Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Ý Nghĩa Nhất 2022

--- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái 2022 Hay Và Ý Nghĩa Để Bé Cả Đời Bình An
  • Tên Hay Cho Con Mang Họ Đoàn Năm 2022
  • Đặt Tên Con Với Họ Đoàn Hay Nhất Phải Kể Tới Những Tên Này
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Con Gái 2022 Bé Mệnh Thổ Cung Cấn Cực Ý Nghĩa
  • Nữ Sinh Năm Giáp Tuất Thì Nên Lấy Chồng Tuổi Gì Là Tốt Nhất?
  • Tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn, ý nghĩa

    I. Cách đặt tên tiếng Anh cho bé gái

    Chúng ta thường cân nhắc tới đặt tên cho con hợp phong thủy, hợp với mệnh của con, hợp với mệnh của bố mẹ … Nhưng giống như cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai, đặt tên tiếng Anh cho bé con gái thì chỉ quan tâm chính là cái tên đó ý nghĩa, thể hiện được những mong muốn, hy vọng của bản thân mình với bé và mong bé có cuộc sống suôn sẻ.

    Bố mẹ thường mong muốn đặt tên con gái thể hiện được sự sáng suốt, thông minh. Nhưng nhiều bố mẹ lại muốn tên con gái thể hiện được sự xinh đẹp, ưa nhìn, kiêu sa và lộng lẫy hay có người lại đặt tên con với mong ước cuộc sống của con sẽ luôn may mắn, bình an.

    II. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái theo ý nghĩa

    Tùy vào mong muốn của bố mẹ mà bạn đặt tên cho con với cái tên ý nghĩa khác nhau:

    1. Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc

    – Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    – Beatrix: hạnh phúc, được ban phước

    – Helen: mặt trời, người tỏa sáng

    – Hilary: vui vẻ

    – Irene: hòa bình, bố mẹ mong bé lớn lên có cuộc sống bình an, sống trong môi trường hòa bình.

    – Gwen: được ban phước

    – Serena: tĩnh lặng, thanh bình

    – Victoria: chiến thắng

    – Vivian: hoạt bát

    2. Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa giàu sang, cao quý

    – Adela / Adele: cao quý

    – Adelaide / Adelia: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    – Almira: công chúa

    – Alva: cao quý, cao thượng

    – Ariadne / Arianne: rất cao quý, thánh thiện

    – Cleopatra: vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    – Donna: tiểu thư

    – Elfleda: mỹ nhân cao quý

    – Elysia: được ban/chúc phước, bố mẹ hy vọng bé sẽ luôn được ban phước.

    – Florence: nở rộ, thịnh vượng

    – Genevieve: tiểu thư, phu nhân của mọi người

    – Gladys: công chúa

    – Gwyneth: may mắn, hạnh phúc

    – Felicity: vận may tốt lành, mong con luôn được may mắn.

    – Helga: được ban phước

    – Hypatia: cao (quý) nhất

    – Ladonna: tiểu thư

    – Martha: quý cô, tiểu thư

    – Meliora: tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn

    – Milcah: nữ hoàng

    – Mirabel: tuyệt vời

    – Odette / Odile: sự giàu có

    – Olwen: dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

    – Orla: công chúa tóc vàng

    – Pandora: được ban phước (trời phú) toàn diện

    – Phoebe: tỏa sáng

    – Rowena: danh tiếng, niềm vui

    – Xavia: tỏa sáng

    3. Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa thông thái, cao quý

    Tên hay cho bé gái bằng tiếng Anh

    – Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    – Alice: người phụ nữ cao quý

    – Bertha: thông thái, nổi tiếng

    – Clara: sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết

    – Freya: tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    – Gloria: vinh quang

    – Martha: quý cô, tiểu thư

    – Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

    – Regina: nữ hoàng

    – Sarah: công chúa, tiểu thư

    – Sophie: sự thông thái

    4. Tên tiếng Anh cho con gái mang ý nghĩa xinh đẹp

    – Amabel / Amanda: đáng yêu

    – Amelinda: xinh đẹp và đáng yêu

    – Annabella: xinh đẹp, bé được đặt tên này với hy vọng bé sẽ luôn xinh đẹp, đáng yêu.

    – Aurelia: tóc vàng óng

    – Brenna: mỹ nhân tóc đen

    – Calliope: khuôn mặt xinh đẹp

    – Ceridwen: đẹp như thơ tả

    – Charmaine/Sharmaine: quyến rũ

    – Christabel: người Công giáo xinh đẹp

    – Delwyn: xinh đẹp, được phù hộ

    – Doris: xinh đẹp

    – Drusilla: mắt long lanh như sương

    – Dulcie: ngọt ngào

    – Eirian / Arian: rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

    – Fidelma: mỹ nhân

    – Fiona: trắng trẻo

    – Hebe: trẻ trung

    – Isolde: xinh đẹp

    – Kaylin: người xinh đẹp và mảnh dẻ

    – Keisha: mắt đen

    – Keva: mỹ nhân, duyên dáng

    – Kiera: cô bé đóc đen

    – Mabel: đáng yêu

    – Miranda: dễ thương, đáng yêu

    – Rowan: cô bé tóc đỏ

    5. Tên tiếng Anh hay cho bé gái với ý nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ

    – Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ

    – Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh

    – Hilda: chiến trường

    – Louisa: chiến binh nổi tiếng

    – Matilda: sự kiên cường trên chiến trường

    – Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực

    – Andrea: mạnh mẽ, kiên cường

    – Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    6. Tên tiếng Anh cho bé gái gắn liền với đá quý, màu sắc

    – Diamond: kim cương (nghĩa gốc là vô địch, không thể thuần hóa được )

    – Jade: đá ngọc bích,

    – Kiera: cô gái tóc đen

    – Gemma: ngọc quý

    – Melanie: đen

    – Margaret: ngọc trai

    – Pearl: ngọc trai

    – Ruby: đỏ, ngọc ruby

    – Scarlet: đỏ tươi

    – Sienna: đỏ

    7. Tên tiếng Anh hay cho bé gái gắn liền với thiên nhiên

    – Azure: bầu trời xanh

    – Esther: ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

    – Iris: hoa iris, cầu vồng

    – Jasmine: hoa nhài

    – Layla: màn đêm

    – Roxana: ánh sáng, bình minh

    – Stella: vì sao, tinh tú

    – Sterling: ngôi sao nhỏ

    – Daisy: hoa cúc dại

    – Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa

    – Lily: hoa huệ tây

    – Rosa: đóa hồng

    – Rosabella: đóa hồng xinh đẹp

    – Selena: mặt trăng, nguyệt

    – Violet: hoa violet, màu tím

    8. Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa tôn giáo

    – Ariel: chú sư tử của Chúa

    – Emmanuel: Chúa luôn ở bên ta

    – Elizabeth: lời thề của Chúa/Chúa đã thề

    – Jesse: món quà của Yah

    – Dorothy: món quà của Chúa

    9. Tên tiếng Anh cho con gái theo dáng vẻ bên ngoài

    – Amabel/Amanda: đáng yêu

    – Ceridwen: đẹp như thơ tả

    – Charmaine/Sharmaine: quyến rũ

    – Christabel: người Công giáo xinh đẹp

    – Delwyn: xinh đẹp, được phù hộ

    – Amelinda: xinh đẹp và đáng yêu

    – Annabella: xinh đẹp

    – Aurelia: tóc vàng óng

    – Brenna: mỹ nhân tóc đen

    – Calliope: khuôn mặt xinh đẹp

    – Fidelma: mỹ nhân

    – Fiona: trắng trẻo, bé có làn da trắng trẻo, bố mẹ có thể đặt tên này để thể hiện dáng vẻ, ngoại hình của bé.

    – Hebe: trẻ trung

    – Isolde: xinh đẹp

    – Keva: mỹ nhân, duyên dáng

    – Kiera: cô bé đóc đen

    – Mabel: đáng yêu

    – Miranda: dễ thương, đáng yêu

    – Rowan: cô bé tóc đỏ

    – Kaylin: người xinh đẹp và mảnh dẻ

    – Keisha: mắt đen, đặt tên này có nghĩa bé sở hữu đôi mắt đen tuyệt đẹp

    – Doris: xinh đẹp

    – Drusilla: mắt long lanh như sương

    – Dulcie: ngọt ngào

    – Eirian/Arian: rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

    10. Tên tiếng Anh theo tính cách, cảm tính của con người

    – Agatha: tốt

    – Eulalia: (người) nói chuyện ngọt ngào

    – Glenda: trong sạch, thánh thiện, tốt lành

    – Guinevere: trắng trẻo và mềm mại

    – Sophronia: cẩn trọng, nhạy cảm

    – Tryphena: duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú

    – Xenia: hiếu khách

    – Cosima: có quy phép, hài hòa, xinh đẹp

    – Dilys: chân thành, chân thật

    – Ernesta: chân thành, nghiêm túc

    – Halcyon: bình tĩnh, bình tâm

    – Agnes: trong sáng

    – Alma: tử tế, tốt bụng

    – Bianca/Blanche: trắng, thánh thiện, mong bé lớn lên sẽ thánh thiện, xinh xắn.

    – Jezebel: trong trắng

    – Keelin: trong trắng và mảnh dẻ

    – Laelia: vui vẻ

    – Latifah: dịu dàng, vui vẻ

    III. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái hay theo vần A – Z 1. Tên tiếng Anh hay cho con gái theo chữ cái A

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé gái

    – Abigail: Nguồn vui

    – Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc

    – Adelaide: No đủ, giàu có

    – Adrienne: Nữ tính

    – Agatha: Điều tốt đẹp

    – Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng

    – Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng

    – Aimee: Được yêu thương

    – Atlanta: Ngay thẳng

    – Alarice: Thước đo cho tất cả

    – Alda: Giàu sang, hy vọng cuộc đời của bé sẽ luôn được giàu sang

    – Alexandra: Vị cứu tinh của nhân loại

    – Alice: Niềm hân hoan, bé ra đời chính là niềm hân hoan của bố mẹ.

    – Alina: Thật thà, không gian trá

    – Alma: Người chăm sóc mọi người

    – Amanda: Đáng yêu

    – Amaryllis: Niềm vui

    – Amber: Viên ngọc quý

    – Anastasia: Người tái sinh

    – Andrea: Dịu dàng, nữ tính

    – Angela: Thiên thần

    – Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần

    – Anita: Duyên dáng và phong nhã

    – Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng

    – Annabelle: Niềm vui mừng, bé ra đời là niềm vui mừng của bố mẹ, của gia đình.

    – Annette: Một biến thể của tên Anne

    – Anthea: Như một loài hoa

    – Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc

    – Audrey: Khỏe mạnh

    2. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái B

    – Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên

    – Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn

    – Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc

    – Belinda: Đáng yêu

    – Belle, Bella: Xinh đẹp

    – Bernice: Người mang về chiến thắng

    – Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ

    – Bettina: Ánh sáng huy hoàng

    – Beryl: Một món trang sức quý giá

    – Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế

    – Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế

    – Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế

    – Bianca: Trinh trắng

    – Blair: Vững vàng

    – Bly: Tự do và phóng khoáng

    – Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu

    – Brenda: Lửa

    – Briana: Quý phái và đức hạnh

    3. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái C

    – Catherine: Tinh khiết

    – Camille: Đôi chân nhanh nhẹn

    – Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng

    – Carla: Nữ tính

    – Carly: Một dạng của tên Caroline

    – Carmen: Quyến rũ

    – Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn

    – Cherise, Cherry: Ngọt ngào

    – Charlene: Cô gái nhỏ xinh

    – Chelsea: Nơi để người khác nương tựa

    – Cheryl: Người được mọi người mến

    – Chloe: Như bông hoa mới nở

    – Christine, Christian: Ngay thẳng

    – Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng

    – Clarissa: Được nhiều người biết đến

    – Coral: Viên đá nhỏ

    – Courtney: Người của hoàng gia

    – Cynthia: Nữ thần

    4. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái D

    – Danielle: Nữ tính

    – Darlene: Được mọi người yêu mến

    – Davida: Nữ tính

    – Deborah: Con ong chăm chỉ, mong bé lớn lên sẽ chăm chỉ, ngoan hiền.

