Tổng Hợp Tên Tiếng Anh 3 Chữ Hay Cho Nam

--- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Nam Và Nữ
  • 9999+ Tên Nick Facebook Hay, Ngầu, Đẹp, Chất Cho Nam & Nữ
  • Loạt Tên Nick Fb Hay Cho Nữ Thả Thính Mạng Xã Hội Cực Chất
  • 500+ Tên Tiếng Anh Ý Nghĩa Và Hay Nhất
  • Top 50 Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Mang Ý Nghĩa “nguồn Nước”
  • Bạn muốn có một cái tên thật ngắn nhưng phải thật ấn tượng và ý nghĩa? Hãy để aroma gợi ý giúp bạn những cái tên tiếng Anh 3 chữ hay dành cho nam.

    1. Apu: độc nhất vô nhị.
    2. Ace: sự thống nhất.
    3. Abu: tha thứ.
    4. Ade: hoàng gia, vương miện.
    5. Ame: yêu dấu.
    6. Aun: sự giúp đỡ.
    7. Aus: món quà.
    8. Aws: cái cây.
    9. Art: chiến binh xuất sắc.
    10. Ari: ngọt ngào.
    11. Axl: bình yên.
    12. Bab: đến từ biển.
    13. Ben: con trai của thần phương Nam.
    14. Ban: không thể.
    15. Bao: nỗ lực, cố gắng.
    16. Bay: sinh vào tháng bảy.
    17. Bem: bình yên.
    18. Ben: con trai.
    19. Bin: đến từ Bingham.
    20. Bir: can đảm, dũng cảm.
    21. Bob: đến từ Robert.
    22. Bod: nhánh sông.
    23. Bud: người bạn, lời nhắn gửi.
    24. Chi: năng lượng tươi trẻ.
    25. Dai: to lớn, vĩ đại.
    26. Dan: đến từ Daniel.
    27. Deo: thần thánh.
    28. Dev: người được tôn sùng.
    29. Din: tôn giáo, đức ttin.
    30. Dom: thuộc về Chúa.
    31. Don: người đứng đầu thế giới.
    32. Duc: đạo đức, tốt đẹp.
    33. Duy: duy trì.
    34. Fay: kì diệu.
    35. Edi: cỏ, thảo mộc.
    36. Eha: chúa tể Vishnu.
    37. Eli: chiều cao.
    38. Aly: đến từ Eli.
    39. Erv: đến từ Irving.
    40. Tom: sinh đôi.
    41. Sam: tên của Chúa.
    42. Max: tuyệt vời nhất.
    43. Leo: sư tử.
    44. Jay: hân hoan.
    45. Ike: tiếng cười.
    46. Eli: đi lên.
    47. Abe: vô hạn.
    48. Asa: sinh vào lúc bình minh.
    49. Cas: dũng cảm
    50. Che: sự sinh sôi nảy nở.
    51. Con: khôn khéo.
    52. Dax: thị trấn miền Tây.
    53. Don: thủ lĩnh.
    54. Gil: sự hân hoan, hào hứng.
    55. Gus: tôn kính.
    56. Guy: tâm hồn sống động.
    57. Hal: đầu bếp.
    58. Jax: cây lục bình.
    59. Jed: bạn của Chúa.
    60. Joe: đến từ Joseph.
    61. Kai: đại dương.
    62. Lex: từ ngữ.
    63. Lou: chiến binh nổi tiếng.
    64. Moe: da tối màu.
    65. Ray: người bảo vệ khôn ngoan.
    66. Rex, Roy: ngôi vua.
    67. Rey: hoàng đế.
    68. Sam: tiếng nói của Chúa.
    69. Taj: vương miện.
    70. Tal: giọt nước.
    71. Ted: món quà thần thánh.
    72. Tex: đến từ Texas.
    73. Tim: tôn vinh Chúa.
    74. Vic: chiến thắng.
    75. Wes: đồng cỏ miền Tây.
    76. Zed: Chúa luôn diệu kì.
    77. Zac: nhớ lại, hồi tưởng.
    78. Yme: tuyệt vời.
    79. Ver: rất đúng đắn.
    80. Utf: con cáo.
    81. Uko: thanh kiếm.
    82. Ryn: lời khuyên, lời tư vấn.
    83. Roy: vương giả.
    84. Ron: quy tắc hợp lý.
    85. Rod: miền đất trồng nhiều lau sậy.
    86. Rex: quân sư vĩ đại.
    87. Raz: bí mật.
    88. Ram: bình tĩnh.
    89. Nat: món quà của Yahweh.
    90. Per: đá.
    91. Nam: nam tính.
    92. Ahn: hòa bình.
    93. Adi: đá quý.
    94. Aly: xuất thân cao quý.
    95. Aya: đánh dấu.
    96. Bas: hùng vĩ.
    97. Cor: động vật có sừng.
    98. Dor: ngôi nhà.
    99. Ean: Chúa luôn bên cạnh con.
    100. Emo: nghiêm trọng.
    101. Ger: cây giáo.
    102. Guy: khu rừng.
    103. Ira: quan sát, người thừa kế.
    104. Ivo: người bắn cung.
    105. Jay: ba hoa.
    106. Jim: người thay thế.
    107. Job: bị bức hại.
    108. Joe: sự gia tăng.
    109. Roy: mái tóc đỏ.
    110. Lee: đồng cỏ.
    111. Ian: Chúa tể hòa nhã.
    112. Ray: người hộ tống khôn ngoan.
    113. Jay: con chim.
    114. Jon: món quà của Jehovah.
    115. Roy: ông Vua được yêu mến.
    116. Ryo: dòng sông.
    117. Ryu: con rồng.
    118. Sal: đến từ Salvador.
    119. Sef: ngày hôm qua.
    120. Sho: bay lượn.
    121. Sid: đến từ Sydney.
    122. Siv: ẩn giấu.
    123. Sky: bầu trời.
    124. Sol: mặt trời.
    125. Soo: xuất sắc.
    126. Stu: vị thần trấn giữ đất đai.
    127. Tad: đến từ Thad.
    128. Tai: trở lại mặt trăng.
    129. Tan: mới mẻ.
    130. Tea: đắt đỏ.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Top Tên Facebook Bí Ẩn: Tên Fb Hay Về Cuộc Sống Và Tình Yêu
  • Bật Mí 999+ Tên Facebook Hay, Chất, Bí Ẩn, Chất, Buồn Và May Mắn Cho Nam Và Nữ
  • Tổng Hợp Các Tên Nick Fb Cho Nữ Hay Dùng Trên Mạng Xã Hội
  • Những Tên Nick Facebook Hay Cho Nữ Tên Vy Được Dùng Nhiều Nhất
  • #101 Tên Nick Facebook Hay Cho Nữ Tên Vy: Đẹp & Có Kí Tự Đặc Biệt
  • Tổng Hợp Tên Hay 4 Chữ Bằng Tiếng Anh Cho Nam

