Top 70 Tên Tiếng Anh Dễ Thương Cho Nữ (P2)

--- Bài mới hơn ---

  • Ý Nghĩa Tên Công Ty Fpt
  • Ý Nghĩa Logo Fpt Qua Các Giai Đoạn
  • Lịch Sử Hình Thành Và Ý Nghĩa Chữ Fpt
  • Ý Nghĩa Đằng Sau Tên Gọi Của Dự Án Anland Complex Dương Nội Là Gì?
  • Xem Ý Nghĩa Tên Lộc, Đặt Tên Lộc Cho Con Có Ý Nghĩa Gì
  • Giờ đây những đứa trẻ Châu Á mang trong mình những cái tên tiếng anh không còn là xa lạ và hiếm gặp. Những người cha người mẹ lựa chọn những cái tên tiếng anh cho nữ ngắn gọn và ý nghĩa để mong cho con mình được như ý nghĩa của cái tên. Việc đặt tên tiếng Anh dễ thương cho nữ với tiêu chí ngắn gọn, dễ nhớ đã trở thành xu hướng thịnh hành.

    Cách đặt tên tiếng Anh dễ thương cho nữ với với tiêu chí ngắn gọn, dễ nhớ và âm điệu đáng yêu cho con đã trở thành xu hướng thịnh hành được các mẹ trên toàn cầu yêu thích. Và chắc chắn đây sẽ là cái tên độc đáo dành cho cô con cái diệu của bạn.

    Tên tiếng Anh cho nữ ngắn gọn và ý nghĩa bắt đầu bằng F/G/H/I

    Faith là tên gốc Mỹ – Latin cho bé gái, có nghĩa là đức tin.

    Fluer là một phiên bản có nguồn gốc từ Pháp để chỉ những bông hoa xinh đẹp.

    Cái tên Hy Lạp này xuất phát từ tên Margaret và có nghĩa là viên “ngọc trai”.

    Tên tiếng Anh ngắn gọn và dễ thương cho nữ – Haven được cha mẹ chọn lựa với ý nghĩa rằng họ xem con gái mình như một món quà được mong đợi và khao khát từ lâu. Trong tiếng Anh, tên này có nghĩa là “nơi an toàn”.

    Hazel là tên tiếng Anh dễ nhớ bắt nguồn từ tên một loại cây – cây phỉ, loại cây được trồng nhiều ở vùng Bắc Mĩ.

    Helen – mạnh mẽ và phi thường, nó có nghĩa là “ánh sáng” hay “tỏa sáng rực rỡ”.

    Không có cái tên nào nói lên tình cảm của bạn dành cho con gái tốt hơn Hope – “hi vọng”. Bạn hi vọng, chờ đợi từ khi bé chưa sinh ra cho tới khi bé lớn lên và trưởng thành – sẽ luôn là niềm hi vọng, là phép màu của gia đình bạn.

    Trong tiếng Anh, Isla là viết tắt của Island nghĩa là hòn đảo. Đồng thời, Isla cũng là tên của một dòng sông nổi tiếng chảy qua Scotland.

    Ivy có nghĩa là sự chân thành hay quà tặng của Chúa.

    Những cái tên bắt đầu bằng J/K/L

    Cái tên đáng yêu Joss là một trong những tên tiếng Anh ngắn gọn. Nó mang tính chất trung tính – có thể dành cho cả bé trai lẫn bé gái.

    Juno mang nghĩa là nữ hoàng của thiên đàng. Trong thần thoại La Mã, Juno là người bảo vệ hôn nhân.

    Kady – tên tiếng Anh hay và ý nghĩa tượng trưng cho dòng chảy nhịp nhàng của âm thanh.

    Kai là một cái tên nhẹ nhàng, mềm mại cho các bé gái. Trong tiếng Nhật, Kai nghĩa là “biển cả”, tiếng Hawaii nghĩa là “đại dương”. Tuy nhiên, nguồn gốc chính thức của tên này là từ xứ Wales, nơi mà Kai mang nghĩa là người nắm giữ chìa khóa.

    Kate là tên tiếng Anh dễ thương cho nữ rất phổ biến, mang ý nghĩa là tinh khiết và trong trắng.

    Tên Klara gợi lên hình ảnh một cô gái lý tưởng với vẻ đẹp tươi sáng.

    Lace là một phiên bản nữ tính của Lacy.

    Lacy là một cái tên đẹp và hiếm cho con gái của bạn. Lacy có nghĩa là tài sản của nhà Latius.

    Tên Lanna trong tiếng Anh có nghĩa là “ưa nhìn”. Còn tại Mỹ nó có nghĩa là ánh sáng. Tuy nhiên, nguồn gốc của Lanna là từ Ailen với nghĩa đơn giản là một đứa trẻ.

    Tên Leda có nghĩa là “hạnh phúc”.

    Leigh mang nghĩa là đồng cỏ mênh mông.

    Có thể có rất nhiều cái tên đáng yêu cho những đứa trẻ, nhưng tên Lily sẽ không bao giờ hết “hot”. Lily mang ý nghĩa là sự tinh khiết và trong sáng.

    Lisa mang nghĩa là hết lòng vì Thiên Chúa.

    Tên Live dành cho bé gái với nghĩa là cuộc sống, sự sống.

    Lois có nghĩa là nữ chiến binh hay vinh quang chiến binh.

    Lula mang một ý nghĩa là nữ chiến binh.

    Những tên tiếng Anh đáng cân nhắc dành cho công chúa nhỏ đáng yêu nhà bạn

    Tên Malia thực sự là một cái tên dễ thương và ý nghĩa. Cái tên này mang trong mình ý nghĩa hòa bình hay yên bình. Cái tên này thay lời ước nguyện của cha mẹ là mong cho bé luôn được bình yên.

