30 Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Bé Trai

--- Bài mới hơn ---

  • Tên Facebook Hay, Chất, Ngắn Gọn, Độc Đáo Nhất 2022
  • Những Tên Facebook Hay Nhất, Đẹp Nhất Lại Ngắn Gọn
  • Gợi Ý 101 Tên Lót Cho Con Trai Tên Cường Mang Ý Nghĩa Độc Đáo
  • Ý Nghĩa Tên Linh Là Gì? Tên Đệm Cho Linh Hay Nhất
  • Cách Đổi Tên Kí Tự Đặc Biệt Pubg Mobile Nhanh & Tư Vấn Đặt Tên Pubg Hay Nhất
  • 2. Aiden: Gốc Ai-len được mệnh danh là những cậu trai rất nhã nhặn, rõ ràng, hăng say và nồng nhiệt.

    3. Bryan: Ám chỉ những chàng trai mạnh mẽ, yêu thích khám phá.

    4. Charles: Ám chỉ những chàng trai tự do tự tại, hào phóng, luôn mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ. Cái tên truyền thống này bắt nguồn từ nước Pháp

    5. Dylan: Trong thần thoại xứ Wales thì nó được mệnh danh là “con trai của biển cả” .

    6. Edward: “Thần tài hộ mệnh” – những người đem lại may mắn về tiền bạc cho người khác, kiên định trong cuộc sống và rất có “sức hút”.

    7. Henry: Gốc Đức: là những chàng hoàng tử tốt bụng và tử tế, có thể trở thành trụ cột của giang sơn.

    8. Isaac: có ý nghĩa là “tiếng cười”. Isaac là người mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người, cái tên đáng yêu này rất hay được các gia đình người Do Thái đặt cho con trai bé bỏng của họ.

    9. Julian: Vì sao tinh tú trên bầu trời, tượng trưng cho sự trẻ trung, linh hoạt.

    10. Oliver: Tên này được sử dụng trên khắp châu Âu và châu Mỹ, với ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Pháp và tiếng Anh, nó có nguồn gốc từ cây ôliu. Trong kinh tháng cây ôliu tượng trưng cho sự kết quả, vẻ đẹp và phẩm giá, nên tên này còn có ý nghĩa là trìu mến và hòa bình.

    11. Samuel: Cái này cũng xuất phát từ tiếng Hê-bơ-rơ và có nghĩa là ‘được Chúa yêu cầu’ hoặc ‘nghe bởi Đức Chúa Trời’.

    12. Lucas: Được bắt nguồn từ nước Đức, Do Thái, những bé trai có tên cực ngầu này mang ý nghĩa “người thắp lên ánh sáng”

    13. Owen: Trong những gia đình thuộc Ai-len cái tên này mang sự tinh túy của tầng lớp thượng lưu đồng thời tượng trưng cho những chiến binh trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, sinh lực

    14. Riley: Những chàng trai đôn hậu, trí nhớ tốt, thích chăm sóc cho người khác

    15. Ryker: “giàu có” – chỉ những người đàn ông nổi tiếng và có địa vị, lịch lãm và tài năng trong xã hội

    16. Tyler: Những bé trai mang tên này sẽ là một anh chàng cực ngầu, hoàn mỹ và tươi trẻ, dẫn đầu những xu hướng

    17. William: Được bắt nguồn từ nước Đức, Anh, các chàng trai mang cái tên này thường trung thành, quả cảm và có thể chở che cho “cô gái” của mình suốt đời.

    18. Hayden: “thung lũng mơ mộng” – một anh chàng ngọt ngào, đầy trìu mến

    19. Rio: Từ đồng âm với “Ree oh” có nguồn gốc là tiếng Tây Ban Nha có nghĩa tiếng Anh là River, tiếng việt là con sông.

    20. Liam: Là cái tên ngắn gọn dành cho bé trai mang trong mình hình tượng, ý chí của một chiến binh dũng cảm, kiên cường.

    21. Harrison : Ý nghĩa là ‘con trai của Harry’.

    22. Finn: là một tên tiếng Anh cổ, có nghĩa gốc là ‘tóc vàng’, đây là tên hoàn hảo cho em bé của bạn! Trong thần thoại Ailen, Finn là một chiến binh với sức mạnh siêu nhiên, được nhớ đến vì sự khôn ngoan và hào phóng của anh ấy.

    23. Albie: Một cái tên siêu dễ thương, nổi tiếng trong truyện Harry Potter. Albie là một từ rút gọn của Albert, Alban hoặc Albus, có nghĩa là ‘cao quý’ và ‘sáng’.

    24. Nemo: Một tên lấy cảm hứng từ phim hoạt hình của Disney dễ thương, nhưng trong tiếng La Tinh thì Nemo có ý nghĩa là “không ai cả”.

    25. Montague là cái tên lạ thường có nghĩa là ‘ngọn đồi nhọn’. Nhưng mọi người lại yêu thích biệt danh Monty dễ thương hơn

    26. Pax: Theo tiếng La Tinh thì Pax có nghĩa là ‘hòa bình’, mọi người đều yêu mến cái tên dễ thương này.

    27. Wyatt có nghĩa là ‘dũng cảm trong chiến tranh’, cái tên lạ thường này trở nên nổi tiếng sau khi được Mila Kunis và Ashton Kuther chọn cái tên độc đáo này cho con của họ.

    28. Ringo: Một tên tiếng Nhật dễ thương có nghĩa là ‘táo’, đây là một lựa chọn khác thường, hoàn hảo cho người hâm mộ Beatles.

    29. Arlo: Lựa chọn độc đáo của Leighton Meester và Adam Brody cho bé gái của họ, tên nam truyền thống này có nghĩa là ‘ngọn đồi kiên cố’, hay nói cách khác là tăng cường hoặc bảo vệ.

    30. Julius: có nghĩa là ‘lông’, tên của em bé Hy Lạp – một lựa chọn dễ thương nếu bé trai của bạn được sinh ra với một mái tóc đầy đủ!

    --- Bài cũ hơn ---

  • 200+ Tên Nick Facebook Cho Nam Hay Nhất: Đẹp, Độc, Lạ…nhất Mạng Fb
  • Top 140 Cái Tên Facebook Hay Độc Lạ Chất Nhất Cho Nam Và Nữ
  • Đặt Tên Đệm Cho Con Trai Tên Tường Hay Độc Đáo Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tư Vấn Tên Đệm Cho Con Trai Tên Nghĩa Hợp Mệnh, Ý Nghĩa Hay
  • 500+ Biệt Danh Cho Người Yêu Cực Dễ Thương, Nhí Nhố & Bá Đạo
  • Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Hay, Mạnh Mẽ Và Ý Nghĩa Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Hay, Dễ Thương Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tên Con Gái Hay Nhất – Những Tên Bé Gái Hay Nhất Cho Bố Mẹ Lựa Chọn
  • Tên Con Trai Hay Nhất – Những Tên Bé Trai Hay Nhất Cho Bố Mẹ Lựa Chọn
  • Đặt Tên Cho Con Gái – Top 100 Tên Bé Gái Hay Nhất Từ Trước Đến Nay
  • Đặt Tên Cho Con Trai – Top 100 Tên Bé Trai Hay Nhất Từ Trước Đến Nay
  • Bạn đang chưa biết lựa chọn tên tiếng Anh nào để đặt tên cho con trai? Bạn muốn đặt cho con trai yêu quý một tên tiếng Anh thật hay, mạnh mẽ và ý nghĩa nhất? Vậy các bạn hãy tham khảo các tên tiếng Anh cho con trai ngay dưới đây.

    Dưới đây tổng hợp tên tiếng Anh cho con trai hay, mạnh mẽ và ý nghĩa nhất, bố mẹ có thể tham khảo và đặt tên cho con trai mình.

    Tên tiếng Anh hay cho con trai được sử dụng nhiều nhất

    • Alexander/Alex: vị hoàng đế vĩ đại nhất thời cổ đại Alexander Đại Đế.
    • Arlo: sống tình nghĩa vì tình bạn, vô cùng dũng cảm và có chút hài hước (tên nhân vật Arlo trong bộ phim The Good Dinosaur – chú khủng long tốt bụng)
    • Atticus: sức mạnh và sự khỏe khoắn
    • Beckham: tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.
    • Bernie: một cái tên đại diện sự tham vọng.
    • Clinton: tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực (tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton).
    • Corbin: tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.
    • Elias: đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.
    • Finn: người đàn ông lịch lãm.
    • Otis: hạnh phúc và khỏe mạnh
    • Rory: đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.
    • Saint: ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”
    • Silas: là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.
    • Zane: tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.

    Tên tiếng Anh cho con trai theo dáng vẻ bên ngoài

    • Bellamy – “người bạn đẹp trai”
    • Bevis – “chàng trai đẹp trai”
    • Boniface – “có số may mắn”
    • Caradoc – “đáng yêu”
    • Duane – “chú bé tóc đen”
    • Flynn – “người tóc đỏ”
    • Kieran – “câu bé tóc đen”
    • Lloyd – “tóc xám”
    • Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
    • Venn – “đẹp trai”

    Tên tiếng Anh cho con trai theo tính cách con người

    • Clement – “độ lượng, nhân từ”
    • Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”
    • Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”
    • Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”
    • Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”
    • Gregory – “cảnh giác, thận trọng”
    • Hubert – “đầy nhiệt huyết”
    • Phelim – “luôn tốt”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa thông thái, cao quý

    • Albert – “cao quý, sáng dạ”
    • Donald  – “người trị vì thế giới”
    • Eric –  “vị vua muôn đời”
    • Frederick  – “người trị vì hòa bình”
    • Henry – “người cai trị đất nước”
    • Harry – “người cai trị đất nước”
    • Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
    • Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
    • Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
    • Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
    • Stephen –  “vương miện”
    • Titus – “danh giá”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng

    • Alan – “sự hòa hợp”
    • Asher – “người được ban phước”
    • Benedict – “được ban phước”
    • Darius – “người sở hữu sự giàu có”
    • David – “người yêu dấu”
    • Edgar –  “giàu có, thịnh vượng”
    • Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
    • Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
    • Felix – “hạnh phúc, may mắn”
    • Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
    • Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
    • Victor – “chiến thắng”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa chiến binh, mạnh mẽ, dũng cảm

    • Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”
    • Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
    • Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
    • Brian – “sức mạnh, quyền lực”
    • Chad – “chiến trường, chiến binh”
    • Drake – “rồng”
    • Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
    • Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
    • Leon – “chú sư tử”
    • Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”
    • Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
    • Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
    • Richard – “sự dũng mãnh”
    • Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
    • Charles – “quân đội, chiến binh”
    • Vincent – “chinh phục”
    • Walter – “người chỉ huy quân đội”
    • William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