    --- Bài mới hơn ---

  • 1001+ Tên Áo Bóng Đá Tiếng Anh Hay
  • Tuyển Tập Những Tên Áo Bóng Đá Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tổng Hợp Tên Đẹp Zalo Cho Nam Và Nữ
  • Tìm Hiểu Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam
    1. Adam: màu da đỏ.
    2. Adil: ngay thẳng.
    3. Ajay: người luôn chiến thắng, không bao giờ bị đánh bại trong các cuộc chiến.
    4. Ajaz: phép màu.
    5. Alan: thanh kiếm.
    6. Alan: đá.
    7. Alex: hậu vệ của nhân loại.
    8. Alin: thành thật.
    9. Amey: chim ưng.
    10. Amir: hoàng tử, giàu có.
    11. Amit: người bạn tốt.
    12. Amol: vô cùng giá trị.
    13. Arah: hoàng tử.
    14. Arne: người cai trị.
    15. Arun: tinh thể màu nâu đỏ.
    16. Asif: tụ họp.
    17. Atle: người cha.
    18. Axel: cha của tôi là người mang hòa bình cho thế giới.
    19. Azim: tình yêu, sự mạnh mẽ, quyền lực.
    20. Aziz: quyền lực toàn năng.
    21. Bart: sáng lạn.
    22. Bert: nhân cách đẹp, người có những hành vi cao thượng.
    23. Bill: ý chí mạnh mẽ.
    24. Bobo: được sinh ra vào thứ 3.
    25. Burt: sạch sẽ.
    26. Cain: cây giáo.
    27. Caio: vui sướng, hân hoan.
    28. Cary: dòng suối.
    29. Chad: hạnh phúc, vui vẻ.
    30. Chas: con người.
    31. Ches: Chúa sẽ nâng đỡ con.
    32. Cobb: gót chân.
    33. Cock: cái sừng.
    34. Coco: sự giúp đỡ.
    35. Cody: hậu duệ.
    36. Cole: trẻ trung, người chiến thắng.
    37. Cory: chàng trai đến từ ngọn đồi.
    38. Cuty: hữu ích, âu yếm.
    39. Cris: xức dầu.
    40. Cruz: vượt qua Chúa Kito.
    41. Curt: lịch sự.
    42. Dade: hành động, công việc.
    43. Dale: sinh sống trong thung lũng.
    44. Dana: quan tòa của tôi là Chúa.
    45. Dave: yêu dấu, người bạn tốt.
    46. Dean: thung lũng.
    47. Dene: đến từ thung lũng.
    48. Dian: thần thánh.
    49. Dion: sinh sôi nảy nở.
    50. Drik: quyền lực.
    51. Donn: màu nâu.
    52. Doug: dòng nước bí mật.
    53. Drew: nam tính.
    54. Dung: dũng cảm.
    55. Earl: cao quý.
    56. Eddy: giàu có, thịnh vượng.
    57. Elie: Chúa luôn tuyệt vời.
    58. Emil: đối thủ.
    59. Enzo: thanh gươm.
    60. Eric: nguyên tắc luật lệ.
    61. Eris: trận chiến.
    62. Evan: người bắn cung.
    63. Ezio: chim diều hâu.
    64. Ezra: trợ giúp.
    65. Fred: người bảo vệ quyền lực.
    66. Gage: lời hứa.
    67. Gard: người trông coi vườn tược.
    68. Gary, Gert: mạnh mẽ.
    69. Glen: đến từ Gealic.
    70. Greg: đồng hồ.
    71. Gunn: màu trắng.
    72. Gydo: cánh rừng.
    73. Hani: hân hoan, hạnh phúc.
    74. Hans: Yahweh duyên dáng.
    75. Henk: ông Vua cai trị.
    76. Howe: ngọn đồi.
    77. Hugo: khôn ngoan.
    78. Igor: chiến binh.
    79. Ilya: quyền lực của Chúa.
    80. Jack, Jaco, Jake: nắm chặt gót chân.
    81. Jari: đến từ Adria.
    82. Jase: thầy thuốc.
    83. Jeff: bình yên bên Chúa.
    84. Jens: Chúa luôn tử tế.
    85. Jody: khen ngợi.
    86. Joen: món quà của Yahweh.
    87. Josh: Chúa luôn bên cạnh chúng ta.
    88. Kane: chiến binh.
    89. Karl: người yêu tự do, cao quý.
    90. Kavi: bài thơ trí tuệ.
    91. Kees: cái sừng.
    92. Kira: thước đo, nguyên tắc.
    93. Kirk: đến từ nhà thờ.
    94. Knut: dây tơ hồng.
    95. Kohl: cải bắp.
    96. Kuba: người chiếm đóng.
    97. Kurt: cố vấn trung thực.
    98. Kyle: hạn chế.
    99. Lenn: nghiêm khắc.
    100. Leon: sư tử.
    101. Lars: giải thưởng.
    102. Leif: hậu duệ.
    103. Long: con rồng.
    104. Liem: chân thành.
    105. Levi: chúc mừng.
    106. Luca: ánh sáng.
    107. Luis: anh hùng, vinh quang.
    108. Marc: con trai của sao hỏa.
    109. Matt: món quà của Chúa.
    110. Mees: háo hức.
    111. Nani: vinh dự.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Ngắn Gọn, Ý Nghĩa Nhất 2022
  • 1001 Tên Facebook Sang Chảnh & Đặt Tên Nick Fb Sang Chảnh Cho Nữ & Nam
  • 1000+ Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nam Nữ
  • Tên Tiếng Anh Hay Dành Cho Nam Và Nữ
  • Hướng Dẫn Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Nam
  • Danh Sách 130 Tên Tiếng Anh 3 Chữ Hay Cho Nữ

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Facebook Hay Cho Nữ, Tên Facebook Đẹp, Chất, Buồn, Bí Ẩn, Dễ Thương
  • 99+ Tên Nick Facebook Hay, Đẹp Và Ý Nghĩa Cho Nam Và Nữ
  • Những Tên Nick Facebook Hay Cho Nữ Tên Phương Kèm Kí Tự Đặc Biệt
  • #101 Tên Nick Facebook Hay Cho Nữ Tên Vy: Đẹp & Có Kí Tự Đặc Biệt
  • Những Tên Nick Facebook Hay Cho Nữ Tên Vy Được Dùng Nhiều Nhất
    1. Aba: sinh vào thứ 5.
    2. Ada: cao quý.
    3. Afi: sinh vào thứ 6.
    4. Ady: cao sang.
    5. Ahd: hiểu biết, hứa hẹn.
    6. Ain: giá trị.
    7. Aja: con dê con.
    8. Aki: mùa thu sáng lấp lánh.
    9. Ama: sinh vào thứ 7.
    10. Ame: bạn bè.
    11. Amy: yêu dấu.
    12. Ana: hoà nhã.
    13. Ani: vô cùng xinh đẹp
    14. Ann: chan hòa.
    15. Aoi: cây đường quy.
    16. Ari: con sư tử nhỏ.
    17. Ara: chim ưng nhỏ.
    18. Asa: sinh ra vào buổi sáng.
    19. Ava: con chim nhỏ.
    20. Avi: Chúa của lòng tôi.
    21. Bea: vui sướng.
    22. Bly: chiều cao vượt trội.
    23. Cai: hân hoan.
    24. Cam: đến tử Cameron.
    25. Chu: giọt sương.
    26. Coy: đức tin.
    27. Cyd: đến từ hòn đào của Zinara.
    28. Dea: ngũ cốc.
    29. Dag: vinh dự, vẻ vang.
    30. Daw: ánh mặt trời.
    31. Day: nhân ái.
    32. Dea: thiêng liêng.
    33. Dee: ánh sáng.
    34. Dex: giữ gìn sức khỏe.
    35. Dot: nước.
    36. Dov: con gấu.
    37. Dru: bảo vệ bạn đồng hành.
    38. Ela: cao nguyên.
    39. Elu: màu nâu nhạt.
    40. Ema: Chúa của nhân loại.
    41. Emi: đối thủ.
    42. Ena: hòn đảo nhỏ.
    43. Eri: tập hợp ý nghĩ.
    44. Erv: đến từ Irving.
    45. Eta: sức khỏe.
    46. Eva: người mang tin tốt.
    47. Ewa: quyến rũ.
    48. Fay: diệu kì.
    49. Fia: trung thành.
    50. Flo: đến từ Florence.
    51. Gay: hạnh phúc, sáng bóng.
    52. Gen: làn sóng trắng.
    53. Gin: gia vị.
    54. Hao: tốt lành.
    55. Hea: năng khiếu.
    56. Hei: đến từ Helen.
    57. Het: ánh sáng mặt trời.
    58. Hop: ngôi sao.
    59. Hua: ngọt ngào.
    60. Hue: vòng cổ bằng vàng.
    61. Hye: mỉm cười.
    62. Ide: làm việc.
    63. Ian: chúa luôn hòa nhã.
    64. Iha: ngạc nhiên.
    65. Ima: chiến binh.
    66. Ion: Chúa luôn nhân từ.
    67. Ipo: trí tuệ.
    68. Ida: làm việc chăm chỉ.
    69. Ina: trong trẻo, tinh khôi.
    70. Isa: ý chí mạnh mẽ.
    71. Ivy: cây nho.
    72. Joy: niềm vui.
    73. Kay: niềm hân hoan.
    74. Kia: ngọn đồi.
    75. Kim: quy tắc.
    76. Kya: kim cương trên bầu trời.
    77. Lea: mệt mỏi.
    78. Lee: cánh đồng.
    79. Lia: mong mỏi.
    80. Liv: bình yên/ cây ô liu.
    81. Luz: ánh sáng.
    82. Meg: trân châu.
    83. Mia: của tôi.
    84. Mya: ngọc lục bảo.
    85. Nia: nhà vô địch.
    86. Rae: người bảo vệ khôn ngoan.
    87. Roz: hoa hồng.
    88. Rue: tâm linh.
    89. Sai: đóa hoa nở rộ.
    90. Sam: sức khỏe.
    91. Sen: tháng 7.
    92. Shu: buổi sáng.
    93. Sue: nùa gặt lúa.
    94. Taj: râu ngô.
    95. Tal: nở hoa.
    96. Tam: tăng cường, bổ sung.
    97. Tao: hy sinh.
    98. Tex: biển cả.
    99. Thi: người yêu.
    100. Thu: mùa thu.
    101. Thy: vương miện.
    102. Tia: quên đi.
    103. Tip: hân hoan.
    104. Ula: con cáo.
    105. Ulf: con cáo quyền lực.
    106. Uma: hoa mận.
    107. Ume: mẹ của con.
    108. Umi: hy vọng của tôi.
    109. Una: vui sướng.
    110. Unn: con cá đuối.
    111. Ura: ánh sáng của tôi.
    112. Uri: chắc chắn.
    113. Uta: nữ thần Laxmi.
    114. Val: quyền lực.
    115. Vea: hiếu thảo, thành kính/ sùng đạo.
    116. Vui: nhẹ nhàng.
    117. Wan: bông hồng nhỏ.
    118. Was: đáng tin cậy.
    119. Wei: làn da trắng.
    120. Xia: mở rộng, ngày càng phát triển, sinh sôi nảy nở.
    121. Xin: xinh đẹp, thanh lịch.
    122. Xiu: mùa xuân.
    123. Xue: sống trong rừng.
    124. Yei: được Chúa tìm ra.
    125. Yan: mặt trời.
    126. Yen: đắc lực, cánh tay phải.
    127. Yin: đạt được hạnh phúc.
    128. Yon: vẻ đẹp.
    129. Yue: con hiếm muộn.
    130. Zhi: trí tuệ.
    131. Zia: cái bóng.
    132. Zoe: tỏa sáng.
    133. Zwi: con nai.