    – Diana, Diane: Nữ thần

    – Dominica: Chúa tể

    – Dominique: Thuộc về Thượng Đế

    – Donna: Quý phái

    – Dora: Một món quà

    – Doris: Từ biển khơi

    5. Đặt tên bé gái tiếng Anh hay theo chữ cái E

    – Eda: Giàu có

    – Edna: Nồng nhiệt

    – Edeline: Tốt bụng

    – Edith: Món quaà

    – Edlyn: Cao thượng

    – Edna: Nhân ái

    – Edwina: Có tình nghĩa

    – Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng

    – Elena: Thanh tú

    – Elga, Elfin: Ngọn giáo

    – Emily: Giàu tham vọng

    – Emma: Tổ mẫu

    – Erika: Mạnh mẽ

    – Ernestine: Có mục đích

    – Esmeralda: Đá quý

    – Estelle: Một ngôi sao

    – Estra: Nữ thần mùa xuân

    – Ethel: Quý phái

    – Eudora: Món quà

    – Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng

    – Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

    6. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái ý nghĩa theo chữ cái F

    – Fannie: Tự do

    – Farrah, Fara: Đẹp đẽ

    – Fawn: Con nai nhỏ

    – Faye: Đẹp như tiên

    – Fedora: Món quà quý, bé chính là món quà quý giá của bố mẹ, gia đình.

    – Felicia: Lời chúc mừng

    – Fern: Sức sống bền lâu

    – Fiona: Xinh xắn

    – Flora: Một bông hoa

    – Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng

    – Frida, Frida: Cầu ước hòa bình

    – Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

    7. Đặt tên tiếng Anh cho nữ ngắn gọn theo chữ cái G

    – Gabrielle: Sứ thần của Chúa

    – Gale: Cuộc sống

    – Gaye: Vui vẻ

    – Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính

    – Geraldine: Người vĩ đại

    – Gloria: Đẹp lộng lẫy

    – Glynnis: Đẹp thánh thiện

    – Grace: Lời chúc phúc của Chúa

    – Guinevere: Tinh khiết

    – Gwen, Gwendolyn: Trong sáng

    – Gwynne: Ngay thẳng, hy vọng con sẽ sống ngay thẳng, chính trực.

    8. Đặt tên tiếng Anh cho bé gái hay theo chữ cái H

    – Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng

    – Hanna: Lời chúc phúc của Chúa

    – Harriet: Người thông suốt

    – Heather: hoa thạch nam

    – Helen, Helena: Dịu dàng

    – Hetty: Người được nhiều người biết đến

    – Holly: ngọt như mật ong

    – Hope: Hy vọng, lạc quan

    9. Tên tiếng Anh hay cho con gái theo chữ cái I

    – Ida, Idelle: Lời chúc mừng

    – Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng

    – Ingrid: Yên bình

    – Irene: Hòa bình

    – Iris: Cồng vồng

    – Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa

    – Ivory: Trắng như ngà

    10. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái J

    – Jacqueline: Nữ tính

    – Jade: Trang sức lộng lẫy

    – Jane, Janet: Duyên dáng

    – Jasmine: Như một bông hoa

    – Jemima: Con chim bồ câu

    – Jennifer: Con sóng

    – Jessica, Jessie: Khỏe mạnh

    – Jewel: Viên ngọc quý

    – Jillian, Jill: Bé nhỏ

    – Joan: Duyên dáng

    – Josephine: Giấc mơ đẹp

    – Judith, Judy: Được ca ngợi

    – Juliana, Julie: Tươi trẻ

    11. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái K

    – Kacey Eagle: Đôi mắt

    – Kara: Chỉ duy nhất có một

    – Karen, Karena: Tinh khiết

    – Kate: Tinh khiết

    – Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết

    – Keely: Đẹp đẽ

    – Kelsey: Chiến binh

    – Kendra: Khôn ngoan

    – Kerri: Chiến thắng bóng tối

    – Kyla: Đáng yêu

    12. Tên tiếng Anh hay cho nữ theo chữ cái L

    – Lacey: Niềm vui sướng

    – Lara: Được nhiều người yêu mến

    – Larina: Cánh chim biển

    – Larissa: Giàu có và hạnh phúc

    – Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế

    – Laverna: Mùa xuân

    – Leah, Leigh: Niềm mong đợi

    – Lee, Lea: Phóng khoáng

    – Leticia: Niềm vui

    – Lilah, Lillian, Lilly: Hoa huệ tây

    – Linda: Xinh đẹp

    – Linette: Hòa bình

    – Lois: Nữ tính

    – Lucia, Luciana, Lucille: Dịu dàng

    – Lucinda, Lucy: Ánh sáng của tình yêu

    – Luna: Có bình minh Shining

    – Lynn: Thác nước

    13. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái M

    – Mabel: Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn

    – Madeline: Cái tháp cao ai cũng phải ngước nhìn

    – Madge: Một viên ngọc

    – Magda, Magdalene: Một tòa tháp

    – Maggie: Một viên ngọc

    – Maia: Một ngôi sao

    – Maisie: Cao quý

    – Mandy: Hòa đồng, vui vẻ

    – Marcia: Nữ tính

    – Margaret: Một viên ngọc

    – Maria, Marie, Marian, Marilyn: nghĩa là ngôi sao biển

    – Marnia: Cô gái trên bãi biển

    – Megan: Người làm việc lớn

    – Melanie: Người chống lại bóng đêm

    – Melinda: Biết ơn

    – Melissa: Con ong nhỏ

    – Mercy: Rộng lượngvà từ bi

    – Michelle: Nữ tính

    – Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ

    – Miranda: Người đáng ngưỡng mộ

    – Myra: Tuyệt vời

    14. Tên tiếng Anh hay cho bé gái theo chữ cái N

    – Nadia, Nadine: Niềm hy vọng

    – Nancy: Hòa bình

    – Naomi: Đam mê

    – Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh

    – Nathania: Món quà của Chúa

    – Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng

    – Nerissa: Con gái của biển

    – Nerita: Sinh ra từ biển

    – Nessa, Nessa: Tinh khiết

    – Nicolette: Chiến thắng

    – Nina: Người công bằng

    – Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh

    – Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến

    – Nora, Norine: Trọng danh dự

    15. Tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái O

    – Odette: Âm nhạc

    – Olga: Thánh thiện

    – Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình

    – Opal: Đá quý

    – Ophelia: Chòm sao Thiên hà

    – Oprah: Hoạt ngôn

    – Oriel, Orlena: Quý giá

    – Orlantha: Người của đất

    16. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái P

    – Pamela: Ngọt như mật ong

    – Pandora: Người có nhiều năng khiếu

    – Pansy: Ý nghĩ

    – Patience: Kiên nhẫn và đức hạnh

    – Patricia: Quý phái

    – Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý

    – Philippa: Giàu nữ tính

    – Phoebe: Ánh trăng vàng

    – Phyllis: Cây cây xanh tốt

    – Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu

    – Primrose: Hoa hồng

    – Priscilla: Hiếu thảo

    – Prudence: Cẩn trọng

    17. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái Q

    – Queen, Queenie: Nữ hoàng

    – Quenna: Mẹ của nữ hoàng

    – Questa: Người kiếm tìm

    – Quinella, Quintana:

    – Quintessa: Tinh hoa

    18. Tên tiếng Anh hay cho bé gái theo chữ cái R

    – Rachel: Nữ tính

    – Ramona: Khôn ngoan

    – Rebecca: Ngay thẳng

    – Regina: Hoàng hậu

    – Renata, Renee: Người tái sinh

    – Rhea: Trái đất

    – Rhoda: Hoa hồng

    – Rita: Viên ngọc quý

    – Roberta: Được nhiều người biết đến

    – Robin: Nữ tính

    – Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng

    – Rosemary: Tinh hoa của biển

    – Roxanne: Bình Minh

    – Ruby: Viên hồng ngọc

    – Ruth: Bạn của tất cả mọi người

    19. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái S

    – Sabrina: Nữ thần sông

    – Sacha: Vị cứu tinh củanhân loại

    – Sadie: Người làm lớn

    – Selena: Mặn mà, đằm thắm

    – Sally: Người lãnh đạo

    – Samantha: Người lắng nghe

    – Scarlett: Màu đỏ

    – Selene, Selena: Ánh trăng

    – Shana: Đẹp đẽ

    – Shannon: Khôn ngoan

    – Sharon: Yên bình

    – Sibyl, Sybil: Khôn ngoan và có tài tiên tri

    – Simona, Simone: Người biết lắng nghe

    20. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái T

    – Tabitha: Con linh dương tinh ranh

    – Talia: Tươi đẹp

    – Tamara: Cây cọ

    – Tammy: Hoàn hảo

    – Tanya: Nữ hoàng

    – Tara: Ngọn tháp

    – Tatum: Sự bất ngờ

    – Tess: Xuân thì

    – Thalia: Niềm vui

    – Thomasina: Con cừu non

    – Thora: Sấm

    – Tina: Nhỏ nhắn

    – Tracy: Chiến binh

    – Trina: Tinh khiết

    – Trista: Độ lượng

    – Trixie, Trix: Được chúc phúc

    21. Tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái U

    – Udele: Giàu có và thịnh vượng

    – Ula: Viên ngọc của sông

    – Ulrica: Thước đo cho tất cả

    – Una: Một loài hoa

    22. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái V

    – Valda: Thánh thiện

    – Valerie: Khỏe mạnh

    – Vanessa: Con bướm

    – Vania: Duyên dàng

    – Veleda: Sự từng trải

    – Vera: Sự thật

    – Verda: Mùa xuân

    – Veronica: Sự thật

    – Victoria, Victorious: Chiến thắng

    – Violet: Hoa Violet

    – Virginia: Người trinh nữ

    – Vita: Vui nhộn

    – Vivian, Vivianne: Cuộc sống

    23. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ cái W

    – Whitney: Hòn đảo nhỏ

    – Wilda: Cánh rừng thẳm

    – Willa: Ước mơ

    – Willow: Chữa lành

    – Wilona: Mơ ước

    24. Tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Y

    – Yolanda: Hoa Violet

    – Yvette: Được thương xót

    – Yvonne: Chòm sao Nhân Mã

    25. Tên tiếng Anh cho bé gái theo chữ Z

    – Zea: Lương thực

    – Zelene: Ánh mặt trời

    – Zera: Hạt giống

    – Zoe: Đem lại sự sống

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Con Gái Có Chữ Đệm Là Mộc Siêu Ấn Tượng, Ai Cũng Ngưỡng Mộ
  • Những Cái Tên Hay Dành Cho Con Trai Con Gái Nhà Họ Lý
  • Biệt Danh Cho Con Gái Ngộ Nghĩnh, Dễ Thương Và Ý Nghĩa Nhất
  • Xem Chi Tiết Tử Vi Trọn Đời Cho Người Sinh Năm Bính Tuất
  • Hướng Nhà Tốt Cho Tuổi Bính Tuất
  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Top 100 Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Thầy Phong Thủy Hé Mở Danh Sách Tên 4 Chữ Hay Cho Bé Gái Mang Lại Vận May Cả Đời
  • Tổng Hợp Những Tên Gọi Ở Nhà Cho Bé Gái Sinh Năm 2022 Siêu Đáng Yêu
  • Top Những Cái Tên Hay Cho Bé Gái Cha Mẹ Nên Đặt
  • Xu Hướng Đặt Tên 4 Chữ Cho Con Gái Vừa Đẹp Vừa Hiếm Nhất 2022
  • Thời điểm này, nhiều phụ huynh phân vân khá nhiều về việc đặt tên, nhưng việc đặt tên cho bé gái 2022 sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn tham khảo những gợi ý sau.

    Việc đặt tên ở nhà cho bé gái sinh năm 2022 sao cho thật hay và dễ thương là điều những ông bố, bà mẹ băn khoăn không ít khi con của họ chào đời vào năm Kỷ Hợi.

    Có khá nhiều cách đặt tên cho bé như đặt theo tên hoa quả, con vật được yêu thích hay nhân vật hoạt hình… Nhưng tốt hơn hết là dù tên ở nhà vẫn nên đặt tên con theo phong thủy khi cung mệnh bé gái sinh năm 2022 có Quẻ mệnh: Đoài (Kim) thuộc Tây Tứ mệnh – Ngũ hành: Gỗ đồng bằng (Bình địa Mộc).