    Cái tên Mia từng đứng thứ 6 trong danh sách cách đặt tên tiếng Anh hay và phổ biến nhất trong danh sách của Hiệp hội an sinh xã hội Mỹ năm 2022. Vậy Mia có nghĩa là gì? Cái tên Mia có nghĩa là “của tôi”.

    Bạn đã biết tên Ruby có ý nghĩa là gì? Bé tên Ruby tựa như viên đá quý đẹp nhất, quý giá nhất với cha mẹ.

    Suzy hay Suzie, cái tên ngắn gọn nghe thật dễ thương bất kể bạn có đánh vần nó như thế nào chăng nữa. Nếu bạn là người yêu hoa Bách Hợp thì đây là cái tên không thể bỏ qua bởi nó có nghĩa là bông hoa Bách hợp duyên dáng, thanh khiết.

    Taya là cái tên mang ý nghĩa là “công chúa” với vẻ đẹp hoàn hảo.

    Trong thơ ca về các vị anh hùng, Una luôn được nhắc đến như hiện thân của sắc đẹp, chân lý.

    Velma là tên gốc Latinh có nghĩa là sự trung thực. Mang tên này, hi vọng bé sẽ là người chân thành và đáng để tin tưởng.

    Zelda là cái tên tiếng Anh dễ thương cho nữ mang ý nghĩa là hạnh phúc. Và thật tuyệt vời khi bạn dành cái tên này như một lời chúc phúc cho con yêu luôn vui vẻ và hạnh phúc phải không nào.

    Cái tên Zoe là một cái tên dễ thương và ngắn gọn bắt nguồn từ Hy Lạp với nghĩa là cuộc sống hay sự sống.