    • Anselm – “được Chúa bảo vệ”
    • Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
    • Basil – “hoàng gia”
    • Benedict – “được ban phước”
    • Clitus – “vinh quang”
    • Cuthbert – “nổi tiếng”
    • Carwyn – “được yêu, được ban phước”
    • Dai – “tỏa sáng”
    • Dominic – “chúa tể”
    • Darius – “giàu có, người bảo vệ”
    • Edsel – “cao quý”
    • Elmer – “cao quý, nổi tiếng”
    • Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
    • Eugene – “xuất thân cao quý”
    • Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
    • Gwyn – “được ban phước”
    • Jethro – “xuất chúng”
    • Magnus – “vĩ đại”
    • Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
    • Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
    • Orborne – “nổi tiếng như thần linh
    • Otis – “giàu sang”
    • Patrick – “người quý tộc”

    Tên tiếng Anh cho con trai gắn liền với thiên nhiên

    • Aidan – “lửa”
    • Anatole – “bình minh”
    • Conal – “sói, mạnh mẽ”
    • Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
    • Douglas – “dòng sông / suối đen”
    • Dylan – “biển cả”
    • Egan – “lửa”
    • Enda – “chú chim”
    • Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
    • Farrer – “sắt”
    • Lagan – “lửa”
    • Leighton – “vườn cây thuốc”
    • Lionel – “chú sư tử con”
    • Lovell – “chú sói con”
    • Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
    • Phelan – “sói”
    • Radley – “thảo nguyên đỏ”
    • Silas – “rừng cây”
    • Samson –  “đứa con của mặt trời”
    • Uri – “ánh sáng”
    • Wolfgang – “sói dạo bước”

    Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa tôn giáo

    • Abraham – “cha của các dân tộc
    • Daniel – “Chúa là người phân xử”
    • Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • Emmanuel / Manuel -“Chúa ở bên ta”
    • Gabriel – “Chúa hùng mạnh”
    • Issac -“Chúa cười”, “tiếng cười”
    • Jacob – “Chúa chở che”
    • Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
    • John – “Chúa từ bi”
    • Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan – “Chúa ban phước”
    • Matthew – “món quà của Chúa”
    • Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”
    • Michael – “kẻ nào được như Chúa?”
    • Raphael – “Chúa chữa lành”
    • Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
    • Theodore –  “món quà của Chúa”
    • Timothy – “tôn thờ Chúa”
    • Zachary – “Jehovah đã nhớ”

    Chúc các bạn sớm lựa chọn được tên tiếng Anh hay để đặt tên cho con trai!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Xếp Hạng Những Tên Con Gái 2022 Đẹp Hợp Tuổi Bố Mẹ Mang Tài Lộc Vào Nhà
  • Cách Đặt Tên Con Trai Họ Nguyễn Ý Nghĩa Nhất Năm 2022
  • Tuyển Tập 3 Cách Đặt Tên Con Trai 2022 Theo Phong Thuỷ Hợp Mệnh Mộc Nhất
  • Xếp Hạng 100 Tên Ở Nhà Cho Con Trai Gái Sinh Năm 2022 Ít Đụng Hàng Nhất!
  • Đặt Tên Đẹp Cho Bé Trai Năm 2022 Hay Đẹp Và Nhiều Ý Nghĩa
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Ý Nghĩa Nhất 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Ý Nghĩa, Tài Giỏi Và Thông Minh
  • Gợi Ý Đặt Tên Họ Huỳnh Giúp Con Thuận Lợi Trong Cuộc Sống
  • Tên Hay Cho Bé Trai Theo Vần Sinh Năm Bính Thân
  • Trang Trí Tiệc Thôi Nôi Bé Trai Tuổi Khỉ
  • Trang Trí Sinh Nhật Trọn Gói Cho Bé Trai Tuổi Khỉ
  • Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai ý nghĩa nhất đang được nhiều tìm kiếm, chọn tên hay đặt cho bé trai. Thông thường, tên bé trai sẽ gắn liền với ý nghĩa thông minh, tài giỏi, mạnh mẽ, chính trực.

    Giống như đặt tên tiếng Anh cho bé gái, đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2022 cũng trở thành xu hướng hiện nay, được nhiều gia đình quan tâm. Tuy nhiên, tìm cái tên hay, ý nghĩa để đặt tên bé trai không phải là chuyện dễ dàng gì khi bố mẹ nào cũng mong muốn con có cái tên hợp với mệnh, tuổi, hợp với bố mẹ. Thấu hiểu điều này, chúng tôi sẽ chia sẻ những cái tên tiếng Anh cho nam, mỗi tên mang ý nghĩa hay khác nhau.

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai

    I. Tên tiếng Anh hay cho bé trai được sử dụng nhiều nhất

    – Alexander/Alex: Tên của vị hoàng đế vĩ đại. Đặt tên con là Alex với mong muốn con giống như vị hoàng đế thời cổ đại này.

    – Zane: Tên thể hiện được tính cách có phần khác biệt giống như ngôi sao làng nhạc pop.

    – Atticus: Mong con lớn lên khỏe khoắn và sức mạnh giống như cái tên.

    – Beckham: Tên của cầu thủ bóng đá nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên tiếng Anh dành cho bé trai mà bố mẹ yêu thích thể thao thường đặt.

    – Bernie: Tên đặt cho bé trai đại diện sự tham vọng.

    – Clinton: Tên của tổng thống Bill Clinton nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ , đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực

    – Corbin: Tên hay, ý nghĩa với hy vọng mong con lớn lên sẽ hoạt bát và luôn vui vẻ.

    – Elias: Bố mẹ mong con có sức mạnh, độc đáo, nam tính.

    – Arlo: tên của chú khủng long tốt bụng. Đặt tên con là Arlo với ý nghĩa mong con luôn sống tình nghĩa, có chút hài hước và dũng cảm như chú khủng long.

    – Rory: Nó có nghĩa là “the red king”, một cái tên được nhiều người chọn lựa.

    – Saint: Mang ý nghĩa là ánh sáng hay còn được xem là vị thánh.

    – Silas: Hy vọng con sẽ luôn được tự do, thích làm điều gì con muốn.

    – Finn: Người đàn ông lịch lãm.

    – Otis: Bố mẹ mong con luôn được hạnh phúc và khỏe mạnh

    II. Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái 1. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái A

    – Alfred: Lời khuyên thông thái

    – Aadarsh : Bố mẹ mong con sống có lý trí và là người mẫu mực, lý tưởng để mọi người học tập.

    – Aiden: Ám chỉ những bé trai rất nhã nhặn, rõ ràng, nồng nhiệt và hăng say

    – Alan: Nguồn gốc từ Ai-len, mang ý nghĩa đẹp trai và hào hoa được nhiều người lựa chọn để đặt tên cho bé trai của mình.

    – Angel: Biểu tượng cho sứ giả truyền cảm hứng.

    – Anthony: Có nghĩa là đáng khen ngợi. Hy vọng con là người luôn được nhiều người khen ngợi.

    – Avery: Chỉ những cậu bé nghịch ngợm, khỏe khoắn, có nụ cười tỏa nắng và giỏi ngoại giao.

    2. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo chữ cái B

    – Bryan: Chỉ những chàng trai mạnh mẽ, khỏe khoắn và yêu thích khám phá.

    – Bernie: Tên hay đại diện cho sự tham vọng.

    3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ C

    – Camden: Mang nghĩa “ngọn gió nơi thiên đường”, hy vọng con sẽ làm giúp mọi người có cuộc sống tươi mới.

    – Charles: Chỉ chàng trai tự do tự tại, hào phóng, có tâm hồn nghệ sĩ.

    4. Đặt tên tiếng Anh dễ nhớ cho bé trai theo chữ cái D

    – Daniel: Tên bắt nguồn từ gốc Do Thái, cái tên gợi lên nguồn cảm hứng phong cách và thời trang mỗi khi hiện diện.

    – David: Cái tên hay được nhiều người lựa chọn với ý nghĩa “người yêu dấu”

    – Dominic: Hy vọng con lớn lên sẽ bụ bẫm, dễ thương đúng như ý nghĩa của cái tên.

    – Dylan: “con trai của biển cả”

    5. Đặt tên tiếng Anh hay cho nam theo chữ cái E

    – Edward: “Thần tài hộ mệnh”: những người đem lại may mắn về tiền bạc cho người khác, kiên định trong cuộc sống và rất có “sức hút”

    – Elias: đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.

    – Elijah: Chúa là Yah / Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – Emmanuel / Manuel: Chúa ở bên ta

    6. Đặt tên tiếng Anh ý nghĩa cho bé trai theo chữ cái F

    Finn: người đàn ông lịch lãm.

    7. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái G

    – Gary: Theo tiếng Đức, tên này ám chỉ tất cả những phẩm chất tốt đẹp.

    – Gavin: Có nghĩa là ‘diều hâu trắng’, bố mẹ đặt tên con với hy vọng con sẽ mạnh mẽ, giỏi giang. Gavin Rossdale và Gavin DeGraw là những người nổi tiếng đáng chú ý với cái tên này.

    – George: Cái tên này đã trở nên nổi tiếng với sự ra đời của Hoàng tử George của Vương quốc Anh.

    – Gunn: biến thể rút gọn của tên tiếng Đức Gunther, mang ý nghĩa là ‘chiến binh’. Nó thường được sử dụng như một cái tên cuối cùng.

    – Gus: phiên bản rút gọn của tên August hoặc Augustus và có nghĩa là ‘tuyệt vời và tráng lệ’. Lần cuối cùng tên này tỏa sáng là vào năm 1978.

    8. Đặt tên tiếng Anh cho nam bắt đầu bằng chữ H

    – Hugh: “trái tim, khối óc”

    – Hayden: “thung lũng mơ mộng”: Hy vọng con lớn lên sẽ là anh chàng ngọt ngào, đầy trìu mến

    – Henry: Có nghĩa là những chàng hoàng tử tốt bụng và tử tế, mong con sẽ trở thành trụ cột của giang sơn

    9. Đặt tên tiếng Anh cho con trai bắt đầu bằng chữ I

    – Isaac: Bố mẹ đặt tên này với hy vọng con sẽ mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người, tên của ca sĩ nổi tiếng Việt Nam.

    10. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ J

    – Jackson: Một cái tên ấn tượng, bố mẹ có thể đặt cho bé để gây ấn tượng với người khác. Những người mang tên này thường hòa đồng, sáng tạo cao và thiên hướng làm nghệ sĩ.

    – John/ Ian: Có ý nghĩa là đáng mến, khoan dung và nhã nhặn.

    – Julian: Một cái tên hay, có ý nghĩa là vì sao tinh tú trên bầu trời, tượng trưng cho sự trẻ trung, linh hoạt

    11. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái K

    – Kaden Arabic: dịch ta có nghĩa là người bầu bạn, đặt tên này với hy vọng con lớn lên sẽ là chàng trai tâm lý, khỏe mạnh, là chỗ dựa vững chắc của bố mẹ, người thân …

    – Kai: dịch là biển cả, có nguồn gốc từ quần đảo Hawaii, cái tên mang thiên hướng ngoại lai, đa văn hóa vùng miền.

    – Kayden: Có ý nghĩa “cuộc chiến đấu”

    – Kevin: Tên hay với mong nuốn con lớn lên sẽ là anh chàng đẹp trai, hào hoa, dễ mến.