    Ngoài ra, tên con nên ngắn gọn, phải mang những ý nghĩa tốt đẹp để bé luôn gặp được nhiều may mắn, niềm vui trong cuộc sống.

    Cách đặt tên ở nhà cho bé gái 2022

    Đặt tên theo thú cưng

    Hình ảnh thú cưng đáng yêu, gần gũi với chúng ta rất phù hợp để đặt cho bé gái. Bố mẹ có thể đặt tên bé là bé Tí (Chuột), Mimi (Mèo), Heo, Nhím, Hươu, Thỏ, Nghé, Cua, Voi, Bống, Cá, Cún, Gấu con, Nai, Nhím, Sò, Sóc, Sửu, Tép, Vẹt…

    Các nhân vật hoạt hình sẽ làm cho cuộc sống của các bé gái thêm nhiều màu sắc

    Các bé thường rất thích những nhân vật hoạt hình dễ thương, vì thế những cái tên này sẽ mang lại cho bé niềm vui, sự phấn khích khi được mọi người gọi tên như vậy.

    Một số tên có thể tham khảo như: Xuka, Elsa (Nữ hoàng băng giá), Anna (Em gái của Elsa – Nữ hoàng băng giá), Ariel (Nàng tiên cá), Đôrêmi, Dory (Cá Dory trong phim “Giải cứu Nemo”), Maruko (Nhóc Maruko), Pooh (Gấu Pooh), Xuka…

    Tên tiếng Anh theo người nổi tiếng cho các bé gái

    Bạn có thể đặt tên cho bé như Angelina, Victoria, Bella, Anna, Jacky, King, Queen, Julia, Nick, Cindy…

    Đặt tên tiếng Anh cho bé theo ý nghĩa

    + Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ

    + Andrea: mạnh mẽ, kiên cường

    + Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực

    + Louisa: chiến binh nổi tiếng

    + Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

    + Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý

    + Alice: người phụ nữ cao quý

    + Bertha: thông thái, nổi tiếng

    + Clara: sáng dạ, trong trắng, tinh khiết

    + Freya: tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

    + Gloria: vinh quang

    + Martha: quý cô, tiểu thư

    + Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

    + Regina: nữ hoàng

    + Sarah: công chúa, tiểu thư

    + Sophie: sự thông thái

      Đặt tên ở nhà cho bé gái 2022 mang tinh thần tích cực (tiếng Anh)

    + Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

    + Beatrix: hạnh phúc, được ban phước

    + Helen: mặt trời, người tỏa sáng

    + Hilary: vui vẻ

    + Irene: hòa bình

    + Gwen: được ban phước

    + Serena: tĩnh lặng, thanh bình

    + Victoria: chiến thắng

    + Vivian: hoạt bát

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái 2022 Cực Hay Cực Ý Nghĩa
  • [Tên Ở Nhà Cho Bé Gái
  • Ý Nghĩa Tên Trang, Những Bộ Tên Đệm Hay Để Đặt Cho Bé Tên Trang
  • Gợi Ý Những Cách Đặt Tên Đệm Cho Tên Ly Đáng Yêu, Ấn Tượng Nhất
  • Ý Nghĩa Tên Hân, Gợi Ý Bộ Tên Đệm Hay Cho Bé Tên Hân
  • 300 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Trung Hay Cho Bé Trai Và Bé Gái
  • “top” 100 Tên Tiếng Nhật Hay Dành Cho Nam
  • Tên Hay Ở Nhà Cho Bé Trai Năm 2022 Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật & Tiếng Hàn
  • Top Tên Tiếng Nhật Cho Bé Trai 2022: Dễ Thương, Cá Tình, Ngộ Nghĩnh
  • Điểm Danh Những Cái Tên Cún Cơm Ở Nhà Cho Bé Trai Hay Nhất
  • Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ phổ thông, ngôn ngữ thứ 2 tại nước ta. Xu hướng chuộng sử dụng tên tiếng Anh ngày càng phổ biến. Tên tiếng Anh được sử dụng như tên gọi thứ 2, sử dụng khi giao tiếp bạn bè, trong công việc hoặc gọi thân mật ở nhà.

    1. Tên tiếng Anh hay với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

    Tênbé trai:

    2. Tên tiếng anh ý nghĩa “Thông thái”, “cao quý”

    Tên bé trai:

    3. Tên tiếng anh hay cho bé thể hiện ý nghĩa “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó

    Tên bé trai:

    4. Tên tiếng anh hay mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng

    • Ariel – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử của Chúa”
    • Dorothy – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Elizabeth – (nghe cách đọc tên) – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
    • Emmanuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa luôn ở bên ta”
    • Jesse – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Yah”

    Tên bé trai:

    • Abraham – (nghe cách đọc tên) – “Cha của các dân tộc
    • Daniel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là người phân xử”
    • Elijah – (nghe cách đọc tên) – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • Emmanuel / Manuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ở bên ta”
    • Gabriel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa hùng mạnh”
    • Issac – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cười”, “tiếng cười”
    • Jacob – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chở che”
    • Joel – (nghe cách đọc tên) – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • John – (nghe cách đọc tên) – “Chúa từ bi”
    • Joshua – (nghe cách đọc tên) – “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan – (nghe cách đọc tên) – “Chúa ban phước”
    • Matthew – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Nathan – (nghe cách đọc tên) – “món quà”, “Chúa đã trao”
    • Michael – (nghe cách đọc tên) – “kẻ nào được như Chúa?”
    • Raphael – (nghe cách đọc tên) – “Chúa chữa lành”
    • Samuel – (nghe cách đọc tên) – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
    • Theodore – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”
    • Timothy – (nghe cách đọc tên) – “tôn thờ Chúa”
    • Zachary – (nghe cách đọc tên) – “Jehovah đã nhớ”

    5. Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên, hoa cỏ, cây cối

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    • Douglas – (nghe cách đọc tên) – “dòng sông / suối đen”;
    • Dylan – (nghe cách đọc tên) – “biển cả”,
    • Neil – (nghe cách đọc tên) – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
    • Samson – (nghe cách đọc tên) – “đứa con của mặt trời”

    6. Tên tiếng anh hay gắn với màu sắc và đá quý

    • Diamond – (nghe cách đọc tên) – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
    • Jade – (nghe cách đọc tên) – “đá ngọc bích”,
    • Kiera – (nghe cách đọc tên) – “cô gái tóc đen”
    • Gemma – (nghe cách đọc tên) – “ngọc quý”;
    • Melanie – (nghe cách đọc tên) – “đen”
    • Margaret – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
    • Pearl – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;
    • Ruby – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”, “ngọc ruby”
    • Scarlet – (nghe cách đọc tên) – “đỏ tươi”
    • Sienna – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”

    Tên trai:

    • Blake – (nghe cách đọc tên) – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
    • Peter – (nghe cách đọc tên) – “đá” (tiếng Hán: thạch)
    • Rufus – (nghe cách đọc tên) – “tóc đỏ”

    7. Tên tiếng anh cho bé với ý nghĩa “mạnh mẽ”, “chiến sĩ”, “người thống trị”

    Tên bé trai:

    8. Tên tiếng anh hay cho bé trai bé gái ý nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    9. Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người như “tốt bụng”, “thánh thiện”, “chân thành”

    Tên bé trai:

    10. Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ” hay với gắn vẻ ngoài của con người

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    11. Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối:

    Tên tiếng anh hay cho bé gái:

    Tên tiếng anh hay cho bé trai:

    12. Tên tiếng anh hay với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    13. Tên tiếng Anh hay cho bé gái bé trai với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    Tên bé gái:

    Tên bé trai:

    (Theo GonHub)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hé Lộ Top 50 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Hấp Dẫn Nhất Năm 2022
  • Xem Tên Tiếng Anh Hay Đẹp Và Ý Nghĩa Dành Cho Bé Con Gái Nữ 2022
  • Tên Hay Cho Bé Trai Sinh Năm 2022 Luôn Khỏe Mạnh, Bình An
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Hay Cho Con Trai
  • Ý Tưởng Đặt Tên Hay Cho Các Bé Sinh Đôi
  • 30 Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Bé Trai

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Facebook Hay, Chất, Ngắn Gọn, Độc Đáo Nhất 2022
  • Những Tên Facebook Hay Nhất, Đẹp Nhất Lại Ngắn Gọn
  • Gợi Ý 101 Tên Lót Cho Con Trai Tên Cường Mang Ý Nghĩa Độc Đáo
  • Ý Nghĩa Tên Linh Là Gì? Tên Đệm Cho Linh Hay Nhất
  • Cách Đổi Tên Kí Tự Đặc Biệt Pubg Mobile Nhanh & Tư Vấn Đặt Tên Pubg Hay Nhất
  • 2. Aiden: Gốc Ai-len được mệnh danh là những cậu trai rất nhã nhặn, rõ ràng, hăng say và nồng nhiệt.

    3. Bryan: Ám chỉ những chàng trai mạnh mẽ, yêu thích khám phá.

    4. Charles: Ám chỉ những chàng trai tự do tự tại, hào phóng, luôn mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ. Cái tên truyền thống này bắt nguồn từ nước Pháp

    5. Dylan: Trong thần thoại xứ Wales thì nó được mệnh danh là “con trai của biển cả” .

    6. Edward: “Thần tài hộ mệnh” – những người đem lại may mắn về tiền bạc cho người khác, kiên định trong cuộc sống và rất có “sức hút”.

    7. Henry: Gốc Đức: là những chàng hoàng tử tốt bụng và tử tế, có thể trở thành trụ cột của giang sơn.

    8. Isaac: có ý nghĩa là “tiếng cười”. Isaac là người mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người, cái tên đáng yêu này rất hay được các gia đình người Do Thái đặt cho con trai bé bỏng của họ.

    9. Julian: Vì sao tinh tú trên bầu trời, tượng trưng cho sự trẻ trung, linh hoạt.

    10. Oliver: Tên này được sử dụng trên khắp châu Âu và châu Mỹ, với ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Pháp và tiếng Anh, nó có nguồn gốc từ cây ôliu. Trong kinh tháng cây ôliu tượng trưng cho sự kết quả, vẻ đẹp và phẩm giá, nên tên này còn có ý nghĩa là trìu mến và hòa bình.

    11. Samuel: Cái này cũng xuất phát từ tiếng Hê-bơ-rơ và có nghĩa là ‘được Chúa yêu cầu’ hoặc ‘nghe bởi Đức Chúa Trời’.

    12. Lucas: Được bắt nguồn từ nước Đức, Do Thái, những bé trai có tên cực ngầu này mang ý nghĩa “người thắp lên ánh sáng”

    13. Owen: Trong những gia đình thuộc Ai-len cái tên này mang sự tinh túy của tầng lớp thượng lưu đồng thời tượng trưng cho những chiến binh trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, sinh lực

    14. Riley: Những chàng trai đôn hậu, trí nhớ tốt, thích chăm sóc cho người khác

    15. Ryker: “giàu có” – chỉ những người đàn ông nổi tiếng và có địa vị, lịch lãm và tài năng trong xã hội

    16. Tyler: Những bé trai mang tên này sẽ là một anh chàng cực ngầu, hoàn mỹ và tươi trẻ, dẫn đầu những xu hướng

    17. William: Được bắt nguồn từ nước Đức, Anh, các chàng trai mang cái tên này thường trung thành, quả cảm và có thể chở che cho “cô gái” của mình suốt đời.

    18. Hayden: “thung lũng mơ mộng” – một anh chàng ngọt ngào, đầy trìu mến

    19. Rio: Từ đồng âm với “Ree oh” có nguồn gốc là tiếng Tây Ban Nha có nghĩa tiếng Anh là River, tiếng việt là con sông.

    20. Liam: Là cái tên ngắn gọn dành cho bé trai mang trong mình hình tượng, ý chí của một chiến binh dũng cảm, kiên cường.

    21. Harrison : Ý nghĩa là ‘con trai của Harry’.

    22. Finn: là một tên tiếng Anh cổ, có nghĩa gốc là ‘tóc vàng’, đây là tên hoàn hảo cho em bé của bạn! Trong thần thoại Ailen, Finn là một chiến binh với sức mạnh siêu nhiên, được nhớ đến vì sự khôn ngoan và hào phóng của anh ấy.