    --- Bài cũ hơn ---

  • 350 Biệt Danh Tiếng Anh Dễ Thương, Cá Tính Đặt Theo Tên Dành Cho Nữ!
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Các Bạn Nữ
  • 10 Gợi Ý Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Nam Và Nữ Tặng Con Yêu
  • Gợi Ý 199 Tên Tiếng Anh Chất Nhất Dành Cho Nam Và Nữ
  • Top 120 Tên Hay 4 Chữ Cho Nữ Bằng Tiếng Anh
  • Tuyển Chọn 120 Tên Tiếng Anh Chữ H Cho Nữ Hay Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • #1001 Các Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Các Tháng Trong Tiếng Anh: Cách Viết Và Ý Nghĩa Của Các Tháng
  • Trào Lưu Giải Thích Tên Mình Theo Cách ‘trên Trời Dưới Đất’: Xuất Hiện Những ‘vựa Muối’ Với Cách Định Nghĩa Không Tưởng!
  • Tên Con Nguyễn Linh Nhi Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Nguyễn Ngọc Linh Nhi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
    1. Hachi: dòng sông.
    2. Hadiya: món quà.
    3. Hadassah: cây sim.
    4. Hadara: xinh đẹp.
    5. Hadley: đồng cỏ.
    6. Hafwwen: mùa hạ dịu dàng.
    7. Hagar: chối bỏ.
    8. Hahau: giọt sương.
    9. Haido: sự nũng nịu.
    10. Hailey: cỏ khô.
    11. Haifa: cơ thể đẹp.
    12. Haidee: khiêm tốn.
    13. Haiwee: chim bồ câu.
    14. Hala: đẹp mặn mà.
    15. Halcyon: biển.
    16. Haley: khéo léo, gây nghiện.
    17. Halfrida: bình yên.
    18. Halia: yêu dấu.
    19. Halima: nhẹ nhàng.
    20. Halina: giống nhau, tương tự.
    21. Halla: vị khách không được mong đợi.
    22. Halona: may mắn.
    23. Hana: làm việc; nở hoa; hòa nhã.
    24. Hanaka: bông hoa nhỏ.
    25. Hanale: thương xót.
    26. Hanifah: niềm tin đúng đắn.
    27. Hanna: nữ thần cuộc sống.
    28. Hansol: cây thông.
    29. Hannah: sự ân sủng của Chúa.
    30. Hanul, Harah: bầu trời.
    31. Hanya: đá.
    32. Hao: vị ngon; tốt lành.
    33. Harlene: thỏ rừng.
    34. Harmony: sự pha trộn tuyệt đẹp.
    35. Harriet: vị chỉ huy quân đội quyền lực.
    36. Hasia: được Chúa chở che, bảo vệ.
    37. Hasina: tốt lành.
    38. Hathor: nữ thần bầu trời.
    39. Haukea: tuyết.
    40. Hausu: chú gấu nhỏ.
    41. Hawa: tình yêu, hơi thở cuộc sống.
    42. Haya: khiêm tốn.
    43. Hayat: cuộc sống.
    44. Haylla: món quà không mong đợi.
    45. Hazel: cây phỉ, , ánh sáng màu vàng – nâu.
    46. Heavenly: thiên thần; thiên đàng.
    47. Heba: món quà của Chúa.
    48. Hebe: sự trẻ trung.
    49. Hedda: sự đấu tranh.
    50. Hedwwig: đấu sĩ.
    51. Heidi: cao quý.
    52. Helaku: ngày nắng đẹp.
    53. Helen, Helena: ánh sáng từ ngọn đuốc; tỏa sáng.
    54. Helga: thánh thiện.
    55. Helianthe: bông hoa tươi thắm.
    56. Helice: vòng xoắn.
    57. Helki: sự vuốt ve.
    58. Heloise: người nổi tiếng trong cuộc chiến; khỏe mạnh; sự hưng thịnh.
    59. Helsa: nhân từ, thánh thiện.
    60. Heltu: chú gấu thân thiện.
    61. Hera: nữ hoàng nơi thiên đường.
    62. Herberta: đấu sĩ thông minh.
    63. Herlia: xinh đẹp nhất.
    64. Herma: làm từ đá.
    65. Hermina: con gái của trái đất; cao quý.
    66. Hermosa: đáng yêu, xinh đẹp.
    67. Hero: người được lựa chọn.
    68. Hertha: mẹ trái đất.
    69. Hesper: màn đêm.
    70. Hesper: ngôi sao đêm.
    71. Hestia: ngôi sao; cây sim.
    72. Heta: thợ săn thỏ.
    73. Hialeah: đồng cỏ đẹp.
    74. Hiawasee: đồng cỏ.
    75. Hiawatha: dòng sông.
    76. Hibiscus: loài hoa mọc ở vùng đất hoang.
    77. Hika: con gái.
    78. Hilary: tươi cười, vui vẻ.
    79. Hilda: người bảo vệ; thành trì của cuộc chiến; đấu sĩ.
    80. Hildemar: vinh quang.
    81. Hildreth: quân sư.
    82. Hilma: bảo vệ.
    83. Hina: con nhện.
    84. Hinda: con nai cái.
    85. Hine: cô gái nhỏ.
    86. Hine – Raumati: mỹ nhân ngư.
    87. Hine – Titame: ngày nổi loạn.
    88. Hippolyta: con ngựa tự do.
    89. Hiriko: hào phóng.
    90. Hiriwa: mảnh vụn.
    91. Hisa: sự sống dài.
    92. Hiva: bài hát hay.
    93. Hoaka: tươi sáng.
    94. Hoa: hoa nở.
    95. Holda: yêu dấu.
    96. Holla: thành quả.
    97. Hollis: cây ô rô.
    98. Honesta: thật thà, chân thật.
    99. Honey: ngọt ngào.
    100. Hong: màu hồng.
    101. Honor: được tôn vinh.
    102. Hooda: định hướng đúng.
    103. Honovi: con nai đực quyền lực.
    104. Hoolana: hạnh phúc.
    105. Hope: sự thật; khát khao; đức tin.
    106. Hopi: hòa bình.
    107. Horatia: níu giữ thời gian.
    108. Hortense: người nông dân.
    109. Hoshi: ngôi sao.
    110. Howi: chim bồ câu.
    111. Huberta: tâm hồn tươi sáng; trái tim.
    112. Huelo: niềm hi vọng.
    113. Huette: thông minh; trái tim; tâm hồn.
    114. Hula: nhạc sĩ.
    115. Hunter: thợ săn.
    116. Huyana: hạt mưa rơi.