    12. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái L

    – Leo: Chỉ những chàng trai mạnh mẽ, cuồng nhiệt, sáng tạo và rất tử tế, thích hợp đặt tên cho con trai.

    – Liam: Tên hay, có ý nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ.

    – Lucas: Tên cực ngầu cho bé trai, hy vọng con sẽ mạnh mẽ, khỏe khoắn.

    13. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái M

    – Mason: Nguồn gốc từ Pháp, chỉ những con người mạnh mẽ, làm việc chăm chỉ, cần cù, họ được ví với những viên ngọc quý trên thế gian

    – Mateo: Bắt nguồn Tây Ban Nha, cái tên ám chỉ những người luôn ẩn chứa sức hút với người đối diện, tràn đầy năng lượng, tương tự với những người mang tên Matthew.

    – Matthew/Nathan/ Theodore: Món quà của Chúa , món quà của Chúa ban tặng.

    – Max: “điều tuyệt vời nhất”: một bé trai thông minh, lanh lợi

    – Michael: Cái tên vô cùng được yêu thích và quen thuộc, hay được các bà mẹ dùng để đặt tên cho hoàng tử của mình

    14. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai theo chữ cái N

    – Nathaniel: Những chàng trai nho nhã, ga lăng, ăn nói khéo, là “món quà từ nơi thiên đường” ban xuống

    – Nicholas: Mang ý nghĩa “người đứng trên đài vinh quang”, tượng trưng cho những chiến thắng vẻ vang, đây là một trong những cái tên rất hay được dùng tại nước Mỹ và có nguồn gốc từ Hy Lạp

    – Nolan:Những chàng trai mang tên Nolan là những “nhà vô địch”

    15. Đặt tên tiếng Anh dễ gọi cho bé trai theo chữ cái O

    – Oscar: “người bạn hòa nhã”

    – Owen: Trong những gia đình thuộc Ai-len cái tên này mang sự tinh túy của tầng lớp thượng lưu đồng thời tượng trưng cho những chiến binh trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, sinh lực

    16. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai 2022 theo chữ cái P

    – Patrick: Thuộc dòng dõi quý tộc, những người có khí chất thanh cao, sáng lạn, có tầm nhìn xa trông rộng.

    – Phoenix: Được ví như những con chim bay vút lên từ đống tro tàn, tượng trưng cho cảm hứng và hy vọng, đứa trẻ mang tên Phoenix luôn có tư tưởng lạc quan và lý trí

    – Paul: “bé nhỏ”, tiếng Latin, biểu trưng cho những chàng trai đơn giản, khá nhạy cảm, nhã nhặn

    17 Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái R

    – Richard: “Vương quyền”: bắt nguồn từ các nước Anh, Đức và là cái tên được sử dụng khá nhiều trong thập kỷ qua để mô tả những chàng trai nhiệt tình, ngay thẳng

    – Ruth: “người bạn, người đồng hành”

    – Riley: Những chàng trai đôn hậu, trí nhớ tốt, thích chăm sóc cho người khác

    – Robert: ” rực rỡ, chói lóa”: chỉ những người tài hoa, lỗi lạc, dễ gần, có thái độ sống điềm tĩnh

    – Ryan: Mang ý nghĩa là “quốc vương nhí”, được bắt nguồn từ dòng họ Riain vùng Ai-len

    – Ryder: Là một họ của người Anh, mang bóng dáng của một sứ giả, kỵ binh và giàu lòng trung thành

    – Ryker: “giàu có”: chỉ những người đàn ông nổi tiếng và có địa vị, lịch lãm và tài năng trong xã hội

    18. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo chữ cái S

    – Samuel: Mang ý nghĩa “chúa đã chứng giám”

    – Solomon: “hòa bình”

    19. Đặt tên tiếng Anh cho nam bắt đầu bằng chữ T

    – Tyler: Những bé trai mang tên này sẽ là một anh chàng cực ngầu, hoàn mỹ và tươi trẻ, dẫn đầu những xu hướng

    20. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái W

    – William: Được bắt nguồn từ nước Đức, Anh, các chàng trai mang cái tên này thường trung thành, quả cảm và có thể chở che cho “cô gái” của mình suốt đời.

    – Wilfred : “ý chí, mong muốn”

    21. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ cái Z

    – Zane: Mang nghĩa là “món quà từ chúa trời”, tượng trưng cho sự tham vọng, độc lập, ý chí mạnh mẽ

    Zohar: Chỉ những người thông minh, xuất chúng

    III. Tên tiếng Anh cho bé trai theo ý nghĩa

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai

    1. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai với ý nghĩa cao ý, thông minh

    – Albert: Cao quý, sáng dạ

    – Robert: Người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)

    – Roy: Vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

    – Stephen: Vương miện

    – Titus: Danh giá

    – Donald : Người trị vì thế giới

    – Henry: Người cai trị đất nước (Mong con lớn lên sẽ thông minh, có thể làm đất nước tươi sáng)

    – Harry: Người cai trị đất nước

    – Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất

    – Eric: Vị vua muôn đời

    – Frederick: Người trị vì hòa bình

    – Raymond: Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn

    2. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo ý nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ

    – Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ

    – Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ

    – Vincent: Chinh phục

    – Walter: Người chỉ huy quân đội

    – Arnold: Người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)

    – Brian: Sức mạnh, quyền lực (Bố mẹ hy vọng con lớn lên sẽ là người quyền lực và có sức mạnh)

    – Leon: Chú sư tử

    – Leonard: Chú sư tử dũng mãnh

    – Louis: Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    – Marcus: Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    – Richard: Sự dũng mãnh

    – Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin

    – Chad: Chiến trường, chiến binh

    – Drake: Rồng

    – Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị

    – Harvey: Chiến binh xuất chúng (battle worthy)

    – Charles: Quân đội, chiến binh

    – William: Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil: mong muốn” và “helm: bảo vệ”)

    3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với thiên nhiên

    – Aidan: Lửa

    – Anatole: Bình minh

    – Conal: Sói, mạnh mẽ

    – Dalziel: Nơi đầy ánh nắng (Con mang đến cho mọi người ánh nắng, sưởi ấm tâm hồn của mọi người)

    – Lagan: Lửa

    – Leighton: Vườn cây thuốc

    – Lionel: Chú sư tử con

    – Samson: Đứa con của mặt trời

    – Uri: Ánh sáng

    – Wolfgang: Sói dạo bước

    – Lovell: Chú sói con

    – Neil: Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết

    – Phelan: Sói

    – Radley: Thảo nguyên đỏ

    – Silas: Rừng cây

    – Douglas: Dòng sông/suối đen

    – Dylan: Biển cả (Mong con sẽ có lòng bao dung rộng lớn như biển cả)

    – Egan: Lửa

    – Enda: Chú chim

    – Farley: Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành

    – Farrer: sắt

    4. Đặt tên tiếng Anh cho con trai gắn liền với ý nghĩa thịnh vượng, hạnh phúc, may mắn

    – Alan: Sự hòa hợp

    – David: Người yêu dấu

    – Edgar: Giàu có, thịnh vượng

    – Asher: Người được ban phước

    – Benedict: Được ban phước

    – Felix: Hạnh phúc, may mắn (Hy vọng con sẽ luôn được may mắn, hạnh phúc)

    – Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)

    – Paul: Bé nhỏ, nhún nhường

    – Victor: Chiến thắng

    – Darius: Người sở hữu sự giàu có

    – Edric: Người trị vì gia sản (fortune ruler)

    – Edward: Người giám hộ của cải (guardian of riches)

    5. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai với ý nghĩa giàu sang, may mắn

    – Anselm: Được Chúa bảo vệ

    – Azaria: Được Chúa giúp đỡ

    – Basil: Hoàng gia

    – Benedict: Được ban phước

    – Darius: Giàu có, người bảo vệ

    – Edsel: Cao quý

    – Elmer: Cao quý, nổi tiếng (Bố mẹ mong con sẽ là người cao quý và nổi tiếng)

    – Ethelbert: Cao quý, tỏa sáng

    – Maximilian: Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất

    – Nolan: Dòng dõi cao quý, nổi tiếng

    – Orborne: Nổi tiếng như thần linh

    – Otis: Giàu sang

    – Patrick: Người quý tộc

    – Eugene: Xuất thân cao quý

    – Galvin: Tỏa sáng, trong sáng

    – Clitus: Vinh quang (Bố mẹ mong con sẽ mang vinh quang về cho gia đình, dòng họ)

    – Cuthbert: Nổi tiếng

    – Carwyn: Được yêu, được ban phước

    – Dai: Tỏa sáng

    – Dominic: Chúa tể

    – Gwyn: Được ban phước

    – Jethro: Xuất chúng

    – Magnus: Vĩ đại

    6. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo tính cách

    – Clement: Độ lượng, nhân từ

    – Enoch: Tận tuy, tận tâm, đầy kinh nghiệm

    – Hubert: Đầy nhiệt huyết

    – Phelim: Luôn tốt

    – Curtis: Lịch sự, nhã nhặn

    – Finn/Finnian/Fintan: Tốt, đẹp, trong trắng

    – Gregory: Cảnh giác, thận trọng

    – Dermot: (Người) không bao giờ đố ky

    7. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai theo dáng, bên ngoài

    – Bellamy: Người bạn đẹp trai

    – Boniface: Có số may mắn

    – Lloyd: Tóc xám

    – Rowan: Cậu bé tóc đỏ (Con là cậu bé có mái tóc đỏ)

    – Venn: Đẹp trai

    – Caradoc: Đáng yêu

    – Duane: Chú bé tóc đen

    – Flynn: Người tóc đỏ

    – Kieran: Câu bé tóc đen

    – Bevis: Chàng trai đẹp trai

    8. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai với ý nghĩa tôn giáo

    – Abraham: Cha của các dân tộc

    – Jonathan: Chúa ban phước

    – Matthew: Món quà của Chúa

    – Nathan: Món quà, Chúa đã trao

    – Michael: Kẻ nào được như Chúa?