    Zuri có nghĩa là tử tế và tốt bụng. Đây là một cái tên dùng được cho cả nam và nữ nhưng cách gọi có vẻ khá nữ tính hơn. Zuri cũng là cái tên được sử dụng với tốc độc phổ biến tăng nhanh nhất ở Mỹ trong vài năm trở lại đây.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Nguyễn Tâm An Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Xem Ý Nghĩa Tên Tâm
  • Đặt Tên Bé Gái Chữ “thy
  • Ý Nghĩa Tên Sơn Và Tên Đệm Đẹp Cho Bé Trai Tên Sơn
  • Xem Ý Nghĩa Tên Quý Là Gì
  • Cách Đặt Tên Một Âm Tiết Cho Nam Và Nữ Đơn Giản Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Top 120 Tên Hay 4 Chữ Cho Nữ Bằng Tiếng Anh
  • Gợi Ý 199 Tên Tiếng Anh Chất Nhất Dành Cho Nam Và Nữ
  • 10 Gợi Ý Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Nam Và Nữ Tặng Con Yêu
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Các Bạn Nữ
  • 350 Biệt Danh Tiếng Anh Dễ Thương, Cá Tính Đặt Theo Tên Dành Cho Nữ!
    1. Ahn: hòa bình.
    2. Amr: cuộc sống.
    3. Ann: phong nhã.
    4. Bas: uy nghi, oai nghiêm.
    5. Ben: đứa con trai của sự hạnh phúc.
    6. Bin: cậu bé đến từ Bingham.
    7. Bob: tiếng tăm lừng lẫy.
    8. Cor: cái sừng.
    9. Dax: thác nước.
    10. Dom: chúa tể.
    11. Dor: một căn nhà.
    12. Duy: cứu sống.
    13. Fox: ranh ma.
    14. Ger: cái giáo, cái mác.
    15. Guy: gỗ, cánh rừng.
    16. Jan: Chúa luôn nhân từ.
    17. Jay: anh chàng ba hoa, lẻo mép.
    18. Jim: hất cẳng, thay thế.
    19. Job: sự kiên nhẫn.
    20. Joe: sự thêm vào của Chúa.
    21. Jon: lịch sự, tử tế, khoan dung, dộ lượng.
    22. Kai, Kay: người giữ chìa khóa.
    23. Kek: chúa tể bóng tối.
    24. Ken: được sinh ra.
    25. Kim: bàn luận.
    26. Kip: cậu bé đến từ đỉnh đồi.
    27. Kyl: hẻm núi.
    28. Lee: con sư tử, sự chăm chỉ.
    29. Les: cậu bé đến từ Leslie.
    30. Lou: anh hùng chiến tranh.
    31. Luc: cậu bé ddeesn từ Lucania, ánh sáng.
    32. Mac: con trai.
    33. Mai: tuổi thanh xuân.
    34. Lax: rộng lớn nhất.
    35. Nam: nam tính, hướng Nam.
    36. Nat: món quà của yahwweh.
    37. Per: kẹo cứng.
    38. Ram: bình tĩnh, điềm tĩnh.
    39. Ray: lời khuyên răn, chỉ bảo, sự bảo vệ.
    40. Raz: bí mật, điều bí ẩn.
    41. Rex: kẻ thống trị.
    42. Rod: kẻ thống trị nổi tiếng.
    43. Ron: người đứng đầu có năng lực.
    44. Roy: ông Vua.
    45. Ryn: lời khuyên răn, chỉ bảo.
    46. Sam: ánh sáng mặt trời.
    47. Sol: hòa bình.
    48. Tao: con sóng lớn.
    49. Ted: giàu có, hạnh phúc.
    50. Tom: sinh đôi.
    51. Utf: chó sói.
    52. Ver: vô cùng đúng đắn.
    53. Zac: Chúa hồi sinh.
    54. Bill: mạnh mẽ.
    55. Burt: sạch sẽ, rõ ràng.
    56. Carl: pha trò.
    57. Chad: hạnh phúc.
    58. Chas: người đàn ông.
    59. Ches: Chúa sẽ bạn phước.
    60. Cobb: gót chân.
    61. Cock: cái sừng.
    62. Dung: gan dạ, dũng cảm.
    63. Gert: mạnh mẽ.
    64. Gard: người giữ vườn.
    65. Gunn: màu trắng.
    66. Hans: Yahweh luôn thanh lịch.
    67. Henk: ông Vua.
    68. Jeff: bình yên.
    69. Jens: Chúa luôn nhân từ.
    70. Josh: Chúa luôn bên cạnh chúng ta.
    71. Karl: người tự do.
    72. Kees: cái sừng.
    73. Kohl: cải bắp.
    74. Kurt: người cố vấn chân thật.
    75. Lane: con đường.
    76. Lars: người chiến thắng.
    77. Leif: hậu duệ.
    78. Lenn: con sư tử.
    79. Long: con rồng.
    80. Mack: con trai.
    81. Marc: con trai thần Mars.
    82. Mark: tôn phong.
    83. Matt: món quà.
    84. Nash: phía bên trên.
    85. Neil: nhà vô địch.
    86. Nels: người chiến thắng.
    87. Nick: chiến thắng.
    88. Noah: thoải mái.
    89. Paul: nhỏ bé.
    90. Peer: đá.
    91. Raul: con chó sói.
    92. Rens: người chiến thắng được trao thưởng.
    93. Rick: người thống trị.
    94. Rohn: lớn mạnh.
    95. Ross: mũi đất.
    96. Said: hạnh phúc.
    97. Saif: uy quyền.
    98. Seth: sự đền bù.
    99. Shay: người chiếm giữ.
    100. Theo: của trời cho.
    101. Thom: đến từ Thomas.
    102. Todd: con cáo.
    1. Roz: hoa hồng.
    2. Sai: điềm báo của Chúa.
    3. Sam: sự thịnh vượng.
    4. Sen: tháng 7.
    5. Shu: buổi sáng.
    6. Siv: ẩn giấu.
    7. Tai: trở lại mặt trăng.
    8. Tal: nở hoa.
    9. Tam: sự bổ sung.
    10. Tao: tận tâm, nhiệt tình.
    11. Tea: đắt đỏ, xa hoa.
    12. Tex: biển.
    13. Thi: người yêu dấu.
    14. Thu: mùa thu.
    15. Tia: bị quên lãng.
    16. Tip: thích thú, vui sướng.
    17. Ull: con sói quyền lực.
    18. Unn: tia hy vọng.
    19. Val: quyền lực.
    20. Vea: hiếu thảo, lễ độ.
    21. Vui: nhẹ nhàng.
    22. Wan: hoa hồng.
    23. Was: xinh đẹp, duyên dáng.
    24. Wei: da trắng.
    25. Wes: bãi cỏ phía đông.
    26. Xia: mở rộng.
    27. Xin: xinh đẹp, thanh lịch, tao nhã.
    28. Xiu: mùa xuân.
    29. Xue: sinh sống trong rừng.
    30. Yan: mặt trời.
    31. Yei: được Chúa tìm ra.
    32. Yen: cánh tay phải.
    33. Yin: đạt được hạnh phúc.
    34. Ron: vẻ đẹp.
    35. Yue: đứa trẻ hiếm có.
    36. Zhi: sự hiểu biết, sự thông thái.
    37. Zoe: tỏa sáng.
    38. Fay: tản bộ cùng Honor.
    39. Fia: đáng tin cậy.
    40. Gay: hạnh phúc.
    41. Gen: làn sóng trắng.
    42. Gin: gia vị.
    43. Hao: tốt, hoàn hảo.
    44. Hea: thiên tài.
    45. Hei: đến từ Helen.
    46. Het: ánh sáng mặt trời.
    47. Hop: ngôi sao.
    48. Hua: sự ngọt ngào.
    49. Hue: chuỗi hạt vàng.
    50. Jan: đến từ Janet.
    51. Jen: biết ơn.
    52. Joy: Chúa ban phước lành.
    53. Jui: tuổi trẻ.
    54. Jun: thật thà, chân thật.
    55. Kai: mặt trời và bờ biển.
    56. Kat: tinh khôi, trong trắng.
    57. Kei: lời ca tụng.
    58. Kia: bé nhỏ, bóng tối.
    59. Kim: thủ lĩnh quân đội.
    60. Kin: màu vàng.
    61. Kou: niềm hạnh phúc, ánh sáng, hòa bình.
    62. Lan: miền đất dữ.
    63. Lea: trung kiên.
    64. Lee: từ chối, khước từ.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Top 70 Tên Tiếng Anh Dễ Thương Cho Nữ (P1)
  • Top 25+ Tên Tiếng Nhật Hay Trong Anime Theo Giới Tính
  • Ý Nghĩa Tên An Và Tên Đệm Hay Cho Bé Tên An
  • Tranh Tô Màu Con Vật Ngộ Nghĩnh Đáng Yêu Cho Bé Từ 3
  • Bảng Kí Tự Đặc Biệt Hình Con Vật
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ, Tên Tiếng Anh Nữ Dễ Thương, Hay, Ý Nghĩa

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Của Bạn Có Ý Nghĩa Gì?
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Đẹp
  • Tên Hoàng Khánh Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Lại Nguyễn Nhật Vi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Nguyễn Ngọc Thảo Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Đã qua rồi những cái tên “Cúng cơm” gắn liền với thế kỷ trước như “cái tẹt, cái tũn…” hay những cái tên quá phổ biến đi cùng năm tháng như “trai văn gái thị”. Bây giờ, một tên tiếng Anh vừa hay vừa dễ thương và ý nghĩa đang nở rộ như nấm mọc sau mưa. Vì thế không có lý do gì các bạn nữ xinh đẹp không lựa chọn nhay những tên tiếng Anh hay cho nữ, tên tiếng Anh dễ thương dành riêng cho các bạn.