    23. Albie: Một cái tên siêu dễ thương, nổi tiếng trong truyện Harry Potter. Albie là một từ rút gọn của Albert, Alban hoặc Albus, có nghĩa là ‘cao quý’ và ‘sáng’.

    24. Nemo: Một tên lấy cảm hứng từ phim hoạt hình của Disney dễ thương, nhưng trong tiếng La Tinh thì Nemo có ý nghĩa là “không ai cả”.

    25. Montague là cái tên lạ thường có nghĩa là ‘ngọn đồi nhọn’. Nhưng mọi người lại yêu thích biệt danh Monty dễ thương hơn

    26. Pax: Theo tiếng La Tinh thì Pax có nghĩa là ‘hòa bình’, mọi người đều yêu mến cái tên dễ thương này.

    27. Wyatt có nghĩa là ‘dũng cảm trong chiến tranh’, cái tên lạ thường này trở nên nổi tiếng sau khi được Mila Kunis và Ashton Kuther chọn cái tên độc đáo này cho con của họ.

    28. Ringo: Một tên tiếng Nhật dễ thương có nghĩa là ‘táo’, đây là một lựa chọn khác thường, hoàn hảo cho người hâm mộ Beatles.

    29. Arlo: Lựa chọn độc đáo của Leighton Meester và Adam Brody cho bé gái của họ, tên nam truyền thống này có nghĩa là ‘ngọn đồi kiên cố’, hay nói cách khác là tăng cường hoặc bảo vệ.

    30. Julius: có nghĩa là ‘lông’, tên của em bé Hy Lạp – một lựa chọn dễ thương nếu bé trai của bạn được sinh ra với một mái tóc đầy đủ!

    --- Bài cũ hơn ---

  • 200+ Tên Nick Facebook Cho Nam Hay Nhất: Đẹp, Độc, Lạ…nhất Mạng Fb
  • Top 140 Cái Tên Facebook Hay Độc Lạ Chất Nhất Cho Nam Và Nữ
  • Đặt Tên Đệm Cho Con Trai Tên Tường Hay Độc Đáo Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tư Vấn Tên Đệm Cho Con Trai Tên Nghĩa Hợp Mệnh, Ý Nghĩa Hay
  • 500+ Biệt Danh Cho Người Yêu Cực Dễ Thương, Nhí Nhố & Bá Đạo
  • 101 Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái 2022 Hay Nhất Để Mẹ Lựa Chọn

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Con Theo Vần, Gắn Liền Với Tính Cách, Số Mệnh Của Bé!
  • Đặt Tên Cho Con Trai Năm 2022: Những Cái Tên Siêu Hay Và Ý Nghĩa
  • Đặt Tên Cho Con Trai Họ Bùi 2022 Hay Đẹp Và Ý Nghĩa
  • 50+ Tên Con Trai Hay Và Độc Đáo Thể Hiện Sự Thông Minh & Mạnh Mẽ
  • Đặt Tên Cho Con Trai Bằng Tiếng Anh Vừa Độc Đáo Vừa Ý Nghĩa
  • Bên cạnh tên khai sinh thì tên tiếng Anh cũng được nhiều bố mẹ quan tâm để chọn lựa cho con của mình. Đặc biệt với các cô công chúa nhỏ nhắn xinh xắn thì những tên tiếng Anh cho bé gái 2022 càng được chú trọng nhiều hơn.

    Vì sao cần phải đặt tên tiếng Anh cho con?

    Tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chung của thế giới hiện nay, biết Tiếng Anh là một lợi thế. Trong đó, việc đặt tên hay biệt danh cho con bằng tiếng Anh đang ngày càng phổ biến.

    Sau này nếu bé học trường quốc tế hoặc ra nước ngoài giao tiếp với bạn bè ngoại quốc, một cái tên hay sẽ mang lại nhiều thuận lợi. Vì thế bố mẹ nào cũng muốn tìm cho con gái yêu quý của mình một cái tên tiếng Anh thật đẹp và thật ý nghĩa.

    101 tên tiếng Anh cho bé gái 2022 hay nhất bố mẹ nên tham khảo

    Bài viết đã tập hợp một bộ sưu tập tên con gái ý nghĩa, mạnh mẽ và cá tính từ các nền văn hóa lớn trên thế giới. Đây chắc chắn sẽ là những sự lựa chọn thú vị cho bé gái của bạn.

    Đặt tên tiếng Anh con gái theo ý nghĩa và nguyện vọng

    Đây là cách đặt tên được nhiều bố mẹ ưa thích vì nó thể hiện nguyện vọng của họ ở con gái sau này. Những cái tên được chọn cũng mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và may mắn.

    Tên đẹp cho bé gái với ý nghĩa là Tình yêu

    Những cái tên mang ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang:

    Muốn những cô công chúa của mình sẽ nổi tiếng, may mắn, giàu sang, bạn có thể đặt tên cho con theo gợi ý:

    Tên gọi hay với ý nghĩa là sự xinh đẹp

    • Jolie
    • Elle
    • Lily
    • Mabel
    • Jamille
    • Kenna
    • Lana
    • Naveen
    • Belinda

    Nickname với ý nghĩa là phép lạ, diệu kỳ

    • Karishma
    • Alazne
    • Karamat
    • Daniella

    Tên tiếng Anh ca ngợi sự nữ tính

    Tên Tiếng Anh cho nữ mang ý nghĩa mạnh mẽ

    Bạn có quan tâm tới việc nuôi dạy con không? Đọc các bài báo chuyên đề và nhận câu trả lời tức thì trên app. Tải app Cộng đồng theAsianparent trên IOS hay Android ngay!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Gái Trai Ất Mùi 2022 Theo Phong Thủy Hợp Tuổi Bố Mẹ
  • 70 Tên Tiếng Anh Dễ Nhớ Mà Ý Nghĩa Mẹ Nên Đặt Cho Bé Gái
  • Tên Tiếng Anh Cho Con Gái
  • Bói Tên Cho Con Hay Và Ý Nghĩa Trong Năm Tân Sửu 2022
  • Tên Con Trai Hay Năm 2022: Đặt Tên Con Trai Đẹp 2022 Đinh Dậu & 2022
  • Danh Sách Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Gái Bằng Tiếng Anh Hay Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Cho Bé Gái Sinh Năm 2022 Hợp Tuổi Bố Mẹ: Giới Thiệu 1001 Tên Hay Nhất
  • Đặt Tên Cho Bé Gái Sinh Năm Đinh Dậu 2022
  • Cách Đặt Tên Cho Bé Gái 2022 2022 Sinh Vào Mùa Thu Hay Và Nhiều Ý Nghĩa Nhất
  • Đặt Tên Cho Bé Sinh Vào Mùa Thu
  • Cách Đặt Tên Cho Các Cặp Song Sinh Năm 2022 Hay Và Ý Nghĩa Nhất
  • 50 tên ở nhà cho bé gái bằng tiếng anh hay nhất

    Honey / Hon’ / Honey Bunch – Một cái tên cổ điển cho một cô bé ngọt ngào và tốt bụng

    Giggles – Hoàn hảo cho một cô bé thích cười khúc khích.

    Candy / Caramel – Cô ấy ngọt ngào và gây nghiện như kẹo.

    Gummie Bear – Bởi vì cô bé ngọt ngào, mềm mại, và bạn chỉ đơn giản là không thể ngừng ôm cô bé.

    Peaches – Tên ở nhà hoàn hảo nếu bạn cho rằng cô bé dễ thương và thú vị.

    Lil Dove / Little Dove – Gọi cho cô bé theo cách này nếu cô bé là mong manh và tinh khiết.

    Daisy – Hoàn hảo cho một cô bé thanh nhã như một bông hoa.

    Bubbies – Dành cho ai đó quá đáng yêu.

    Cuddly-Wuddly – Nếu cô bé lúc nào cũng thích âu yếm.

    Cutie / Cutie Head / Cutie Pie – Lý tưởng cho cô bé mà bạn thấy đáng yêu và ngọt ngào.

    Hummingbird – Dành cho cô bé luôn luôn năng động.

    Cutie Patootie – Một cái tên cực ký đáng yêu cho một cô bé đáng yêu.

    Chipmunk – Vì cô bé ấy đáng yêu như loài động vật nhỏ bé này.

    Cheese Ball – Dành cho một cô bé với tính cách tuyệt vời.

    Bunbuns – Dành cho cô bé mềm mại, đáng yêu và bụ bẫm.

    Pumpkin – Một cái tên ở nhà đáng yêu cho một cô bé với tính cách tươi sáng và ngọt ngào.

    Butter Cup – Hoàn hảo cho một cô bé ngọt ngào là cục cưng của bạn.

    Cherry – Bởi vì cô bé làm hoàn hảo cuộc sống và tính cách của bạn như quả cherry ở trên đỉnh chiếc bánh kem.

    Cuddles – Phù hợp nhất cho một cô bé thích âu yếm với bạn.

    Cookie / Cookie Monster – Vì cô bé ngọt ngào như chiếc bánh quy nhỏ.

    Moonshine – Bởi vì tính cách của cô ấy rất gây nghiện.

    Lady Luck – Dành cho cô bé lúc nào cũng may mắn.

    Copycat – Hoàn hảo cho cô bé thích bắt chước người khác.

    Sphinx – Dành cho cô bé yêu mèo.

    Black Widow – Vì cô bé ấy da sậm màu, khỏe mạnh và nguy hiểm.

    Frostbite – Vì cô bé thích mùa đông.

    Dragonfly – Vì ngoại hình của cô bé rất độc đáo.

    Black Lotus – Dành cho cô bé có vẻ đẹp chết người.

    Eclipse – Vì cô bé vừa bí ẩn vừa ấn tượng.

    Chardonnay – Bởi vì sự xuất hiện của cô bé là duy nhất.

    Blueberry – Dành cho một cô bé tròn và mềm mại.

    Wonder Woman – Cô bé là người luôn làm chủ mọi tình huống.

    Lunar – Bởi vì cô ấy trắng và rất thích mơ mộng.

    Opaline – Hoàn hảo cho một cô gái có tính cách đa sắc màu.

    Subzero – Một biệt danh tuyệt vời cho một cô gái không thể hiện cảm xúc của mình quá nhiều.

    Sugar Plum – Đối với một người bạn luôn ngọt ngào và dễ thương.

    Neptune – Đối với một cô gái yêu nước và đại dương.

    Firefly – Hoàn hảo cho một cô bé luôn hướng dẫn bạn qua những thời điểm khó khăn.

    Katniss – Bởi vì cô bé đánh nhau giống như một cô gái từ bộ phim Hunger Games.

    Claws – Lý tưởng cho một cô bé thích chiến đấu.

    Bella – Bởi vì cô ấy giống như một cái tên Bella – bạn hẳn rất yêu cô bé.

    Hot Lips / Sweet Lips – Tất cả những gì bạn muốn làm là hôn cô ấy mọi lúc.

    Angel Eyes / Bright Eyes – Nếu đôi mắt của cô ấy là điểm nổi bật nhất của cô ấy.

    Diamond / Gem / Geminita – Cô ấy là viên kim cương quý giá của bạn, là viên đá đẹp nhất từ trước đến nay.

    Blossom Butt – Cô bé này không cần bất cứ điều gì khác để nói

    Princess Peach – Cô ấy là công chúa của bạn, một và duy nhất.

    Starshine – Bởi vì không có gì tỏa sáng hơn một ngôi sao, ngôi sao của bạn.

    Sleeping Beauty – Bạn thích xem cô bé ngủ, đó là khoảnh khắc đáng yêu nhất từ trước đến nay.

    Dollface – Bởi vì cô bé trông giống như một con búp bê, con búp bê đáng yêu nhất.