    – Raphael: Chúa chữa lành

    – Samuel: Nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe

    – Daniel: Chúa là người phân xử

    – Theodore: Món quà của Chúa

    – Timothy: Tôn thờ Chúa

    – Zachary: Jehovah đã nhớ

    – Elijah: Chúa là Yah/Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – Emmanuel/Manuel: Chúa ở bên ta

    – Gabriel: Chúa hùng mạnh

    – Issac: Chúa cười, tiếng cười

    – Jacob: Chúa chở che

    – Joel: Yah là Chúa (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    – John: Chúa từ bi

    – Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn

    https://thuthuat.taimienphi.vn/ten-tieng-anh-hay-cho-be-trai-y-nghia-nhat-37198n.aspx

    Việc đặt tên tiếng Anh cho bé trai nói riêng và đặt tên cho bé nói chung sẽ đi theo con suốt cả cuộc đời, tên con có thể là thể hiện niềm tự hào của bố mẹ khi bé chào đời hoặc cũng có thể là niềm mong mỏi, hy vọng ở con. Tùy vào mỗi mong muốn của bố mẹ mà các bạn cân nhắc lựa chọn cái tên đẹp cho con nhất.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nguyên Tắc Chính Trong Việc Đặt Tên Cho Bé Trai Hợp Phong Thủy
  • Đặt Tên Con Trai 2022 Hợp Phong Thủy Bé May Mắn Cả Cuộc Đời
  • Những Cái Tên Hay Dành Cho Con Trai Sinh Vào Mùa Đông
  • Sinh Con Trai Mùa Đông 2022 Đặt Tên Thế Nào Để Bé Luôn Được May Mắn, Bình An?
  • Đặt Tên Cho Con Trai Sinh Năm 2022 Kỷ Hợi Hợp Với Bố Mẹ Tuổi Ngọ
  • 101+ Biệt Danh Tiếng Anh Hay Cho Con Trai, Con Gái Ý Nghĩa Nhất 2022 Mới Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • 11 Bài Hát Tiếng Anh Cho Trẻ Em Hay Nhất Hiện Nay
  • Mách Nhỏ Ý Nghĩa Và Tên Tiếng Anh Của Các Loài Hoa
  • Những Bài Hát Tiếng Anh Hay Nhất Về Tình Yêu Được Sử Dụng Làm Nhạc Phim
  • Tổng Hợp Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
  • Fc Là Gì? Đặt Tên Fc Bóng Đá Hay Và Độc
  • Ngoài tên gọi chính trên giấy tờ khai sinh, nhiều bạn còn có thêm biệt danh bằng tiếng Anh. Một biệt danh tiếng Anh hay giúp ích rất nhiều để bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người nước. Đồng thời biệt đó cũng có thể coi như một thương hiệu cá nhân của bạn.

    1. Biệt danh tiếng Anh hay cho con gái

    Nếu là nữ, bạn sẽ có khá nhiều lựa chọn khi cần đặt biệt danh bằng tiếng Anh. Được nhiều bạn gái yêu thích nhất vẫn là những tên gọi với ý nghĩa dễ thương, dễ nhớ và dễ phát âm.

    • Baby girl: cô nàng bé bỏng, ý chỉ những bạn gái có ngoại hình dễ thương
    • Angel eyes: cặp mắt thiên thần, những bạn gái sở hữu đôi mắt đẹp
    • Baby doll: cô nàng búp bê bé bỏng
    • Anima mia: cô gái có tâm hồn ở nước Ý
    • Sweetthang: ý nghĩa là sự ngọt ngào, ấm áp
    • Lover: người tình yêu dấu
    • Sugar: nghĩa đen chỉ những viên đường, nghĩa bóng là chỉ sự ngọt ngào
    • Dollface: cô gái có gương mặt xinh như búp bê
    • Honey: có nghĩa là mật ong, cặp đôi đang yêu thường gọi nhau bằng honey
    • Farfalle: chú bướm nhỏ
    • Sunshine: ánh sáng ban mai, biệt danh thể hiện cho niềm hy vọng
    • Belle: cô nàng hoa khôi
    • Hot lips: bờ môi cuốn hút
    • Sexy lady: cô nàng nóng bỏng
    • Joy: cô gái mang đến niềm vui
    • Pooh: gấu Pooh với thân hình mập lùn nhưng cực kỳ dễ thương
    • Heaven: nơi thiên đường
    • Little lady: cô nàng bé nhỏ
    • Mi amor: tình yêu của ai đó
    • Darling: cô nàng mến yêu
    • Victoria: có nghĩa là chiến thắng, tên vị nữ hoàng nổi tiếng của nước Anh
    • Louisa: nữ chiến binh nổi tiếng
    • Atlanta: cô nàng thẳng thắn
    • Adrienne: cô nàng nữ tính
    • Amber: có nghĩa là viên ngọc quý, nghệ của cô nàng tomboy trong nhóm F(x)
    • Anita: có nghĩa là thiên thần
    • Alina: cô gái có tính cách thật thà, chân thành
    • Aimee: người con gái được yêu mến
    • Alarice: chuẩn mực cho tất cả, ý nói một cô nàng hoàn hảo
    • Alexandra: người con gái sẽ giải cứu nhân loại
    • Anastasia: người con gái được hồi sinh
    • Anne: cô nàng kiều diễm, duyên dáng
    • Anthea: xinh đẹp như một đóa hoa
    • Barbara: cô gái luôn tạo ngạc nhiên cho mọi người
    • Bess: món quà dâng cho đấng tối cao
    • Bettina: ánh sáng phản chiếu vinh quang
    • Bly: sự tự do và phóng khoáng
    • Cherry: cô nàng ngọt ngào
    • Chloe: đẹp như đóa hoa mới nở
    • Edna: cô gái có lòng nhân ái
    • Erika: cô nàng mạnh mẽ
    • Haley: người nữ anh hùng
    • Hanna: lời ban phước của chúa
    • Jessica: sự khỏe khoắn
    • Kara: người con gái tươi trẻ
    • Kyla: cô nàng đáng yêu
    • Lucia: người phụ nữ dịu dàng
    • Linda: cô nàng xinh đẹp
    • Naomi: sự đam mê
    • Olivia: cái tên đại diện cho hòa bình
    • Tina: cô nàng nhỏ nhắn
    • Tracy: người nữ chiến binh
    • Verda: mùa xuân

    2. Biệt danh tiếng Anh hay cho con trai

    Biệt danh tiếng Anh hay cho con trai thường hàm chứa ý nghĩa về mạnh mẽ. Tên gọi của các vị thần hay những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử cũng hay được nhiều bạn sử dụng.

    • Aadarsh: hình mẫu của người đàn ông lý tưởng
    • Aiden: chàng trai tử tế, nhã nhặn và rất lịch sự
    • Alan: quý ông lịch lãm, hào hoa
    • Anthony: theo tiếng Latin có nghĩa là sự khen gọi
    • Bad boy: trai hư
    • Good boy: trai ngoan, ý nói những chàng trai nghiêm túc, giỏi giang
    • Isaac: chàng trai mang đến niềm vui cho mọi người
    • Kai: có nghĩa là biển cả, tên của nam idol trong nhóm EXO
    • Leo: chú sư tử, cái tên chỉ những chàng trai mạnh mẽ, có tấm lòng tử tế
    • Lucas: chàng trai thắp lên ánh sáng, xua tan màn đêm
    • Max: điều tuyệt diệu nhất trên đời
    • Liam: người chiến binh dũng cảm, kiên cường
    • Julian: ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời, đại diện cho sự trẻ trung và hoạt bát
    • Andrew: người đàn ông mạnh mẽ
    • Asher: chàng trai được ban phước
    • Brian: người nắm trong tay quyền lực và sức mạnh
    • Drake: con rồng
    • Dylan: chúa tể biển cả
    • Stephen: có nghĩa là vương niệm, cái tên thể hiện tham vọng chinh phục
    • Rufus: chàng trai tóc đỏ
    • Nathan: quà tặng của đấng tạo hóa
    • Kenneth: chàng trai có vẻ ngoài bảnh bao, tính cách mãnh liệt
    • Maximus: người vĩ đại, tuyệt vời nhất
    • Douglas: có nghĩa là dòng sông
    • Hugh: đại diện cho trái tim và khối óc
    • Albert: chàng trai cao quý và thông minh
    • Devlin: người đàn ông kiên cường
    • Dominic: đế vương của đế vương
    • Otis: sự giàu sang, phú quý
    • Hubert: chàng trai nhiệt huyết và hăng hái
    • Eugene: chàng trai có xuất thân cao quý
    • Alva: người có địa vị cao
    • Amory: người thống trị thế giới
    • Devlin: người kiên cường
    • Emery: người sinh ra để thống trị
    • Archibald: lòng can đảm
    • Jocelyn: người sinh ra để giành chiến thắng
    • Dieter: người chiến binh

    --- Bài cũ hơn ---

  • 111+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn, Dễ Nhớ Nhất 2022
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Năm 2022
  • Cách Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Năm 2022 Tân Sửu Hay Và Ý Nghĩa * Adayne.vn
  • Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ (Xem Ngay)
  • Danh Sách Tên Ở Nhà Cho Các Bé Gái Hot Nhất Năm 2022
  • Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Bé Trai Sinh Năm 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • 200+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Năm 2022
  • Cách Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Sinh Năm 2022 Tân Sửu & 500 Nickname Đẹp Độc Lạ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Ở Nhà Cho Con Trai 2022 Tân Sửu: 200 Tên Ở Nhà Hay Và Ý Nghĩa Độc Đáo Nhất • Adayne.vn
  • #101 Tên Hay Cho Con Trai Sinh Năm Tân Sửu
  • Đặt Tên Hay Cho Con Trai Họ Phạm 2022 Tân Sửu Đẹp Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Đặt tên tiếng Anh cho bé trai – Tại sao không?

    Cái tên ảnh hưởng không nhỏ đến tính cách, thậm chí là số phận, cuộc đời sau này của đứa trẻ. Một cái tên tiếng Anh dễ thương còn giúp bé dễ dàng hòa nhập hơn với môi trường quốc tế trong xu thế” toàn cầu hóa” mở cửa, hội nhập về tất cả mọi lĩnh vực như: kinh tế, giáo dục, văn hóa, xã hội hiện nay. Vì thế bố mẹ nào cũng mong muốn tìm cho con trai của mình cái tên tiếng Anh thật đẹp và ý nghĩa nhất.

    Thông thường bố mẹ lựa chọn cái tên tiếng Anh phù hợp dựa trên sở thích và tính cách của bé. Những cái tên cho con trai mang ý nghĩa về cái đẹp, sự mạnh mẽ, nam tính, lòng quả cảm và ý chí vươn lên không ngại gian khổ.

    Gợi ý tên tiếng Anh cho bé trai 2022 hay nhất

    Bài viết tập hợp những cái tên có chọn lọc từ các nên văn hóa khác nhau trên thế giới. Đây chắc hẳn sẽ là gợi ý không tồi cho mọi bé trai.

    Tên tiếng Anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ cái A

    • Alan: tên bắt nguồn từ Ai-len, được yêu thích trong nhiều thập kỷ, mang nghĩa cậu bé đẹp trai, hào hoa
    • Abraham: mang ý nghĩa “Cha của các dân tộc”
    • Aiden: những cậu con trai rất nhã nhặn, hăng say và nồng nhiệt
    • Angel: tên bắt nguồn từ Hy lạp, mang hình tượng trưng của những sứ giả truyền cảm hứng
    • Anthony: có nguồn gốc Latin, mang ý nghĩa”đáng khen ngợi”
    • Avery: những cậu bé nghịch ngợm, khỏe khoắn, giỏi ngoại giao và có nụ cười tỏa nắng
    • Aadarsh: Biểu trưng cho lý trí, mẫu mực lý tưởng
    • Andrew: cậu bé hùng dũng, mạnh mẽ
    • Axel: “hoàng tử nhí” mang lại hòa bình, an lành, hữu nghị và hợp tác
    • Arin: con là chàng trai can đảm và kiên định
    • Arthur: là cái tên của vị vua huyền thoại nước Anh, thể hiện sự cao quý và mạnh mẽ
    • Arlo: tên chú khủng long tốt bụng trong phim hoạt hình “The Good Dinosaur”. Đặt tên bé là Arlo mang ý nghĩa mong con sống tình nghĩa, dũng cảm và hài hước
    • Arbert: cái tên bắt nguồn từ Anh, thể hiện sự cao quý, sáng dạ
    • Arnold: cái tên bắt nguồn từ Đức, biểu tượng cho sức mạnh, “người trị vì chim đại bàng”
    • Aidan: hăng say, nồng nhiệt như “lửa”
    • Anatole: bé mang những điều tươi mới như 1 buổi “bình minh”.