    117. Hypaita: cao nhất.
    118. Hyacinth: thực vật; bông hoa; màu tím.
    119. Humita: hạt ngô.
    120. Humilia: khiêm tốn, nhún nhường.
    121. Hudla: hòa nhã; yêu dấu.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Nguyễn Minh Vũ 45/100 Điểm Trung Bình
  • Tên Con Nguyễn Minh Vũ Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Trần Thị Thanh Tâm Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Con Trần Thanh Tâm Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Trần Thanh Tâm Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Top 120 Tên Hay 4 Chữ Cho Nữ Bằng Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Gợi Ý 199 Tên Tiếng Anh Chất Nhất Dành Cho Nam Và Nữ
  • 10 Gợi Ý Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Nam Và Nữ Tặng Con Yêu
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Các Bạn Nữ
  • 350 Biệt Danh Tiếng Anh Dễ Thương, Cá Tính Đặt Theo Tên Dành Cho Nữ!
  • Danh Sách 130 Tên Tiếng Anh 3 Chữ Hay Cho Nữ
    1. Abna: ánh sáng.
    2. Adar: cao quý.
    3. Adel: cao quý, tử tế.
    4. Adri: đến từ Adria.
    5. Aida: hạnh phúc, vui vẻ,
    6. Aine: tỏa sáng.
    7. Aino: độc nhất vô nhị.
    8. Alba: người nổi tiếng.
    9. Akle: thanh kiếm.
    10. Alet: nguồn gốc cao quý.
    11. Alli: đôi cánh.
    12. Alma: cô gái.
    13. Amie: gây chú ý.
    14. Anja: kết thúc.
    15. Anju: cô gái trong tim.
    16. Anna: ngọt ngào, hòa nhã.
    17. Anne: duyên dáng, thanh nhã.
    18. Anni: ưa thích, có duyên.
    19. Anum: người con thứ 5 trong gia đình.
    20. Asia: phục sinh.
    21. Asra: di chuyển vào ban đêm.
    22. Ayah: vải lụa.
    23. Ayla: cây sồi.
    24. Bade: trận chiến.
    25. Bara: lựa chọn.
    26. Brea, Bria: quý phái, cao sang,
    27. Bryn: ngọn đồi.
    28. Cait: tinh khôi, trong trẻo.
    29. Cali: xinh đẹp.
    30. Cara: thân mến, yêu dấu.
    31. Cari: tự do.
    32. Cate: tinh khiết.
    33. Char: người yêu dấu.
    34. Chou: con bướm.
    35. Cleo: danh tiếng của Cha.
    36. Cora: cái sừng.
    37. Cori: trinh tiết.
    38. Cyan: màu xanh sáng.
    39. Dale: sống trong thung lũng.
    40. Dana: quan tòa của tôi là Chúa.
    41. Dawn: bình minh.
    42. Deon: sang trọng.
    43. Dian: thần thánh.
    44. Diep: không có sẵn.
    45. Dima: con trai của thần Demeter.
    46. Doli: con chim xanh.
    47. Dyan: tiên đoán.
    48. Abru: cẩm thạch.
    49. Eila: đến từ Evelyn.
    50. Elle: nguồn gốc cao quý.
    51. Elma: người bảo vệ mạnh mẽ.
    52. Elva: bạn của thần Gió.
    53. Emer: nhanh nhẹn.
    54. Emma, Emmy: tuyệt vời.
    55. Erin: người nổi tiếng.
    56. Evie: cuộc sống, sự sống.
    57. Faye: đức tin, sự tin tưởng.
    58. Flor: nở hoa.
    59. Gabi: người phụ nữ của Chúa.
    60. Gage: lời hứa.
    61. Gail: thông minh, xinh đẹp.
    62. Gale: tràn đầy sức sống, vui tươi, tự tin.
    63. Gene: tốt lành.
    64. Gina: người nông dân.
    65. Hang: mặt trăng.
    66. Hart: con nai.
    67. Hend: quyền lực, luật lệ.
    68. Heta: trận chiến.
    69. Imen: thành thật.
    70. Iris: màu sắc, cầu vồng.
    71. Irma: thế giới.
    72. Ivie: cây thường xuân.
    73. Jada: tốn kém.
    74. Jade: ngọc lục bảo.
    75. Jami: người chiếm đóng.
    76. Jeri: cây giáo.
    77. Jodi: cao sang.
    78. Juhi: bông hoa.
    79. Kara: thân mến.
    80. Kate: sạch sẽ và trong trẻo.
    81. Kati: thuần khiết.
    82. Kaye: người giữ chìa khóa.
    83. Keri: quê hương.
    84. Kira: thước đo.
    85. Kora: nữ tính.
    86. Kori: trinh nguyên.
    87. Kumi: luôn xinh dẹp.
    88. Kyna: thông minh.
    89. Lana: đá.
    90. Lara: người bảo vệ.
    91. Leah: mạnh mẽ, dũng cảm.
    92. Lela: sự trung thực.
    93. Lena: nghiêm khắc, con sư tử.
    94. Lexi: phòng thủ.
    95. Lihi: con là của bố mẹ.
    96. Lily: hoa huệ.
    97. Lira: đàn hạc.
    98. Live: người bạn mến yêu.
    99. Loes: chiến binh danh dự.
    100. Luba: người yêu dấu.
    101. Lucy: ánh sáng kiều diễm, chiếu sáng.
    102. Lynn: lá chắn.
    103. Maci: món quà của Yahweh.
    104. Maha: mặt trăng.
    105. Maja: mẹ.
    106. Mary: sạch sẽ.
    107. Maud: mạnh mẽ trong trận chiến.
    108. Mink: quyền lực, sức mạnh.
    109. Myla: nhân hậu.
    110. Nada: hào phóng.
    111. Neha: tình yêu, tình thương.
    112. Niki: chiến thắng.
    113. Nina: mãi mãi trong trẻo.
    114. Nita: con gấu.
    115. Noor: ánh sáng.
    116. Nora: Chúa là ánh sáng của con.
    117. Olga: thánh thiện.
    118. Pari: gương mặt thiên thần.
    119. Paul: khiêm tốn.
    120. Rosa: hoa hồng.
    121. Saar: công chúa.
    122. Siri: phép màu.
    123. Syed: hạnh phúc