    Ma Beauté – Người Pháp biết cách thể hiện tình yêu, và cô bé xứng đáng với sự thể hiện ấy.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên 4 Chữ Hay Cho Bé Gái Họ Trần, Nguyễn, Họ Lê
  • Phần Mềm Chấm Điểm Tên Con Theo Phong Thủy: Trai, Gái 2022 Canh Tý
  • Gợi Ý Cách Đặt Tên Con Gái Có Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Cách Đặt Tên Cho Con Gái Trai Năm 2022 Bính Thân Hay Hợp Tuổi Bố Mẹ Theo Phong Thủy
  • 100+ Đặt Biệt Danh Tên Ở Nhà Cho Con Trai (Boy) Siêu Độc Lạ
  • Top 100 Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Thầy Phong Thủy Hé Mở Danh Sách Tên 4 Chữ Hay Cho Bé Gái Mang Lại Vận May Cả Đời
  • Tổng Hợp Những Tên Gọi Ở Nhà Cho Bé Gái Sinh Năm 2022 Siêu Đáng Yêu
  • Top Những Cái Tên Hay Cho Bé Gái Cha Mẹ Nên Đặt
  • Xu Hướng Đặt Tên 4 Chữ Cho Con Gái Vừa Đẹp Vừa Hiếm Nhất 2022
  • Danh Sách Những Cái Tên Hay Dành Cho Bé Gái
  • Top 100 tên tiếng Anh cho bé gái hay và ý nghĩa nhất 2022

    Đặt tên tiếng Anh cho bé gái 2022 là một xu hướng mới được nhiều bậc phụ huynh lựa chọn khi đặt tên ở nhà cho bé. Vậy có những tên tiếng Anh nào hay và ý nghĩa cho những nàng công chúa nhỏ sinh năm 2022? Để biết thêm chi tiết mời bạn tham khảo bài chia sẻ sau đây:

    Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa niềm vui, hạnh phúc

    Để đặt tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa về tình yêu, hạnh phúc viên mãn thì ba mẹ có thể tham khảo những cái tên hay sau đây:

    • Alethea – có nghĩa là sự thật
    • Fidelia – có nghĩa là niềm tin
    • Verity – có nghĩa là hạnh phúc mới
    • Vivavivian – có nghĩa là sự sống, sống động
    • Winifred – có nghĩa là niềm vui và hòa bình
    • Zelda – có nghĩa là hạnh phúc
    • Giselle – có nghĩa là lời thề
    • Grainne – mang ý nghĩa về tình yêu
    • Kerenza – mang ý nghĩa vềtình yêu, sự trìu mến
    • Verity – mang ý nghĩa về sự thật
    • Vivavivian – có nghĩa là một cuộc sống hạnh phúc
    • Winifred – tình yêu, sự tin tưởng vào hòa bình
    • Zelda – hạnh phúc bé nhỏ, luôn tươi cười rực rỡ
    • Amity – tình bạn trong sáng
    • Edna – niềm vui, niềm tin vào cuộc sống
    • Ermintrude – được yêu thương trọn vẹn
    • Esperanza – hy vọng vào một tương lai tươi sáng hơn
    • Farah – niềm vui, sự hào hứng của ba mẹ

    Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa cao quý, giàu sang

    • Florence – thể hiện ý nghĩa của sự nở rộ, thịnh vượng
    • Genevieve – ba mẹ mong muốn con là một tiểu thư, phu nhân cao quý
    • Gladys – công chúa nhỏ của ba mẹ
    • Gwyneth – may mắn, hạnh phúc sẽ luôn song hành cùng con
    • Felicity – vận may tốt lành, điều tốt đẹp sẽ đến với con
    • Almira – Công chúa, thông minh và có học thức
    • Alva – cao quý, cao thượng luôn giúp đỡ người khác
    • Ariadne/Arianne – rất cao quý, thánh thiện được mọi người yêu quý
    • Cleopatra – vinh quang của cha, cũng là tên của mở
    • Donna – tiểu thư yêu kiều xinh đẹp
    • Elfleda – mỹ nhân cao quý có cốt cách thanh tao
    • Helga – được ban phước lành, cuộc sống thuận lợi phát triển.
    • Adelaide/Adelia – người phụ nữ có xuất thân cao qúy
    • Hypatia – vẻ đẹp quý phái thanh tao
    • Milcah – nữ hoàng có quyền lực trong tay
    • Mirabel – cuộc sống êm đẹp tuyệt vời
    • OdettelOdile – sự giàu có, cùng may mắn luôn song hành
    • Ladonna – tiểu thư cành vàng lá ngọc của mẹ
    • Orla – công chúa tóc vàng xinh xắn đáng yêu.

    Tên tiếng Anh theo màu sắc

    • Diamond – mang ý nghĩa là một viên ngọc quý
    • Jade – mang ý nghĩa là một viên đá ngọc bích
    • Scarlet – mang ý nghĩa là một viên đá đỏ tươi
    • Sienna – đá quý có sắc đỏ
    • Gemma – ngọc quý thanh tao
    • Melanie – mang vẻ đẹp huyền bí, bí ẩn thu hút
    • Kiera – cô gái tóc đen xinh đẹp
    • Margaret – ngọc trai quý hiểm
    • Pearl – viên ngọc đắt giá
    • Ruby – đỏ, ngọc ruby xinh đẹp.

    Tên tiếng Anh cho bé gái gắn liền với thiên thiên

    • Azure – có nghĩa là bầu trời xanh
    • Alida – có nghĩa là chú chim nhỏ
    • Anthea – có nghĩa là như hoa
    • Aurora – có nghĩa là bình minh
    • Azura – có nghĩa là bầu trời xanh
    • Calantha – có nghĩa là hoa nở rộ
    • Esther – có nghĩa là ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
    • Iris – có nghĩa là hoa iris, cầu vồng
    • Lily – có nghĩa là hoa huệ tây
    • Rosa – có nghĩa là đóa hồng
    • Rosabella – có nghĩa là đóa hồng xinh đẹp
    • Selena – có nghĩa là mặt trăng, nguyệt
    • Violet – có nghĩa là hoa violet, màu tím
    • Jasmine – có nghĩa là hoa nhài
    • Layla – có nghĩa là màn đêm
    • Roxana – có nghĩa là ánh sáng, bình minh
    • Stella – có nghĩa là vì sao, tinh tủ
    • Sterling – có nghĩa là ngôi sao nhỏ
    • Eirlys – có nghĩa là hạt tuyết

    Tên tiếng Anh theo vẻ bề ngoài

    • Amabel/Amanda – mang ý nghĩa chỉ sự đáng yêu
    • Ceridwen – vẻ đẹp như thơ tả
    • Charmaine/Sharmaine – sự quyến rũ chí mạng
    • Christabel – người Công giáo xinh đẹp
    • Delwyn – cô gái xinh đẹp, được phù hộ
    • Amelinda – bé gái có vẻ ngoài xinh đẹp và đáng yêu
    • Annabella – con là cô gái xinh đẹp nhất
    • Aurelia – xinh xắn như công chúa với mái tóc vàng óng
    • Brenna – vẻ đẹp lại của mỹ nhân tóc đen
    • Calliope – khuôn mặt xinh đẹp, tính cách đáng yêu
    • Fidelma – mỹ nhân của ba mẹ
    • Fiona – trắng trẻo, trong sáng như sương mai
    • Hebe – trẻ trung, nết na thủy mị
    • Isolde – xinh đẹp
    • Keva – mỹ nhân, duyên dáng
    • Kiera – cô bé đóc đen
    • Mabel – đáng yêu

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Hay Và Ý Nghĩa Nhất 2022
  • Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái 2022 Cực Hay Cực Ý Nghĩa
  • [Tên Ở Nhà Cho Bé Gái
  • Ý Nghĩa Tên Trang, Những Bộ Tên Đệm Hay Để Đặt Cho Bé Tên Trang
  • Gợi Ý Những Cách Đặt Tên Đệm Cho Tên Ly Đáng Yêu, Ấn Tượng Nhất
  • 104 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Và 27 Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai Để Mẹ Tham Khảo

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ, Tên Tiếng Anh Nữ Dễ Thương, Hay, Ý Nghĩa
  • Tên Tiếng Anh Của Bạn Có Ý Nghĩa Gì?
  • Những Cái Tên Tiếng Anh Đẹp
  • Tên Hoàng Khánh Vy Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tên Lại Nguyễn Nhật Vi Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Cái tên là món quà đầu tiên và có giá trị sử dụng cả cuộc đời mà bạn tặng cho thiên thần nhỏ của mình. So với việc mua một món quà, việc chọn tên tiếng Anh hay cho bé gái sẽ hao tổn tâm trí và cần bạn phải suy nghĩ thật cẩn trọng.

    Tên gọi và ý nghĩa

    Những cái tên mang ý nghĩa đẹp, vui, tuyệt vời

    1. Abigail: Niềm vui của cha

    2. Alina: Người cao quý

    3. Bella: Xinh đẹp

    4. Bellezza: Vẻ đẹp, xinh đẹp

    5. Belinda: Một người đẹp, rất đẹp

    6. Bonita: Đẹp

    8. Caily: Đẹp hay mảnh mai

    9. Calista: Xinh đẹp nhất

    10. Calliope: Giọng hát tuyệt vời

    11. Calixta: Đẹp nhất hay đáng yêu nhất

    12. Donatella: Một món quà đẹp

    13. Ella: Nàng tiên xinh đẹp

    14. Ellen: Người phụ nữ đẹp nhất

    15. Ellie: Ánh sáng rực rỡ, hay người phụ nữ đẹp nhất

    16. Erina: Người đẹp

    17. Fayre: Đẹp

    18. Venus: Nữ thần sắc đẹp và tình yêu

    19. Lowa: Vùng đất xinh đẹp

    20. Isa: Xinh đẹp

    21. Jacintha: Đẹp

    23. Kaytlyn: Thông minh, một đứa trẻ xinh đẹp

    24. Keva: Đứa trẻ xinh đẹp

    25. Kyomi: Thuần khiết và xinh đẹp

    26. Lillie: Sự tinh khiết, xinh đẹp

    27. Yedda: Giọng hát tuyệt vời

    28. Linda: Xinh

    29. Lynne: Thác nước đẹp

    30. Lucinda: Ánh sáng

    31. Mabel: Người đẹp của tôi

    32. Mabs: Người yêu cái đẹp

    33. Marabel: Mary xinh đẹp

    34. Meadow: Đồng cỏ đẹp

    35. Mei: Đẹp

    36. Miyeon: Xinh đẹp, tốt bụng

    37. Miyuki: Xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn

    38. Naamah: Dễ chịu

    40. Naomi: Dễ chịu hay xinh đẹp

    41. Nefertari: Người đẹp nhất

    42. Nefertiti: Người đẹp

    43. Nelly: Ánh sáng rực rỡ

    44. Nomi: Xinh đẹp và dễ chịu

    45. Norabel: Ánh sáng đẹp

    46. Omorose: Đứa trẻ xinh đẹp

    47. Orabelle: Bờ biển đẹp

    48. Rachel: Đẹp

    49. Raanana: Tươi tắn và dễ chịu

    50. Ratih: Đẹp như nàng tiên

    51. Rosaleen: Xinh đẹp như đóa hồng nhỏ

    52. Ulanni: Rất đẹp hoặc một vẻ đẹp chốn thiên đường

    54. Tazanna: Công chúa xinh đẹp

    55. Tegan: Người thân yêu hay người yêu

    56. Tove: Tuyệt đẹp

    Bên cạnh những cái tên hay, có ý nghĩa như trong danh sách trên thì những cái tên có ý nghĩa là ánh trăng, hoặc biểu thị hạnh phúc, sự thành công hoặc ý nghĩa một loài hoa nào đó cũng được nhiều người lựa chọn.