    Tên tiếng anh cho bé trai bắt đầu bằng chữ B

    • Benedict: được ban phước
    • Bryan: chàng trai mạnh mẽ, ưa thích khám phá
    • Bellamy: Cái tên chỉ những người đẹp trai
    • Bevis: chàng trai đẹp trai
    • Burton: chàng trai bất khả chiến bại
    • Boris: lòng dũng cảm như một chiến binh
    • Beckham: là tên một cầu thủ nổi tiếng, nếu bố mẹ muốn truyền cho con niềm đam mê bóng đá hãy chọn tên này cho con.

    Tên bắt đầu bằng chữ C

    • Camden: tên bắt nguồn từ Scotland, mang ý nghĩa” ngọn gió nơi thiên đường”
    • Charles: ám chỉ một chàng trai tự do tự tại, hào phóng, luôn mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ. Cái tên truyền thống này bắt nguồn từ nước Pháp
    • Caradoc: chỉ những cậu bé có vẻ ngoài đáng yêu
    • Clement: sự độ lượng, nhân từ
    • Curtis: cái tên nói về chàng trai lịch sự, cư xử nhã nhặn đúng mực
    • Conal: tin rằng con sẽ mạnh mẽ, dũng cảm, gan dạ
    • Clinton: tên đại diện cho sự mạnh mẽ, đầy quyền lực ( tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton)
    • Corbin: chỉ những chàng trai hoạt bát và có sức ảnh hưởng đến người khác
    • Cairo: tên một thủ đô của Ai Cập, biểu tượng của sự chiến thắng, vinh quang
    • Chase: bắt nguồn từ tiếng pháp, ý nghĩa là người đi săn có tính cách vui vẻ, đáng yêu.

    Tên bắt đầu bằng chữ D

    • Dalziel: nơi có đầy ánh nắng ngập tràn
    • Duane: chú bé có mái tóc đen
    • Donald: người trị vì thế giới
    • Darius: tên chỉ những chàng trai giàu có
    • Dermot: người không bao giờ đố kị
    • David: những cậu bé có trí tuệ và sự can đảm
    • Douglas: ôn hòa như “dòng sông”
    • Dylan: bao dung, rộng lượng như “biển cả”.

    Tên bắt đầu bằng chữ E & F

    • Edric: người trị vị tài sản
    • Edward: người giám hộ của cải (guardian of riches)
    • Egan: “Lửa”
    • Enda: bay cao, bay xa như những “chú chim”
    • Eric: vị vua muôn đời
    • Edgar: giàu có, thịnh vượng
    • Emmauel/Manuel: mang ý nghĩa “Chúa ở bên ta”
    • Enoch: tận tâm, tận tụy
    • Farley: đồng cỏ tươi đẹp
    • Flynn: cậu bé tóc đỏ
    • Finn/Finnian/Fintan: mang ý nghĩa “tốt, đẹp, trong trắng”
    • Felix: bé luôn hạnh phúc, may mắn
    • Frederick: người cai trị vì hòa bình.

    Tên bắt đầu bằng chữ G, H, I, J

    • Gregory: bé có tính cách cẩn thận, cẩn trọng trong mọi hoàn cảnh
    • Gabriel: hùng mạnh như một đấng quân vương
    • Harold: tướng quân, người cai trị
    • Harry: là người cai trị đất nước
    • Harvey: chiến binh xuất chúng
    • Hubert: luôn đầy nhiệt huyết, năng lượng
    • Issac: có ý nghĩa “Chúa cười”
    • Jacob: con sẽ luôn được che chở
    • John:bé sẽ có đức độ như một vị Chúa từ bi
    • Joshua: mang ý nghĩa “Chúa cứu vớt linh hồn”
    • Jonathan: Chúa ban phước lành cho con trai.

    Tên tiếng Anh bé trai bắt đầu bằng K, L, M, N, O

    • Kieran: cậu bé tóc đen
    • Kenneth: đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
    • Leon: như 1 chú sư tử
    • Leonard: bé trai sẽ dũng mãnh như 1 chú sư tử
    • Louis: chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên 1 từ gốc Đức cổ)
    • Leighton: có ý nghĩa là “vườn cây thuốc”
    • Lionel: chú sư tử con
    • Lovell: chú sói con
    • Lloyd:cậu bé “tóc xám”
    • Marcus: dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
    • Maximus: người “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
    • Matthew: bé trai là “món quà của chúa”
    • Michael: tên 1 thiên thần hộ mệnh
    • Nathan: bé là món quà mà Chúa đã trao
    • Neil: bé là một “nhà vô địch”,”đầy nhiệt huyết”.

    Tên bắt đầu bằng P, R, S, T, U, V, W

    • Paul: bé trai có tính cách khiêm tốn, chan hòa với mọi người xung quanh
    • Phelim: mọi điều tốt đẹp luôn đến với bé
    • Phelan: dũng mãnh như sói
    • Radley: “thảo nguyên đỏ” đẹp đẽ và rộng lớn
    • Robert: người nổi danh, sáng dạ
    • Roy: có nghĩa là một “vị vua”
    • Rowan: cậu bé tóc đỏ
    • Raymond: người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
    • Raphael: “Chúa chữa lành”
    • Richard: bé vô cùng dũng mãnh
    • Ryder: chiến binh cưỡi ngựa
    • Samson– con trai luôn tràn đầy sức sống như một “rừng cây”
    • Samuel: “nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe”
    • Stephen: có ý nghĩa “vương miện”, con trai sẽ luôn thành công trong mọi công việc sau này
    • Titus: thể hiện sự danh giá
    • Theodore: con là “món quà của Chúa”
    • Timothy: thể hiện sự tôn thờ Chúa
    • Uri: bé luôn tỏa sáng rực rỡ như “ánh sáng” mặt trời
    • Venn: cậu bé “đẹp trai”
    • Vincent: bé sẽ “chinh phục” được tất cả những đỉnh cao
    • Victor: luôn luôn “chiến thắng”
    • Walter:người chỉ huy quân đội
    • William: con trai là điểm tựa vững chắc cho mọi người xung quanh.
    • Wolfgang : có ý nghĩa “sói dạo bước”

    Lời kết

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Năm Tân Sửu 2022 Mang Ý Nghĩa Mạnh Mẽ Nam Tính • Adayne.vn
  • Đặt Tên Tiếng Hoa Cho Con Trai Gái 2022 Tân Sửu: Top 300 Cái Tên Đẹp Dễ Nhớ • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con 2022 Họ Phạm, 969 Tên Hay : Mạnh Mẽ, Thành Công « Học Tiếng Nhật Online
  • Đặt Tên Cho Con Trai Gái Họ Phạm Năm 2022 Tân Sửu: 300 Tên Đẹp Hay Và Ý Nghĩa Nhất • Adayne.vn
  • Đặt Tên Con Gái Họ Lê Năm 2022, 1951 Tên Đẹp Cho Bé Sinh Năm Tân Sửu Hợp Tuổi Bố Mẹ « Học Tiếng Nhật Online
  • Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn Hay Dễ Thương Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Tên Cho Con Gái Con Trai Họ Lê Đẹp, Hay Và Ý Nghĩa Nhất Năm 2022
  • Bí Quyết Đặt Tên Cho Con Gái Con Trai 2022 Tuổi Bính Thân Đơn Giản Mà Ý Nghĩa
  • Đặt Tên Cho Con Trai Sinh Năm 2022 Kỷ Hợi Hợp Với Bố Mẹ Tuổi Ất Hợi 1995
  • Đặt Tên Cho Con Trai Sinh Năm 2022 Kỷ Hợi Hợp Với Bố Mẹ Tuổi Canh Dần 1950
  • Tên Nguyễn Minh Đăng Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Bạn đang muốn đặt tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn để chọn được cái tên dễ thương nhất. Hãy yên tâm trong bài viết này chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn danh sách những cái tên ở nhà bằng tiếng, Anh, tiếng Nhật và tiếng Hàn giúp bạn có nhiều sự lựa chọn để chọn được một cái tên thật ý nghĩa cho con yêu. Những cái tên mà chúng tôi sắp sửa giới thiệu dưới đây không chỉ đẹp mà độc đáo và là xu hướng mới nhất hiện nay. Nào hãy cùng tham, khảo ngay bài viết này nhé!

    Đặt Tên Ở Nhà Cho Bé Trai Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn Hay Dễ Thương Nhất

    Đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Nhật

    Airi – Ảnh hưởng tình yêu với hoa nhài, Pearl

    Akemi – Đẹp bình minh và hoàng hôn

    Akeno – Trong buổi sáng, mặt trời mọc lĩnh vực sáng đẹp, và hoàng hôn

    Aki – Lấp lánh mùa thu, Bright

    Akihiro – Bright Hoàng tử

    Akiko – Lấp lánh mùa thu, Bright

    Alluriana – duyên dáng ân sủng

    Anda – tức giận tâm trạng

    Asuka – Ngày mai, thơm, nước hoa

    Atsuko – Ấm áp, thân thiện, Cordial

    Atsushi – Từ bi chiến binh

    Ayaka – Màu sắc, hoa, Cánh hoa

    Ayako – Màu sắc, thiết kế

    Ayane – Màu sắc và thiết kế, âm thanh

    Ayano – Màu sắc, thiết kế

    Ayumu – Đi bộ, Dream, Tầm nhìn

    Benjiro – Thư giãn, tận hưởng sự bình an

    Bishamon – Thần của chiến tranh Nhật Bản

    Chieko – sự khôn ngoan và Grace

    Chikafusa – Gần đó, Close

    Chikako – Ngàn, thơm, nước hoa

    Chiko – Mũi tên hoặc cầm cố

    Chinatsu – A Thousand Summers

    Chiyo – Ngàn thế hệ, thế giới

    Chizue – Ngàn cò (Long Life)

    Daichi – Grand con trai đầu lòng

    Daisuke – tuyệt vời giúp đỡ

    Danno – Lĩnh vực thu thập

    Ebisu – Nhật Bản thần của lao động và may mắn

    Eikichi – Vô cùng may mắn

    Emiko – Thánh Thể, đẹp con

    Eriko – Trẻ em với cổ áo. Hậu tố ko có nghĩa là trẻ em

    Fugiki – nhưng nui tuyêt trăng

    Hajime – đầu tiên xuất hiện sớm

    Haruhiro – Phổ Springtime

    Haruto – Sun, Ánh sáng mặt trời, xa cách, Soar, Fly

    Tên tiếng hàn hay cho con trai sinh năm 2022

    Đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Anh hay nhất

    So với việc đặt tên cho con bằng tiếng Việt hay và ý nghĩa thì cách đặt tên cho con bằng tiếng Anh đỡ vất vã hơn nhiều do không cần tính đến các yêu tố như là đặt tên cho con trai hợp với bố mẹ, chọn tên cho con trai theo phong thủy năm 2022, theo ngũ hành tương sinh hay là tên con trai 3 chữ với cách đặt tên cho con trai 4 chữ cách nào là tốt..v…

    Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”

    Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

    Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

    Abraham – “cha của các dân tộc

    Brian – “sức mạnh, quyền lực”

    Chad – “chiến trường, chiến binh”

    Daniel – “Chúa là người phân xử”

    Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    Emmanuel / Manuel – “Chúa ở bên ta”

    Gabriel – “Chúa hùng mạnh”

    Tên hay ở nhà cho bé trai năm 2022 bằng tiếng anh, tiếng nhật & tiếng hàn

    ssac – “Chúa cười”, “tiếng cười”

    Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

    Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”

    Jonathan – “Chúa ban phước”

    Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”

    Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)

    Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”

    Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    Matthew – “món quà của Chúa”

    Michael – “kẻ nào được như Chúa?”

    Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”

    Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”

    Raphael – “Chúa chữa lành”

    Charles – “quân đội, chiến binh”

    Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”

    Theodore – “món quà của Chúa”

    Zachary – “Jehovah đã nhớ”

    Walter – “người chỉ huy quân đội”

    Với danh sách những cách đặt tên tiếng anh cho con trai, tên tiếng hàn, tiêng tiếng Nhật mà chúng tôi giới thiệu ở trên hy vọng sẽ giúp ích cho bạn trong việc lựa chọn một cái tên thật hay, thật độc đáo và dễ thương để đặt cho con yêu khi bé chào đời. Chúc bạn sẽ chọn được cái tên ưng ý nhất nhé!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Theo Vần T Ấn Tượng Nhất (Phần 6)
  • Đặt Tên Con Gái 2022 Hợp Mệnh Bố Hoặc Mẹ Tuổi Tân Mùi 1991
  • Văn Hóa Đặt Tên Cho Con Cái
  • Tên Nguyễn Anh Thư Ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu?
  • Tổng Hợp Cách Đặt Tên Con Trai Họ Lê Năm 2022 Theo Phong Thủy
  • Họ Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Nữ

    --- Bài mới hơn ---

  • Đặt Tên Cho Con Trai Vừa Hay, Vừa Ý Nghĩa
  • Giải Mã Ý Nghĩa Tên Giang, Đặt Tên Giang Có Ý Nghĩa Gì
  • Ý Nghĩa Tên Hoàng Là Gì Và 3 Cái Tên Hay + Ý Nghĩa Nhất
  • Giải Mã Ý Nghĩa Tên Hoàng Phương Được Đặt Cho Baby
  • Xem Ý Nghĩa Tên Hương, Tên Đệm Cho Tên Hương Hay Và Ý Nghĩa
  • 104 họ tên tiếng Anh hay cho nữ

    Tên tiếng Anh hay cho nữ:

    Abigail, Fayre, Rachel, Jacintha: xinh đẹp

    Bella: xinh đẹp.

    Belinda: rất xinh đẹp.

    Bonita: kiều diễm.

    Donatella: món quà xinh đẹp

    Ella: phép màu nhiệm.

    Ellen: người phụ nữ xinh đẹp nhất.

    Elise: ánh sáng lan tỏa.

    Iowa: vùng đất xinh đẹp.

    Kaytlyn: thông minh.

    Lillie: tinh khiết.

    Linda: đẹp.

    Lynne: thác nước đẹp.

    Lucinda: ánh sáng đẹp.

    Meadow: cánh đồng đẹp.

    Orabelle: bờ biển đẹp.

    Rosaleen: bông hồng bé nhỏ.

    Tazanna: công chúa xinh xắn.

    Yedda: giọng nói hay.

    Abhaya: gan dạ.

    Akshita: cô gái tuyệt vời.

    Ambar: bầu trời.

    Amrita: nước thánh linh thiêng.

    Avantika: Nữ hoàng

    Dhara: Dòng chảy liên tục

    Jyotsna: Rực rỡ như ngọn lửa

    Karishma: phép màu

    Mohini: Đẹp nhất

    Shreya: Đẹp, tốt lành

    Swara: tỏa sáng

    Vaidehi: Sita, vợ của Chúa Ram

    Diana: Nữ thần mặt trăng

    Celine, Luna: Mặt trăng

    Rishima: ánh sáng tỏa ra từ mặt trăng.

    Farrah: Hạnh phúc

    Muskaan: Nụ cười, hạnh phúc

    Naila, Yashita: Thành công

    Fawziya: sự thành công.

    Yashashree: Nữ thần thành công

    Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, có nghĩa là chiến thắng.

    Aboli, Kusum, Zahra: bông hoa.

    Daisy: hoa cúc vàng.

    Ketki: cộng đồng.

    Juhi: hoa họ nhài.

    Violet: bông hoa màu tím.

    Scarlett: màu đỏ của tình yêu và cảm xúc.

    Amora: tình yêu.

    Darlene: mến yêu.

    Davina: yêu dấu.

    Kalila: tình yêu chất đầy.

    Yaretzi: con luôn được yeeu thương.

    Shirina: bài hát về tình yêu.

    Penelope: sự khôn ngoan.

    Aarohi: giai điệu âm nhạc.

    Alvapriya: người yêu nhạc.

    Gunjan: âm nhạc.

    Isaiarasi: Nữ hoàng nhạc

    Prati: Một người được đánh giá cao và yêu âm nhạc

    Aradhya: thành quả

    Charlotte: Người tự do

    Elise: Lời thề của Chúa

    Frankie: sự tự do

    Josie: Chúa sẽ lưu tâm

    June: tuổi trẻ

    Ophelia: sự trợ giúp

    Paris: Tuyệt đẹp, quyến rũ

    Norah: Ánh sáng rực rỡ

    Kate: sự tinh khiết.

    Aa’eedah: phần thưởng

    Aadila: trung thực và công bằng

    Abeer hoặc Abir: hương thơm

    Afaaf, Virtuous: tinh khiết và phong nhã

    Aleema: học hỏi, khôn ngoan

    Alia: cao quý, cao cả và tuyệt vời

    Atiya: quà tặng.

    Ahd: sự hiểu biết.

    Amodini: niềm hân hoan.

    Dakshi: vinh quang.

    Elakshi: đôi mắt thông minh

    Một số họ phổ biến trong tiếng Anh

    Alice: đẹp đẽ.

    Anne: cao nhã.

    Bush: lùm cây.

    Frank: Tự do.

    Henry: kẻ thống trị.

    George: người canh tác

    Elizabeth: người hiến thân cho thượng đế

    Helen: ánh sáng chói lọi

    James: xin thần phù hộ

    Jane: tình yêu của thượng đế

    Joan: dịu dàng

    John: món quà của thượng đế

    Julia: vẻ mặt thanh nhã

    Lily: hoa bách hợp

    Mark: con của thần chiến

    Mary: ngôi sao trên biển

    Michael: sứ giả của thượng đế

    Paul: tinh xảo

    Richard: người dũng cảm

    Sarah: công chúa

    Smith: thợ sắt

    Susan: hoa bách hợp

    Stephen: vương miện

    William: người bảo vệ mạnh mẽ

    Robert: ngọn lửa sáng

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Mã Ý Nghĩa Tên Duyên, Đặt Tên Duyên Có Ý Nghĩa Gì
  • Ý Nghĩa Tên Dương Và Cách Đặt Tên Đệm Cho Bé Tên Dương
  • Giải Mã Ý Nghĩa Tên Dương, Đặt Tên Dương Có Ý Nghĩa Gì
  • Tên Cường Có Ý Nghĩa Gì? Gợi Ý Đặt Tên Đệm Cho Tên Cường
  • Ý Nghĩa Tên Cường, Tên Cường Có Ý Nghĩa Gì?
  • Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Hay Và Dễ Thương Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Cái Tên Diana Có Nghĩa Là Gì: Ý Nghĩa Và Nguồn Gốc Của Cái Tên Diana, Tính Cách Và Số Phận
  • Ý Nghĩa Tên Hạ Là Gì & Gợi Ý Cách Chọn Tên Đệm Cho Tên Hạ Ý Nghĩa
  • Ý Nghĩa Tên Kỳ Là Gì Và Những Tên Đệm Hay Dành Cho Trai Đầu Lòng
  • Ý Nghĩa Tên Na Là Gì Và Những Tên Đệm Được Chọn Nhiều Nhất
  • Hướng Dẫn Cài Đặt Amazon Echo Khi Mới Mua Về
  • STT

    TÊN

    Ý NGHĨA

    1

    Acacia

     “bất tử”, “phục sinh”

    2

    Adela / Adele

     “cao quý”

    3

    Adelaide / Adelia

     “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

    4

    Agatha

     “tốt”

    5

    Agnes

     “trong sáng”

    6

    Alethea

     “sự thật”

    7

    Alida

     “chú chim nhỏ”

    8

    Aliyah

     “trỗi dậy”

    9

    Alma

     “tử tế, tốt bụng”

    10

    Almira

     “công chúa”

    11

    Alula

     “người có cánh”

    12

    Alva

     “cao quý, cao thượng”

    13

    Amabel / Amanda

     “đáng yêu”

    14

    Amelinda

     “xinh đẹp và đáng yêu”

    15

    Amity

     “tình bạn”

    16

    Angel / Angela

     “thiên thần”, “người truyền tin”

    17

    Annabella

     “xinh đẹp”

    18

    Anthea

     “như hoa”

    19

    Aretha

     “xuất chúng”

    20

    Ariadne / Arianne

     “rất cao quý, thánh thiện”

    21

    Artemis

     tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp

    22

    Aubrey

     “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”

    23

    Audrey

     sức mạnh cao quý”

    24

    Aurelia

     “tóc vàng óng”

    25

    Aurora

     “bình minh”

    26

    Azura

     “bầu trời xanh”

    27

    Bernice

     “người mang lại chiến thắng”

    28

    Bertha

     “nổi tiếng, sáng dạ”

    29

    Bianca / Blanche

     “trắng, thánh thiện”

    30

    Brenna

     “mỹ nhân tóc đen”

    31

    Bridget

     “sức mạnh, quyền lực”

    32

    Calantha

     “hoa nở rộ”

    33

    Calliope

     “khuôn mặt xinh đẹp”

    34

    Celeste / Celia / Celina

     “thiên đường”

    35

    Ceridwen

     “đẹp như thơ tả”