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Đặt Tên Một Âm Tiết Cho Nam Và Nữ Đơn Giản Nhất
  • Top 70 Tên Tiếng Anh Dễ Thương Cho Nữ (P1)
  • Top 25+ Tên Tiếng Nhật Hay Trong Anime Theo Giới Tính
  • Ý Nghĩa Tên An Và Tên Đệm Hay Cho Bé Tên An
  • Tranh Tô Màu Con Vật Ngộ Nghĩnh Đáng Yêu Cho Bé Từ 3
  • Top 100 Tên Tiếng Anh Chữ H Cho Nam Hay Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Cái Tên Facebook Tiếng Anh Hay Mà Bạn Có Thể Dành Riêng Cho Mình
  • Cách Đặt Tên Facebook Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa
  • 101+ Tên Facebook Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nam Và Nữ
  • 1️⃣【 Tổng Hợp 1000+ Top Những Tên Cặp Đôi Hay Nhất Trong Game Được Nhiều Người Xem 】™️ Caothugame.net
  • 212+ Tên Cặp Đôi Hay Độc Lạ Cá Tính Dễ Thương Và Hài Hước
    1. Hackett: mũi diều hâu.
    2. Hades: không thể nhìn thấy.
    3. Hadley: đồng cây thạch thảo.
    4. Hadwin: người bạn mạnh mẽ.
    5. Hadrian: người đến từ Hadria.
    6. Hagan: ngọn lửa.
    7. Hagen: con trai.
    8. Hahn: gà trống.
    9. Hai: chàng trai từ biển.
    10. Hain, Haines: bao vây.
    11. Hakan: nguyên tắc.
    12. Hakim: khôn ngoan.
    13. Haku: người giám sát.
    14. Halbert: người mang vũ khí.
    15. Halden: con lai Đan Mạch.
    16. Haldor: sự rung chuyển của Thor.
    17. Hale, Hallen: thung lũng.
    18. Halil: người bạn thân mật.
    19. Hall: chàng trai trong lâu đài.
    20. Hallstein: giải quyết ở nơi hẻo lánh.
    21. Halsey: hòn đảo.
    22. Halstead: động vật thay da.
    23. Halstein: sự rung chuyển.
    24. Halston: đá rỗng.
    25. Halvar: người bảo vệ.
    26. Halvard: bảo vệ núi đá.
    27. Halwell: thánh thiện.
    28. Hamblin: ngôi nhà.
    29. Hamilton: đồi trọc.
    30. Hammett: con trai thần Hamo.
    31. Hammond: bảo vệ cao độ.
    32. Hampton: nhà cửa
    33. Hampus, Hank, Hans, Hansel: được Chúa xót thương.
    34. Han: quốc gia.
    35. Hanale: chúa Đất.
    36. Handy: lao động chân tay.
    37. Haneul: thiên đường.
    38. Hanh: hành vi đúng đắn.
    39. Hani: hạnh phúc.
    40. Hanini: rơi như mưa.
    41. Hansford: đá ở khúc sông cạn.
    42. Hanson: con trai của John.
    43. Hansuke: người bạn luôn giúp đỡ.
    44. Happy: hạnh phúc.
    45. Harald: người đàn ông đầy quyền lực trong quân đội.
    46. Harden: thung lũng cao.
    47. Harding: con trai của một người chăm chỉ.
    48. Harish, Harisha: vua bắt chước.
    49. Harlan: tiếng la hét gần doanh trại quân đội.
    50. Harley: bãi cỏ trong rừng.
    51. Harlow: ngọn đồi đá.
    52. Harm: quân nhân.
    53. Harman: người nổi danh trong quân đội.
    54. Harold: người quyền lực trong quân đội.
    55. Harper: người chơi hạc.
    56. Harris: phép tắc trong gia đình.
    57. Harrison: con trai của Harry.
    58. Harrod: kỉ luật quân đội.
    59. Harshad: diễm phúc.
    60. Hart: chạy nhanh; đôi chân khỏe mạnh.
    61. Hartwell: nguồn nước của đàn nai.
    62. Haruki: mùa xuân của rừng.
    63. Harun: ngọn núi.
    64. Harvard: người bảo vệ trong quân đội.
    65. Harvey: trận chiến với đối thủ ngang tài ngang sức.
    66. Hastings: dữ dội, hung bạo.
    67. Hau: mơ ước.
    68. Hauke, Hawke: chim ưng.
    69. Haulani: hoàng đế.
    70. Havardr: người giám hộ.
    71. Haven: thánh địa.
    72. Hayes: nhánh cây.
    73. Hayri: người bảo vệ, che chở.
    74. Haywood: bao quanh bởi gỗ.
    75. hazaiah: sự dự đoán của chúa.
    76. Hazim: sự điều chỉnh nghiêm ngặt.
    77. Healani: sương mù đến từ thiên đường.
    78. Heard: người chăn cừu hoặc người chăn bò; mục đồng.
    79. Hearn: giống cò.
    80. Heathcliff: miền đất dốc.
    81. Hebron: cộng đồng.
    82. Hector: sở hữu.
    83. Heck, Heitor: ôm ấp.
    84. Helios: mặt trời.
    85. Heller: đến từ ngọn đồi.
    86. Hemming: thay đổi hình dáng.
    87. Haadhir: món quà; sự chú ý.
    88. Haakim: sự khôn khéo; người giám hộ.
    89. Haan: con gà trống.
    90. Haani: hạnh phúc, sự vui thích, thỏa mãn.
    91. Hachim: trái tim dũng cảm.
    92. Hab: đá.
    93. Hain: sự bủa vây.
    94. Hale: thung lũng; cơn mưa.
    95. Hugi: thông minh.
    96. Hadi: người lãnh đạo.
    97. Hakan: cao quý.
    98. Hakon: loài chim cao quý.
    99. Halbert: anh hùng.
    100. Hardy: mến yêu.
    101. Hart: con nai.
    102. Hartman: mạnh mẽ.
    103. Haru: sinh vào mùa xuân.
    104. Harvey: đấu sĩ trong quân đội.
    105. Hasim: người quyết đoán.
    106. Hastings: nhanh nhẹn.

    Một cái tên đặt cho con trai thường sẽ thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán,…dù mang ý nghĩa gì, nó cũng đều thể hiện sự kì vọng của người chọn tên dành cho người đó. Với những cái ten tieng anh chu H mà aroma gợi ý, mong rằng bạn đã chọn được một cái tên ưng ý và phù hợp.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Nam, Top 100 Tên Cho Phái Nam Bằng Tiếng Anh Hay Nhấ
  • Cách Đặt Tên Nhân Vật Game Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tuyển Tập 1001 Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất Cho Cả Nam Và Nữ
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam
  • Tìm Hiểu Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ Bắt Đầu Bằng Chữ N

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Nguyễn Thị Kim Chi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Con Nguyễn Thị Kim Chi Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Ý Nghĩa Của Các Loài Hoa
  • Fancafe, Fanclub, Fansite, Fansign, Fandom Là Gì?… 10 Thuật Ngữ Fan Chính Hiệu Không Thể Bỏ Qua
  • Thành Viên Nhóm Nu’est
  • Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ N được chọn trong bộ tên tiếng Anh cho trẻ em sẽ giúp các bạn có thêm những gợi ý thú vị cho đặt tên tiếng Anh cho con của mình.

    Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ N

    Chữ N vốn có hình dạng “kết mở” ở cả 2 đầu. Vì thế, người có tên bắt đầu bằng chữ này có suy nghĩ cực kỳ phóng khoáng. Tuy nhiên, họ không phải là người ồn ào. Những người này có trực giác tốt, tư duy linh hoạt. Mặt tiêu cực: hơi độc đoán, dễ cáu gắt và ích kỷ.