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái có ý nghĩa là ánh trăng

    1. Diana: Nữ thần mặt trăng

    2. Celine: Mặt trăng

    3. Luna: Mặt trăng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý

    3. Rishima: Tia sáng của mặt trăng

    Tên biểu thị hạnh phúc

    1. Farrah: Hạnh phúc

    2. Muskaan: Nụ cười, hạnh phúc

    3. Xin: Vui vẻ và hạnh phúc

    Tên mang ý nghĩa thành công

    1. Naila: Thành công

    2. Yashita: Thành công

    3. Fawziya: Chiến thắng

    4. Yashashree: Nữ thần của sự thành công

    5. Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, có nghĩa là chiến thắng

    6. Felicia: May mắn hoặc thành công

    Tên mang ý nghĩa loài hoa

    1. Aboli: Đây là một tên tiếng Hindu không phổ biến, có nghĩa là hoa

    2. Daisy: Những bông cúc trắng và vàng xinh đẹp

    4. Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài. Bạn có thể đặt tên cho cô gái của bạn là Juhi hoặc Jasmine

    5. Violet: Loài hoa màu tím xanh này đẹp

    6. Zahra: Đây là một tên tiếng Ả Rập có nghĩa là hoa

    7. Lilybelle: Đóa hoa huệ đẹp

    8. Rosalind: Hoa hồng xinh đẹp

    Tên tiếng Anh hay cho bé gái ở nhiều nước

    1. Isabella: Một biến thể của Isabel hay Elizabeth có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, một ngôn ngữ của người Do Thái, mang ý nghĩa “dành cho thượng đế”

    2. Emma: Có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là “phổ biến” hay “tất cả”. Đây là tên nhiều diễn viên nổi tiếng như Emma Watson, Emma Stone…

    3. Ava: Một biến thể của từ Eve, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “loài chim”

    4. Mia: Tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “của tôi”

    5. Sophia, Sophie: Tên từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “sự khôn ngoan”, là tên của một biểu tượng sắc đẹp của thế kỷ XX: Sophia Loren

    6. Olivia: Một cái tên nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là “cây ô-liu”, một biểu tượng văn hóa của đất nước này

    7. Scarlett: Có nghĩa là “đỏ thắm”. Đây là tên của một diễn viên nổi tiếng – Scarlett Johansson và là tên nữ nhân vật chính của bộ truyện “Cuốn theo chiều gió”

    8. Serenity: Có nghĩa là “ý muốn yên bình”

    9. Layla: Một cái tên có nguồn gốc từ Ả Rập, có nghĩa là “đêm”, “rượu” hoặc “chất độc”

    10. Lily: Tên từ tiếng Hy Lạp, là tên một loài hoa biểu trưng cho sự thuần khiết

    11. Natalie: Một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “sinh nhật” hoặc “giáng sinh”

    13. Charlotte: Có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là “nhỏ bé” hoặc “nữ tính”

    14. Hazel: Tên tiếng Anh, có nghĩa là cây phỉ hay để chỉ một màu sắc xanh pha nâu của đôi mắt

    15. Hannah: Tên từ tiếng Hebrew, có nghĩa là “ân sủng của thượng đế”

    16. Luna: Nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “mặt trăng”

    17. Bella: Một trong những tên tiếng Anh hay có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là xinh đẹp

    18. Mila: Trong tiếng Slavic có nghĩa là “cần cù” và trong tiếng Nga có nghĩa là “người thân thương”

    19. Claire, Clara: Từ có gốc Latinh, có nghĩa là “sạch sẽ, rõ ràng”

    20. Athena: Từ gốc tiếng Hy Lạp, là tên của nữ thần thông thái

    21. Grace: Một trong những tên tiếng Anh hay cho bé gái. Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “rộng lượng”, “tử tế”

    22. Victoria: Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “chiến thắng”

    23. Lucy: Từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là “ánh sáng”

    24. Ella: Từ tiếng Anh có nghĩa là “ánh sáng” hay “người phụ nữ có vẻ đẹp thần tiên”

    25. Mary, Maria: Đắng, không ngọt ngào

    26. Emily, Aemilia: Sự hăng hái, phấn đấu

    27. Aurora: Từ gốc tiếng Latinh, có nghĩa là “bình minh”

    Gợi ý tên tiếng Anh hay cho bé trai

    Đặt trường hợp bạn sinh con trai như ý muốn thì có thể chọn một trong số các tên theo MarryBaby khảo sát là những cái tên được ưa chuộng nhất thế giới hiện nay.

    1. Liam: Người bảo vệ, chiến binh

    2. Noah: Tên tiếng Hebrew, có nghĩa là “thoải mái, nghỉ ngơi”. Đây cũng là tên của một nhân vật trong Kinh thánh

    3. Aiden: Tên của thần mặt trời trong các thần thoại Celtic, có nghĩa là “nóng như lửa”

    4. James: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “xâm chiếm”, là tên của một vị vua nước Anh ở thế kỷ XVII

    5. Lucas, Luke hay Lucius: Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là “chiếu sáng” hay “hiến dâng ánh sáng”

    6. Alexander: Từ gốc Hy Lạp có nghĩa là “trạng sư dành cho nam giới”, là tên của một vị đại đế trong lịch sử cổ đại

    7. Gabriel: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “Hiến dâng cho thượng đế”

    8. Joseph: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là Chúa sẽ gửi đến (thêm một người con trai)

    9. Michael: Tên một vị thánh, tên một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng thế giới

    10. Ethan: Từ gốc tiếng Do Thái có nghĩa là “an toàn”, “mạnh mẽ”, “vững chắc”

    11. Carter: Vốn là một họ được dùng trong tiếng Anh, là họ của một vị cựu tổng thống Mỹ.

    12. Samuel: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “nghe thấy tiếng thượng đế”

    13. Anthony: Một trong những tên tiếng Anh hay cho bé trai, có nghĩa là “vô giá”

    14. Asher: Từ tiếng Hebrew có nghĩa là “hạnh phúc” hay “được ban phước”

    15. Isaac: Từ tiếng Hebrew có nghĩa là “anh ấy sẽ cười”

    16. John: Tên có gốc Hebrew, ca ngợi sự tốt đẹp của thượng đế

    17. Logan: Từ gốc Scottish có nghĩa là “bọng cây nhỏ”

    18. Benjamin: Từ gốc tiếng Hebrew có nghĩa là “con trai của phương nam”

    19. Jackson: Một họ có gốc từ tiếng Hebrew có nghĩa là “con trai của Jack”

    20. Joshua: Tên có gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là “thượng đế là sự cứu rỗi”

    21. Nathan: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “anh ấy đã cho đi”

    22. Matteo: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “món quà của thượng đế”

    23. Carson: Từ gốc Scandinavi có nghĩa là “con trai của Carr”

    24. Daniel: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “Thượng đế là người phân xử”

    25. Jordan: Từ gốc Hebrew có nghĩa là “giảm đi”

    26. Jack: Một từ xa xưa dùng để chỉ bất kỳ người đàn ông nào

    27. Oliver: Từ gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là “cây ô-liu”

    Uyên Hồ

    --- Bài cũ hơn ---

  • 100 Tên Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Cho Nữ Và Các Bé Gái
  • Tên Tiếng Anh Cho Nữ Hay Và Ý Nghĩa, Nhiều Người Dùng
  • Tên Các Mẫu Xe Của Land Rover “chất Nhất Quả Đất”
  • Ấn Tượng Tên Gọi Các Mẫu Xe Nhà Land Rover
  • Tên Con Phạm Minh Nhật Có Ý Nghĩa Là Gì
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Ý Nghĩa Nhất 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Ý Nghĩa, Tài Giỏi Và Thông Minh
  • Gợi Ý Đặt Tên Họ Huỳnh Giúp Con Thuận Lợi Trong Cuộc Sống
  • Tên Hay Cho Bé Trai Theo Vần Sinh Năm Bính Thân
  • Trang Trí Tiệc Thôi Nôi Bé Trai Tuổi Khỉ
  • Trang Trí Sinh Nhật Trọn Gói Cho Bé Trai Tuổi Khỉ
  • Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai ý nghĩa nhất đang được nhiều tìm kiếm, chọn tên hay đặt cho bé trai. Thông thường, tên bé trai sẽ gắn liền với ý nghĩa thông minh, tài giỏi, mạnh mẽ, chính trực.

    Giống như đặt tên tiếng Anh cho bé gái, đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2022 cũng trở thành xu hướng hiện nay, được nhiều gia đình quan tâm. Tuy nhiên, tìm cái tên hay, ý nghĩa để đặt tên bé trai không phải là chuyện dễ dàng gì khi bố mẹ nào cũng mong muốn con có cái tên hợp với mệnh, tuổi, hợp với bố mẹ. Thấu hiểu điều này, chúng tôi sẽ chia sẻ những cái tên tiếng Anh cho nam, mỗi tên mang ý nghĩa hay khác nhau.

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai

    I. Tên tiếng Anh hay cho bé trai được sử dụng nhiều nhất

    – Alexander/Alex: Tên của vị hoàng đế vĩ đại. Đặt tên con là Alex với mong muốn con giống như vị hoàng đế thời cổ đại này.

    – Zane: Tên thể hiện được tính cách có phần khác biệt giống như ngôi sao làng nhạc pop.

    – Atticus: Mong con lớn lên khỏe khoắn và sức mạnh giống như cái tên.

    – Beckham: Tên của cầu thủ bóng đá nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên tiếng Anh dành cho bé trai mà bố mẹ yêu thích thể thao thường đặt.

    – Bernie: Tên đặt cho bé trai đại diện sự tham vọng.

    – Clinton: Tên của tổng thống Bill Clinton nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ , đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực

    – Corbin: Tên hay, ý nghĩa với hy vọng mong con lớn lên sẽ hoạt bát và luôn vui vẻ.

    – Elias: Bố mẹ mong con có sức mạnh, độc đáo, nam tính.

    – Arlo: tên của chú khủng long tốt bụng. Đặt tên con là Arlo với ý nghĩa mong con luôn sống tình nghĩa, có chút hài hước và dũng cảm như chú khủng long.

    – Rory: Nó có nghĩa là “the red king”, một cái tên được nhiều người chọn lựa.

    – Saint: Mang ý nghĩa là ánh sáng hay còn được xem là vị thánh.

    – Silas: Hy vọng con sẽ luôn được tự do, thích làm điều gì con muốn.

    – Finn: Người đàn ông lịch lãm.

    – Otis: Bố mẹ mong con luôn được hạnh phúc và khỏe mạnh

    II. Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái 1. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái A

    – Alfred: Lời khuyên thông thái

    – Aadarsh : Bố mẹ mong con sống có lý trí và là người mẫu mực, lý tưởng để mọi người học tập.

    – Aiden: Ám chỉ những bé trai rất nhã nhặn, rõ ràng, nồng nhiệt và hăng say

    – Alan: Nguồn gốc từ Ai-len, mang ý nghĩa đẹp trai và hào hoa được nhiều người lựa chọn để đặt tên cho bé trai của mình.

    – Angel: Biểu tượng cho sứ giả truyền cảm hứng.

    – Anthony: Có nghĩa là đáng khen ngợi. Hy vọng con là người luôn được nhiều người khen ngợi.

    – Avery: Chỉ những cậu bé nghịch ngợm, khỏe khoắn, có nụ cười tỏa nắng và giỏi ngoại giao.

    2. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo chữ cái B

    – Bryan: Chỉ những chàng trai mạnh mẽ, khỏe khoắn và yêu thích khám phá.

    – Bernie: Tên hay đại diện cho sự tham vọng.

    3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ C

    – Camden: Mang nghĩa “ngọn gió nơi thiên đường”, hy vọng con sẽ làm giúp mọi người có cuộc sống tươi mới.

    – Charles: Chỉ chàng trai tự do tự tại, hào phóng, có tâm hồn nghệ sĩ.

    4. Đặt tên tiếng Anh dễ nhớ cho bé trai theo chữ cái D

    – Daniel: Tên bắt nguồn từ gốc Do Thái, cái tên gợi lên nguồn cảm hứng phong cách và thời trang mỗi khi hiện diện.

    – David: Cái tên hay được nhiều người lựa chọn với ý nghĩa “người yêu dấu”

    – Dominic: Hy vọng con lớn lên sẽ bụ bẫm, dễ thương đúng như ý nghĩa của cái tên.

    – Dylan: “con trai của biển cả”

    5. Đặt tên tiếng Anh hay cho nam theo chữ cái E

    – Edward: “Thần tài hộ mệnh”: những người đem lại may mắn về tiền bạc cho người khác, kiên định trong cuộc sống và rất có “sức hút”

    – Elias: đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.

    – Elijah: Chúa là Yah / Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – Emmanuel / Manuel: Chúa ở bên ta

    6. Đặt tên tiếng Anh ý nghĩa cho bé trai theo chữ cái F

    Finn: người đàn ông lịch lãm.

    7. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái G

    – Gary: Theo tiếng Đức, tên này ám chỉ tất cả những phẩm chất tốt đẹp.

    – Gavin: Có nghĩa là ‘diều hâu trắng’, bố mẹ đặt tên con với hy vọng con sẽ mạnh mẽ, giỏi giang. Gavin Rossdale và Gavin DeGraw là những người nổi tiếng đáng chú ý với cái tên này.