    36

    Charmaine / Sharmaine

     “quyến rũ”

    37

    Christabel

     “người Công giáo xinh đẹp”

    38

    Ciara

     “đêm tối”

    39

    Cleopatra

     “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

    40

    Cosima

     “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”

    41

    Daria

     “người bảo vệ”, “giàu sang”

    42

    Delwyn

     “xinh đẹp, được phù hộ”

    43

    Dilys

     “chân thành, chân thật”

    44

    Donna

     “tiểu thư”

    45

    Doris

     “xinh đẹp”

    46

    Drusilla

     “mắt long lanh như sương”

    47

    Dulcie

     “ngọt ngào”

    48

    Edana

     “lửa, ngọn lửa”

    49

    Edna

     “niềm vui”

    50

    Eira

     “tuyết”

    51

    Eirian / Arian

     “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”

    52

    Eirlys

     “hạt tuyết”

    53

    Elain

     “chú hưu con”

    54

    Elfleda

     “mỹ nhân cao quý”

    55

    Elfreda

     “sức mạnh người elf”

    56

    Elysia

     “được ban / chúc phước”

    57

    Erica

     “mãi mãi, luôn luôn”

    58

    Ermintrude

     “được yêu thương trọn vẹn”

    59

    Ernesta

     “chân thành, nghiêm túc”

    60

    Esperanza

     “hi vọng”

    61

    Eudora

     “món quà tốt lành”

    62

    Eulalia

     “(người) nói chuyện ngọt ngào”

    63

    Eunice

     “chiến thắng vang dội”

    64

    Euphemia

     “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”

    65

    Fallon

     “người lãnh đạo”

    66

    Farah

     “niềm vui, sự hào hứng”

    67

    Felicity

     “vận may tốt lành”

    68

    Fidelia

     “niềm tin”

    69

    Fidelma

     “mỹ nhân”

    70

    Fiona

     “trắng trẻo”

    71

    Florence

     “nở rộ, thịnh vượng”

    72

    Genevieve

     “tiểu thư, phu nhân của mọi người”

    73

    Gerda

     “người giám hộ, hộ vệ”

    74

    Giselle

     “lời thề”

    75

    Gladys

     “công chúa”

    76

    Glenda

     “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”

    77

    Gopa

     “món quà của Chúa”

    78

    Grainne

     “tình yêu”

    79

    Griselda

     “chiến binh xám”

    80

    Guinevere

     “trắng trẻo và mềm mại”

    81

    Gwyneth

     “may mắn, hạnh phúc”

    82

    Halcyon

     “bình tĩnh, bình tâm”

    83

    Hebe

     “trẻ trung”

    84

    Helga

     “được ban phước”

    85

    Heulwen

     “ánh mặt trời”

    86

    Hypatia

     “cao (quý) nhất”

    87

    Imelda

     “chinh phục tất cả”

    88

    Iolanthe

     “đóa hoa tím”

    89

    Iphigenia

     “mạnh mẽ”

    90

    Isadora

     “món quà của Isis”

    91

    Isolde

     “xinh đẹp”

    92

    Jena

     “chú chim nhỏ”

    93

    Jezebel

     “trong trắng”

    94

    Jocasta

     “mặt trăng sáng ngời”

    95

    Jocelyn

     “nhà vô địch”

    96

    Joyce

     “chúa tể”

    97

    Kaylin

     “người xinh đẹp và mảnh dẻ”

    98

    Keelin

     “trong trắng và mảnh dẻ”

    99

    Keisha

     “mắt đen”

    100

    Kelsey

     “con thuyền (mang đến) thắng lợi”

    101

    Kerenza

     “tình yêu, sự trìu mến”

    102

    Keva

     “mỹ nhân”, “duyên dáng”

    103

    Kiera

     “cô bé đóc đen”

    104

    Ladonna

     “tiểu thư”

    105

    Laelia

     “vui vẻ”

    106

    Lani

     “thiên đường, bầu trời”

    107

    Latifah

     “dịu dàng”, “vui vẻ”

    108

    Letitia

     “niềm vui”

    109

    Louisa

     “chiến binh nổi tiếng”

    110

    Lucasta

     “ánh sáng thuần khiết”

    111

    Lysandra

     “kẻ giải phóng loài người”

    112

    Mabel

     “đáng yêu”

    113

    Maris

     “ngôi sao của biển cả”

    114

    Martha

     “quý cô, tiểu thư”

    115

    Meliora

     “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”

    116

    Meredith

     “trưởng làng vĩ đại”

    117

    Milcah

     “nữ hoàng”

    118

    Mildred

     “sức mạnh nhân từ”

    119

    Mirabel

     “tuyệt vời”

    120

    Miranda

     “dễ thương, đáng yêu”

    121

    Muriel

     “biển cả sáng ngời”

    122

    Myrna

     “sự trìu mến”

    123

    Neala

     “nhà vô địch”

    124

    Odette / Odile

     “sự giàu có”

    125

    Olwen

     “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

    126

    Oralie

     “ánh sáng đời tôi”

    127

    Oriana

     “bình minh”

    128

    Orla

     “công chúa tóc vàng”

    129

    Pandora

     “được ban phước (trời phú) toàn diện”

    130

    Phedra

     “ánh sáng”

    131

    Philomena

     “được yêu quý nhiều”

    132

    Phoebe

     “tỏa sáng”

    133

    Rowan

    “cô bé tóc đỏ”

    134

    Rowena

     “danh tiếng”, “niềm vui”

    135

    Selina

     “mặt trăng”

    136

    Sigourney

     “kẻ chinh phục”

    137

    Sigrid

     “công bằng và thắng lợi”

    138

    Sophronia

     “cẩn trọng”, “nhạy cảm”

    139

    Stella

     “vì sao”

    140

    Thekla

     “vinh quang cùa thần linh”

    141

    Theodora

     “món quà của Chúa”

    142

    Tryphena

     “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”

    143

    Ula

     “viên ngọc của biển cả”

    144

    Vera

     “niềm tin”

    145

    Verity

     “sự thật”

    146

    Veronica

     “kẻ mang lại chiến thắng”

    147

    Viva / Vivian

     “sự sống, sống động”

    148

    Winifred

     “niềm vui và hòa bình”

    149

    Xandra

     “bảo vệ, che chắn, che chở”

    150

    Xavia

     “tỏa sáng”

    151

    Xenia

     “hiếu khách”

    152

    Zelda

     “hạnh phúc”

    Nguồn: https://jes.edu.vn/ten-tieng-anh-cho-con-gai-hay-va-de-thuong-nhat

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ý Nghĩa Tên Xuyến Là Gì & Hướng Dẫn Đặt Tên Xuyến Sang Trọng Cho Con
  • Chữ Ký Tên Quỳnh – Các Kiểu Chữ Ký Tên Quỳnh Đẹp,ý Nghĩa Nhất
  • Only C Trở Lại Với “Đau Để Trưởng Thành” Hợp Tác Cùng Các Nhà Sản Xuất Đình Đám Hàn Quốc
  • Ý Nghĩa Tên Nhung Là Gì & Cách Đặt Tên Đẹp Cho Con Có Chữ Nhung
  • Ý Nghĩa Tên Lương Là Gì Và Danh Sách Tên Đệm Hay Cho Con Tên Lương
  • 20 Tên Tiếng Anh Hay Nhất Cho Bé Trai Chào Đời Năm Heo 2022!

    --- Bài mới hơn ---

  • Top 21 Game Ios Hay Và Đáng Chơi Nhất Trên Iphone/ipad (Mới Nhất 2022)
  • Top Game Hay Cho Iphone 5S Miễn Phí
  • Game Hay Cho Iphone Mà Tín Đồ Của “quả Táo Cắn Dở” Nên Biết
  • Những Câu Nói Hay Về Tình Yêu: Hạnh Phúc Từ Những Điều Giản Dị
  • Những Câu Chuyện Về Tình Bạn Hay Và Ý Nghĩa 2022
  • 1. Ryder

    Ryder là một cái tên đẹp với ý nghĩa rất nam tính: Kĩ sĩ/hiệp sĩ. Cái tên này liên tục trở thành nhiều lựa chọn của bố mẹ trong nhiều năm qua. Những cậu bé tên Ryder thường tốt bụng và đa tài. Bé thường thích hoạt động ngoài trời và gần gũi với thiên nhiên. Cái tên Ryder cũng thường được lựa chọn trong ngành giải trí.

    Cái tên Leon là một biến thể của tiếng Hy Lạp của “Leo” và có nghĩa là “sư tử”. Tên này đã trở nên cực kì phổ biến ở các nước Châu Âu và đã được rất nhiều người nổi tiếng lựa chọn để đặt tên cho con của họ, đây cũng là tên đệm của con trai Knox, Brad Pitt và con trai Angelina Jolie. Nhiều gia đình sử dụng thể rút gọn Leo cho con của mình mà không hề làm giảm đi sự nam tính của nó.

    4. Skylar

    Skylar là một biến thể của từ Schuyler, trong tiếng Hà Lan có nghĩa là “nhà nghiên cứu/học giả” với mong muốn em bé sẽ thông minh và trí thức. Tên này cũng phổ biến không kém cho các bé gái. Tên này cũng được nhiều ca sĩ, diễn viên sử dụng.

    6. Chase

    Cái tên Chase xuất phát từ một từ tiếng Pháp có nghĩa là “săn bắt” hay “người đi săn”. Trong vài năm qua, cái tên này đã được nhiều bố mẹ lựa chọn, do nó thường xuyên xuất hiện trong các chương trình truyền hình và trong môn thể thao bóng đá.

    Tên Felix này có nguồn gốc từ tiếng Latin và có nghĩa là “hạnh phúc”, “may mắn”. Tên nâng cao đã liên tục phổ biến trong nhiều năm qua, và đúng như vậy, vì nó đã là tên của bốn giáo hoàng và sáu mươi bảy vị thánh trong tôn giáo. Không chỉ vậy, cái tên này thường xuyên xuất hiện trong văn học và tiểu thuyết cũng như rất phổ biến trong cộng đồng Tây Ban Nha, và sự phổ biến của nó cũng ngày càng gia tăng ở Châu Âu và Canada.

    Milo, có nghĩa là “người lính” hoặc “sự nhân từ” có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Đức Cổ. Tên này liên tục được yêu thích trong nhiều năm qua, và được nhiều người nổi tiếng lựa chọn đặt cho con của họ.

    Đây là một cái tên đẹp có nguồn gốc từ Hy Lạp, Jason có nghĩa là “sự chữa lành”, “sự hoà giải”. Jason không chỉ dễ đọc mà còn có nhiều ý nghĩa văn hóa. Tên này có thể được tìm thấy trong thần thoại Hy Lạp cũng như Kinh Thánh và đã được sử dụng nổi bật trong các chương trình truyền hình và phim ảnh nghệ thuật.