    Aokiddy gửi tới các bạn những bắt đầu bằng chữ N giúp các bạn có thêm nhiều lựa chọn để đặt tên tiếng Anh cho các con của mình:

    – Nadia, Nadine: Niềm hy vọng

    – Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh

    – Nathania: Món quà của Chúa

    – Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng

    – Nerissa: Con gái của biển

    – Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh

    – Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến

    – Nora, Norine: Trọng danh dự

    Có rất nhiều những tên tiếng Anh theo bảng chữ cái tiếng Anh mang những ý nghĩa tốt đẹp cho các em. Các bạn có thể tìm hiểu thêm những tên tiếng Anh hay cho nữ và ý nghĩa tại chúng tôi

    Tại Alokiddy, các bạn không chỉ tìm thấy những tên tiếng Anh cho nữ hay và ý nghĩa, các bạn còn có thể cho trẻ học những bài học tiếng Anh thú vị được chia theo từng trình độ khác nhau. Với những trình độ tiếng Anh khác nhau như tiếng Anh lớp 1, tiếng Anh lớp 2 sẽ có sự khác biệt với , tiếng Anh lớp 5. Nội dung bài học được cập nhật liên tục giúp các em có thêm những kiến thức tiếng Anh mới và bổ ích. Học tiếng Anh cho trẻ em tại Alokiddy là một trong những lựa chọn tuyệt vời cho các bé yêu nhà bạn!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Con Nguyễn Thị Phương Thuý Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Con Nguyễn Phương Uyên Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Nguyễn Thị Phương Thảo Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Đặt Tên Cho Con Nguyễn Minh Phương 47,5/100 Điểm Trung Bình
  • Tên Con Nguyễn Huyền Trang Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tổng Hợp Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Bắt Đầu Bằng Chữ H

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Trai Và Con Gái Năm 2022
  • Tuyển Tập Tên Hay Cho Bé Gái Họ Bùi Sinh Năm 2022 Và 2022
  • Cách Đặt Tên Cho Con Trai Gái Theo Họ Bùi 2022 Hợp Tuổi Cha Mẹ
  • Nghìn Lẻ Một Gợi Ý Tên Đệm Cho Tên Hiếu Ý Nghĩa Nhất Cho Bé Trai
  • Đặt Tên Cho Con Trai, Con Gái Họ Hà Năm Canh Tý 2022
  • Bạn đang tìm một cái tên có thể sử dụng khi giao tiếp với đối tác nước ngoài, hay muốn đặt cho con trai mình một cái tên thật “Tây”, thật “sang”? AROMA đã chọn lọc và đem tới danh sách tên tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ H chi tiết nhất dành cho bạn.

    Lựa chọn tên tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ H

    Trong danh sách tên tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ H, aroma đã cung cấp chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc, các truyền thuyết xung quanh mỗi cái tên. Hãy ngâm cứu thật kỹ và lựa chọn tên tiếng Anh phù hợp nhất với bạn nhé!

    HENRY

    Được coi là một cái tên mạnh mẽ và truyền thống ở Anh, còn ở Mỹ lại mang tính độc lập và bình dân, Henry là tên tiếng Anh cho con trai vừa có khí chất vừa có phong cách. Tên Henry được các thành viên trong hoàng tộc sử dụng rất nhiều, bao gồm tám vị vua đầu tiên của nước Anh, ngoài ra cái tên hoàng gia này cũng phổ biến với những ngôi sao nhạc rock và các sao Hollywood.

    HARPER

    Được coi là tên dành cho con trai trong những năm 1800, Harper trở nên nổi tiếng khi tác giả Harper Lee xuất bản cuốn tiểu thuyết kinh điển “Giết con chim nhại”. Tại thời điểm hiện tại, cái tên này đang trở nên phổ biến với tốc độ chóng mặt khi nhiều người nổi tiếng đặt tên thánh cho con gái họ là Harper. Điều này rất đáng chú ý vì cho đến tận giữa những năm 2000, cái tên này chẳng mấy khi được sử dụng dù cho nam hay nữ đi nữa.

    HAROLD

    Cái tên này nghĩa là vị tướng chỉ huy của đoàn quân. Harold phổ biến từ thời kỳ Viking và có rất nhiều vị vua chúa Na Uy mang cái tên này.

    HOLDEN

    Cái tên này nghĩa là “đến từ vùng trũng của thung lũng”. Ngoài ra, Holden Caufield, chàng trai trẻ với giấc mộng tan vỡ về thực tại, là nhân vật chính trong tiểu thuyết “Bắt trẻ đồng xanh” nổi tiếng của nhà văn J.D. Salinger.

    HERBERT

    Nghĩa là “chiến binh lẫy lừng”; đây là cái tên được người Nooc-măng đưa vào nước Anh.

    HANNIBAL

    Nghĩa là ân sủng của Thượng đế; đây là tên của một vị tướng từ thành bang Carthago nổi tiếng đã chiến đấu với đế quốc La Mã và được nhớ đến vì chiến thuật thiên tài của ông và chuyến hành trình của ông qua dãy Alps trên lưng những con voi.

    HAL

    Hal là một dạng khác quen thuộc và phổ biến của tên Henry, nhưng cũng có thể là biến thể của những cái tên như Halden, Hall và các tên tương tự.

    HORATIO

    Nghĩa là người canh giữ thời gian; cái tên này bắt nguồn từ cùng một gốc với cái tên Horace và một dòng họ của người La Mã, sau đó Horatio đã được chuyển thể thành tên cách đây hàng thế kỷ. Trong tác phẩm Hamlet của Shakespeare, Horatio là bạn của hoàng tử, và Hamlet đã để lại nhiều câu nói nổi tiếng khi đối thoại với Horatio, “Than ôi, Yorick tội nghiệp! Tôi biết anh ấy, Horatio.”

    HAWK

    Nghĩa là diều hâu – một loài chim săn mồi. Vào thời kỳ cái tên này được hình thành, săn bắt với diều hâu được coi là một môn thể thao quý tộc.

    HUBERT

    Nghĩa là tinh thần, linh hồn tươi sáng, rạng rỡ. Thánh Hubert là vị Thánh bảo trợ cho các thợ săn.

    HOWARD

    Nghĩa là người trông coi cao quý, người coi giữ quý tộc. Đây vốn là dòng họ của 1 gia tộc quyền lực trong lịch sử nước Anh.

    HAWTHORNE

    Nghĩa là cây táo gai, 1 loại cây bụi thuộc họ táo, được nhiều người biết đến bởi hoa hồng và trắng cũng như trái cây màu đỏ của nó.

    HORACE

    Nghĩa là người trông coi thời gian, người canh giữ thời gian. Cái tên này bắt nguồn từ tên của gia tộc La Mã Horatius và cũng là tên của 1 thi sĩ La Mã nổi tiếng.

    HYDE

    Đây là 1 cái tên có rất nhiều ý nghĩa, ý nghĩa cổ nhất dường như là “hươu, nai” hay “da hươu chưa thuộc”, nhưng nó có thể cũng liên quan đến 1 phương pháp đo đạc đất đai, hay ám chỉ hành vi che giấu, giấu giếm.

    HORUS

    Nghĩa là vị thần của bầu trời; Vị thần hoàng gia sơ khai này mang hình dạng của loài chim ưng, còn mắt ngài là mặt trăng và mặt trời. Horus được đồng nhất hóa với đấng quân vương trong suốt cuộc đời mình và được coi là con trai của 2 vị thần thần Isis và Osiris. Horus có rất nhiều hình dạng và cái tên khác nhau như Re-Harakhti, Harsiesis, Haroeris, Harendotes, Khenti-irti, Khentekhtay (thần cá sấu), và Harmakhis (Horus trên đường chân trời). Nhân sư Giza được coi là dạng thức cuối cùng của Horus.

    HADRIAN

    Nghĩa là bóng tối. Vào thế kỷ thứ hai, Hoàng đế La Mã Hadrian đã cho xây dựng một bức tường tráng lệ ở Anh. Được đặt tên theo ông, bức tường vẫn tồn tại và là một trong những kỳ quan của thế giới.

    HEATHCLIFF

    Nghĩa là “từ vách đá đầy thạch nam” hay “vách đá phủ kín cây thạch nam”. Đây cũng là tên của nhân vật lãng mạn ghi dấu trong tiểu thuyết “Đồi gió hú” của nữ văn sĩ Emily Bronte.