    – George: Cái tên này đã trở nên nổi tiếng với sự ra đời của Hoàng tử George của Vương quốc Anh.

    – Gunn: biến thể rút gọn của tên tiếng Đức Gunther, mang ý nghĩa là ‘chiến binh’. Nó thường được sử dụng như một cái tên cuối cùng.

    – Gus: phiên bản rút gọn của tên August hoặc Augustus và có nghĩa là ‘tuyệt vời và tráng lệ’. Lần cuối cùng tên này tỏa sáng là vào năm 1978.

    8. Đặt tên tiếng Anh cho nam bắt đầu bằng chữ H

    – Hugh: “trái tim, khối óc”

    – Hayden: “thung lũng mơ mộng”: Hy vọng con lớn lên sẽ là anh chàng ngọt ngào, đầy trìu mến

    – Henry: Có nghĩa là những chàng hoàng tử tốt bụng và tử tế, mong con sẽ trở thành trụ cột của giang sơn

    9. Đặt tên tiếng Anh cho con trai bắt đầu bằng chữ I

    – Isaac: Bố mẹ đặt tên này với hy vọng con sẽ mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người, tên của ca sĩ nổi tiếng Việt Nam.

    10. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ J

    – Jackson: Một cái tên ấn tượng, bố mẹ có thể đặt cho bé để gây ấn tượng với người khác. Những người mang tên này thường hòa đồng, sáng tạo cao và thiên hướng làm nghệ sĩ.

    – John/ Ian: Có ý nghĩa là đáng mến, khoan dung và nhã nhặn.

    – Julian: Một cái tên hay, có ý nghĩa là vì sao tinh tú trên bầu trời, tượng trưng cho sự trẻ trung, linh hoạt

    11. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái K

    – Kaden Arabic: dịch ta có nghĩa là người bầu bạn, đặt tên này với hy vọng con lớn lên sẽ là chàng trai tâm lý, khỏe mạnh, là chỗ dựa vững chắc của bố mẹ, người thân …

    – Kai: dịch là biển cả, có nguồn gốc từ quần đảo Hawaii, cái tên mang thiên hướng ngoại lai, đa văn hóa vùng miền.

    – Kayden: Có ý nghĩa “cuộc chiến đấu”

    – Kevin: Tên hay với mong nuốn con lớn lên sẽ là anh chàng đẹp trai, hào hoa, dễ mến.

    12. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái L

    – Leo: Chỉ những chàng trai mạnh mẽ, cuồng nhiệt, sáng tạo và rất tử tế, thích hợp đặt tên cho con trai.

    – Liam: Tên hay, có ý nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ.

    – Lucas: Tên cực ngầu cho bé trai, hy vọng con sẽ mạnh mẽ, khỏe khoắn.

    13. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái M

    – Mason: Nguồn gốc từ Pháp, chỉ những con người mạnh mẽ, làm việc chăm chỉ, cần cù, họ được ví với những viên ngọc quý trên thế gian

    – Mateo: Bắt nguồn Tây Ban Nha, cái tên ám chỉ những người luôn ẩn chứa sức hút với người đối diện, tràn đầy năng lượng, tương tự với những người mang tên Matthew.

    – Matthew/Nathan/ Theodore: Món quà của Chúa , món quà của Chúa ban tặng.

    – Max: “điều tuyệt vời nhất”: một bé trai thông minh, lanh lợi

    – Michael: Cái tên vô cùng được yêu thích và quen thuộc, hay được các bà mẹ dùng để đặt tên cho hoàng tử của mình

    14. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái N

    – Nathaniel: Những chàng trai nho nhã, ga lăng, ăn nói khéo, là “món quà từ nơi thiên đường” ban xuống

    – Nicholas: Mang ý nghĩa “người đứng trên đài vinh quang”, tượng trưng cho những chiến thắng vẻ vang, đây là một trong những cái tên rất hay được dùng tại nước Mỹ và có nguồn gốc từ Hy Lạp

    – Nolan:Những chàng trai mang tên Nolan là những “nhà vô địch”

    15. Đặt tên tiếng Anh dễ gọi cho bé trai theo chữ cái O

    – Oscar: “người bạn hòa nhã”

    – Owen: Trong những gia đình thuộc Ai-len cái tên này mang sự tinh túy của tầng lớp thượng lưu đồng thời tượng trưng cho những chiến binh trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, sinh lực

    16. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai 2022 theo chữ cái P

    – Patrick: Thuộc dòng dõi quý tộc, những người có khí chất thanh cao, sáng lạn, có tầm nhìn xa trông rộng.

    – Phoenix: Được ví như những con chim bay vút lên từ đống tro tàn, tượng trưng cho cảm hứng và hy vọng, đứa trẻ mang tên Phoenix luôn có tư tưởng lạc quan và lý trí

    – Paul: “bé nhỏ”, tiếng Latin, biểu trưng cho những chàng trai đơn giản, khá nhạy cảm, nhã nhặn

    17 Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái R

    – Richard: “Vương quyền”: bắt nguồn từ các nước Anh, Đức và là cái tên được sử dụng khá nhiều trong thập kỷ qua để mô tả những chàng trai nhiệt tình, ngay thẳng

    – Ruth: “người bạn, người đồng hành”

    – Riley: Những chàng trai đôn hậu, trí nhớ tốt, thích chăm sóc cho người khác

    – Robert: ” rực rỡ, chói lóa”: chỉ những người tài hoa, lỗi lạc, dễ gần, có thái độ sống điềm tĩnh

    – Ryan: Mang ý nghĩa là “quốc vương nhí”, được bắt nguồn từ dòng họ Riain vùng Ai-len

    – Ryder: Là một họ của người Anh, mang bóng dáng của một sứ giả, kỵ binh và giàu lòng trung thành

    – Ryker: “giàu có”: chỉ những người đàn ông nổi tiếng và có địa vị, lịch lãm và tài năng trong xã hội

    18. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái S

    – Samuel: Mang ý nghĩa “chúa đã chứng giám”

    – Solomon: “hòa bình”

    19. Đặt tên tiếng Anh cho nam bắt đầu bằng chữ T

    – Tyler: Những bé trai mang tên này sẽ là một anh chàng cực ngầu, hoàn mỹ và tươi trẻ, dẫn đầu những xu hướng

    20. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái W

    – William: Được bắt nguồn từ nước Đức, Anh, các chàng trai mang cái tên này thường trung thành, quả cảm và có thể chở che cho “cô gái” của mình suốt đời.

    – Wilfred : “ý chí, mong muốn”

    21. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái Z

    – Zane: Mang nghĩa là “món quà từ chúa trời”, tượng trưng cho sự tham vọng, độc lập, ý chí mạnh mẽ

    Zohar: Chỉ những người thông minh, xuất chúng

    III. Tên tiếng Anh cho bé trai theo ý nghĩa

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai

    1. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai với ý nghĩa cao ý, thông minh

    – Albert: Cao quý, sáng dạ

    – Robert: Người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)

    – Roy: Vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

    – Stephen: Vương miện

    – Titus: Danh giá

    – Donald : Người trị vì thế giới

    – Henry: Người cai trị đất nước (Mong con lớn lên sẽ thông minh, có thể làm đất nước tươi sáng)

    – Harry: Người cai trị đất nước

    – Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất

    – Eric: Vị vua muôn đời

    – Frederick: Người trị vì hòa bình

    – Raymond: Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn

    2. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo ý nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ

    – Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ

    – Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ

    – Vincent: Chinh phục

    – Walter: Người chỉ huy quân đội

    – Arnold: Người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)

    – Brian: Sức mạnh, quyền lực (Bố mẹ hy vọng con lớn lên sẽ là người quyền lực và có sức mạnh)

    – Leon: Chú sư tử

    – Leonard: Chú sư tử dũng mãnh

    – Louis: Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    – Marcus: Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    – Richard: Sự dũng mãnh

    – Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin

    – Chad: Chiến trường, chiến binh

    – Drake: Rồng

    – Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị

    – Harvey: Chiến binh xuất chúng (battle worthy)

    – Charles: Quân đội, chiến binh

    – William: Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil: mong muốn” và “helm: bảo vệ”)

    3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với thiên nhiên

    – Aidan: Lửa

    – Anatole: Bình minh

    – Conal: Sói, mạnh mẽ

    – Dalziel: Nơi đầy ánh nắng (Con mang đến cho mọi người ánh nắng, sưởi ấm tâm hồn của mọi người)

    – Lagan: Lửa

    – Leighton: Vườn cây thuốc

    – Lionel: Chú sư tử con

    – Samson: Đứa con của mặt trời

    – Uri: Ánh sáng

    – Wolfgang: Sói dạo bước

    – Lovell: Chú sói con

    – Neil: Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết

    – Phelan: Sói

    – Radley: Thảo nguyên đỏ

    – Silas: Rừng cây

    – Douglas: Dòng sông/suối đen

    – Dylan: Biển cả (Mong con sẽ có lòng bao dung rộng lớn như biển cả)

    – Egan: Lửa

    – Enda: Chú chim

    – Farley: Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành

    – Farrer: sắt

    4. Đặt tên tiếng Anh cho con trai gắn liền với ý nghĩa thịnh vượng, hạnh phúc, may mắn

    – Alan: Sự hòa hợp

    – David: Người yêu dấu

    – Edgar: Giàu có, thịnh vượng

    – Asher: Người được ban phước

    – Benedict: Được ban phước

    – Felix: Hạnh phúc, may mắn (Hy vọng con sẽ luôn được may mắn, hạnh phúc)

    – Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)

    – Paul: Bé nhỏ, nhún nhường

    – Victor: Chiến thắng

    – Darius: Người sở hữu sự giàu có

    – Edric: Người trị vì gia sản (fortune ruler)

    – Edward: Người giám hộ của cải (guardian of riches)

    5. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai với ý nghĩa giàu sang, may mắn

    – Anselm: Được Chúa bảo vệ

    – Azaria: Được Chúa giúp đỡ

    – Basil: Hoàng gia

    – Benedict: Được ban phước

    – Darius: Giàu có, người bảo vệ

    – Edsel: Cao quý

    – Elmer: Cao quý, nổi tiếng (Bố mẹ mong con sẽ là người cao quý và nổi tiếng)

    – Ethelbert: Cao quý, tỏa sáng

    – Maximilian: Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất

    – Nolan: Dòng dõi cao quý, nổi tiếng

    – Orborne: Nổi tiếng như thần linh

    – Otis: Giàu sang

    – Patrick: Người quý tộc

    – Eugene: Xuất thân cao quý

    – Galvin: Tỏa sáng, trong sáng

    – Clitus: Vinh quang (Bố mẹ mong con sẽ mang vinh quang về cho gia đình, dòng họ)

    – Cuthbert: Nổi tiếng

    – Carwyn: Được yêu, được ban phước

    – Dai: Tỏa sáng

    – Dominic: Chúa tể

    – Gwyn: Được ban phước

    – Jethro: Xuất chúng

    – Magnus: Vĩ đại

    6. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo tính cách

    – Clement: Độ lượng, nhân từ

    – Enoch: Tận tuy, tận tâm, đầy kinh nghiệm

    – Hubert: Đầy nhiệt huyết

    – Phelim: Luôn tốt

    – Curtis: Lịch sự, nhã nhặn

    – Finn/Finnian/Fintan: Tốt, đẹp, trong trắng

    – Gregory: Cảnh giác, thận trọng

    – Dermot: (Người) không bao giờ đố ky

    7. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo dáng, bên ngoài

    – Bellamy: Người bạn đẹp trai

    – Boniface: Có số may mắn

    – Lloyd: Tóc xám

    – Rowan: Cậu bé tóc đỏ (Con là cậu bé có mái tóc đỏ)

    – Venn: Đẹp trai

    – Caradoc: Đáng yêu

    – Duane: Chú bé tóc đen

    – Flynn: Người tóc đỏ

    – Kieran: Câu bé tóc đen

    – Bevis: Chàng trai đẹp trai

    8. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai với ý nghĩa tôn giáo

    – Abraham: Cha của các dân tộc

    – Jonathan: Chúa ban phước

    – Matthew: Món quà của Chúa

    – Nathan: Món quà, Chúa đã trao

    – Michael: Kẻ nào được như Chúa?