    101 Tên tiếng Anh hay dễ thương cho các bạn nữ xinh đẹp – P2

    Nhờ có Tu viện Downton và Disney, tên này đang trở thành yêu thích của cha mẹ hiện đại

    Nó có thể âm thanh bất thường nhưng là siêu đáng yêu. Nguồn gốc của nó là bằng tiếng Hy Lạp, nhưng mọi người xem nó như là một tên tiếng Anh. Tên có nghĩa là ‘cây vịnh’ hoặc ‘cây nguyệt quế’.

    Nó có nghĩa là ‘món quà của Chúa’. Scarlett Johansson đã chọn Dorothy làm tên đệm cho con gái của họ.

    Ý nghĩa của Edith là ‘thành công trong cuộc chiến’.

    Eleanor là một biến thể của tên Helen và có nghĩa là “tia sáng” hoặc “tia sáng mặt trời”. Hoàng gia Anh vào thế kỷ 12 đã đặt tên cho cái tên này là sự quyến rũ của cô gái quyền lực.

    Eliza có thể được hiểu như một biệt danh cho Elizabeth, nhưng nó đã trở thành một cái tên phổ biến theo ý riêng của mình. Ý nghĩa của nó là, ‘cam kết trung thành với Thiên Chúa’.

    42. Elizabetta:

    Elizabetta là điển hình ít nhất trong tất cả các biến thể của Elizabeth..

    Xu hướng về những cái tên bắt đầu bằng ‘el’ đã khiến cho cái tên siêu dễ thương này trở nên phổ biến. Tên tiếng Pháp này có nghĩa là ‘chị ấy, cô ấy’.

    Elsie là một cái tên phổ biến vào cuối thế kỷ XIX cho đến khi hình ảnh của nó bị mai một. Nhưng nó đang tăng lên theo gót của Ella và Ellie, nghe qua cái tên này mang ý nghĩa tươi tắn và sảng khoái.

    Emily có thể không còn phổ biến, nhưng nó vẫn là một cái tên được yêu thích. Nó có nghĩa là ‘sự phấn khích’ hoặc ‘khát vọng’.

    Tên tiếng Anh ngọt ngào này, đã rất được ưa chuộng những năm 1880, hiện đang được nhiều bạn lựa chọn. Trên thực tế, đó là một trong những tên phổ biến nhất ở Mỹ. Emma có nghĩa là ‘thế giới’.

    Evelyn có thể có nguồn gốc của Norman, nhưng cách sử dụng hiện đại của nó đến từ họ họ của họ Anh. Evelyn có nghĩa là ‘mong muốn cho con’.

    Chúng ta đang nghe tên tiếng anh nữ dễ thương này thường xuyên hơn so với, một phần sau khi được lựa chọn bởi Channing Tatum, ‘người đàn ông quyến rũ nhất trên thế giới’, cho con gái mình.

    Bạn không nghĩ Evie là một cái tên đáng yêu? Nó đang có xu hướng ở Mỹ và Anh, cùng với Alfie, Ollie, Millie và Freddie. Tên tiếng anh này có nghĩa là ‘cuộc sống’, ‘vui vẻ’.

    50. Felicity:

    Bạn có thể nhớ lại chương trình truyền hình Mỹ từ những năm 90? Tên này đã có xu hướng kể từ đó. Felicity có nghĩa là ‘hạnh phúc’.

    Tên gọi này đã trở nên phổ biến sau khi nó xuất hiện trong series Shrek. Ý nghĩa của Fiona là ‘trắng’, ‘công bằng’.

    Phải nói đây là tên tiếng Anh cho nữ hay nhất trong tất cả các tên trong danh sách. Nếu bạn muốn làm cho nó dễ nhớ hơn, bạn có thể thay đổi nó thành Gisele. Gisela có nghĩa là ‘lời hứa’.

    Glory gắn liền với các fan của Manchester United, nó có nghĩa là Danh tiếng; thanh danh; sự vinh quang; sự vẻ vang; vinh dự.

    Harper thậm chí không phải là một trong 100 cái tên hàng đầu cho đến năm 2011. Nhưng vào năm 2014, nó đã tăng lên một vài nơi để đạt vị trí thứ 11. Harper có nghĩa là nguồn gốc và sự nổi tiếng

    Hazel là một cái tên tự nhiên, xuất phát từ cây dừa và đã có thời gian khi cây đũa phép của hazel tượng trưng cho sự bảo vệ và quyền hạn

    Lấy từ tên của cây có lá kích thước rất nhỏ và hoa hồng tím.

    Cái tên này có nghĩa là sinh nhật cao quý

    Cái tên Helen luôn đồng nghĩa với vẻ đẹp. Đó là một trong những cái tên cổ điển mà rất nhiều người muốn dùng và cũng có nghĩa là tươi sáng

    Trong thực tế, một thế kỷ trước, Ida được coi là một tên tiếng anh cho nữ ngọt ngào như táo. Tên tiếng Đức có nghĩa là ‘siêng năng – chuyên cần’.

    Mình nghĩ rằng Ivy sẽ tạo ra một tên đệm tuyệt vời cho con gái của bạn.

    Một bông hoa đẹp, tươi trẻ và hương thơm quyến rũ

    Lilac, tên của bông hoa đẹp dưới sự kết hợp của màu tím và xanh nhạt.

    Lillian có thể không nổi tiếng như cái tên Lily, nó có nghĩa là bông hoa loa kèn

    Cái tên này có là hoàng tộc, sự tái sinh, và thuần khiết.

    Lorene sẽ tạo ra sự lựa chọn tuyệt vời cho các bạn muốn cái gì đó dễ thương và cổ điển mà không phải là quá phổ biến. Nó có nghĩa là ‘vòng nguyệt quế’.