    HELIOS

    Nghĩa là “mặt trời”. Đây là tên của vị thần mặt trời trẻ tuổi trong thần thoại Hy Lạp, vị thần cưỡi trên cỗ xe do 4 con ngựa kéo bay ngang qua bầu trời mỗi ngày.

    HERMOD

    Trong thần thoại Bắc Âu, Hermod là con trai của thần Odin và Frigg, là vị thần chào đón các chiến binh tử trận tới vùng đất Valhalla.

    HUMBERTO

    Nghĩa là vị chiến binh lừng danh. Đây là 1 cái tên phổ biến trong cộng đồng người Tây Ban Nha. Cái tên bắt nguồn từ tiếng Đức cổ và được người Nooc-măng đưa vào Anh.

    HAMISH

    Đây là 1 dạng của tên James, bắt nguồn từ Do Thái. Hamish có nghĩa là “người thay thế”. Đây là cái tên tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ H khá được yêu thích ở các nước phương Tây.

    HANK

    Nghĩa là “thủ lĩnh của gia đình”, thường được sử dụng ở phương Tây. Cái tên này có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và tương tự với 1 cái tên phổ biến khác là Hans.

    HARISH

    Nghĩa là “chúa tể của loài khỉ”. Cái tên này bắt nguồn từ tiếng Phạn, sau khi du nhập vào phương Tây thì khá được yêu thích.

    HARLEY

    Nghĩa là “cánh đồng thỏ rừng” hay “cánh đồng đá”. Cái tên này được tạo nên dựa trên những thành tố tiếng Anh cổ và được sử dụng rộng rãi cho con trai. Một số biến thể của Harley là Harly, Harley…, những cái tên này khá tương tự như cái tên Harry phổ biến.

    HUGO

    Cái tên này bắt nguồn từ tiếng Đức, là 1 biến thể của “Hugh – người suy tưởng”.

    HANDEL

    Handel là 1 biến thể của John và thường được sử dụng nhất ở Đức. Cái tên này mang lại 1 cảm giác rất “Đức” và có thể được rút gọn thành Han.

    HECTOR

    Cái tên này bắ nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là “kiên định”. Trong thần thoại Hy Lạp, đây là tên của 1 vị anh Hùng trong cuộc chiến thành Troy.

    HARVEY

    Nghĩa là “hăm hở ra chiến trường”. Cái tên này dựa trên 1 tên tiếng Đức cổ là Herewig.

    HUTCHINSON

    Nghĩa là đứa con của túp lều, con trai của giai cấp công nhân nông thôn.

    HOWELL

    Nghĩa là xuất chúng, lỗi lạc. Đây là 1 biến thể đã được Anh hóa của cái tên Hywel.

    HARDY

    Là 1 cái tên bắt nguồn từ tiếng Đức, nghĩa là liều lĩnh, mạnh mẽ, dũng cảm.

    HEWITT

    Nghĩa là đứa trẻ thông minh. Cái tên này có thể có nghĩa là Hugh bé bỏng hay “con trai của Hugh”.

    HAEMON

    Trong thần thoại Hy Lạp, Haemon là con trai của Creon và được hứa hôn với nàng Antigone. Chàng được mọi người nhớ tới vì đã bảo vệ nàng Antigone và vì những lập luận của mình về sự lãnh đạo khôn ngoan.

    HAINES

    Nghĩa là “từ ngôi nhà có vườn nho”.

    HALLIWELL

    Nghĩa là “gần bên (hoặc đến từ) dòng suối thiêng liêng”.

    HALVOR

    Nghĩa là “đá” hay “người thủ hộ”. Thánh Hallvard là 1 vị thánh tử vì đạo, được tôn kính khi hy sinh để bảo vệ sự trong sạch.

    HAMAL

    Nghĩa là “con cừu”, “chịu đựng” hoặc “đám mây chứa đầy nước”. Hamal còn là cung hoàng đạo Bạch Dương.

    HAMLET

    Nghĩa là ngôi làng nhỏ. Đây cũng là tên nhân vật chính trong vở kịch kinh điển cùng tên của Shakespeare, người đã có nhiều câu thoại nổi tiếng bậc nhất trên sân khấu kịch, tiêu biểu như câu “Tồn tại hay không tồn tại.”

    HARCOURT

    Nghĩa là “đến từ nông trại được bảo vệ”. Harcourt vốn là dòng họ nhưng cũng được sử dụng như tên riêng.

    Hy vọng sau bài viết này, bạn đã lựa chọn được thích hợp nhất với mình. Đừng quên ghé thăm Uplusgold.com mỗi ngày để tìm hiểu thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích trong công việc và cuộc sống nhé!

    Có thể bạn quan tâm:

    Top những tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ A Màu sắc tiếng Anh Trung tâm học tiếng anh giao tiếp

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Con Theo Mùa Xuân Mang Lại May Mắn
  • Đặt Tên Con Trai Năm 2022 Hợp Với Tuổi Canh Tý
  • Đặt Tên Con Gái Năm 2022 Hợp Với Tuổi Canh Tý
  • Cách Đặt Tên Cho Con Theo Ngũ Hành Cực Chuẩn
  • Biệt Hiệu Và Đổi Tên Trong Tình Huống Đặc Biệt
  • 121 Tên Tiếng Anh Cho Phụ Nữ Bằng Chữ H Ý Nghĩa Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Facebook Hay 2022 ❤️❤️❤️ Tên Nick Fb Cho Nam, Nữ Đẹp
  • Ý Nghĩa Tên Duyên Là Gì & Gợi Ý Tên Đệm Cho Con Tên Duyên
  • Giải Đáp Ý Nghĩa Tên Giang Hay Cho Con Trai Và Con Gái
  • Tên Game Hay ❤️ Kí Tự Đặc Biệt Huy
  • Tên Game Hay ❤️ Kí Tự Đặc Biệt Khánh
  • Hachi: Dòng sông.

  • Hadiya: Món quà.

  • Hadassah: Cây sim.

  • Hadara: Xinh đẹp.

  • Hadley: Đồng cỏ.

  • Hafwen: Mùa hạ dịu dàng.

  • Hagar: Chối bỏ.

  • Hahau: Giọt sương.

  • Haido: Sự nũng nịu.

  • Hailey: Cỏ khô.

  • Haifa: Cơ thể đẹp.

  • Haidee: Khiêm tốn.

  • Haiwee: Chim bồ câu.

  • Hala: Đẹp mặn mà.

  • Halcyon: Biển.

  • Haley: Khéo léo, gây nghiện.

  • Halfrida: Bình yên.

  • Halia: Yêu dấu.

  • Halima: Nhẹ nhàng.

  • Halina: Giống nhau, tương tự.

  • Halla: Vị khách không được mong đợi.

  • Halona: May mắn.

  • Hana: Làm việc; nở hoa; hòa nhã.

  • Hanaka: Bông hoa nhỏ.

  • Hanale: Thương xót.

  • Hanifah: Niềm tin đúng đắn.

  • Hanna: Nữ thần cuộc sống.

  • Hansol: Cây thông.

  • Hannah: Sự ân sủng của Chúa.

  • Hanul, Harah: Bầu trời.

  • Hanya: Đá.

  • Hao: Vị ngon; tốt lành.

  • Harlene: Thỏ rừng.

  • Harmony: Sự pha trộn tuyệt đẹp.

  • Harriet: Vị chỉ huy quân đội quyền lực.

  • Hasia: Được Chúa chở che, bảo vệ.

  • Hasina: Tốt lành.

  • Hathor: Nữ thần bầu trời.

  • Haukea: Tuyết.

  • Hausu: Chú gấu nhỏ.

  • Hawa: Tình yêu, hơi thở cuộc sống.

  • Haya: Khiêm tốn.

  • Hayat: Cuộc sống.

  • Haylla: Món quà không mong đợi.