    Cái tên Joshua có nghĩa là “Chúa là sự cứu rỗi của tôi” và có nguồn gốc từ tiếng Do Thái. Tên này là một sự hợp nhất của truyền thống và đương đại và cũng rất dễ phát âm. Tên này xuất hiện trong Kinh thánh và tiếp tục là lựa chọn hàng đầu của những người nổi tiếng cho con trai của họ. Bạn cũng dễ dàng bắt gặp tên này trong nhiều bộ phim Mỹ nổi tiếng.

    Một cái tên đầy nam tính có nghĩa là “đẹp trai”. Cái tên này đã trở nên nổi tiếng nhờ vào ý nghĩa tôn giáo cũng như được sử dụng trong nhiều nền văn hoá. Rất nhiều diễn viên, nhân vật, nhạc sĩ, chính trị gia và nghệ sĩ có tên là Kevin.

    12. Arin

    Ari là một cái tên xuất phát từ nguồn gốc Hy Lạp có nghĩa là “cấp trên” hoặc “người thông thái”.Trong truyền thống của người Maori, Ari có nghĩa là “sự rõ ràng”, với người Do Thái nó có nghĩa là “sư tử” và người Mỹ coi nó là “chuyến bay của đại bàng”. Những cậu bé với tên Ari thường can đảm, kiên định.

    Liam xuất phát từ truyền thống Ailen và bắt nguồn từ tên Uilliam hoặc William ở một số nơi trên thế giới. Tên của anh có nghĩa là “người bảo vệ kiên định”. Một số diễn viên nổi tiếng cũng có tên với tên đệm là Liam như Liam Hemsworth và Liam Neeson. Nếu mẹ muốn chàng trai của mình trở thành người bảo vệ cho gia đình và những người thâm yêu thì đây quả là một lựa chọn hoàn hảo cho con.

    Theo Our Baby Namer, tính cách của anh ấy là một người hợp tác và siêu thân thiện. Anh cũng có tham vọng, tự giác; định hướng mục tiêu và có khả năng sẽ tuyệt vời với tài chính.

    15. Dylan

    Dylan có một cái tên có nghĩa là “con trai của biển” hay “con trai của sóng” và có nguồn gốc từ xứ Wales. Nó rất nổi tiếng trong số các nhạc sĩ và liên tục tăng phổ biến kể từ những năm 1960, Anh ấy là một đứa trẻ thể hiện khả năng lãnh đạo với khả năng tập trung vào các vấn đề lớn. Anh ấy cũng có thể là một chút bất an, thông cảm quá mức và để cho những lo lắng có được những điều tốt nhất của anh ấy theo thời gian. Anh ta cũng phát triển mạnh về sự độc lập và tâm trí không bị bỏ rơi.

    16. Henry

    Henry, là một cái tên phù hợp với một vị vua – hoàn toàn theo nghĩa đen. Tám vị vua của nước Anh đã được đặt tên là Henry. Tên này xuất phát từ tên tiếng Đức cũ Ha Elliich, có nghĩa là “người cai trị nhà”. Henry vẫn có mặt trong gia đình Hoàng gia ngày nay: Công tước xứ Sussex, Hoàng tử Henry Charles Albert David, còn được gọi là Hoàng tử Harry.

    17. Finn

    Trong lịch sử , Finn là một cái tên có nguồn gốc Ailen có nghĩa là công bằng. Và nó gắn liền với câu chuyện có từ thế kỷ thứ 3, khi anh hùng Finn Mac Cumhail lấy trộm của người giàu và tặng lại cho người nghèo. Finn chắc chắn luôn là một chàng trai tốt, cả trong quá khứ và hiện tại.

    19. Issac

    Isaac là một cái tên mạnh mẽ, nam tính có nguồn gốc từ tiếng Do Thái cổ, về cơ bản có nghĩa là “người hay cười”. Điều đó có nghĩa là Isaac mang ý nghĩa về một chàng trai lạc quan và có khiếu hài hước, điều mà tất cả mọi người đều yêu mến và khiến chàng trai nhỏ bé của bạn nổi bật ở bất cứ đâu.

    20. Corin

    Corin là một cái tên unisex dành cho cả bé trai và bé gái được yêu thích nhất rất phổ biến ở Ireland và Anh và Hoa Kỳ.

    Corin trong Ailen khác có nghĩa là “người cầm giáo” (nói cách khác là vũ khí). Các bậc cha mẹ muốn con mình nam tính hơn thì thường chọn đặt tên là Korin hoặc Corrin.

    Xin ấn thích và theo dõi tiếp

    --- Bài cũ hơn ---

  • Các Thuật Ngữ Từ Vựng Tiếng Anh Trong Thời Trang Phổ Biến Nhất
  • Top 5 Cuốn Sách Luyện Phát Âm Tiếng Anh Hay Nhất
  • 83 Tên Tiếng Anh Cho Phái Nữ Ngọt Ngào
  • 235 Slogan Cho Thẩm Mỹ Viện, Spa Làm Đẹp & Mỹ Phẩm Hay Bằng Tiếng Anh & Tiếng Việt
  • Top 21 Bài Hát Tiếng Anh Hay Nhất Mọi Thời Đại
  • Bật Mí Những Cái Tên Tiếng Anh Ở Nhà Hay Nhất Dành Cho Bé Trai

    --- Bài mới hơn ---

  • Tổng Hợp Những Tên Hay Là Bình Ý Nghĩa Cho Cả Bé Trai Và Bé Gái
  • Danh Sách Các Tên Ở Nhà Hay Và Ý Nghĩa Cho Bé Gái Bé Trai Sinh Năm 2022
  • Tên Hay Cho Bé Gái Sinh Tháng 7 Đẹp Và Ý Nghĩa Nhất
  • Tên Tiếng Anh Dành Cho Các Bé Sinh Tháng 7
  • Đặt Tên Bé Gái Hay Hợp Tuổi Với Bố Mẹ Tuổi Hợi Năm 2022
  • Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai- những cái tên phổ biến nhất

    Alexander/Alex: Đây là tên của vị hoàng đế vĩ đại nhất thời cổ đại Alexander Đại Đế. Những người mang tên Alex thường được xem là người tiên phong, luôn đi đầu.

    Zane: Đây là cái tên thể hiện sự khác biệt, cá tính. Zane là một cái tên tiếng Anh hay cho nam kể từ khi ca sỹ Zane Williams trở nên nổi tiếng.

    Atticus: Là cái tên có rất cổ xưa có nguồn gốc Latin, Atticus đã trở nên phổ biến hơn khi nhân vật cùng tên xuất hiện trong bộ tiểu thuyết To Kill a Mockingbird. Những người mang tên này thường mang trong mình một sức mạnh tiềm ẩn và sự khỏe khoắn

    Beckham: Bất cứ một tín đồ bóng đá nào cũng sẽ biết đến cái tên này. Là tên của một tượng đài trong thế giới túc cầu, Beckham là cái tên tiếng Anh cho nam nổi tiếng nhất trong những năm 2000s.

    Bernie: Là cái tên đại diện cho tham vọng, những bé trai mang tên Bernie thường mang trong mình niềm mong ước trở thành một người mang chí hướng lớn trong tương lai.

    Corbin: Những người mang tên Corbin thường là những điểm sáng trong cộng đồng. Trong tiếng Pháp cổ, corbin mang nghĩa là sự reo mừng, vui vẻ. Do đó, chàng trai mang tên này sẽ luôn hoạt bát và mang tới hạnh phúc, sự vui vẻ đến những người xung quanh.

    Elias: Là cái tên tiếng Anh cho nam có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, Elias là cái tên đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.

    Arlo: Sau khi bộ phim The Good Dinosaur được trình chiếu, nhân vật Arlo trong phim đã trở nên rất nổi tiếng vì sự tốt bụng của mình. Chính vì thế, cái tên Arlo mang ý nghĩa tình bạn, dũng cảm và tốt bụng.

    Rory: Xuất phát từ tiếng Anh cổ, rory có nghĩa là màu đỏ. Cái tên Rory mang trong mình sự thống trị, mạnh mẽ và khả năng lãnh đạo, như vị vua Rory O’Conor của Ireland vậy (the Red King)

    Saint: Cái tên mang theo đầy ánh sáng, saint được dùng để chỉ những vị thánh, những người quên thân mình mà cứu rỗi nhân loại. Những cậu bé mang tên “Saint” trong tương lai được mong đợi sẽ là những người tốt bung, hay giúp đỡ những người khó khăn.

    Silas: Là tên của một vị tu sĩ trong kinh thánh, Silas đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.

    Finn: Là một cái tên tiếng Anh hay cho nam thường được sử dụng cho quý tộc thời phong kiến, Finn được sử dụng để thể hiện sự mong ước các bé trai sẽ trở thành một người đàn ông lịch lãm trong tương lai.

    Otis: Là một cái tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh, miêu tả những người mạnh khỏe và hạnh phúc.

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai theo dáng vẻ

    Bellamy: Người bạn đẹp trai

    Boniface: Có số may mắn

    Lloyd: Tóc xám

    Rowan: Cậu bé tóc đỏ

    Venn: Đẹp trai

    Duane: Chú bé tóc đen

    Flynn: Người tóc đỏ

    Kieran: Câu bé tóc đen

    Bevis: Chàng trai đẹp trai

    Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai theo tính cách

    Clement: Độ lượng, nhân từ

    Enoch: Tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm

    Hubert: Đầy nhiệt huyết

    Phelim: Con luôn biết cách làm việc tốt

    Curtis: Lịch sự, nhã nhặn

    Finn/Finnian/Fintan: Tốt, đẹp, trong trắng

    Gregory: Là người biết cảnh giác, thận trọng

    Dermot: Người không bao giờ đố kỵ

    Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ

    Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ

    Vincent: Chinh phục

    Walter: Người chỉ huy quân đội

    Arnold: Sử dụng để chỉ người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)

    Brian: Sức mạnh, quyền lực

    Leon: Chú sư tử

    Leonard: Chú sư tử dũng mãnh

    Louis: Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

    Marcus: Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

    Richard: Sự dũng mãnh

    Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin

    Chad: Chiến trường, chiến binh

    Drake: Rồng

    Harold: Người cai trị, quân đội, tướng quân.

    Harvey: Chiến binh xuất chúng (battle worthy)

    Charles: Quân đội, chiến binh

    William: Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

    Với danh sách những tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng anh như trên, hi vọng ba mẹ đã có được sự lựa chọn phù hợp cho bé yêu của mình rồi!

    Bạn có quan tâm tới việc nuôi dạy con không? Đọc các bài báo chuyên đề và nhận câu trả lời tức thì trên app. Tải app Cộng đồng theAsianparent trên IOS hay Android ngay!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Các Tên Thảo Đẹp Và Hay
  • 50 Tên Đệm Hay Cho Tên Thu Ý Nghĩa, Dịu Dàng Cho Bé Gái
  • Bật Mí 50 Tên Đệm Hay Cho Tên Thư Để Đặt Cho Gái Yêu Nhà Mình
  • Các Tên Thư Đẹp Và Hay
  • Tên Hay Cho Con Gái Sinh Mùa Hè Thông Minh, Nhanh Nhẹn
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100