    Một cái tên mạnh mẽ với ý nghĩa ‘chiến binh nổi tiếng’

    Lydia là một cái tên Hy Lạp dễ thương, có nghĩa là ‘đến từ Lydia’. Lydia là một khu vực cổ đại ở Tiểu Á (hay Anatolia là một bán đảo của châu Á mà ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ)

    Một cái tên lấy cảm hứng từ âm nhạc không thể không ngọt ngào hơn dành cho các tín đồ của âm nhạc

    --- Bài cũ hơn ---

  • 104 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Và 27 Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Để Mẹ Tham Khảo
  • 100 Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nữ Và Các Bé Gái
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ Hay Và Ý Nghĩa, Nhiều Người Dùng
  • Tên Các Mẫu Xe Của Land Rover “chất Nhất Quả Đất”
  • Ấn Tượng Tên Gọi Các Mẫu Xe Nhà Land Rover
  • Nhóm Nhạc Nữ Muốn Thành Công Hãy Đặt Tên 4 Âm Tiết

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Nhóm Hay, Ý Nghĩa Nhất Nên Đặt Năm 2022
  • 689+ Tên Nhóm Hay, Bựa, Độc Đáo, Ấn Tượng, Bằng Tiếng Anh, Việt
  • Biệt Danh Của Các Thành Viên Bts, Biệt Hiệu, Tên Hay Gọi
  • Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam
  • 14 Cách Đặt Tên Nhà Hàng Hay Nhất Và Những Điều Cần Tránh
  • Theo bạn yếu tố nào mang lại thành công cho các nhóm nhạc nữ?

    Tại Kpop, hàng tháng thậm chí chỉ một hoặc hai tuần lại bắt đầu cho ra mắt nhóm nhạc mới, chính vì vậy khán giả yêu Kpop luôn được ‘đổi món’ và có rất nhiều sự lựa chọn thần tượng để hâm mộ.

    Tuy nhiên không phải nhóm nhạc nào ra mắt cũng được khán giả yêu thích, chưa kể đến việc ra quân đồng loạt dẫn tới chuyện trùng lặp về ý tưởng cũng như concept dành cho mỗi nhóm. Nên việc vừa ra mắt mà đã hứng nguyên ‘một rổ gạch’ là chuyện vô cùng bình thường.

    Muốn sống sót và trụ vững tại Kpop phải hội tụ được rất nhiều yếu tố:

    Điều quan trọng đầu tiên: nhóm nhạc của bạn phải có âm nhạc cực chất hoặc có khả năng đa dạng, hát nhiều thể loại. Điều này có thể nhìn thấy rõ trong các nhóm SNSD, 2NE1 hay SISTAR…

    Tiếp theo, phải có một lực lượng fan trung thành hùng hậu: đây là yếu tố mang đế thành công cho rất nhiều nhóm nhạc như Bigbang, Super Junior, EXO và ngay cả đối với TVXQ! khi chỉ còn 2 thành viên nhưng vẫn rất ăn khách, số lượng album bán ra vẫn ổn định nhờ lượng fan khủng.

    Và một yếu tố khác vô cùng hài hước mới được cư dân mạng khám phá ra đó chính là tên nhóm nhạc có 4 âm tiết, điều này hoàn toàn đúng khi ta thấy những ví dụ điển hình như: Girls’ Generation, Red Velvet, EXID, GFriend, Twice, Apink và Girl’s Day.

    Girls’ Generation có âm đọc là So-Nyuh-Shi-Dae

    Red Velvet (Leh-Deu-Bel-Bet)

    GFriend (Yeo-Ja-Chin-Gu)

    Twice (Teu-Wa-ee-Seu)

    Apink (Eh-ee-Pin-Keu)

    Girl’s Day (Gul-Seu-Deh-ee)

    Oh My Girl cũng có 4 âm tiết này. Các cậu ấy có thể thành công chứ…?

    Mấy nhóm trên đúng là đang làm rất tốt. Chúng ta còn có Miss A, f(x), 2NE1, và Wonder Girls nữa.

    Tôi thật thích Lovelyz, Oh My Girl, và April. Mong là các nhóm này năm nay nổi tiếng hơn.

    2NE1 giờ tụt nhiều rồi chứ hồi đỉnh cao cũng đình đám lắm nha.

    Khi CEO của GFriend chọn tên cho nhóm chắc cố tình chọn tên có 4 âm chữ vì các nhóm đang nổi nhất tên đều có 4 âm.

    Em vừa nhận ra là nhóm nữ nhà SM đều có tên 4 chữ. SNSD, f(x), Red Velvet…

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Nhóm Hay ❤️❤️❤️ Đổi Tên Nhóm Độc Trên Facebook Ấn Tượng
  • Tên Nhóm Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tổng Hợp Những Tên Nhóm Hay, Độc, Chất Nghe Là Nhớ
  • Mèo Mướp Vào Nhà Có Điềm Gì Không? Nuôi Mèo Mướp Như Thế Nào?
  • Mèo Mướp (Vằn) Màu Gì? Mèo Tabby Vào Nhà Điềm Gì? Giá Bao Nhiêu
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Thảo (Nữ)

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Được Nhiều Người Yêu Thích Nhất Cho Bé Trai Sinh Năm 2022
  • 99+ Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Hay Và Ý Nghĩa Trong Năm 2022
  • Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Dành Cho Phái Nữ
  • Hot Trào Lưu Đoán Ý Nghĩa Tên Của Bạn Trên Facebook
  • Ý Nghĩa Logo Coca Cola
    • Những tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh của người nổi tiếng gần giống với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh có cách phát âm gần giống với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio

      Tauriel

      Tawney

      Thomasin

    • Những tên tiếng Anh có cùng kí tự đầu với tên Thảo

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn

    cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

    Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

    Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

    • Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.
    • Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.
    • Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
    • Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

    Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

    • Không học vẹt
    • Không học để đối phó

    Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

    Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

    Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Con Nguyễn Thị Thu Trang Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Ý Nghĩa Nhan Đề Truyện Ngắn “lặng Lẽ Sa Pa”
  • Ý Nghĩa Nhan Đề Một Số Tác Phẩm Ngữ Văn 9
  • Phân Tích Ý Nghĩa Nhan Đề Truyện Ngắn “lặng Lẽ Sa Pa”
  • Tên Bạch Thị Oanh Kiều Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Nhi (Nữ)

