo (Nữ)

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Được Nhiều Người Yêu Thích Nhất Cho Bé Trai Sinh Năm 2022
  • 99+ Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Hay Và Ý Nghĩa Trong Năm 2022
  • Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Dành Cho Phái Nữ
  • Hot Trào Lưu Đoán Ý Nghĩa Tên Của Bạn Trên Facebook
  • Ý Nghĩa Logo Coca Cola
    • Những tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh của người nổi tiếng gần giống với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh có cách phát âm gần giống với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio

      Tauriel

      Tawney

      Thomasin

    • Những tên tiếng Anh có cùng kí tự đầu với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn

    cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

    Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

    Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

    • Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.
    • Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.
    • Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
    • Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

    Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

    • Không học vẹt
    • Không học để đối phó

    Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

    Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

    Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Con Nguyễn Thị Thu Trang Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Ý Nghĩa Nhan Đề Truyện Ngắn “lặng Lẽ Sa Pa”
  • Ý Nghĩa Nhan Đề Một Số Tác Phẩm Ngữ Văn 9
  • Phân Tích Ý Nghĩa Nhan Đề Truyện Ngắn “lặng Lẽ Sa Pa”
  • Tên Bạch Thị Oanh Kiều Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Nhi (Nữ)

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Con Nguyễn Bình Nhi Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Đặt Tên Cho Con Nguyễn Bình Nhi 80/100 Điểm Cực Tốt
  • Tên Châu Gia Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Châu Ngọc Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Châu Quỳnh Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
    • Những tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh của người nổi tiếng gần giống với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh có cách phát âm gần giống với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio

      Nicole

      Nicolette

      Nina

    • Những tên tiếng Anh có cùng kí tự đầu với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn

    cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

    Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

    Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

    • Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.
    • Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.
    • Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
    • Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

    Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

    • Không học vẹt
    • Không học để đối phó

    Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

    Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

    Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Lý Phúc Băng Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Con Nguyễn Ngọc Nhi Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Nguyễn Thảo Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Ý Nghĩa Của Tên Thảo Nhi
  • Tên Lê Tuyết Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Ngọc (Nữ)

    --- Bài mới hơn ---

  • Ý Nghĩa Nằm Sau Tên Riêng
  • Khám Phá Ý Nghĩa Tên Gọi Các Mẫu Xe Nissan
  • Giải Mã Ý Nghĩa Tên Trang Có Thể Bạn Chưa Biết
  • Ý Nghĩa Tên Trang Và Gợi Ý Tên Đệm Đẹp Với Tên Trang
  • Những Bí Mật Về Ý Nghĩa Tên Trinh Mà Bạn Nên Biết
    • Những tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh của người nổi tiếng gần giống với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh có cách phát âm gần giống với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio

      Nance

      Naz

      Nehah

      Ness

      Nessa

    • Những tên tiếng Anh có cùng kí tự đầu với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn

    cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

    Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

    Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

    • Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.
    • Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.
    • Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
    • Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

    Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

    • Không học vẹt
    • Không học để đối phó

    Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

    Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

    Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Những Ý Nghĩa Cực Thú Vị Của Tên Rosie Mà Bạn Chưa Biết
  • Tên Quyên Có Ý Nghĩa Gì
  • Tên Nguyễn Thiên Phước Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Phước (Nam)
  • Only C Tên Thật Là Gì? Ý Nghĩa Tên Only C Của Anh
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100