    – Raphael: Chúa chữa lành

    – Samuel: Nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe

    – Daniel: Chúa là người phân xử

    – Theodore: Món quà của Chúa

    – Timothy: Tôn thờ Chúa

    – Zachary: Jehovah đã nhớ

    – Elijah: Chúa là Yah/Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – Emmanuel/Manuel: Chúa ở bên ta

    – Gabriel: Chúa hùng mạnh

    – Issac: Chúa cười, tiếng cười

    – Jacob: Chúa chở che

    – Joel: Yah là Chúa (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – John: Chúa từ bi

    – Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn

    https://thuthuat.taimienphi.vn/ten-tieng-anh-hay-cho-be-trai-y-nghia-nhat-37198n.aspx

    Việc đặt tên tiếng Anh cho bé trai nói riêng và đặt tên cho bé nói chung sẽ đi theo con suốt cả cuộc đời, tên con có thể là thể hiện niềm tự hào của bố mẹ khi bé chào đời hoặc cũng có thể là niềm mong mỏi, hy vọng ở con. Tùy vào mỗi mong muốn của bố mẹ mà các bạn cân nhắc lựa chọn cái tên đẹp cho con nhất.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nguyên Tắc Chính Trong Việc Đặt Tên Cho Bé Trai Hợp Phong Thủy
  • Đặt Tên Con Trai 2022 Hợp Phong Thủy Bé May Mắn Cả Cuộc Đời
  • Những Cái Tên Hay Dành Cho Con Trai Sinh Vào Mùa Đông
  • Sinh Con Trai Mùa Đông 2022 Đặt Tên Thế Nào Để Bé Luôn Được May Mắn, Bình An?
  • Đặt Tên Cho Con Trai Sinh Năm 2022 Kỷ Hợi Hợp Với Bố Mẹ Tuổi Ngọ
  • Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Bé Trai Sinh Năm 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • 200+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Năm 2022
  • Cách Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Sinh Năm 2022 Tân Sửu & 500 Nickname Đẹp Độc Lạ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Ở Nhà Cho Con Trai 2022 Tân Sửu: 200 Tên Ở Nhà Hay Và Ý Nghĩa Độc Đáo Nhất • Adayne.vn
  • #101 Tên Hay Cho Con Trai Sinh Năm Tân Sửu
  • Đặt Tên Hay Cho Con Trai Họ Phạm 2022 Tân Sửu Đẹp Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Đặt tên tiếng Anh cho bé trai – Tại sao không?

    Cái tên ảnh hưởng không nhỏ đến tính cách, thậm chí là số phận, cuộc đời sau này của đứa trẻ. Một cái tên tiếng Anh dễ thương còn giúp bé dễ dàng hòa nhập hơn với môi trường quốc tế trong xu thế” toàn cầu hóa” mở cửa, hội nhập về tất cả mọi lĩnh vực như: kinh tế, giáo dục, văn hóa, xã hội hiện nay. Vì thế bố mẹ nào cũng mong muốn tìm cho con trai của mình cái tên tiếng Anh thật đẹp và ý nghĩa nhất.

    Thông thường bố mẹ lựa chọn cái tên tiếng Anh phù hợp dựa trên sở thích và tính cách của bé. Những cái tên cho con trai mang ý nghĩa về cái đẹp, sự mạnh mẽ, nam tính, lòng quả cảm và ý chí vươn lên không ngại gian khổ.

    Gợi ý tên tiếng Anh cho bé trai 2022 hay nhất

    Bài viết tập hợp những cái tên có chọn lọc từ các nên văn hóa khác nhau trên thế giới. Đây chắc hẳn sẽ là gợi ý không tồi cho mọi bé trai.

    Tên tiếng Anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ cái A

    • Alan: tên bắt nguồn từ Ai-len, được yêu thích trong nhiều thập kỷ, mang nghĩa cậu bé đẹp trai, hào hoa
    • Abraham: mang ý nghĩa “Cha của các dân tộc”
    • Aiden: những cậu con trai rất nhã nhặn, hăng say và nồng nhiệt
    • Angel: tên bắt nguồn từ Hy lạp, mang hình tượng trưng của những sứ giả truyền cảm hứng
    • Anthony: có nguồn gốc Latin, mang ý nghĩa”đáng khen ngợi”
    • Avery: những cậu bé nghịch ngợm, khỏe khoắn, giỏi ngoại giao và có nụ cười tỏa nắng
    • Aadarsh: Biểu trưng cho lý trí, mẫu mực lý tưởng
    • Andrew: cậu bé hùng dũng, mạnh mẽ
    • Axel: “hoàng tử nhí” mang lại hòa bình, an lành, hữu nghị và hợp tác
    • Arin: con là chàng trai can đảm và kiên định
    • Arthur: là cái tên của vị vua huyền thoại nước Anh, thể hiện sự cao quý và mạnh mẽ
    • Arlo: tên chú khủng long tốt bụng trong phim hoạt hình “The Good Dinosaur”. Đặt tên bé là Arlo mang ý nghĩa mong con sống tình nghĩa, dũng cảm và hài hước
    • Arbert: cái tên bắt nguồn từ Anh, thể hiện sự cao quý, sáng dạ
    • Arnold: cái tên bắt nguồn từ Đức, biểu tượng cho sức mạnh, “người trị vì chim đại bàng”
    • Aidan: hăng say, nồng nhiệt như “lửa”
    • Anatole: bé mang những điều tươi mới như 1 buổi “bình minh”.

    Tên tiếng anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ B

    • Benedict: được ban phước
    • Bryan: chàng trai mạnh mẽ, ưa thích khám phá
    • Bellamy: Cái tên chỉ những người đẹp trai
    • Bevis: chàng trai đẹp trai
    • Burton: chàng trai bất khả chiến bại
    • Boris: lòng dũng cảm như một chiến binh
    • Beckham: là tên một cầu thủ nổi tiếng, nếu bố mẹ muốn truyền cho con niềm đam mê bóng đá hãy chọn tên này cho con.

    Tên bắt đầu bằng chữ C

    • Camden: tên bắt nguồn từ Scotland, mang ý nghĩa” ngọn gió nơi thiên đường”
    • Charles: ám chỉ một chàng trai tự do tự tại, hào phóng, luôn mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ. Cái tên truyền thống này bắt nguồn từ nước Pháp
    • Caradoc: chỉ những cậu bé có vẻ ngoài đáng yêu
    • Clement: sự độ lượng, nhân từ
    • Curtis: cái tên nói về chàng trai lịch sự, cư xử nhã nhặn đúng mực
    • Conal: tin rằng con sẽ mạnh mẽ, dũng cảm, gan dạ
    • Clinton: tên đại diện cho sự mạnh mẽ, đầy quyền lực ( tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton)
    • Corbin: chỉ những chàng trai hoạt bát và có sức ảnh hưởng đến người khác
    • Cairo: tên một thủ đô của Ai Cập, biểu tượng của sự chiến thắng, vinh quang
    • Chase: bắt nguồn từ tiếng pháp, ý nghĩa là người đi săn có tính cách vui vẻ, đáng yêu.

    Tên bắt đầu bằng chữ D

    • Dalziel: nơi có đầy ánh nắng ngập tràn
    • Duane: chú bé có mái tóc đen
    • Donald: người trị vì thế giới
    • Darius: tên chỉ những chàng trai giàu có
    • Dermot: người không bao giờ đố kị
    • David: những cậu bé có trí tuệ và sự can đảm
    • Douglas: ôn hòa như “dòng sông”
    • Dylan: bao dung, rộng lượng như “biển cả”.

    Tên bắt đầu bằng chữ E & F

    • Edric: người trị vị tài sản
    • Edward: người giám hộ của cải (guardian of riches)
    • Egan: “Lửa”
    • Enda: bay cao, bay xa như những “chú chim”
    • Eric: vị vua muôn đời
    • Edgar: giàu có, thịnh vượng
    • Emmauel/Manuel: mang ý nghĩa “Chúa ở bên ta”
    • Enoch: tận tâm, tận tụy
    • Farley: đồng cỏ tươi đẹp
    • Flynn: cậu bé tóc đỏ
    • Finn/Finnian/Fintan: mang ý nghĩa “tốt, đẹp, trong trắng”
    • Felix: bé luôn hạnh phúc, may mắn
    • Frederick: người cai trị vì hòa bình.

    Tên bắt đầu bằng chữ G, H, I, J

    • Gregory: bé có tính cách cẩn thận, cẩn trọng trong mọi hoàn cảnh
    • Gabriel: hùng mạnh như một đấng quân vương
    • Harold: tướng quân, người cai trị
    • Harry: là người cai trị đất nước
    • Harvey: chiến binh xuất chúng
    • Hubert: luôn đầy nhiệt huyết, năng lượng
    • Issac: có ý nghĩa “Chúa cười”
    • Jacob: con sẽ luôn được che chở
    • John:bé sẽ có đức độ như một vị Chúa từ bi
    • Joshua: mang ý nghĩa “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan: Chúa ban phước lành cho con trai.

    Tên tiếng Anh bé trai bắt đầu bằng K, L, M, N, O

    • Kieran: cậu bé tóc đen
    • Kenneth: đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
    • Leon: như 1 chú sư tử
    • Leonard: bé trai sẽ dũng mãnh như 1 chú sư tử
    • Louis: chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên 1 từ gốc Đức cổ)
    • Leighton: có ý nghĩa là “vườn cây thuốc”
    • Lionel: chú sư tử con
    • Lovell: chú sói con
    • Lloyd:cậu bé “tóc xám”
    • Marcus: dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
    • Maximus: người “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
    • Matthew: bé trai là “món quà của chúa”
    • Michael: tên 1 thiên thần hộ mệnh
    • Nathan: bé là món quà mà Chúa đã trao
    • Neil: bé là một “nhà vô địch”,”đầy nhiệt huyết”.

    Tên bắt đầu bằng P, R, S, T, U, V, W

    • Paul: bé trai có tính cách khiêm tốn, chan hòa với mọi người xung quanh
    • Phelim: mọi điều tốt đẹp luôn đến với bé
    • Phelan: dũng mãnh như sói
    • Radley: “thảo nguyên đỏ” đẹp đẽ và rộng lớn
    • Robert: người nổi danh, sáng dạ
    • Roy: có nghĩa là một “vị vua”
    • Rowan: cậu bé tóc đỏ
    • Raymond: người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
    • Raphael: “Chúa chữa lành”
    • Richard: bé vô cùng dũng mãnh
    • Ryder: chiến binh cưỡi ngựa
    • Samson– con trai luôn tràn đầy sức sống như một “rừng cây”
    • Samuel: “nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe”
    • Stephen: có ý nghĩa “vương miện”, con trai sẽ luôn thành công trong mọi công việc sau này
    • Titus: thể hiện sự danh giá
    • Theodore: con là “món quà của Chúa”
    • Timothy: thể hiện sự tôn thờ Chúa
    • Uri: bé luôn tỏa sáng rực rỡ như “ánh sáng” mặt trời
    • Venn: cậu bé “đẹp trai”
    • Vincent: bé sẽ “chinh phục” được tất cả những đỉnh cao
    • Victor: luôn luôn “chiến thắng”
    • Walter:người chỉ huy quân đội
    • William: con trai là điểm tựa vững chắc cho mọi người xung quanh.
    • Wolfgang : có ý nghĩa “sói dạo bước”

    Lời kết

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Năm Tân Sửu 2022 Mang Ý Nghĩa Mạnh Mẽ Nam Tính • Adayne.vn
  • Đặt Tên Tiếng Hoa Cho Con Trai Gái 2022 Tân Sửu: Top 300 Cái Tên Đẹp Dễ Nhớ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con 2022 Họ Phạm, 969 Tên Hay : Mạnh Mẽ, Thành Công « Học Tiếng Nhật Online
  • Đặt Tên Cho Con Trai Gái Họ Phạm Năm 2022 Tân Sửu: 300 Tên Đẹp Hay Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con Gái Họ Lê Năm 2022, 1951 Tên Đẹp Cho Bé Sinh Năm Tân Sửu Hợp Tuổi Bố Mẹ « Học Tiếng Nhật Online
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100