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Con Nguyễn Bình Nhi Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Đặt Tên Cho Con Nguyễn Bình Nhi 80/100 Điểm Cực Tốt
  • Tên Châu Gia Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Châu Ngọc Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Châu Quỳnh Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
    • Những tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh của người nổi tiếng gần giống với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh có cách phát âm gần giống với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio

      Nicole

      Nicolette

      Nina

    • Những tên tiếng Anh có cùng kí tự đầu với tên Nhi

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn

    cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

    Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

    Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

    • Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.
    • Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.
    • Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
    • Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

    Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

    • Không học vẹt
    • Không học để đối phó

    Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

    Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

    Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Lý Phúc Băng Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Con Nguyễn Ngọc Nhi Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Nguyễn Thảo Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Ý Nghĩa Của Tên Thảo Nhi
  • Tên Lê Tuyết Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Ngọc (Nữ)

    --- Bài mới hơn ---

  • Ý Nghĩa Nằm Sau Tên Riêng
  • Khám Phá Ý Nghĩa Tên Gọi Các Mẫu Xe Nissan
  • Giải Mã Ý Nghĩa Tên Trang Có Thể Bạn Chưa Biết
  • Ý Nghĩa Tên Trang Và Gợi Ý Tên Đệm Đẹp Với Tên Trang
  • Những Bí Mật Về Ý Nghĩa Tên Trinh Mà Bạn Nên Biết
    • Những tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh của người nổi tiếng gần giống với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    • Những tên tiếng Anh có cách phát âm gần giống với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio

      Nance

      Naz

      Nehah

      Ness

      Nessa

    • Những tên tiếng Anh có cùng kí tự đầu với tên Ngọc

      Tên tiếng Anh Audio Ý nghĩa / Chú thích

    Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn

    cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

    Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

    Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

    • Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.
    • Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.
    • Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
    • Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

    Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

    • Không học vẹt
    • Không học để đối phó

    Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

    Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

    Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Những Ý Nghĩa Cực Thú Vị Của Tên Rosie Mà Bạn Chưa Biết
  • Tên Quyên Có Ý Nghĩa Gì
  • Tên Nguyễn Thiên Phước Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Phước (Nam)
  • Only C Tên Thật Là Gì? Ý Nghĩa Tên Only C Của Anh
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Nguyễn Vy Anh Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Con Phạm Cát Vy Anh Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Hoàng Vy Lam Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Lý Vy Lam Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Xe Bmw Mang Những Ý Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết
  • Bạn muốn tìm cho mình một tên tiếng Anh thật hay?

    Trước hết, bạn hãy đọc bài hướng dẫn này để biết các cách chọn tên tiếng Anh cho mình:

    Hướng dẫn cách chọn tiếng Anh hay.

    Bạn kích vào hình, rồi tạo tài khoản miễn phí

    để có được khuyến mãi khi mua tài khoản học

    Tìm tên tiếng Anh hay

    Top 200 tên tiếng Anh hay cho nữ

    Top 200 tên tiếng Anh hay cho nam

    Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn

    cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

    Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

    Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

    • Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.
    • Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.
    • Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
    • Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

    Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

    • Không học vẹt
    • Không học để đối phó

    Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

    Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

    Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Nguyễn Khả Di 67,5/100 Điểm Tốt
  • Tên Nguyễn Khả Di Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Ý Nghĩa Của Chữ ‘s’ Trên Các Sản Phẩm Iphone Của Apple
  • Tên Iphone Xr Có Ý Nghĩa Gì? Có Thể Apple Cũng Không Biết
  • Tên Hà Gia Mỹ Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Từ Vựng Tiếng Anh Về Âm Nhạc

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Chữ Có Ngũ Hành Thuộc Hoả – Thầy Khải Toàn
  • Đặt Tên Thuộc Hành Hỏa Hay, Ý Nghĩa Cho Bé Trai, Bé Gái
  • Những Chữ Có Ngũ Hành Thuộc Thuỷ – Thầy Khải Toàn
  • Tên Thuộc Hành Mộc Hay Đặt Cho Con, Cho Công Ty Để May Mắn
  • First Name Là Gì? Last Name Là Gì?
  • AnhhAi trong số các bạn thích nghe nhạc? Bài viết này sẽ cung cấp một số từ vựng tiếng Anh bạn có thể dùng để nói về âm nhạc.

    Nói về âm nhạc thì có rất nhiều thứ để nói. Bạn có thể nói về thể loại nhạc mà bạn thích, nhạc cụ mà bạn chơi hoặc nói về tâm trạng của bạn khi nghe nhạc.

    Để nói về thể loại nhạc mà bạn thích, hãy dùng những cụm từ sau đây:

    Các thể loại nhạc khác nhau gồm có: jazz, blues, pop, rock, heavy metal, hip-hop, classical music, electronic dance music (EDM), và R&B (rhythm and blues).

    Để nói về nhạc cụ mà mình chơi được, hãy dùng những cụm từ này:

    I can’t play any musical instrument. (Mình chẳng biết chơi loại nhạc cụ nào.)

    Đây là tên gọi một số loại nhạc cụ phổ biến: piano, guitar, saxophone (kèn saxophone), violin (đàn vi-ô-lông), flute (sáo), drums (trống), trumpet (kèn trumpet), ukulele (đàn ukulele), cello (đàn cello), clarinet, harp, và harmonica.

    Cuối cùng, để nói về tâm trạng khi nghe nhạc, bạn có thể dùng những cụm từ này:

    great – Khi bạn thích nhạc đó.

    awful – Khi bạn không thích nhạc đó.

    beat – Khi bạn thích phách nhịp trong bản nhạc.

    melody – Khi bạn thích nghe giai điệu bài hát.

    lyrics – Khi bạn thích lời bài hát.

    good – Khi âm nhạc khiến tâm trạng bạn vui.

    bad – Khi âm nhạc khiến bạn thấy chán.

    relaxed – Khi âm nhạc làm tan biến nỗi buồn phiền trong bạn.

    energetic – Khi âm nhạc tiếp thêm năng lượng và làm bạn phấn chấn.