  • Hazel: Cây phỉ, , ánh sáng màu vàng – nâu.

  • Heavenly: Thiên thần; thiên đàng.

  • Heba: Món quà của Chúa.

  • Hebe: Sự trẻ trung.

  • Hedda: Sự đấu tranh.

  • Hedwwig: Đấu sĩ.

  • Heidi: Cao quý.

  • Helaku: Ngày nắng đẹp.

  • Helen, Helena: Ánh sáng từ ngọn đuốc; tỏa sáng.

  • Helga: Thánh thiện.

  • Helianthe: Bông hoa tươi thắm.

  • Helice: Vòng xoắn.

  • Helki: Sự vuốt ve.

  • Heloise: Người nổi tiếng trong cuộc chiến; khỏe mạnh; sự hưng thịnh.

  • Helsa: Nhân từ, thánh thiện.

  • Heltu: Chú gấu thân thiện.

  • Hera: Nữ hoàng nơi thiên đường.

  • Herberta: Đấu sĩ thông minh.

  • Herlia: Xinh đẹp nhất.

  • Herma: Làm từ đá.

  • Hermina: Con gái của trái đất; cao quý.

  • Hermosa: Đáng yêu, xinh đẹp.

  • Hero: Người được lựa chọn.

  • Hertha: Mẹ trái đất.

  • Hesper: màn đêm.

  • Hesper: ngôi sao đêm.

  • Hestia: ngôi sao; cây sim.

  • Heta: thợ săn thỏ.

  • Hialeah: đồng cỏ đẹp.

  • Hiawasee: đồng cỏ.

  • Hiawatha: dòng sông.

  • Hibiscus: loài hoa mọc ở vùng đất hoang.

  • Hika: con gái.

  • Hilary: tươi cười, vui vẻ.

  • Hilda: người bảo vệ; thành trì của cuộc chiến; đấu sĩ.

  • Hildemar: vinh quang.

  • Hildreth: quân sư.

  • Hilma: bảo vệ.

  • Hina: con nhện.

  • Hinda: con nai cái.

  • Hine: cô gái nhỏ.

  • Hine – Raumati: mỹ nhân ngư.

  • Hine – Titame: ngày nổi loạn.

  • Hippolyta: con ngựa tự do.

  • Hiriko: hào phóng.

  • Hiriwa: mảnh vụn.

  • Hisa: sự sống dài.

  • Hiva: bài hát hay.

  • Hoaka: tươi sáng.

  • Hoa: hoa nở.

  • Holda: yêu dấu.

  • Holla: thành quả.

  • Hollis: cây ô rô.

  • Honesta: thật thà, chân thật.

  • Honey: ngọt ngào.

  • Hong: màu hồng.

  • Honor: được tôn vinh.

  • Hooda: định hướng đúng.

  • Honovi: con nai đực quyền lực.

  • Hoolana: hạnh phúc.

  • Hope: sự thật; khát khao; đức tin.

  • Hopi: hòa bình.

  • Horatia: níu giữ thời gian.

  • Hortense: người nông dân.

  • Hoshi: ngôi sao.

  • Howi: chim bồ câu.

  • Huberta: tâm hồn tươi sáng; trái tim.

  • Huelo: niềm hi vọng.

  • Huette: thông minh; trái tim; tâm hồn.

  • Hula: nhạc sĩ.

  • Hunter: thợ săn.

  • Huyana: hạt mưa rơi.

  • Hypaita: cao nhất.

  • Hyacinth: thực vật; bông hoa; màu tím.

  • Humita: hạt ngô.

  • Humilia: khiêm tốn, nhún nhường.

  • Hudla: hòa nhã; yêu dấu.

  • --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Đáp Ý Nghĩa Tên Thiện Và Tên Ly & Cách Chọn Tên Đệm Cho Con
  • Tên Nam Giới Và Nữ Giới (Thạc Sĩ Nguyễn Thế Truyền)
  • Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Hay Nhất
  • Top 25 Tên Tiếng Nhật Hay Trong Anime Bạn Phải Biết Ngay Hôm Nay
  • Cách Đặt Tên Spa Hay Đẹp Độc Đáo Hay Theo Phong Thủy 2022
  • Danh Sách Tên Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ K Cho Bé Gái

    --- Bài mới hơn ---

  • Gợi Ý Những Tên Hay Họ Phí Ý Nghĩa, Độc Đáo Cho Cả Bé Trai Và Bé Gái
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Gái
  • Gợi Ý Những Tên 5 Chữ Hay Độc, Lạ Dành Cho Bé Gái
  • Đặt Tên Cho Con Họ Nguyễn 2022: 299 Tên Đẹp Cho Con Trai & Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tư Vấn Đặt Những Tên Đệm Hay Cho Bé Gái Sinh Năm 2022, 2022 Ý Nghĩa
  • Tên tiếng Anh đã không còn quá xa lạ với các bạn trẻ nhất là với những gia đình có con nhỏ đều muốn đặt tên con mình bằng tiếng Anh. Hôm nay, aroma sẽ giới thiệu danh sách tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K hay cho cả bé gái.

    Một tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K hay sẽ mang lại sự thích thú cho người gọi cũng như người nghe bởi mang một ý nghĩa đặc biệt và sáng tạo. Ngoài ra, với tên dành cho bé gái thường có ý nghĩa nhẹ nhàng, dịu dàng và dễ thương mang ý nghĩa của các vị thần, loài hoa hay một nhân vật hoạt hình đang nổi tiếng nào đó cũng giúp bé hài lòng và thích thú với tên gọi tiếng Anh của mình khi gặp gỡ những người khác.

    – Kacey Eagle: Đôi mắt

    – Kara: Chỉ duy nhất có một

    – Karen, Karena: Tinh khiết

    – Kate: Tinh khiết

    – Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết

    – Keely: Đẹp đẽ

    – Kelsey: Chiến binh

    – Kendra: Khôn ngoan

    – Kerri: Chiến thắng bóng tối

    – Kyla: Đáng yêu

    – Kiera / Kiara – “cô gái tóc đen”

    – Kaia: Biển cả

    – Kala: Màu đen

    – Kalani: Bầu trời

    – Kaden: Đồng hành

    – Kade: Từ vùng đất ngập nước

    – Kaleb: Sự dũng cảm

    – Kalena: Tên của một loài hoa

    – Kallie: Cánh rừng

    – Kaitlin: Người giữ chìa khóa

    – Kailyn: Tinh khiết

    – Kami: Chúa tể

    – Kane: Cố gắng

    – Kareem: Hào phóng

    – Karissa: Trong sáng

    – Kalene/ Karly: Nữ tính

    Bên cạnh những tên tiếng Anh cho bé gái ở trên, thì cũng có vô vàn những tên tiếng Anh hay và độc đáo dành cho các tiểu công chúa của chúng ta. Những tên đó có thể bắt đầu bắt các chữ cái khác hoặc dựa trên ý nghĩa hoặc các nhân vật hoạt hình vô cùng đặc sắc mà các ba mẹ có thể tham khảo để gia tăng thêm lựa chọn cho con gái yêu của mìn.

    Ngoài ra, tên của các bé gái thường đa dạng và phong phú hơn các bé nam bởi có thể mang một chút nam tính hoặc dịu dàng đều khá phù hợp.

    Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H gây ấn tượng trang trọng nhất

    Top những tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ A

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Đặt Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Ngộ Nghĩnh Và Đáng Yêu
  • Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Hay, Ý Nghĩa, Đáng Yêu
  • Ý Nghĩa Tên Vũ? Gợi Ý Tên Vũ Hay, Chất, Độc, Lạ Cho Bé Trai
  • Bà Bầu Ăn Nhãn Có Tốt Không? Ảnh Hưởng Gì Đến Sức Khoẻ Mẹ & Bé Không?
  • Đặt Tên Con Gái Sinh Năm 2022 Hợp Tuổi Bố Mẹ Theo Phong Thủy Tuổi Tuất
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100