    1. What music do you listen to? (Bạn nghe thể loại nhạc gì?)

    2. Do you play any musical instrument? (Bạn có chơi loại nhạc cụ nào không?)

    3. What do you like about your favorite type of music? (Bạn thích ở ở thể loại nhạc yêu thích của mình?)

    4. What don’t you like about your favorite type of music? (Bạn không thích loại nhạc yêu thích của mình ở điểm gì?)

    --- Bài cũ hơn ---

  • 1001+ Tên Nick Tru Tiên H5 Hay, Đẹp Độc & Bá Đạo Nhất Cùng Kí Tự Đặc Biệt
  • Bảng Kí Tự Đặc Biệt Tru Tiên 3D Cùng Bộ Tên Đẹp Cho Các Game Thủ 2022
  • Top 10 Game Bắn Súng Hay Nhất Mọi Thời Đại
  • Bảng Kí Tự Đặc Biệt Đẹp, Chữ Kí Tự Đặc Biệt Trong Game
  • Tên Game Hay ❤️ Kí Tự Đặc Biệt Sói
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ – Paris English Tài Liệu Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Hủ Nữ 101 Hay Cái Nhìn Của Mình Về Hủ Nữ
  • #1 : 1501+ Tên Kiếm Hiệp Hay, Đẹp, Bựa, Hài Hước Trong Game Cho Nam, Nữ
  • 1000+ Tên Nhóm Hay
  • Đẹp Và Độc Đáo Hút Khách Hàng
  • Cách Đặt Tên Cho Shop Quần Áo Online Hay, Ấn Tượng Thu Hút Khách Hàng
  • Tên tiếng Anh với ý nghĩa niềm vui, niềm tin, hi vọng, tình bạn và tình yêu

    • Alethea – sự thật

    • Fidelia – niềm tin

    • Verity – sự thật

    • Viva/Vivian – sự sống, sống động

    • Winifred – niềm vui và hòa bình

    • Zelda – hạnh phúc

    • Giselle – lời thề

    • Grainne – tình yêu

    • Kerenza – tình yêu, sự trìu mến

    • Verity – sự thật

    • Viva/Vivian – sự sống, sống động

    • Winifred – niềm vui và hòa bình

    • Zelda – hạnh phúc

    • Amity – tình bạn

    • Edna – niềm vui

    • Ermintrude – được yêu thương trọn vẹn

    • Esperanza – hy vọng

    • Farah – niềm vui, sự hào hứng

    • Letitia – niềm vui

    • Oralie – ánh sáng đời tôi

    • Philomena – được yêu quý nhiều

    • Vera – niềm tin

    T

    ên tiếng Anh với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

    • Adela/Adele – cao quý

    • Elysia – được ban/chúc phước

    • Florence – nở rộ, thịnh vượng

    • Genevieve – tiểu thư, phu nhân của mọi người

    • Gladys – công chúa

    • Gwyneth – may mắn, hạnh phúc

    • Felicity – vận may tốt lành

    • Almira – công chúa

    • Alva – cao quý, cao thượng

    • Ariadne/Arianne – rất cao quý, thánh thiện

    • Cleopatra – vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    • Donna – tiểu thư

    • Elfleda – mỹ nhân cao quý

    • Helga – được ban phước

    • Adelaide/Adelia – người phụ nữ có xuất thân cao quý

    • Hypatia – cao (quý) nhất

    • Milcah – nữ hoàng

    • Mirabel – tuyệt vời

    • Odette/Odile – sự giàu có

    • Ladonna – tiểu thư

    • Orla – công chúa tóc vàng

    • Pandora – được ban phước (trời phú) toàn diện

    • Phoebe – tỏa sáng

    • Rowena – danh tiếng, niềm vui

    • Xavia – tỏa sáng

    • Martha – quý cô, tiểu thư

    • Meliora – tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn

    • Olwen – dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

    Tên tiếng Anh theo màu sắc, đá quý

    • Diamond – kim cương (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

    • Jade – đá ngọc bích

    • Scarlet – đỏ tươi

    • Sienna – đỏ

    • Gemma – ngọc quý

    • Melanie – đen

    • Kiera – cô gái tóc đen

    • Margaret – ngọc trai

    • Pearl – ngọc trai

    • Ruby – đỏ, ngọc ruby

    Tên tiếng Anh với ý nghĩa tôn giáo

    • Ariel – chú sư tử của Chúa

    • Emmanuel – Chúa luôn ở bên ta

    • Elizabeth – lời thề của Chúa/Chúa đã thề

    • Jesse – món quà của Yah

    • Dorothy – món quà của Chúa

    Tên tiếng Anh với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

    • Amanda – được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    • Vivian – hoạt bát

    • Helen – mặt trời, người tỏa sáng

    • Hilary – vui vẻ

    • Irene – hòa bình

    • Beatrix – hạnh phúc, được ban phước

    • Gwen – được ban phước

    • Serena – tĩnh lặng, thanh bình

    • Victoria – chiến thắng

    Tên tiếng Anh với ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

    • Bridget – sức mạnh, người nắm quyền lực

    • Andrea – mạnh mẽ, kiên cường

    • Valerie – sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    • Alexandra – người trấn giữ, người bảo vệ

    • Louisa – chiến binh nổi tiếng

    • Matilda – sự kiên cường trên chiến trường

    • Edith – sự thịnh vượng trong chiến tranh

    • Hilda – chiến trường

    Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên

    • Azure – bầu trời xanh

    • Alida – chú chim nhỏ

    • Anthea – như hoa

    • Aurora – bình minh

    • Azura – bầu trời xanh

    • Calantha – hoa nở rộ

    • Esther – ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

    • Iris – hoa iris, cầu vồng

    • Lily – hoa huệ tây

    • Rosa – đóa hồng

    • Rosabella – đóa hồng xinh đẹp

    • Selena – mặt trăng, nguyệt

    • Violet – hoa violet, màu tím

    • Jasmine – hoa nhài

    • Layla – màn đêm

    • Roxana – ánh sáng, bình minh

    • Stella – vì sao, tinh tú

    • Sterling – ngôi sao nhỏ

    • Eirlys – hạt tuyết

    • Elain – chú hưu con

    • Heulwen – ánh mặt trời

    • Daisy – hoa cúc dại

    • Flora – hoa, bông hoa, đóa hoa

    • Lucasta – ánh sáng thuần khiết

    • Maris – ngôi sao của biển cả

    • Muriel – biển cả sáng ngời

    • Oriana – bình minh

    • Phedra – ánh sáng

    • Selina – mặt trăng

    • Stella – vì sao

    • Ciara – đêm tối

    • Edana – lửa, ngọn lửa

    • Eira – tuyết

    • Jena – chú chim nhỏ

    • Jocasta – mặt trăng sáng ngời

    Tên tiếng Anh với ý nghĩa thông thái, cao quý

    • Bertha – thông thái, nổi tiếng

    • Clara – sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết

    • Adelaide – người phụ nữ có xuất thân cao quý

    • Alice – người phụ nữ cao quý

    • Sarah – công chúa, tiểu thư

    • Sophie – sự thông thái

    • Freya – tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    • Regina – nữ hoàng

    • Gloria – vinh quang

    • Martha – quý cô, tiểu thư

    • Phoebe – sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

    Tên tiếng Anh theo tình cảm, tính cách con người

    • Agatha – tốt

    • Eulalia – (người) nói chuyện ngọt ngào

    • Glenda – trong sạch, thánh thiện, tốt lành

    • Guinevere – trắng trẻo và mềm mại

    • Sophronia – cẩn trọng, nhạy cảm

    • Tryphena – duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú

    • Xenia – hiếu khách

    • Cosima – có quy phép, hài hòa, xinh đẹp

    • Dilys – chân thành, chân thật

    • Ernesta – chân thành, nghiêm túc

    • Halcyon – bình tĩnh, bình tâm

    • Agnes – trong sáng

    • Alma – tử tế, tốt bụng

    • Bianca/Blanche – trắng, thánh thiện

    • Jezebel – trong trắng

    • Keelin – trong trắng và mảnh dẻ

    • Laelia – vui vẻ

    • Latifah – dịu dàng, vui vẻ

    Tên tiếng Anh theo dáng vẻ bề ngoài

    • Amabel/Amanda – đáng yêu

    • Ceridwen – đẹp như thơ tả

    • Charmaine/Sharmaine – quyến rũ

    • Christabel – người Công giáo xinh đẹp

    • Delwyn – xinh đẹp, được phù hộ

    • Amelinda – xinh đẹp và đáng yêu

    • Annabella – xinh đẹp

    • Aurelia – tóc vàng óng

    • Brenna – mỹ nhân tóc đen

    • Calliope – khuôn mặt xinh đẹp

    • Fidelma – mỹ nhân

    • Fiona – trắng trẻo

    • Hebe – trẻ trung

    • Isolde – xinh đẹp

    • Keva – mỹ nhân, duyên dáng

    • Kiera – cô bé đóc đen

    • Mabel – đáng yêu

    • Miranda – dễ thương, đáng yêu

    • Rowan – cô bé tóc đỏ

    • Kaylin – người xinh đẹp và mảnh dẻ

    • Keisha – mắt đen

    • Doris – xinh đẹp

    • Drusilla – mắt long lanh như sương

    • Dulcie – ngọt ngào

    • Eirian/Arian – rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

    Nguồn: Internet

    Các khóa học Tiếng Anh tại

    Paris English

    Các chi nhánh của trung tâm Anh Ngữ Paris English

    Trụ sở chính

    868 Mai Văn Vĩnh, Quận 7, TP. HCM.

    089.814.9042

    Chi nhánh 1

    135A Nguyễn Thị Diệu, Quận 3, TP. HCM.

    089.814.6896

    Chi nhánh 2

    173 Hùng Vương, Hoà Thành, Tây Ninh.

    0276.730.0799

    Chi nhánh 3

    397 CMT8, TP. Tây Ninh, Tây Ninh.

     0276.730.0899

    Chi nhánh 4

    230 Tôn Đức Thắng, Phường Phú thuỷ, TP Phan Thiết, Bình Thuận.

    0938.169.133

    Chi nhánh 5

     380 Trần Hưng Đạo, Phường Lạc Đạo, TP Phan Thiết, Bình Thuận.

     0934.019.133

    Youtube

    Trung Tâm Anh ngữ Paris – Chi nhánh Tây Ninh

    Facebook 

    Trung tâm Anh ngữ Paris – Chi nhánh Phan Thiết

    Trung tâm Anh ngữ Paris – Chi nhánh Tây Ninh

    Hotline

    0939.72.77.99

    --- Bài cũ hơn ---

  • 500+ Cách Đặt Tên Cho Mèo Hay, Ý Nghĩa, Sang Chảnh, Nhiều Thứ Tiếng
  • Cách Đặt Tên Cho Chó
  • Đặt Tên Công Ty Xây Dựng Hay Và Độc Đáo Nhất
  • Tư Vấn Cách Đặt Tên Gọi Ở Nhà Cho Bé Gái Năm 2022 « Học Tiếng Nhật Online
  • Đặt Tên Con Gái Họ Nguyễn 4 Chữ: Những Cái Tên Đẹp Và Hay Nhất
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100